8 Dòng máy phát điện 400kva uy tín, Đánh giá chi tiết có nên mua?
Tháng 4 8, 2025| Ad-VNGPOWER
Mục lục bài viết
Điều hướng nhanh nội dung
Máy Phát Điện 400kVA: Nâng Tầm Năng Lượng Dự Phòng Cho Sự Phát Triển Bền Vững
Bước vào ngưỡng công suất 400kVA (tương đương 320kW liên tục), chúng ta không chỉ nói về việc duy trì hoạt động cơ bản khi mất điện, mà còn đề cập đến việc đảm bảo năng lượng ổn định cho các hoạt động sản xuất, kinh doanh và dịch vụ quy mô lớn, phức tạp. Máy phát điện 400kVA là “trái tim” năng lượng dự phòng cho các nhà máy công nghiệp có dây chuyền tự động hóa, các tòa nhà phức hợp cao tầng, khách sạn 5 sao quy mô lớn, bệnh viện đa khoa tuyến trung ương với trang thiết bị hiện đại, trung tâm dữ liệu (data center) cấp độ cao, các trung tâm thương mại sầm uất, khu công nghiệp tập trung, hay những công trường xây dựng quy mô đòi hỏi nguồn điện mạnh mẽ, liên tục.Việc lựa chọn đúng tổ máy 400kVA không chỉ là một khoản đầu tư tài chính đáng kể mà còn là một quyết định chiến lược, ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất, hiệu quả và sự an toàn của toàn bộ hoạt động. Nó đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về đặc tính tải phức tạp, khả năng đáp ứng của từng dòng động cơ, độ tin cậy đã được kiểm chứng, hiệu quả tiêu thụ nhiên liệu trong dài hạn, và cam kết hỗ trợ kỹ thuật từ nhà cung cấp. Thấu hiểu điều đó, Máy Phát Điện Việt Nhật đã nghiên cứu và tổng hợp Top 8 dòng máy phát điện 400kVA (công suất dự phòng ~440kVA) uy tín và hiệu quả nhất năm 2025, giúp bạn đưa ra lựa chọn éclairé (sáng suốt).
Tính Toán Công Suất 400kVA Như Thế Nào Cho Chính Xác?
Ở mức công suất 400kVA, việc tính toán chính xác là tối quan trọng. Sai số nhỏ có thể dẫn đến hậu quả lớn: máy không đủ sức “gánh” tải đỉnh, gây sụt áp hệ thống, làm hư hỏng thiết bị nhạy cảm, hoặc đầu tư quá mức gây lãng phí. Các bước then chốt cần thực hiện:
Phân Tích Tải Chi Tiết & Biểu Đồ Tải: Không chỉ liệt kê công suất, mà cần hiểu rõ biểu đồ hoạt động của các tải lớn (chiller, thang máy, bơm công suất cực lớn, máy ép, lò nung…). Xác định công suất hoạt động đồng thời trung bình và công suất đỉnh.
Đánh Giá Dòng Khởi Động Đỉnh (Critical Peak Load): Tính toán hoặc đo đạc chính xác công suất tức thời lớn nhất hệ thống yêu cầu khi các động cơ nặng nhất khởi động. Đây là yếu tố quyết định kích cỡ đầu phát (Alternator kVA rating và sub-transient reactance X”d).
Khả Năng Đáp Ứng Tải Bước (Load Step Capability): Yêu cầu máy phát có khả năng chấp nhận các khối tải lớn đột ngột (ví dụ: 50-70% công suất định mức) mà vẫn giữ ổn định tần số/điện áp trong giới hạn cho phép (theo ISO 8528-5).
Xem Xét Tải Phi Tuyến & Sóng Hài: Đánh giá tỷ lệ tải phi tuyến và ảnh hưởng của sóng hài. Cân nhắc đầu phát có kích thước lớn hơn (oversized alternator) hoặc bộ lọc sóng hài nếu cần.
Hệ Số Công Suất (Power Factor – PF): Tính toán công suất biểu kiến (kVA) dựa trên PF thực tế của tải.
Yếu Tố Giảm Công Suất (Derating Factors): Áp dụng hệ số giảm công suất do nhiệt độ, độ cao.
Công Suất Liên Tục Yêu Cầu (kVA): Chọn máy có công suất PRP (kVA) đáp ứng đủ công suất chạy nền (kW)/PF, có dự phòng an toàn (15-25%), và phải đáp ứng yêu cầu về dòng khởi động đỉnh và khả năng đáp ứng tải bước.
Tuyệt Đối Khuyến Nghị: Việc tính toán công suất 400kVA đòi hỏi kiến thức chuyên sâu và kinh nghiệm thực tế. Hãy để các kỹ sư điện của Máy Phát Điện Việt Nhật (Hotline: 0913 366 698) thực hiện khảo sát miễn phí. Chúng tôi sử dụng thiết bị phân tích tải hiện đại để mô phỏng và tính toán chính xác, đảm bảo bạn chọn đúng máy, đúng cấu hình.
Bảng tổng hợp Top 8 Máy Phát Điện 400kVA (Prime) Đáng Mua 2025:
STT
Sản phẩm (Model Việt Nhật/Hãng)
Động cơ / Xuất xứ
Giá tham khảo (VNĐ)
Ưu điểm nổi bật
Phù hợp nhất cho
1
VNG440CS
Cummins DCEC / TQ (Liên doanh)
800 – 1.0 tỷ
Cực bền (NTA855-G7), siêu mạnh mẽ, chịu tải rất nặng, phổ biến nhất
Nhà máy công nghiệp nặng, công trường lớn, khai khoáng cần máy siêu “trâu”, dễ sửa nhất.
2
VNG440HS
Hyundai Doosan / Hàn Quốc
820 – 1.05 tỷ
Động cơ P180LE V8 khỏe, dung tích lớn, bền bỉ, chất lượng HQ cao cấp
Nhà máy lớn, tòa nhà cao tầng, khu phức hợp cần máy công nghiệp nặng, chất lượng cao, giá tốt hơn G7.
3
Cummins India C440D5
Cummins India / Ấn Độ
850 – 1.1 tỷ
Chất lượng Cummins, động cơ QSN14 điện tử hiện đại, xuất xứ Ấn Độ
Dự án yêu cầu Cummins nguồn gốc Ấn Độ, cần động cơ điện tử mới, hiệu quả hơn.
4
Kohler KD400 / 400REOZK
Kohler (MTU/John Deere) / Đức-Mỹ-Pháp
1.2 – 2.3 tỷ (+) (Rất cao)
Hệ thống siêu thông minh, bộ điều khiển đỉnh cao, chất lượng Mỹ/Đức
Bệnh viện lớn, data center cực kỳ quan trọng, viễn thông, ứng dụng siêu nhạy cảm cần hệ thống điều khiển phức tạp.
5
Caterpillar DE440GC/C13
Caterpillar / Mỹ-UK-TQ
1.3 – 2.4 tỷ (+) (Rất cao)
Siêu bền cơ khí, thương hiệu CAT số 1, hỗ trợ toàn cầu, chịu khắc nghiệt nhất
Công trường cực khắc nghiệt, mỏ, dầu khí, công nghiệp siêu nặng, dự án yêu cầu chuẩn CAT tuyệt đối.
6
VNG440PS
Perkins / UK-TQ/Ấn
900 triệu – 1.2 tỷ
Bền bỉ G7, hoạt động siêu ổn định, hiệu suất nhiên liệu tốt, êm ái
Khách sạn 5 sao, bệnh viện cao cấp, data center, nhà máy sạch yêu cầu độ tin cậy và ổn định số 1.
7
VNG440VS
Volvo Penta / Thụy Điển-Đức/Pháp
950 triệu – 1.3 tỷ
Siêu tiết kiệm nhiên liệu, cực êm, khí thải sạch nhất, công nghệ đỉnh cao
Khách sạn hạng sang, bệnh viện QT, data center yêu cầu cao nhất về môi trường, chi phí vận hành, công nghệ.
8
VNG440BS
Baudouin / Pháp-TQ
750 – 950 triệu
Giá tốt nhất phân khúc Âu/Mỹ, động cơ 8M33 V8 siêu lớn, cực mạnh mẽ
Xưởng sản xuất lớn, công trình cần tối ưu chi phí đầu tư, cần động cơ siêu mạnh mẽ, dung tích cực lớn.
Đánh Giá Chi Tiết Top 8 Máy Phát Điện 400kVA Đáng Mua Nhất 2025:
1. Máy phát điện Cummins Dongfeng 400kVA (Model: VNG440CS)
Thông số Kỹ thuật Tổ Máy VNG440CS:
STT
Thông số
Chi tiết
1
Loại máy phát điện
Chạy Bằng Dầu Diesel 3 pha Xoay chiều
2
Hãng lắp ráp
VNGPOWER tại Việt Nam
3
Model
VNG440CS
4
Xuất xứ Động Cơ
Cummins Dongfeng (DCEC) – Liên doanh Mỹ – Trung Quốc
5
Công suất Liên tục (Prime)
400 kVA / 320 kW
6
Công suất Dự phòng (Stdby)
440 kVA / 352 kW
7
Điện áp, tần số
400/230V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz
8
Độ ổn định điện áp
± 1%
9
Động cơ Model
Cummins NTA855-G7
10
Đầu phát
Stamford HCI544C / HCI544D (UK/China) hoặc Leroy Somer LSA47.2 (Pháp/TQ)
11
Bộ điều khiển
Deepsea DSE7320 MKII (UK) hoặc DSE8610 MKII (UK)
12
Vỏ tiêu âm
Do VNGPOWER Sản xuất, tiêu chuẩn công nghiệp hạng nặng
13
Kích thước máy (có vỏ)
Dài ~4500mm – Rộng ~1600mm – Cao ~2300 mm (ước tính)
14
Trọng lượng
~ 4800 – 5300 Kg (ước tính, rất nặng)
15
Tiêu thụ nhiên liệu (100%)
~ 88 lít/giờ (ước tính, cao)
16
Bình dầu theo máy
~ 700 – 900 lít (đủ vận hành ~8-10 tiếng @ 100% tải)
17
Chế độ vận hành
Tự động (Auto) hoặc Bằng tay (Manual)
18
Giá tham khảo (VNĐ)
800 triệu – 1.0 tỷ
Thông số Kỹ thuật Động Cơ Cummins NTA855-G7:
STT
Thông số
Chi tiết
1
Loại động cơ
Diesel 4 thì, Turbo tăng áp & Làm mát sau tăng áp (TAA)
2
Hãng sản xuất
Dongfeng Cummins Engine Co., Ltd. (DCEC)
3
Model
NTA855-G7
4
Xuất xứ
Trung Quốc (Liên doanh Cummins Mỹ)
5
Công suất cực đại (Động cơ)
~ 354 kW (Gross Power @ 1500rpm)
6
Két nước làm mát
Loại két nước 50⁰C hạng nặng tiêu chuẩn Cummins
7
Số xi-lanh
6 xi-lanh xếp thẳng hàng
8
Đường kính xi-lanh
140 mm
9
Hành trình piston
152 mm
10
Dung tích xi-lanh
14.0 lít
11
Tỷ số nén
14.5:1
12
Dung tích dầu bôi trơn
~ 38.6 lít
13
Kiểu phun nhiên liệu
Trực tiếp, Hệ thống phun PT™ độc quyền của Cummins (Cơ khí)
14
Điều tốc
Điện tử (Electronic Governor)
Đánh giá chi tiết:
Động cơ Cummins NTA855-G7 tiếp tục là “vua” về độ bền và sức mạnh cơ khí ở phân khúc 400kVA từ liên doanh DCEC. Với dung tích 14L và hệ thống phun PT™ đã được kiểm chứng qua hàng thập kỷ, động cơ này mang lại công suất cực đại ấn tượng (~354kW), đảm bảo khả năng chịu tải nặng liên tục và đáp ứng các cú sốc tải lớn một cách đáng tin cậy. Ưu điểm lớn nhất của nó là sự đơn giản, cực kỳ bền bỉ trong môi trường khắc nghiệt, dễ dàng bảo trì và sửa chữa với chi phí thấp nhất, cùng mạng lưới phụ tùng và dịch vụ rộng khắp không đối thủ tại Việt Nam. Đây là lựa chọn hàng đầu cho các ứng dụng công nghiệp nặng, công trường xây dựng lớn, khai thác mỏ, nơi độ tin cậy cơ khí và khả năng hoạt động không ngừng nghỉ được ưu tiên hơn hiệu suất nhiên liệu hay tiêu chuẩn khí thải. Tuy nhiên, NTA855-G7 rất nặng, cồng kềnh, độ ồn cao và tiêu thụ nhiên liệu nhiều hơn đáng kể so với các động cơ điện tử hiện đại.
Kết luận & Khuyến nghị mua hàng:
Nên mua nếu: Yêu cầu cao nhất về độ bền cơ khí “nồi đồng cối đá”, khả năng chịu tải siêu nặng trong môi trường khắc nghiệt nhất. Ưu tiên tuyệt đối sự đơn giản, dễ sửa chữa, phụ tùng rẻ và sẵn có ở mọi nơi. Phù hợp cho công nghiệp nặng, xây dựng quy mô lớn, khai khoáng.
Cân nhắc lựa chọn khác nếu: Ưu tiên tiết kiệm nhiên liệu, độ ồn thấp, tiêu chuẩn khí thải cao hơn, hoặc cần các tính năng điều khiển điện tử thông minh.
3. Máy phát điện Hyundai Doosan 400kVA (Model: VNG440HS)
Thông số Kỹ thuật Tổ Máy VNG440HS:
STT
Thông số
Chi tiết
1
Loại máy phát điện
Chạy Bằng Dầu Diesel 3 pha Xoay chiều
2
Hãng lắp ráp
VNGPOWER tại Việt Nam
3
Model
VNG440HS
4
Xuất xứ Động Cơ
Hyundai Doosan Infracore (Hàn Quốc)
5
Công suất Liên tục (Prime)
400 kVA / 320 kW
6
Công suất Dự phòng (Stdby)
440 kVA / 352 kW
7
Điện áp, tần số
400/230V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz
8
Độ ổn định điện áp
± 1%
9
Động cơ Model
Doosan P180LE / P180LE-1
10
Đầu phát
Stamford HCI544C / HCI544D (UK/China) hoặc Leroy Somer LSA47.2 (Pháp/TQ)
11
Bộ điều khiển
Deepsea DSE7320 MKII (UK) / ComAp InteliLite
12
Vỏ tiêu âm
Do VNGPOWER Sản xuất
13
Kích thước máy (có vỏ)
Dài ~4500mm – Rộng ~1650mm – Cao ~2300 mm (ước tính)
14
Trọng lượng
~ 5000 – 5500 Kg (ước tính, rất nặng)
15
Tiêu thụ nhiên liệu (100%)
~ 85 lít/giờ (ước tính)
16
Bình dầu theo máy
~ 700 – 900 lít (đủ vận hành ~8-10 tiếng @ 100% tải)
17
Chế độ vận hành
Tự động (Auto) hoặc Bằng tay (Manual)
18
Giá tham khảo (VNĐ)
820 triệu – 1.05 tỷ
Thông số Kỹ thuật Động Cơ Doosan P180LE / P180LE-1:
STT
Thông số
Chi tiết
1
Loại động cơ
Diesel 4 thì, Turbo tăng áp & Làm mát khí nạp (TA)
2
Hãng sản xuất
Hyundai Doosan Infracore
3
Model
P180LE / P180LE-1
4
Xuất xứ
Hàn Quốc
5
Công suất cực đại (Động cơ)
~ 363 kW (Gross Power @ 1500rpm)
6
Két nước làm mát
Loại két nước 50⁰C tiêu chuẩn Doosan
7
Số xi-lanh
8 xi-lanh xếp hình chữ V (V8)
8
Đường kính xi-lanh
128 mm
9
Hành trình piston
142 mm
10
Dung tích xi-lanh
14.618 lít
11
Tỷ số nén
15.0:1
12
Dung tích dầu bôi trơn
~ 27 lít
13
Kiểu phun nhiên liệu
Trực tiếp, Bơm cơ khí (Mechanical Inline Pump)
14
Điều tốc
Điện tử (Electronic Governor)
Đánh giá chi tiết:
Hyundai Doosan tiếp tục sử dụng động cơ V8 P-series (P180LE) mạnh mẽ cho phân khúc 400kVA. Với dung tích 14.6L và công suất đầu ra ~363kW, động cơ này cung cấp sức mạnh dồi dào và khả năng chịu tải tốt, phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp và thương mại đòi hỏi cao. Thiết kế V8 giúp tối ưu hóa không gian so với động cơ 14L thẳng hàng của Cummins. Động cơ Doosan nổi tiếng với độ bền bỉ, chất lượng chế tạo cao theo tiêu chuẩn Hàn Quốc và khả năng vận hành ổn định. Hệ thống phun nhiên liệu cơ khí kết hợp điều tốc điện tử là sự cân bằng tốt giữa độ tin cậy và khả năng kiểm soát. Mặc dù có thể không tiết kiệm nhiên liệu bằng các đối thủ G7 dùng công nghệ Common Rail, Doosan P180LE thường có giá thành cạnh tranh hơn đáng kể, mang lại hiệu quả đầu tư tốt cho nhiều khách hàng.
Kết luận & Khuyến nghị mua hàng:
Nên mua nếu: Cần máy phát 400kVA mạnh mẽ, bền bỉ với động cơ V8 chất lượng cao từ Hàn Quốc. Mong muốn hiệu năng tốt, gần bằng G7 nhưng với giá đầu tư hợp lý hơn. Phù hợp cho nhà máy lớn, tòa nhà cao tầng, khu phức hợp.
Cân nhắc lựa chọn khác nếu: Ưu tiên hàng đầu là tiết kiệm nhiên liệu hoặc độ êm ái tuyệt đối (Perkins/Volvo). Cần mạng lưới dịch vụ rộng nhất Việt Nam (Cummins).
3. Máy phát điện Cummins India 400kVA (Model: C440D5)
Thông số Kỹ thuật Tổ Máy Cummins C440D5:
STT
Thông số
Chi tiết
1
Loại máy phát điện
Chạy Bằng Dầu Diesel 3 pha Xoay chiều
2
Hãng lắp ráp
Cummins India Ltd. (Thường nhập nguyên chiếc hoặc lắp ráp bởi VNGPOWER)
3
Model
C440D5
4
Xuất xứ Động Cơ
Cummins India (Liên doanh Mỹ – Ấn Độ)
5
Công suất Liên tục (Prime)
400 kVA / 320 kW
6
Công suất Dự phòng (Stdby)
440 kVA / 352 kW
7
Điện áp, tần số
400/230V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz
8
Độ ổn định điện áp
± 0.5%
9
Động cơ Model
Cummins QSN14-G3
10
Đầu phát
Stamford HCI544C / HCI544D (Thường là Stamford sản xuất tại Ấn Độ)
11
Bộ điều khiển
Cummins PowerCommand® Series (PC 1.1, PC 3.3…)
12
Vỏ tiêu âm
Tiêu chuẩn Cummins India
13
Kích thước máy (có vỏ)
Dài ~4500mm – Rộng ~1600mm – Cao ~2300 mm (ước tính)
14
Trọng lượng
~ 4900 – 5400 Kg (ước tính)
15
Tiêu thụ nhiên liệu (100%)
~ 83 lít/giờ (ước tính)
16
Bình dầu theo máy
~ 700 – 900 lít (đủ vận hành ~8-10 tiếng @ 100% tải)
17
Chế độ vận hành
Tự động (Auto) hoặc Bằng tay (Manual)
18
Giá tham khảo (VNĐ)
850 triệu – 1.1 tỷ
Thông số Kỹ thuật Động Cơ Cummins QSN14-G3:
STT
Thông số
Chi tiết
1
Loại động cơ
Diesel 4 thì, Turbo tăng áp & Làm mát sau tăng áp (TAA)
2
Hãng sản xuất
Cummins India Ltd.
3
Model
QSN14-G3
4
Xuất xứ
Ấn Độ (Liên doanh Cummins Mỹ)
5
Công suất cực đại (Động cơ)
~ 354 kW (Gross Power @ 1500rpm)
6
Két nước làm mát
Loại két nước 50⁰C tiêu chuẩn Cummins
7
Số xi-lanh
6 xi-lanh xếp thẳng hàng
8
Đường kính xi-lanh
140 mm
9
Hành trình piston
152 mm
10
Dung tích xi-lanh
14.0 lít
11
Tỷ số nén
17.0:1
12
Dung tích dầu bôi trơn
~ 53 lít
13
Kiểu phun nhiên liệu
Trực tiếp, Phun nhiên liệu điện tử Common Rail (hoặc HPI-TP)
14
Điều tốc
Điện tử (Tích hợp ECM)
Đánh giá chi tiết:
Cummins India C440D5 thường sử dụng động cơ QSN14 (14.0L), một phiên bản hiện đại hóa dựa trên nền tảng NTA855 huyền thoại, nhưng được trang bị hệ thống phun nhiên liệu điện tử (Common Rail hoặc HPI-TP) và hệ thống điều khiển điện tử tích hợp (ECM). Điều này giúp QSN14 đạt hiệu suất nhiên liệu tốt hơn, kiểm soát khí thải chặt chẽ hơn và cung cấp nhiều khả năng chẩn đoán, giám sát hơn so với NTA855 cơ khí. Động cơ vẫn giữ được dung tích lớn và sức mạnh vốn có của dòng 855, đảm bảo khả năng chịu tải nặng và độ tin cậy cao. Tổ máy C440D5 với bộ điều khiển PowerCommand® mang lại một hệ thống đồng bộ và mạnh mẽ từ Cummins. Lựa chọn xuất xứ Ấn Độ đáp ứng nhu cầu cụ thể của một số dự án. Tuy nhiên, giá thành cao hơn DCEC và tính phổ biến của phụ tùng điện tử cho QSN14 cần được xem xét.
Kết luận & Khuyến nghị mua hàng:
Nên mua nếu: Yêu cầu chất lượng Cummins, xuất xứ Ấn Độ. Ưu tiên động cơ điện tử QSN14 hiện đại hơn NTA855 để cải thiện hiệu suất nhiên liệu và khí thải. Đánh giá cao hệ thống điều khiển PowerCommand® đồng bộ.
Cân nhắc lựa chọn khác nếu: Ưu tiên giá rẻ nhất và phụ tùng siêu phổ biến (Cummins DCEC NTA855). Hoặc cần các thương hiệu cao cấp G7 khác với những ưu điểm riêng biệt.
Máy phát điện Kohler 400kVA (Model: KD400 / 400REOZK)
Thông số Kỹ thuật Tổ Máy Kohler KD400/400REOZK:
STT
Thông số
Chi tiết
1
Loại máy phát điện
Chạy Bằng Dầu Diesel 3 pha Xoay chiều
2
Hãng lắp ráp
Kohler Power Systems (Thường nhập nguyên chiếc)
3
Model
KD400 / 400REOZK
4
Xuất xứ Động Cơ
MTU (Đức) / John Deere (Mỹ/Pháp) / Volvo Penta – Tùy cấu hình
5
Công suất Liên tục (Prime)
400 kVA / 320 kW
6
Công suất Dự phòng (Stdby)
440 kVA / 352 kW
7
Điện áp, tần số
400/230V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz
8
Độ ổn định điện áp
± 0.25% – ± 0.5% (Rất cao)
9
Động cơ Model
MTU 12V1600Gxx / John Deere 6135 Series / Volvo TAD13 Series (Ví dụ)
10
Đầu phát
Kohler / Stamford / Leroy Somer (Chất lượng cao cấp)
11
Bộ điều khiển
Kohler Decision-Maker® Series (APM603, APM802)
12
Vỏ tiêu âm
Tiêu chuẩn Kohler, cực kỳ hiệu quả
13
Kích thước máy (có vỏ)
Dài ~4500mm – Rộng ~1400mm – Cao ~2300 mm (ước tính)
14
Trọng lượng
~ 5000 – 5600 Kg (ước tính)
15
Tiêu thụ nhiên liệu (100%)
~ 75-85 lít/giờ (ước tính, tùy động cơ)
16
Bình dầu theo máy
~ 700 – 900 lít (đủ vận hành ~8-11 tiếng @ 100% tải)
17
Chế độ vận hành
Tự động (Auto) hoặc Bằng tay (Manual)
18
Giá tham khảo (VNĐ)
1.8 – 2.5 tỷ (+) (Rất cao)
Thông số Kỹ thuật Động Cơ (Ví dụ MTU 12V1600Gxx):
STT
Thông số
Chi tiết (Ví dụ cho MTU 12V1600Gxx)
1
Loại động cơ
Diesel 4 thì, Turbo tăng áp & Làm mát sau tăng áp (TAA)
2
Hãng sản xuất
MTU Friedrichshafen GmbH (Rolls-Royce Power Systems)
3
Model
12V1600Gxx Series (Ví dụ)
4
Xuất xứ
Đức
5
Công suất cực đại (Động cơ)
~ 360-390 kW (Gross Power @ 1500rpm)
6
Két nước làm mát
Loại két nước hiệu suất cao tiêu chuẩn MTU
7
Số xi-lanh
12 xi-lanh xếp hình chữ V (V12)
8
Đường kính xi-lanh
122 mm
9
Hành trình piston
150 mm
10
Dung tích xi-lanh
21.0 lít
11
Tỷ số nén
17.5:1
12
Dung tích dầu bôi trơn
~ 85 lít
13
Kiểu phun nhiên liệu
Trực tiếp, Phun nhiên liệu điện tử Common Rail (ASU/ECU)
14
Điều tốc
Điện tử (Tích hợp ECU – Engine Control Unit)
Đánh giá chi tiết:
Kohler KD400 là một “cỗ máy” năng lượng dự phòng đỉnh cao, thường sử dụng động cơ cực kỳ cao cấp từ MTU (Đức), John Deere hoặc Volvo Penta. Sự kết hợp này cùng bộ điều khiển Decision-Maker® tiên tiến nhất của Kohler tạo ra một hệ thống hoàn hảo về hiệu năng, độ ổn định điện áp/tần số, khả năng điều khiển và giám sát. Động cơ MTU V12 (ví dụ) mang lại công suất mạnh mẽ, vận hành mượt mà và độ tin cậy rất cao. Bộ điều khiển Kohler cho phép thực hiện các tác vụ phức tạp như hòa đồng bộ nhiều máy, quản lý tải thông minh, giao tiếp mạng lưới rộng rãi và chẩn đoán lỗi sâu. Vỏ máy cách âm cực tốt. Đây là giải pháp không thỏa hiệp cho các ứng dụng siêu quan trọng, nơi chất lượng, độ tin cậy và công nghệ điều khiển là tuyệt đối. Tuy nhiên, mức giá đầu tư ban đầu là cực kỳ cao, cùng với chi phí bảo trì và phụ tùng đắt đỏ tương xứng với đẳng cấp của nó.
Kết luận & Khuyến nghị mua hàng:
Nên mua nếu: Cần hệ thống máy phát điện thông minh nhất, ổn định nhất với khả năng điều khiển và hòa đồng bộ đỉnh cao. Ứng dụng siêu trọng yếu (bệnh viện tuyến cuối, data center tier IV, trung tâm tài chính, quân sự). Ngân sách cực kỳ dồi dào và ưu tiên công nghệ/chất lượng tuyệt đối.
Cân nhắc lựa chọn khác nếu: Ngân sách hạn chế, chỉ cần chức năng phát điện cơ bản, hoặc lo ngại về chi phí sở hữu và bảo trì siêu cao cấp.
5. Máy phát điện Caterpillar 400kVA (Model: DE440GC / C13 ACERT™)
Thông số Kỹ thuật Tổ Máy CAT DE440GC (hoặc tương đương):
STT
Thông số
Chi tiết
1
Loại máy phát điện
Chạy Bằng Dầu Diesel 3 pha Xoay chiều
2
Hãng lắp ráp
Caterpillar Inc. (Thường nhập nguyên chiếc)
3
Model
DE440GC (hoặc model tương đương C13)
4
Xuất xứ Động Cơ
Caterpillar (Mỹ / UK / China)
5
Công suất Liên tục (Prime)
400 kVA / 320 kW
6
Công suất Dự phòng (Stdby)
440 kVA / 352 kW
7
Điện áp, tần số
400/230V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz
8
Độ ổn định điện áp
± 0.5%
9
Động cơ Model
CAT C13 ACERT™
10
Đầu phát
Caterpillar (Model tùy chọn, thường là dòng LC/SR)
11
Bộ điều khiển
Caterpillar EMCP 4.2 / 4.3 (hoặc cao hơn)
12
Vỏ tiêu âm
Tiêu chuẩn Caterpillar, siêu cứng cáp
13
Kích thước máy (có vỏ)
Dài ~4300mm – Rộng ~1400mm – Cao ~2250 mm (ước tính)
14
Trọng lượng
~ 5000 – 5500 Kg (ước tính, rất nặng)
15
Tiêu thụ nhiên liệu (100%)
~ 86 lít/giờ (ước tính)
16
Bình dầu theo máy
~ 600 – 800 lít (đủ vận hành ~7-9 tiếng @ 100% tải)
17
Chế độ vận hành
Tự động (Auto) hoặc Bằng tay (Manual)
18
Giá tham khảo (VNĐ)
1.9 – 2.8 tỷ (+) (Rất cao)
Thông số Kỹ thuật Động Cơ CAT C13 ACERT™:
STT
Thông số
Chi tiết
1
Loại động cơ
Diesel 4 thì, Turbo tăng áp & Làm mát sau tăng áp (TAA)
2
Hãng sản xuất
Caterpillar Inc.
3
Model
CAT C13 ACERT™
4
Xuất xứ
Mỹ / UK / China
5
Công suất cực đại (Động cơ)
~ 354 kW (Gross Power @ 1500rpm)
6
Két nước làm mát
Loại két nước hạng nặng tiêu chuẩn CAT, cho môi trường khắc nghiệt
7
Số xi-lanh
6 xi-lanh xếp thẳng hàng
8
Đường kính xi-lanh
130 mm
9
Hành trình piston
157 mm
10
Dung tích xi-lanh
12.5 lít
11
Tỷ số nén
17.0:1
12
Dung tích dầu bôi trơn
~ 38 lít
13
Kiểu phun nhiên liệu
Trực tiếp, Phun nhiên liệu điện tử (MEUI-A hoặc Common Rail)
14
Điều tốc
Điện tử (ADEM™ A4)
Đánh giá chi tiết:
Máy phát điện Caterpillar 400kVA với động cơ C13 ACERT (12.5L) là sự lựa chọn không thể bỏ qua cho những môi trường vận hành khắc nghiệt nhất. Kế thừa danh tiếng về độ bền cơ khí và độ tin cậy của CAT, tổ máy này được chế tạo để chịu đựng va đập, bụi bẩn, nhiệt độ khắc nghiệt và hoạt động liên tục. Động cơ C13 mạnh mẽ, đáp ứng tải tốt, kết hợp công nghệ ACERT và hệ thống điều khiển điện tử ADEM™ A4 để tối ưu hiệu suất và kiểm soát khí thải. Toàn bộ tổ máy, từ khung sườn đến vỏ bảo vệ, đều được làm từ vật liệu cao cấp và thiết kế cực kỳ chắc chắn. Mạng lưới hỗ trợ toàn cầu rộng lớn là lợi thế lớn khi vận hành ở những địa điểm xa xôi. Tuy nhiên, đẳng cấp và độ bền này đi kèm với mức giá đầu tư cực kỳ cao và chi phí phụ tùng thuộc hàng đắt đỏ nhất.
Kết luận & Khuyến nghị mua hàng:
Nên mua nếu: Hoạt động trong môi trường siêu khắc nghiệt (công trường địa chất, mỏ sâu, dầu khí…). Yêu cầu độ bền cơ khí và độ tin cậy ở mức cao nhất tuyệt đối. Cần thương hiệu số 1 trong ngành công nghiệp nặng và hỗ trợ toàn cầu mạnh mẽ. Ngân sách cực kỳ dồi dào.
Cân nhắc lựa chọn khác nếu: Ngân sách hạn chế, ưu tiên chi phí vận hành thấp hơn, hoặc ứng dụng không đòi hỏi mức độ “bất khả xâm phạm” về cơ khí của CAT.
6. Máy phát điện Perkins 400kVA (Model: VNG440PS)
Thông số Kỹ thuật Tổ Máy VNG440PS:
STT
Thông số
Chi tiết
1
Loại máy phát điện
Chạy Bằng Dầu Diesel 3 pha Xoay chiều
2
Hãng lắp ráp
VNGPOWER tại Việt Nam
3
Model
VNG440PS
4
Xuất xứ Động Cơ
Perkins (UK / USA / China / India)
5
Công suất Liên tục (Prime)
400 kVA / 320 kW
6
Công suất Dự phòng (Stdby)
440 kVA / 352 kW
7
Điện áp, tần số
400/230V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz
8
Độ ổn định điện áp
± 0.5%
9
Động cơ Model
Perkins 2206D-E13TAG6 / 2506A-E15TAG1
10
Đầu phát
Stamford HCI544C / HCI544D (UK/China) hoặc Leroy Somer LSA47.2 (Pháp/TQ)
11
Bộ điều khiển
Deepsea DSE7320 MKII (UK) hoặc DSE8610 MKII (UK)
12
Vỏ tiêu âm
Do VNGPOWER Sản xuất, cách âm hiệu quả
13
Kích thước máy (có vỏ)
Dài ~4500mm – Rộng ~1600mm – Cao ~2300 mm (ước tính)
14
Trọng lượng
~ 4900 – 5400 Kg (ước tính)
15
Tiêu thụ nhiên liệu (100%)
~ 80 lít/giờ (ước tính)
16
Bình dầu theo máy
~ 700 – 900 lít (đủ vận hành ~8-11 tiếng @ 100% tải)
17
Chế độ vận hành
Tự động (Auto) hoặc Bằng tay (Manual)
18
Giá tham khảo (VNĐ)
900 triệu – 1.2 tỷ
Thông số Kỹ thuật Động Cơ (Ví dụ Perkins 2506A-E15TAG1):
STT
Thông số
Chi tiết (Ví dụ cho 2506A-E15TAG1)
1
Loại động cơ
Diesel 4 thì, Turbo tăng áp & Làm mát sau tăng áp (TAA)
2
Hãng sản xuất
Perkins Engines Company Limited
3
Model
2506A-E15TAG1 (Ví dụ)
4
Xuất xứ
UK / USA
5
Công suất cực đại (Động cơ)
~ 357 kW (Gross Power @ 1500rpm)
6
Két nước làm mát
Loại két nước 50⁰C hiệu suất cao Perkins
7
Số xi-lanh
6 xi-lanh xếp thẳng hàng
8
Đường kính xi-lanh
137 mm
9
Hành trình piston
171 mm
10
Dung tích xi-lanh
15.2 lít (Dung tích lớn)
11
Tỷ số nén
16.0:1
12
Dung tích dầu bôi trơn
~ 62 lít
13
Kiểu phun nhiên liệu
Trực tiếp, Phun nhiên liệu điện tử (Electronic Unit Injector – EUI)
14
Điều tốc
Điện tử (Tích hợp trong ADEM™ – Perkins’ version)
Đánh giá chi tiết:
Perkins cung cấp các dòng động cơ mạnh mẽ và hiệu quả cho phân khúc 400kVA, như 2206D (12.5L) hoặc 2506A (15.2L). Động cơ Perkins 2506A với dung tích lớn và công nghệ phun nhiên liệu điện tử EUI (Electronic Unit Injector) mang lại công suất cao, đáp ứng tải tốt và hiệu suất nhiên liệu được tối ưu hóa. Dòng động cơ này nổi tiếng về độ tin cậy chuẩn G7, hoạt động ổn định và êm ái, phù hợp với các ứng dụng đòi hỏi chất lượng điện năng cao và liên tục. Tổ máy VNG440PS kết hợp động cơ Perkins cao cấp với đầu phát và bộ điều khiển chất lượng, tạo nên một giải pháp năng lượng dự phòng đáng tin cậy cho các khách hàng yêu cầu tiêu chuẩn quốc tế. Mặc dù giá thành cao hơn các thương hiệu châu Á, Perkins vẫn là lựa chọn hợp lý trong phân khúc G7 nhờ sự cân bằng tốt giữa hiệu năng, độ bền và chi phí vận hành.
Kết luận & Khuyến nghị mua hàng:
Nên mua nếu: Cần độ tin cậy và ổn định vận hành chuẩn G7. Ưu tiên hiệu suất nhiên liệu tốt và hoạt động êm ái. Phù hợp cho khách sạn 5 sao, bệnh viện cao cấp, trung tâm dữ liệu, nhà máy sản xuất sạch. Ngân sách tốt.
Cân nhắc lựa chọn khác nếu: Ngân sách hạn chế hơn, cần máy siêu khỏe cho tải cực nặng (Cummins/CAT), hoặc ưu tiên công nghệ điều khiển thông minh nhất (Kohler).
7. Máy phát điện Volvo Penta 400kVA (Model: VNG440VS)
Thông số Kỹ thuật Tổ Máy VNG440VS:
STT
Thông số
Chi tiết
1
Loại máy phát điện
Chạy Bằng Dầu Diesel 3 pha Xoay chiều
2
Hãng lắp ráp
VNGPOWER tại Việt Nam
3
Model
VNG440VS
4
Xuất xứ Động Cơ
Volvo Penta (Thụy Điển / Đức / Pháp)
5
Công suất Liên tục (Prime)
400 kVA / 320 kW
6
Công suất Dự phòng (Stdby)
440 kVA / 352 kW
7
Điện áp, tần số
400/230V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz
8
Độ ổn định điện áp
± 0.5%
9
Động cơ Model
Volvo Penta TAD1345GE / TAD135xGE (Tùy đời)
10
Đầu phát
Stamford HCI544C / HCI544D (UK/China) hoặc Leroy Somer LSA47.2 (Pháp/TQ)
11
Bộ điều khiển
Deepsea DSE7320 MKII (UK) / ComAp / Volvo Penta Control
12
Vỏ tiêu âm
Do VNGPOWER Sản xuất (tối ưu giảm ồn)
13
Kích thước máy (có vỏ)
Dài ~4500mm – Rộng ~1600mm – Cao ~2300 mm (ước tính)
14
Trọng lượng
~ 5100 – 5600 Kg (ước tính)
15
Tiêu thụ nhiên liệu (100%)
~ 78 lít/giờ (ước tính – vẫn rất hiệu quả)
16
Bình dầu theo máy
~ 700 – 900 lít (đủ vận hành ~9-11 tiếng @ 100% tải)
17
Chế độ vận hành
Tự động (Auto) hoặc Bằng tay (Manual)
18
Giá tham khảo (VNĐ)
950 triệu – 1.3 tỷ
Thông số Kỹ thuật Động Cơ Volvo Penta TAD13 Series (ví dụ TAD1345GE):
STT
Thông số
Chi tiết (Ví dụ cho TAD1345GE)
1
Loại động cơ
Diesel 4 thì, Turbo tăng áp & Làm mát sau tăng áp (TAA)
2
Hãng sản xuất
Volvo Penta AB
3
Model
TAD1345GE (Ví dụ)
4
Xuất xứ
Thụy Điển / Đức
5
Công suất cực đại (Động cơ)
~ 357 kW (Gross Power @ 1500rpm)
6
Két nước làm mát
Loại két nước 50⁰C hiệu suất cao Volvo
7
Số xi-lanh
6 xi-lanh xếp thẳng hàng
8
Đường kính xi-lanh
131 mm
9
Hành trình piston
158 mm
10
Dung tích xi-lanh
12.78 lít
11
Tỷ số nén
18.1:1
12
Dung tích dầu bôi trơn
~ 48 lít
13
Kiểu phun nhiên liệu
Trực tiếp, Phun nhiên liệu điện tử Unit Injector (EMS 2)
14
Điều tốc
Điện tử (Tích hợp trong EMS 2)
Đánh giá chi tiết:
Động cơ Volvo Penta TAD13 series (12.8L) tiếp tục là lựa chọn hàng đầu cho hiệu quả nhiên liệu và thân thiện môi trường ở phân khúc 400kVA. Công nghệ phun Unit Injector và hệ thống quản lý động cơ EMS 2 giúp tối ưu hóa quá trình đốt cháy, mang lại mức tiêu hao nhiên liệu thấp ấn tượng, giảm chi phí vận hành đáng kể. Động cơ cũng hoạt động rất êm ái, độ rung thấp và đáp ứng các tiêu chuẩn khí thải cao. Độ tin cậy và khả năng vận hành ổn định của Volvo Penta là không phải bàn cãi. Đây là giải pháp lý tưởng cho các ứng dụng cao cấp, nơi yếu tố môi trường và chi phí vận hành được đặt lên hàng đầu. Tuy nhiên, giá thành đầu tư ban đầu và chi phí bảo trì công nghệ cao vẫn là mức cao nhất nhì thị trường.
Kết luận & Khuyến nghị mua hàng:
Nên mua nếu: Tiết kiệm nhiên liệu tối đa, độ ồn cực thấp, khí thải sạch là yêu cầu số một. Cần sản phẩm công nghệ đỉnh cao cho ứng dụng sang trọng, nhạy cảm (khách sạn 6 sao, bệnh viện quốc tế hàng đầu). Ngân sách rất tốt.
Cân nhắc lựa chọn khác nếu: Ngân sách hạn chế, ưu tiên chi phí đầu tư/bảo trì thấp hơn, hoặc cần máy siêu bền cho môi trường công nghiệp cực nặng.
8. Máy phát điện Baudouin 400kVA (Model: VNG440BS)
Thông số Kỹ thuật Tổ Máy VNG440BS:
STT
Thông số
Chi tiết
1
Loại máy phát điện
Chạy Bằng Dầu Diesel 3 pha Xoay chiều
2
Hãng lắp ráp
VNGPOWER tại Việt Nam
3
Model
VNG440BS
4
Xuất xứ Động Cơ
Weichai-Baudouin (Trung Quốc – Công nghệ Pháp)
5
Công suất Liên tục (Prime)
400 kVA / 320 kW
6
Công suất Dự phòng (Stdby)
440 kVA / 352 kW
7
Điện áp, tần số
400/230V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz
8
Độ ổn định điện áp
± 1%
9
Động cơ Model
Baudouin 8M33G440/e2 / 8M33G400/5 (V8)
10
Đầu phát
Leroy Somer TAL (Pháp/TQ) / Stamford HCI544C (UK/China) / Mecc Alte
Dài ~4400mm – Rộng ~1600mm – Cao ~2250 mm (ước tính)
14
Trọng lượng
~ 4700 – 5200 Kg (ước tính)
15
Tiêu thụ nhiên liệu (100%)
~ 86 lít/giờ (ước tính, do dung tích rất lớn)
16
Bình dầu theo máy
~ 650 – 850 lít (đủ vận hành ~7-9 tiếng @ 100% tải)
17
Chế độ vận hành
Tự động (Auto) hoặc Bằng tay (Manual)
18
Giá tham khảo (VNĐ)
750 – 950 triệu
Thông số Kỹ thuật Động Cơ Baudouin 8M33G440/e2 / 8M33G400/5:
STT
Thông số
Chi tiết
1
Loại động cơ
Diesel 4 thì, Turbo tăng áp & Làm mát khí nạp (TA)
2
Hãng sản xuất
Weichai-Baudouin Power Co., Ltd.
3
Model
8M33G440/e2 / 8M33G400/5
4
Xuất xứ
Trung Quốc (Công nghệ Pháp)
5
Công suất cực đại (Động cơ)
~ 352 kW (Gross Power @ 1500rpm)
6
Két nước làm mát
Loại két nước 50⁰C tiêu chuẩn Baudouin
7
Số xi-lanh
8 xi-lanh xếp hình chữ V (V8)
8
Đường kính xi-lanh
150 mm
9
Hành trình piston
185 mm
10
Dung tích xi-lanh
26.1 lít (Dung tích siêu khủng)
11
Tỷ số nén
15:1
12
Dung tích dầu bôi trơn
~ 110 lít (Cực lớn)
13
Kiểu phun nhiên liệu
Trực tiếp, Thường là Bơm cơ khí
14
Điều tốc
Điện tử (Electronic Governor)
Đánh giá chi tiết:
Baudouin tiếp tục chiến lược “dung tích siêu lớn” với động cơ V8 8M33 có dung tích lên đến 26.1L cho phân khúc 400kVA. Đây là con số cực kỳ ấn tượng, vượt xa tất cả các đối thủ trong danh sách này. Về lý thuyết, dung tích khổng lồ này mang lại tiềm năng về momen xoắn cực đại, khả năng chịu tải siêu nặng và độ bền cơ học do động cơ hoạt động rất “thoải mái”. Dù sản xuất tại Trung Quốc, động cơ vẫn dựa trên nền tảng công nghệ Pháp. Ưu điểm lớn nhất không thay đổi: giá thành cực kỳ cạnh tranh. So với các động cơ G7 hay Hàn Quốc, Baudouin 8M33 rẻ hơn đáng kể, là lựa chọn “vô địch về giá” cho những ai cần sức mạnh cơ bắp tối đa mà muốn tiết kiệm chi phí đầu tư. Tuy nhiên, dung tích siêu lớn chắc chắn dẫn đến kích thước, trọng lượng khổng lồ và mức tiêu thụ nhiên liệu thuộc hàng cao nhất. Tính phổ biến của thương hiệu và dịch vụ hậu mãi vẫn là điểm cần cải thiện so với các ông lớn.
Kết luận & Khuyến nghị mua hàng:
Nên mua nếu: Ngân sách là yếu tố quan trọng nhất, nhưng bạn cần máy phát 400kVA với động cơ có dung tích và sức mạnh cơ khí tiềm năng lớn nhất. Chấp nhận thương hiệu mới hơn, kích thước/trọng lượng lớn và tiêu hao nhiên liệu cao để đổi lấy giá đầu tư thấp nhất cho một động cơ công nghệ châu Âu (sản xuất TQ) siêu mạnh mẽ.
Cân nhắc lựa chọn khác nếu: Ưu tiên tiết kiệm nhiên liệu, kích thước nhỏ gọn, thương hiệu lâu đời, hoặc mạng lưới dịch vụ rộng khắp và chi phí vận hành thấp.
Những Lưu Ý Quan Trọng Khác Khi Mua Máy Phát Điện 400kVA:
Nhà cung cấp Uy tín: Chọn đơn vị có năng lực kỹ thuật, nhà máy lắp ráp chuẩn, kinh nghiệm dày dạn và khả năng hậu mãi tốt như Máy Phát Điện Việt Nhật.
Chế độ Bảo hành, Bảo trì: Yêu cầu hợp đồng rõ ràng. Đánh giá năng lực bảo trì 24/7 và kho phụ tùng chính hãng.
Thiết kế và Thi công Lắp đặt Chuyên nghiệp: Cực kỳ quan trọng: vị trí, nền móng, thông gió (rất quan trọng), ống dầu, thoát khói, tiếp địa, tủ ATS.
Chi phí Vận hành và Tổng thể (TCO): Tính toán chi phí nhiên liệu, bảo trì, sửa chữa để có cái nhìn dài hạn.
Lời Kết:
Máy phát điện 400kVA là một hạng mục đầu tư quan trọng, đảm bảo sự liên tục và hiệu quả cho các hoạt động quy mô lớn. Việc hiểu rõ đặc tính của từng dòng động cơ, từ những “chiến binh” cơ khí bền bỉ đến những cỗ máy điện tử tinh vi, kết hợp với việc phân tích chính xác nhu cầu tải và lựa chọn nhà cung cấp uy tín như Máy Phát Điện Việt Nhật, sẽ giúp bạn đưa ra quyết định đầu tư hiệu quả và an tâm nhất.Máy Phát Điện Việt Nhật – Giải pháp năng lượng dự phòng toàn diện và tin cậy:
Uy tín hàng đầu: Nhiều năm kinh nghiệm, đối tác tin cậy của nhiều doanh nghiệp lớn.
Sản phẩm đa dạng, chính hãng: Cung cấp đầy đủ các model 400kVA, cam kết 100% chính hãng, CO/CQ đầy đủ.
Năng lực sản xuất: Nhà máy hiện đại, đội ngũ kỹ sư giỏi, quy trình lắp ráp chuẩn ISO.
Tư vấn chuyên sâu & Miễn phí: Khảo sát tận nơi, đo đạc tải, phân tích và tư vấn giải pháp tối ưu.
Dịch vụ hậu mãi số 1: Bảo hành dài hạn, bảo trì toàn quốc 24/7, kho phụ tùng lớn, hỗ trợ nhanh chóng.
Giá cả cạnh tranh: Chính sách giá tốt, tối ưu lợi ích cho khách hàng.
Đảm bảo nguồn điện liên tục cho hoạt động của bạn. Liên hệ Máy Phát Điện Việt Nhật ngay hôm nay!LIÊN HỆ NGAY MÁY PHÁT ĐIỆN VIỆT NHẬT:
Hotline 24/7: 0913 366 698 | 096 205 3333
Email: Info@vietnhatpowers.com
Website: www.mayphatdienvietnhat.vnHệ thống Văn phòng & Kho hàng:
Hà Nội: Số 3202 – Tòa A2 KĐT An Bình City, 232 Phạm Văn Đồng, P.Cổ Nhuế 1, Q. Bắc Từ Liêm (Nhà Máy: Số 42 – Đường Liên Mạc, P. Liên Mạc, Q.Bắc Từ Liêm)
TP. HCM: SAV4–0328 The Sun Avenue, 28 Mai Chí Thọ, P.An Phú, Tp Thủ Đức
Đà Nẵng: 139 Cần Giuộc, P.An Khê, Q.Thanh Khê
Long An: Số 97 Mỹ Yên, Đường Mỹ Yên, Tân Bửu, H. Bến Lức
Vũng Tàu: Số 33A, Đường 30/4, Phường 9
Quảng Ninh: Số 10 tổ 1B khu 7, Sân Vườn Cái Dăm, P. Bãi Cháy, TP Hạ Long