
Máy Phát Điện Cummins 413kVA – Động Cơ NTAA855-G7A | Vận Hành Dư Tải, Bền Bỉ
Tổ máy phát điện Cummins 413kVA (Model: VNG413CS) là minh chứng hoàn hảo cho triết lý thiết kế “dư công suất” chuẩn G7. Tận dụng sức mạnh từ khối động cơ 14 Lít huyền thoại CCEC NTAA855-G7A (vốn dùng cho máy 450kVA), tổ máy 413kVA vận hành cực kỳ nhàn hạ, nhiệt độ tản ra thấp và triệt tiêu hoàn toàn rủi ro sụt áp khi đóng tải đột ngột. Kết hợp cùng đầu phát Stamford và bộ điều khiển Deepsea, VNG413CS được VNGPOWER lắp ráp đồng bộ tại nhà máy 42 Liên Mạc, mang lại mức giá dự toán 2026 vô cùng cạnh tranh, tiết kiệm đến 30% ngân sách cho Chủ đầu tư.
Cam kết từ VNGPOWER
- Hỗ trợ nhân công kỹ thuật
- Phụ kiện chính hãng đi kèm
- Bảo hành chính hãng 247
- Cam kết giá xưởng tốt nhất
- Giao hàng toàn quốc
- Hàng chính hãng CO, CQ đầy đủ
ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
Trong lĩnh vực thiết kế hệ thống điện dự phòng (MEP), mức công suất 413kVA (tương đương 330kW) thường được chỉ định cho các dự án quy mô vừa như: Khách sạn 3-4 sao, trung tâm dữ liệu nhỏ, trang trại chăn nuôi công nghệ cao hoặc các phân xưởng sản xuất độc lập.Tuy nhiên, bài toán đặt ra là: Làm sao để máy gánh được các hệ thống tải có dòng khởi động lớn (như máy nén lạnh Chiller, hệ thống bơm PCCC) mà không bị “lịm” động cơ? Công ty Cổ Phần Máy Phát Điện Việt Nhật (VNGPOWER) đã có câu trả lời hoàn hảo: Tổ máy phát điện Cummins 413kVA – Model VNG413CS.
Mục lục bài viết
Điều hướng nhanh nội dung
1. Đặc Quyền “Chạy Dư Tải” Từ Khối Động Cơ 14 Lít NTAA855-G7A
Điểm đắt giá nhất khiến VNG413CS đánh bại mọi đối thủ trong cùng phân khúc chính là khối động cơ NTAA855-G7A do nhà máy liên doanh Chongqing Cummins (CCEC) sản xuất.
- Sức mạnh cơ học áp đảo: Để phát ra dòng điện định mức 330 kWe (413kVA), một tổ máy thông thường chỉ cần động cơ có sức kéo khoảng 360 kWm. Tuy nhiên, khối động cơ NTAA855-G7A sở hữu công suất cơ học dự phòng lên tới 407 kWm (545 HP). Sự dư thừa gần 50 kWm này giúp máy vận hành ở trạng thái “thảnh thơi”, không bị ép vòng tua.
- Bore x Stroke khổng lồ: Đường kính và hành trình Piston đạt 140 mm x 152 mm trên tổng dung tích 14 Lít. Kích thước Piston to giúp tạo ra momen xoắn “lực điền”, máy ăn bước tải (Step Load) cực kỳ dứt khoát.
- Tuổi thọ nhân đôi: Việc chạy ở mức tải thấp hơn giới hạn thiết kế của động cơ giúp giảm thiểu áp suất buồng đốt, hạ nhiệt độ khí xả, từ đó kéo dài tuổi thọ của xi-lanh, xéc-măng và tay biên lên hàng chục năm.

2. Báo Giá Dự Toán Máy Phát Điện Cummins 413kVA (Cập Nhật 2026)
Trong năm 2026, dù hãng Cummins toàn cầu có đợt điều chỉnh tăng giá linh kiện khoảng 8%, VNGPOWER vẫn kiên định với mục tiêu bình ổn giá cho các dự án trong nước nhờ làm chủ dây chuyền sản xuất tại nhà máy số 42 đường Liên Mạc, Hà Nội.
Mức giá dự toán (BOQ) cho tổ máy Cummins 413kVA (Động cơ NTAA855-G7A) hiện dao động từ: 580.000.000 VNĐ – 780.000.000 VNĐ (Chưa bao gồm VAT). Cụ thể bóc tách như sau:
- Cấu hình máy trần cơ bản (Khoảng 580 – 750 triệu VNĐ): Đã bao gồm Động cơ CCEC NTAA855-G7A, Đầu phát Stamford, Màn hình Deepsea, Pô giảm thanh, Bình ắc quy và dầu nước chạy thử. Phù hợp đặt trong phòng máy tiêu âm.
- Cấu hình vỏ bọc cách âm (Thêm khoảng 60 – 80 triệu VNĐ): Vỏ thép sơn tĩnh điện, lót Rockwool chống cháy, đảm bảo độ ồn chuẩn khu dân cư (< 75dBA @ 7m).
- Hạng mục vật tư thi công MEP (Khoảng 40 – 50 triệu VNĐ): Bao gồm Tủ chuyển nguồn tự động ATS 630A – 800A (Dùng LS, Schneider), hệ thống cáp điện, mương cáp và ống khói bọc bảo ôn.
Lưu ý: Bằng việc lắp ráp trực tiếp trong nước, mức giá trên của VNGPOWER giúp CĐT
3. Bóc Tách Hồ Sơ Thông Số Kỹ Thuật (Tài Liệu CĐT & Kỹ Sư MEP)
Dưới đây là 4 bảng thông số kỹ thuật được VNGPOWER bóc tách chuyên sâu, phục vụ quá trình thiết kế bản vẽ và lập hồ sơ thầu.
3.1. Thông Số Tổng Thể Tổ Máy VNG413CS
| Chỉ Tiêu Kỹ Thuật Tổ Máy | Model: VNG413CS |
| Thương hiệu lắp ráp / Tiêu chuẩn | VNGPOWER (Sản xuất tại Việt Nam, Tiêu chuẩn ISO 9001, ISO 14001) |
| Công suất dự phòng (Standby – ESP) | 413 kVA / 330 kW (Dùng khẩn cấp khi mất điện lưới) |
| Công suất liên tục (Prime – PRP) | 375 kVA / 300 kW (Chạy không giới hạn số giờ ở tải biến thiên) |
| Cường độ dòng điện định mức | ~ 541 Ampe (Liên tục) / ~ 596 Ampe (Max Dự phòng) |
| Điện áp định mức / Tốc độ quay | 230/400V AC – 50 Hz / 1500 vòng/phút (RPM) |
| Số pha / Chuẩn đấu nối | 3 Pha / 4 Dây (Đấu sao có trung tính nối đất) |
| Hệ số công suất (Cos Φ) | 0.8 |
| Khả năng gánh quá tải an toàn | Vượt 10% công suất liên tục trong 1 giờ (Mỗi chu kỳ 12h chạy) |
| Kích thước tổ máy trần (D x R x C) | ~ 3200 x 1150 x 1850 mm (Thiết kế I6 bề ngang siêu nhỏ) |
| Kích thước vỏ cách âm (D x R x C) | ~ 4500 x 1350 x 2100 mm |
| Trọng lượng tịnh khô (Máy trần) | ~ 3.050 Kg |
| Dung tích bồn chứa nhiên liệu | Tích hợp sẵn bồn đáy 500 Lít |
3.2. Hồ Sơ Kỹ Thuật Động Cơ CCEC NTAA855-G7A
Ký hiệu “AA” (Air-to-Air) thể hiện công nghệ làm mát khí nạp bằng không khí, giúp mật độ oxy vào buồng đốt cao hơn, động cơ cực bốc và tiết kiệm nhiên liệu.
| Thông Số Cơ Khí & Nhiệt Động Lực | Dữ Liệu Đặc Tả (NTAA855-G7A) |
| Nhà máy sản xuất | CCEC (Chongqing Cummins Engine Co., Ltd) |
| Cấu hình xi-lanh / Kiểu động cơ | I6 (6 xi-lanh thẳng hàng – In-line 6), Diesel 4 kỳ |
| Đường kính x Hành trình Piston | 140 mm x 152 mm (Bore x Stroke) |
| Dung tích xi-lanh tổng (Displacement) | 14.0 Lít |
| CÔNG SUẤT CƠ HỌC (STANDBY) | ~ 407 kWm (Tương đương 545 HP) |
| CÔNG SUẤT CƠ HỌC (PRIME) | ~ 358 kWm (Tương đương 480 HP) |
| Tỷ số nén (Compression Ratio) | 14.0 : 1 |
| Hệ thống nạp khí | Turbo tăng áp & Làm mát khí nạp bằng không khí (Air-to-Air) |
| Hệ thống điều tốc / Phun nhiên liệu | Điều tốc điện tử cực nhạy / Bơm PT Cummins cơ học siêu bền |
| Tiêu hao nhiên liệu (100% Tải Standby) | ~ 89 Lít/giờ |
| Tiêu hao nhiên liệu (75% Tải Prime) | ~ 58 Lít/giờ (Mức vận hành cực kỳ tiết kiệm nhờ dư công suất) |
| Lưu lượng khí nạp đốt cháy | ~ 480 Lít/giây |
| Lưu lượng khí xả lớn nhất | ~ 1150 Lít/giây (Nhiệt độ khí xả: ~ 495°C) |
| Tổng dung tích nước làm mát | ~ 45 Lít (Bao gồm động cơ + két nước 50°C chống sôi) |
| Tổng dung tích dầu bôi trơn (Nhớt) | ~ 38.6 Lít (Khuyến nghị 15W40 API CH-4/CI-4) |
| Hệ thống điện khởi động | Motor đề 24V DC / Kèm 02 bình ắc quy 12V-150Ah CCA cao |
3.3. Bảng Thông Số Kỹ Thuật Đầu Phát Điện Stamford (UK)
| Thông Số Đặc Tả Đầu Phát Điện | Dữ Liệu Kỹ Thuật Chi Tiết |
| Thương hiệu / Xuất xứ | Stamford (Cummins Generator Technologies – UK) |
| Model đầu phát | HCI444F (Hoặc dòng S4 tương đương) |
| Cấu trúc chế tạo (Material) | 100% Lõi đồng nguyên chất, tẩm sấy vecni Epoxy cao cấp |
| Công nghệ kích từ | Không chổi than (Brushless), Tự kích từ (Self-excited) |
| Bộ tự động điều chỉnh điện áp (AVR) | Kỹ thuật số AVR AS440 / MX341 |
| Độ ổn định điện áp tĩnh | ≤ ± 1.0% (Trong mọi điều kiện tải tĩnh) |
| Cấp cách điện / Cấp bảo vệ | Cấp H (Chịu nhiệt 180°C) / IP23 (Kháng bụi và nước văng) |
| Bước quấn dây | Quấn 2/3 (Triệt tiêu nhiễu điện từ, chống dòng tuần hoàn) |
| Độ méo dạng sóng điện áp (THD) | < 5% (Đạt chuẩn an toàn cho thiết bị y tế, server máy tính) |
3.4. Bảng Thông Số Màn Hình Điều Khiển Deepsea (Anh Quốc)

| Phân Hệ Tự Động Hóa & Điều Khiển | Đặc Tả Kỹ Thuật (Model: Deepsea DSE7320 MKII) |
| Thương hiệu / Xuất xứ | Deepsea Electronics (Nhập khẩu nguyên chiếc từ UK) |
| Chức năng chính (AMF Module) | Tự động giám sát lưới điện & Tự động gọi máy đề nổ sau 10-15s |
| Cấp bảo vệ mặt trước | Màn hình LCD đơn sắc có đèn nền, IP65 (chống nước/bụi) |
| Nguồn điện hoạt động | 8V đến 35V DC (Tự động duy trì nguồn nuôi từ ắc quy) |
| Đo lường Thông số Điện / Công suất | Điện áp 3 pha (V), Dòng điện (A), Tần số (Hz), kW, kVA, Cos Φ |
| Giám sát Thông số Động cơ | Áp suất nhớt, Nhiệt độ nước làm mát, Tốc độ RPM, Điện áp ắc quy |
| Cảnh báo / Dừng máy (Shutdown) | Tự động ngắt máy bảo vệ khi: Áp suất nhớt thấp, Nhiệt độ nước sôi, Quá dòng (Overcurrent), Lỗi khởi động. |
| Cổng Giao tiếp mở rộng | Hỗ trợ RS232, RS485. Giao thức Modbus RTU kết nối BMS. |
4. Hướng Dẫn Kỹ Thuật Chọn Tủ ATS & Cáp Điện 413kVA
Sức mạnh 413kVA tương đương dòng điện cực đại lên tới ~596 Ampe. Việc bóc tách vật tư truyền tải điện an toàn cần tuân thủ:
- Cấu hình Tủ ATS (Tủ chuyển nguồn tự động): Khuyến nghị sử dụng tủ ATS có định mức 630A hoặc 800A. Thiết bị đóng cắt chính nên dùng Aptomat khối (MCCB) của LS, Hyundai, Schneider có tích hợp khóa liên động cơ khí (Mechanical Interlock) để chống xung đột điện lưới và điện máy nổ.
- Tiết diện cáp động lực: Khuyến nghị đi song song 2 sợi cáp đồng tiết diện 120mm² hoặc 1 sợi 240mm² cho mỗi pha (Cu/XLPE/PVC) kết nối từ CB máy phát đến tủ ATS.
- Hệ thống thông gió Air-to-Air: Động cơ NTAA855-G7A dùng quạt thổi khí nạp làm mát trực tiếp, nên phòng máy cần lượng cấp gió tươi rất lớn (gấp 1.5 lần diện tích két nước). Khí nóng tản ra bắt buộc dùng bạt Canvas bọc kín mặt két nước dẫn thẳng ra ngoài trời.
- Kích thước bệ móng bê tông: Móng đổ cao 150mm, rộng hơn khung đế thép của máy 300mm mỗi bên và có khả năng chịu tải trọng động xấp xỉ 4.500 kg.
5. Vì Sao Tổng Thầu Ưu Tiên Máy Phát Điện VNGPOWER Lắp Ráp?
- Chủ động nhà máy sản xuất: VNGPOWER sở hữu nhà máy cơ khí quy mô tại Số 42 đường Liên Mạc, Phường Thượng Cát, TP Hà Nội. CĐT có thể trực tiếp xuống nhà máy kiểm tra tiến độ, xem giấy tờ CO/CQ và nghiệm thu thử tải bằng máy Load Bank trước khi xuất xưởng.
- Động cơ CCEC chính hãng: Cam kết 100% khối động cơ NTAA855-G7A nhập khẩu nguyên đai kiện từ Chongqing Cummins. Không sử dụng hàng bãi, hàng tân trang.
- Tối ưu hóa ngân sách dự án: Việc lắp ráp tại Việt Nam giúp CĐT né được các khoản thuế nhập khẩu nguyên chiếc đắt đỏ, dễ dàng trúng thầu về giá mà vẫn đảm bảo tiêu chuẩn thiết bị G7.
- Kho phụ tùng khổng lồ: Phụ tùng bảo dưỡng cho dòng NTA855 (lọc nhớt LF9009, lọc nhiên liệu FF202, lọc nước WF2071) luôn sẵn sàng hàng ngàn bộ tại kho. Đội ngũ kỹ sư ứng cứu sự cố thần tốc 24/7 trên toàn quốc.
6. Giải Đáp Nhanh Cùng Chuyên Gia VNGPOWER (FAQ)
Q1: Cùng dùng động cơ NTAA855-G7A, tại sao tôi nên chọn máy 413kVA thay vì 450kVA?
Trả lời: Việc chọn máy 413kVA dùng động cơ của máy 450kVA là một bài toán “đầu tư thông minh”. Nếu hệ thống tải của bạn chỉ cần khoảng 300kW (375kVA), việc mua model 413kVA giúp bạn tiết kiệm chi phí đầu tư ban đầu (do dùng đầu phát Stamford nhỏ hơn một chút), nhưng lại được hưởng lợi trọn vẹn sức kéo khổng lồ của động cơ 14 Lít. Động cơ chạy cực kỳ nhàn, bền bỉ và tuổi thọ tăng vọt.
Q2: Việc bảo dưỡng khối động cơ 14 Lít này có tốn kém không?
Trả lời: Rất tiết kiệm. Dòng động cơ Cummins NTA855 là huyền thoại về tính thực dụng. Nó sử dụng hệ thống bơm PT cơ học, rất dễ sửa chữa, không kén dầu. Chi phí thay lọc và dầu định kỳ rẻ hơn rất nhiều so với các hãng máy đến từ Châu Âu.
Q3: Thời gian bảo hành của VNGPOWER là bao lâu?
Trả lời: Tổ máy VNG413CS được VNGPOWER bảo hành chính hãng toàn quốc từ 12 – 24 tháng hoặc 1000 – 2000 giờ chạy (tùy điều kiện nào đến trước).
Liên Hệ Khảo Sát Phụ Tải & Nhận Báo Giá Dự Án Tối Ưu Nhất Hôm Nay!
CÔNG TY CỔ PHẦN MÁY PHÁT ĐIỆN VIỆT NHẬT (VNGPOWER)
- Hotline (Hỗ trợ 24/7): 0913 366 698 – 096 205 333
- Email: Info@vietnhatpowers.com
- Website: www.mayphatdienvietnhat.vn

