Máy phát điện 1000kVA (tương đương công suất liên tục 800kW / 1440A ở hệ số công suất Cosφ = 0.8) là dòng máy phát điện xoay chiều 3 pha công nghiệp công suất lớn, đóng vai trò là “trái tim” của hệ thống hạ tầng nguồn điện dự phòng khẩn cấp tại các nhà máy sản xuất quy mô lớn, khu công nghiệp, tổ hợp tòa nhà cao tầng, bệnh viện đa khoa, trung tâm dữ liệu (Data Center) và các trang trại chăn nuôi công nghệ cao. Cập nhật báo giá máy phát điện 1000kVA mới nhất năm 2026 hiện dao động trong khoảng từ 1.590.000.000đ – 3.590.000.000đ / tổ máy tùy thuộc vào thương hiệu động cơ, xuất xứ nhập khẩu nguyên chiếc (CBU) hay lắp ráp tiêu chuẩn CKD trong nước.

Mức giá cơ bản trên thị trường thường chỉ áp dụng cho tổ máy tiêu chuẩn bao gồm: Động cơ diesel, đầu phát điện không chổi than, bảng điều khiển tự động AMF và khung chân đế tích hợp sát-si. Giá bán thực tế để hoàn thiện đưa vào vận hành tại công trình sẽ phụ thuộc vào các giải pháp cơ điện M&E đặc thù: Vỏ cách âm chống ồn / Container tiêu âm ngoài trời, tủ chuyển nguồn tự động ATS (1600A – 2000A), hệ thống tủ hòa đồng bộ tự động đa tổ máy, đường ống khói thoát khí bọc bảo ôn cách nhiệt rockwool, bồn dầu phụ dung tích lớn và chi phí cẩu kéo lắp đặt tận nơi. Để có được bảng dự toán chính xác nhất, chủ đầu tư cần có sự khảo sát mặt bằng thực tế hoặc thẩm định bản vẽ thiết kế thi công từ đội ngũ kỹ sư chuyên ngành.


Mục lục bài viết
Điều hướng nhanh nội dung
Các yếu tố then chốt quyết định đến giá bán máy phát điện 1000kVA
Với hơn 20 năm kinh nghiệm trong ngành máy phát điện công nghiệp, chuyên gia kỹ thuật VNGPOWER phân tích 4 yếu tố then chốt cấu thành nên mức giá của một tổ máy 1000kVA:
- Thương hiệu & Xuất xứ của Động cơ – Đầu phát: Các dòng máy nhập khẩu nguyên chiếc từ những tập đoàn có lịch sử phát triển hơn 100 năm như Cummins Inc (Mỹ/Ấn Độ), Perkins (Anh Quốc), Mitsubishi (Nhật Bản), Kohler (Mỹ) luôn có giá thành cao hơn do tiêu chuẩn khắt khe, thuế nhập khẩu và giá trị thương hiệu toàn cầu. Trong khi đó, các dòng máy lắp ráp CKD tại Việt Nam như KOKURO, Cummins Lắp Ráp, Hyundai Doosan, Baudouin sử dụng linh kiện chính hãng giúp doanh nghiệp tối ưu từ 20% – 35% ngân sách đầu tư mà vẫn đảm bảo hiệu suất vận hành 100% công suất tải.
- Công nghệ phun nhiên liệu & Hệ thống điều khiển thông minh: Các thế hệ động cơ đời mới trang bị hệ thống phun dầu điện tử áp suất cao Common Rail (HPCR) kết hợp bộ điều tốc điện tử ECU giúp tối ưu hóa lượng hòa khí, tiết kiệm 15% – 20% lượng dầu diesel tiêu thụ và giảm thiểu khí thải đen. Đi kèm với đó là các bộ điều khiển kỹ thuật số cao cấp như Deepsea (UK) DSE7320 / DSE8610 hỗ trợ giám sát từ xa qua máy tính/điện thoại và sẵn sàng hòa đồng bộ song song.
- Cấu hình cách âm & Giải pháp kỹ thuật phòng máy: Tổ máy 1000kVA đặt trong nhà xưởng hay khu dân cư đòi hỏi vỏ tiêu âm đạt chuẩn độ ồn dưới 75 – 80 dBA cách 7m hoặc bọc tiêu âm phòng máy chuyên dụng. Vỏ cách âm chống ồn sử dụng tôn dày 2mm sơn tĩnh điện cao cấp, lót bông khoáng thủy tinh chống cháy tỷ trọng cao sẽ có chi phí khác biệt so với máy trần (Open Type).
- Chính sách bảo hành & Năng lực dịch vụ hậu mãi: Một đơn vị sản xuất uy tín như VNGPOWER cam kết bảo hành chính hãng từ 24 tháng hoặc 1200 – 2000 giờ chạy, kho phụ tùng lọc gió, lọc nhớt, bộ điều tốc AVR luôn sẵn có tại 3 miền, hỗ trợ kỹ thuật ứng cứu sự cố 24/7 giúp nhà máy tránh được rủi ro đình trệ sản xuất.

Bảng phân loại 3 phân khúc thị trường & Báo giá Top 8 máy phát điện 1000kVA năm 2026
Để giúp chủ đầu tư và các kỹ sư cơ điện dễ dàng lựa chọn tổ máy phù hợp với ngân sách dự án và yêu cầu kỹ thuật, VNGPOWER phân chia thị trường máy phát điện 1000kVA thành 3 phân khúc rõ ràng:
1. Phân khúc Tiết Kiệm & Tối Ưu Chi Phí Đầu Tư (Từ 1.59 tỷ – 1.79 tỷ đồng)
Dành cho các doanh nghiệp tư nhân, nhà máy sản xuất vừa và lớn, trang trại nông nghiệp công nghệ cao muốn tối ưu dòng tiền, thu hồi vốn nhanh nhưng vẫn sở hữu công nghệ động cơ phun dầu điện tử Common Rail hiện đại nhất (Đại diện tiêu biểu: KOKURO VNG1100KR).
2. Phân khúc Tầm Trung Cấp Tiêu Chuẩn (Từ 1.89 tỷ – 2.34 tỷ đồng)
Bao gồm các thương hiệu danh tiếng như Hyundai Doosan (Hàn Quốc), Baudouin (Pháp), Cummins Lắp Ráp CKD Việt Nam. Đây là phân khúc cân bằng hoàn hảo giữa độ bền cơ học nồi đồng cối đá, tính sẵn có của phụ tùng thay thế và giá thành hợp lý.
3. Phân khúc Cao Cấp & Nhập Khẩu Nguyên Chiếc G7 / Mỹ (Từ 2.42 tỷ – 4.25 tỷ đồng)
Bao gồm các thương hiệu đỉnh cao toàn cầu như Cummins Inc (Mỹ/Ấn Độ), Perkins (Anh Quốc), Mitsubishi (Nhật Bản), Kohler (Mỹ). Phù hợp cho các dự án vốn FDI, ngân hàng, bệnh viện quốc tế, trung tâm dữ liệu Data Center và các công trình an ninh năng lượng cấp 1.
| Thương Hiệu & Model Tổ Máy | Phân Khúc Thị Trường | Công Suất (kVA) | Model Động Cơ | Báo Giá Tham Khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| 1. KOKURO 1000kVA (VNG1100KR) | Tiết Kiệm / CKD | 1100 / 1000 | KR6KTAA25-G321 | 1.590.000.000 – 1.790.000.000 |
| 2. Hyundai Doosan 1000kVA (VNG1000DS) | Trung – Cao Cấp | 1000 / 910 | DP222CC (Hàn Quốc) | 1.990.000.000 – 2.300.000.000 |
| 3. Baudouin 1000kVA (VNG1100BS) | Trung – Cao Cấp | 1100 / 1000 | 12M26G1000/5 (Pháp) | 1.952.000.000 – 2.130.000.000 |
| 4. Cummins 1000kVA Lắp Ráp | Trung – Cao Cấp | 1100 / 1000 | KTA38-G2A (CCEC) | 2.120.000.000 – 2.340.000.000 |
| 5. Perkins 1000kVA (UK) | Cao Cấp Châu Âu | 1100 / 1000 | 4008TAG1A / TAG2 | 2.750.000.000 – 3.930.000.000 |
| 6. Cummins 1000kVA (Mỹ/Ấn Độ) | Cao Cấp Nhập Khẩu | 1100 / 1010 | KTA38-G5 / G17 | 2.620.000.000 – 2.920.000.000 |
| 7. Mitsubishi 1000kVA (Nhật Bản) | Cao Cấp Nhật Bản | 1100 / 1000 | S12H-PTA / S16R | 2.750.000.000 – 3.900.000.000 |
| 8. Kohler 1000kVA (Mỹ) | Cao Cấp Mỹ CBU | 1100 / 1000 | 1000REOZMD / KD1000 | 3.250.000.000 – 4.250.000.000 |
Ghi chú phạm vi cung cấp và chính sách báo giá máy phát điện 1000kVA tại VNGPOWER:
✅ Đơn giá tiêu chuẩn ĐÃ BAO GỒM:
- Tổ máy phát điện 1000kVA mới 100% đồng bộ theo hợp đồng và bảng thông số kỹ thuật đính kèm.
- Quy cách đóng gói xuất xưởng chuyên dụng chống trầy xước và ẩm mốc trong quá trình vận chuyển.
- Tặng miễn phí 100% nước làm mát chống đông cặn chuyên dụng tiêu chuẩn Nhật Bản.
- Tặng miễn phí 100% nhớt bôi trơn động cơ cao cấp Shell Rimula (Mỹ) châm đủ định mức xuất xưởng.
- Hỗ trợ chuyển giao công nghệ, hướng dẫn vận hành trực tiếp tại công trình và hỗ trợ kỹ thuật Online 24/7. Cam kết cung cấp đầy đủ giấy chứng nhận xuất xứ CO, chứng nhận chất lượng CQ chính hãng.
❌ Đơn giá CHƯA BAO GỒM:
- Thuế giá trị gia tăng (VAT 8% – 10%).
- Chi phí vận chuyển đường dài hoặc cẩu hạ vào vị trí phức tạp nếu vượt quá phạm vi tiêu chuẩn.
- Vật tư cơ điện ngoại vi: Dây cáp điện lực 3 pha từ đầu phát về tủ MSB, tủ chuyển nguồn tự động ATS (1600A – 2000A) hoặc tủ hòa đồng bộ.
- Chi phí chạy thử nghiệm thu với Tải Giả (Load Bank Test) 100% – 110% công suất nếu có yêu cầu riêng từ chủ đầu tư.
Quý khách hàng vui lòng liên hệ Hotline Chuyên Gia Kỹ Thuật để nhận dự toán chi tiết: 096 205 3333
VNGPOWER – Cung Cấp Giải Pháp Máy Phát Điện 1000kVA Uy Tín Hàng Đầu
Tổ Máy Công Suất 1000kVA Liên Tục (800kW) & 1100kVA Dự Phòng (880kW)
KOKURO | CUMMINS | MITSUBISHI | DOOSAN | BAUDOUIN | PERKINS | MỚI 100%
Liên hệ Chuyên Gia tư vấn giải pháp kỹ thuật tối ưu, giúp Doanh Nghiệp Sản Xuất
TIẾT KIỆM TỪ 100.000.000đ – 300.000.000đ / TỔ MÁY
Cung Cấp | Sửa Chữa | Đại Tu | Bảo Dưỡng | Lắp Đặt Hoàn Thiện Tận Nơi Toàn Quốc
Phụ Tùng Chính Hãng | Tủ ATS Dòng Lớn | Tủ Hòa Đồng Bộ Tự Động | Tiêu Âm Phòng Máy | Bồn Dầu Phụ Chống Cháy
Gọi Chuyên Gia Tư Vấn 24/7: 096 205 3333
Đánh giá chi tiết & Bảng thông số kỹ thuật Top 8 máy phát điện 1000kVA tốt nhất
Để giúp các kỹ sư trưởng M&E, giám đốc nhà máy và chủ đầu tư có góc nhìn toàn diện về mặt kỹ thuật, kết cấu động cơ, mức tiêu hao nhiên liệu và độ bền bỉ, dưới đây là đánh giá chi tiết và bảng thông số kỹ thuật đầy đủ của từng tổ máy:
1. Máy Phát Điện KOKURO 1000kVA Liên Tục (Model: VNG1100KR – VNGPOWER Lắp Ráp)
Máy phát điện KOKURO 1000kVA (Model: VNG1100KR) do VNGPOWER sản xuất và lắp ráp hoàn thiện tại Việt Nam theo tiêu chuẩn quản lý chất lượng ISO 9001:2015. Đây là dòng máy phát điện công nghiệp hạng nặng thế hệ mới, sở hữu công suất liên tục 1000kVA (800kW) và công suất dự phòng 1100kVA (880kW). Tổ máy được thiết kế chuyên biệt để hoạt động bền bỉ trong môi trường khí hậu nhiệt đới nóng ẩm của Việt Nam, đáp ứng hoàn hảo cho các nhà máy dệt nhuộm, bao bì, luyện kim, chế biến thủy hải sản và tòa nhà thương mại.

- Động cơ công nghệ Nhật Bản: KOKURO KR6KTAA25-G321 – 6 xi-lanh thẳng hàng dung tích khủng 25.2 Lít, công nghệ xi-lanh ướt (Wet Liner), Turbo tăng áp kép và làm mát khí nạp Intercooler.
- Hệ thống phun dầu điện tử Common Rail (HPCR): Giúp quá trình phun dầu tơi xốp, đốt cháy triệt để nhiên liệu, giảm lượng khói xả và tiết kiệm nhiên liệu vượt bậc so với hệ thống bơm cao áp cơ truyền thống.
- Đầu phát KOKURO KR634E: Công nghệ không chổi than, kích từ tự động bằng mạch AVR thông minh, cấp cách điện Class H (chịu nhiệt trên 180°C), cấp bảo vệ IP23, bước quấn Stator 2/3 pitch triệt tiêu sóng hài bảo vệ an toàn cho hệ thống máy tính và vi mạch điện tử.
- Bộ điều khiển Deepsea DSE7320 MKII (UK): Tự động chuyển nguồn AMF, lưu trữ 250 sự kiện lỗi, cổng kết nối Modbus RS485 tích hợp hệ thống quản lý tòa nhà thông minh (BMS) và sẵn sàng hòa đồng bộ.
- Chế độ bảo hành: Bảo hành chính hãng 24 tháng hoặc 1200 giờ chạy trên toàn quốc.
Bảng 1.1: Thông Số Kỹ Thuật Chính Tổ Máy Phát Điện KOKURO 1000kVA (VNG1100KR)
| STT | Hạng Mục | Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết |
| 1.1 | Tình trạng & Xuất xứ | Mới 100%, nhiệt đới hóa. Model: VNG1100KR. Lắp ráp hoàn thiện bởi VNGPOWER |
| 1.2 | Công suất liên tục (Prime) | 1000 kVA / 800 kW |
| 1.3 | Công suất dự phòng (Standby) | 1100 kVA / 880 kW |
| 1.4 | Hệ số công suất / Điện áp / Tần số | Cosφ 0.8 / 400/230V, 3 pha 4 dây / 50Hz |
| 1.5 | Dòng điện định mức (Prime / Standby) | 1440 A / 1588 A |
| 1.6 | Tốc độ vòng quay | 1500 vòng/phút (rpm) |
| 1.7 | Mức tiêu hao nhiên liệu (100% tải Prime) | ~193.1 Lít/giờ |
| 1.8 | Mức tiêu hao nhiên liệu (75% tải Prime) | ~145.4 Lít/giờ |
| 1.9 | Mức tiêu hao nhiên liệu (50% tải Prime) | ~100.5 Lít/giờ |
| 1.10 | Kích thước máy có vỏ cách âm (DxRxC) | ≈ 5800 x 2200 x 2950 mm |
| 1.11 | Trọng lượng tổ máy có vỏ chống ồn | ≈ 9.678 kg |
Bảng 1.2: Chi Tiết Động Cơ KOKURO KR6KTAA25-G321
| STT | Hạng Mục | Thông Số Động Cơ Kỹ Thuật |
| 2.1 | Nhà sản xuất / Model động cơ | KOKURO / KR6KTAA25-G321 |
| 2.2 | Cấu tạo & Số xi-lanh | Diesel 4 thì, làm mát bằng nước, 6 xi-lanh thẳng hàng, xi-lanh ướt (Wet Liner) |
| 2.3 | Hệ thống nạp khí | Turbo tăng áp & Làm mát khí nạp Intercooler |
| 2.4 | Hệ thống phun nhiên liệu | Phun dầu điện tử cao áp Common Rail (HPCR) |
| 2.5 | Công suất động cơ (@1500rpm) | Dự phòng (Standby): 968 kWm; Liên tục (Prime): 880 kWm |
| 2.6 | Dung tích buồng đốt xi-lanh | 25.2 Lít |
| 2.7 | Đường kính x Hành trình piston | 170 x 185 mm | Tỷ số nén: 14.5 : 1 |
| 2.8 | Dung tích nước làm mát / Dầu bôi trơn | 55 Lít (thân máy) / 75 Lít (dầu nhớt bôi trơn) |
| 2.9 | Hệ thống khởi động | Điện 1 chiều 24V DC, củ đề 24V/9.0 kW, Dynamo sạc 28V/55A |
| 2.10 | Kích thước & Trọng lượng khô động cơ | 2302 x 1544 x 1598 mm | Trọng lượng: ~2850 kg |
Bảng 1.3: Chi Tiết Đầu Phát Điện KOKURO KR634E
| STT | Hạng Mục | Thông Số Đầu Phát Kỹ Thuật |
| 3.1 | Hãng sản xuất / Model đầu phát | KOKURO / KR634E (Tùy chọn: Stamford / Leroy Somer) |
| 3.2 | Kiểu đầu phát / Kích từ | Không chổi than (Brushless), 1 ổ bi, tự kích từ bằng mạch AVR kỹ thuật số |
| 3.3 | Cấp cách điện / Cấp bảo vệ | Class H / IP23 |
| 3.4 | Độ ổn định điện áp | ± 1.0% từ không tải đến 100% tải |
| 3.5 | Tổng độ méo sóng hài (THD) | < 5% (Đảm bảo dạng sóng sin chuẩn sạch cho thiết bị điện tử) |
| 3.6 | Hệ số ảnh hưởng viễn thông (TIF) | < 50 (Theo tiêu chuẩn NEMA MG1-22.43) |
Bảng 1.4: Chi Tiết Hệ Thống Điều Khiển Deepsea DSE7320 MKII (UK)
| STT | Hạng Mục | Tính Năng Nổi Bật |
| 4.1 | Xuất xứ / Model | Deepsea Electronics (UK / Anh Quốc) / DSE7320 MKII |
| 4.2 | Chức năng tự động AMF | Tự động khởi động máy khi mất lưới < 10s, tự động đóng tải qua ATS và tắt máy khi có điện lưới ổn định |
| 4.3 | Bảo vệ đa tầng an toàn | Cảnh báo và tự ngắt khi quá tải, vượt tốc, áp suất dầu bôi trơn thấp, nhiệt độ nước làm mát cao, mất pha, chạm đất |
| 4.4 | Cổng giao tiếp truyền thông | USB, RS232, RS485 (Modbus RTU) tích hợp hệ thống SCADA / BMS điều khiển từ xa |
Bảng 1.5: Phụ Kiện Tiêu Chuẩn Đi Kèm Tổ Máy KOKURO VNG1100KR
| STT | Tên Phụ Kiện | Mô Tả Tiêu Chuẩn |
| 5.1 | Bình ắc-quy khởi động | 02 bình x 12V (24VDC), loại ắc quy khô miễn bảo dưỡng kèm dây cáp nối đồng. |
| 5.2 | Bộ sạc ắc-quy tự động | Bộ sạc thông minh từ điện lưới (Float Charger 24V) tích hợp sẵn trong tủ điều khiển. |
| 5.3 | Bình dầu nhiên liệu đáy máy | Tích hợp sẵn trong khung bệ sát-si, dung tích tiêu chuẩn ~1000 lít. |
| 5.4 | Hệ thống ống xả & giảm thanh | Pô giảm thanh công nghiệp đồng bộ, khớp nối mềm inox giảm rung co giãn nhiệt. |
| 5.5 | Dầu nhớt bôi trơn & Nước mát | Dầu nhớt Shell Rimula và dung dịch nước làm mát chống đông cặn đã được châm đủ ban đầu. |
| 5.6 | Hồ sơ tài liệu kỹ thuật | Sách hướng dẫn vận hành, quy trình bảo dưỡng, bản vẽ đấu nối và Catalogue gốc. |
Bảng 1.6: Giải Pháp Lựa Chọn Vị Trí Lắp Đặt Tối Ưu Cho Máy Phát Điện 1000kVA
| STT | Vị Trí Lắp Đặt Tiềm Năng | Phân Tích Kỹ Thuật & Giải Pháp Tư Vấn từ VNGPOWER |
| 6.1 | Phòng máy riêng / Tầng hầm | Giải pháp lý tưởng nhất: Bảo vệ máy tối đa khỏi mưa nắng thời tiết, đảm bảo an ninh và hạn chế tối đa tiếng ồn lan truyền ra xung quanh. Yêu cầu bắt buộc: Phòng máy phải có hệ thống bẫy gió tươi cấp vào và thoát khí nóng két nước ra ngoài trời. Đường ống khói bọc bảo ôn amiang. Bệ móng bê tông chịu tải tĩnh và động trên 20 tấn. |
| 6.2 | Không Gian Ngoài Trời | Giải pháp phổ biến tiết kiệm: Tiết kiệm diện tích xây dựng nhà điều hành. Tổ máy sử dụng vỏ chống ồn hoặc Container cách âm tiêu chuẩn kháng nước ngoài trời của VNGPOWER. Cần đổ bệ bê tông cao ráo chống ngập lụt. |
| 6.3 | Sân Thượng Tòa Nhà | Giải pháp đặc thù: Áp dụng cho các tòa nhà phố không có khuôn viên đất. Cần có sự thẩm tra kết cấu dầm sàn của kỹ sư xây dựng, bố trí hệ thống lò xo giảm chấn kép chống rung nứt và dùng cẩu chuyên dụng đưa máy lên tầng mái. |
| 6.4 | Nhà Xưởng & Trang Trại | Giải pháp chuyên dụng: Nên xây dựng nhà che hoặc phòng máy riêng có rào chắn an toàn, đảm bảo khoảng cách thao tác bảo dưỡng xung quanh máy tối thiểu 1.2 mét. |
2. Máy Phát Điện Cummins 1000kVA (Model: C1010D5P – Nhập Khẩu Mỹ / Ấn Độ)
Cummins Inc (Mỹ) là thương hiệu động cơ diesel hàng đầu thế giới. Dòng máy phát điện Cummins 1000kVA (Model C1010D5P) sản xuất tại nhà máy Cummins Ấn Độ (Cummins India Generators) trang bị động cơ huyền thoại Cummins KTA38-G5 / G17 với kết cấu 12 xi-lanh chữ V. Đây là tổ máy chuẩn mực về độ bền cơ khí, khả năng đáp ứng tải 1 bước đạt ngay 100% công suất định mức mà không bị sụt tần số.

Bảng 2.1: Thông số kỹ thuật chi tiết Máy phát điện Cummins 1000kVA C1010D5P (Ấn Độ/Mỹ)
| TỔNG QUAN TỔ MÁY CUMMINS 1000KVA (C1010D5P) | |
| Thương hiệu / Model tổ máy | Cummins Power Generation (USA) / C1010D5P |
| Công suất liên tục / Dự phòng | 1010 kVA (808 kW) / 1100 kVA (880 kW) |
| Điện áp / Dòng điện định mức | 415V/230V, 3 pha 4 dây / 1440 A |
| Hệ số công suất / Tần số / Vòng tua | Cosφ 0.8 / 50Hz / 1500 Vòng/Phút |
| Kích thước máy trần Open (DxRxC) | ≈ 4526 x 2140 x 2721 mm |
| Trọng lượng máy trần Open | ≈ 9.538 kg |
| Dung tích bồn dầu đáy máy đồng bộ | 990 lít |
| Tiêu chuẩn chất lượng quốc tế | IS/IEC 60034-1; IS 1460; ISO 8528; ISO 3046; ISO 9001; IS13018 |
| ĐỘNG CƠ DIESEL CUMMINS® KTA38-G5 | |
| Thương hiệu / Model động cơ | Cummins Inc (USA) / KTA38-G5 |
| Cấu trúc & Số xi-lanh | 12 xi-lanh xếp chữ V (V12), 4 thì, Turbo tăng áp kép Intercooler |
| Đường kính x Hành trình piston | 159 x 159 mm | Tỷ số nén: 13.9 : 1 |
| Dung tích buồng đốt xi-lanh | 37.8 Lít |
| Mức tiêu hao nhiên liệu (70% tải) | 153.3 Lít/giờ |
| Mức tiêu hao nhiên liệu (100% tải) | 203.8 Lít/giờ |
| Dung tích dầu nhớt / Nước làm mát | 145 Lít / 260 Lít |
| Trọng lượng riêng động cơ + két nước | ≈ 5400 kg | Kích thước động cơ: ≈ 2265 x 1400 x 1658 mm |
| Lượng khí nạp / Lưu lượng gió làm mát | 66.9 m3/phút / 1431.3 m3/phút | Nhiệt độ khói thải: 500 °C |
| ĐẦU PHÁT STAMFORD & BỘ ĐIỀU KHIỂN POWERCOMMAND | |
| Thương hiệu / Model đầu phát | Stamford (Cummins Generator Technologies) / HC6Y |
| Cấp cách điện / Cấp bảo vệ cơ học | Class H / IP23, bước quấn Stator 2/3 pitch, Rotor tự cân bằng động |
| Độ ổn định điện áp / Sóng viễn thông | ± 1.0% từ không tải đến đầy tải / THF ≤ 2% |
| Thương hiệu / Model bộ điều khiển | PowerCommand® (Cummins USA) / PC3.3 |
| Tính năng cao cấp | Bảo vệ động cơ và đầu phát đa tầng, giám sát thông số vận hành toàn diện và tích hợp sẵn chức năng hòa đồng bộ, chia sẻ tải tự động |
3. Máy Phát Điện Perkins 1000kVA (Anh Quốc – Model Động Cơ 4008TAG2)
Perkins được thành lập từ năm 1932 tại Anh Quốc. Tổ máy phát điện Perkins 1000kVA (Model 4008TAG2) sử dụng động cơ 8 xi-lanh thẳng hàng dung tích 30.56 Lít, đạt tiêu chuẩn khí thải Châu Âu khắt khe. Máy vận hành cực kỳ êm ái, độ ồn thấp, phù hợp với các công trình trung tâm thương mại, khách sạn 5 sao và bệnh viện quốc tế.

Bảng 3.1: Thông số kỹ thuật tổ Máy Phát Điện Perkins 1000kVA
| Thông Số Kỹ Thuật | Chi Tiết Tổ Máy Perkins 1000kVA (4008TAG2) |
| Model tổ máy / Thương hiệu | 4008TAG2 / Perkins (Anh Quốc) |
| Công suất liên tục (Prime) | 1000 kVA / 800 kW |
| Công suất dự phòng (Standby) | 1100 kVA / 880 kW |
| Điện áp định mức / Tần số / Số pha | 400V/230V, 50Hz, 3 pha 4 dây |
| Hệ số công suất / Dòng định mức | Cosφ 0.8 / 1440 A |
| Tốc độ vòng quay | 1500 vòng/phút (rpm) |
| Kích thước máy trần (DxRxC) | ≈ 4600 x 2100 x 2400 mm |
| Trọng lượng máy trần (Khô) | ≈ 9.600 kg |
| Dung tích bồn dầu đáy máy | 1050 lít |
| Tiêu chuẩn chất lượng | ISO 8528; BS5514; ISO 9001 |
4. Máy Phát Điện Mitsubishi 1000kVA (Model: VNG1100MS – Động Cơ S12H-PTA Nhật Bản)
Máy phát điện Mitsubishi 1000kVA (Model VNG1100MS) sử dụng khối động cơ Mitsubishi S12H-PTA được sản xuất nguyên bản tại nhà máy Sagamihara (Nhật Bản). Tổ máy được VNGPOWER lắp ráp đồng bộ mang lại độ bền cơ học phi thường, tiếng máy êm và khả năng tiết kiệm nhiên liệu vượt trội.

Bảng 4.1: Thông số kỹ thuật tổ Máy Phát Điện Mitsubishi 1000kVA (VNG1100MS)
| Thông Số Kỹ Thuật | Tổ Máy Mitsubishi 1000kVA (VNG1100MS) |
| Loại máy phát điện | Diesel xoay chiều 3 pha 4 dây |
| Hãng lắp ráp & Phân phối | Công ty Cổ phần Máy Phát Điện Việt Nhật (VNGPOWER) |
| Model tổ máy / Xuất xứ động cơ | VNG1100MS / Động cơ Mitsubishi Nhật Bản |
| Công suất liên tục (Prime) | 1000 kVA / 800 kW |
| Công suất dự phòng (Standby) | 1100 kVA / 880 kW |
| Điện áp định mức / Tần số | 230/400V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz |
| Độ ổn định điện áp | ± 1.0% từ không tải đến đầy tải |
| Model Động cơ | Mitsubishi S12H-PTA (Sản xuất nguyên bản tại Nhật Bản) |
| Model Đầu phát điện | Leroy Somer TAL-A49-E (Pháp) hoặc Stamford (UK) |
| Model Bộ điều khiển | Deepsea DSE7320 MKII (UK) |
| Vỏ tiêu âm chống ồn | Sản xuất hoàn thiện tại Việt Nam bởi VNGPOWER |
| Kích thước máy trần (DxRxC) | 4255 x 1940 x 2375 mm |
| Trọng lượng máy trần | 8.400 kg |
| Mức tiêu hao nhiên liệu (100% tải) | 216 Lít/giờ (Mức 75% tải: ~162 Lít/giờ) |
| Bình dầu đáy máy / Chế độ vận hành | 1500 lít (Option) / Tự động (Auto) hoặc Bằng tay (Manual) |
5. Máy Phát Điện Hyundai Doosan 1000kVA (Model: VNG1000DS – Động Cơ DP222CC Hàn Quốc)
Máy phát điện Doosan 1000kVA (Model VNG1000DS) trang bị động cơ Doosan DP222CC sản xuất nguyên chiếc tại Hàn Quốc (nay thuộc tập đoàn HD Hyundai Infracore). Dòng máy này được đánh giá rất cao về hiệu quả kinh tế: Máy khỏe, ít trục trặc vặt, chi phí đầu tư ban đầu và chi phí bảo dưỡng định kỳ rất rẻ.

Bảng 5.1: Thông số kỹ thuật tổ Máy Phát Điện Hyundai Doosan 1000kVA (VNG1000DS)
| Thông Số Kỹ Thuật | Tổ Máy Doosan 1000kVA (VNG1000DS) |
| Loại máy phát điện | Diesel xoay chiều 3 pha 4 dây |
| Hãng lắp ráp & Phân phối | Công ty Cổ phần Máy Phát Điện Việt Nhật (VNGPOWER) |
| Model tổ máy | VNG1000DS |
| Công suất liên tục (Prime) | 910 kVA / 728 kW |
| Công suất dự phòng (Standby) | 1000 kVA / 800 kW |
| Điện áp định mức / Tần số | 230/400V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz |
| Độ ổn định điện áp | ± 1.0% từ không tải đến đầy tải |
| Model Động cơ | Doosan DP222CC (Sản xuất tại Hàn Quốc) |
| Model Đầu phát điện | Leroy Somer TAL-A49-D (Pháp) hoặc Stamford (UK) |
| Model Bộ điều khiển | Deepsea DSE7320 MKII (UK) |
| Kích thước máy có vỏ cách âm (DxRxC) | 5112 x 2000 x 2535 mm |
| Trọng lượng tổ máy có vỏ | 6.749 kg |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu (100% tải) | 171 Lít/giờ (Siêu tiết kiệm) |
| Bình dầu theo máy / Vận hành | 1050 lít (Option) / Tự động (Auto) hoặc Bằng tay (Manual) |
6. Máy Phát Điện Cummins 1000kVA Lắp Ráp (Model: VNG1000CS – Động Cơ KTA38-G2A)
Dòng sản phẩm máy phát điện Cummins 1000kVA lắp ráp CKD bởi VNGPOWER sử dụng động cơ Cummins CCEC liên doanh chính hãng (Model KTA38-G2A) kết hợp đầu phát Stamford S6L1D-D4. Đây là giải pháp hoàn hảo giúp các chủ đầu tư sở hữu sức mạnh của động cơ Cummins với mức giá rẻ hơn từ 300 – 500 triệu đồng so với phiên bản nhập khẩu nguyên chiếc từ Mỹ.

Bảng 6.1: Thông số kỹ thuật Máy phát điện Cummins 1000kVA VNG1000CS
| Thông Số Kỹ Thuật | Chi Tiết Máy Cummins 1000kVA VNG1000CS |
| Loại máy phát điện | Diesel xoay chiều 3 pha 4 dây |
| Hãng lắp ráp & Phân phối | VNGPOWER Việt Nam |
| Model tổ máy | VNG1000CS / VNG1000CL |
| Công suất liên tục (Prime) | 1000 kVA / 800 kW |
| Công suất dự phòng (Standby) | 1100 kVA / 880 kW |
| Điện áp định mức / Tần số | 230/400V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz |
| Độ ổn định điện áp | ± 1.0% |
| Model Động cơ Cummins | KTA38-G2A (Sản phẩm Cummins USA liên doanh sản xuất tại Trung Quốc) |
| Model Đầu phát điện | Stamford S6L1D-D4 (Stamford UK sản xuất tại Trung Quốc) |
| Model Bộ điều khiển | Deepsea DSE7320 MKII (UK) |
| Kích thước máy trần (DxRxC) | 4180 x 2000 x 2240 mm |
| Trọng lượng máy trần | 7.517 kg |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu (100% tải) | 191 Lít/giờ |
| Bình dầu theo máy / Vận hành | 1000 lít (Option) / Tự động (Auto) hoặc Bằng tay (Manual) |
7. Máy Phát Điện Baudouin 1000kVA (Công Nghệ Pháp – Model: 12M26G1000/5)
Baudouin (thành lập năm 1903 tại Marseille, Pháp) là nhà chế tạo động cơ tàu thủy và máy phát điện nổi tiếng Châu Âu. Tổ máy phát điện Baudouin 1000kVA sử dụng động cơ 12M26G1000/5 mang lại hiệu suất làm việc cực kỳ bền bỉ, khả năng chịu quá tải tốt và mức giá thành xuất xưởng rất cạnh tranh tại thị trường Việt Nam.

Bảng 7.1: Thông số kỹ thuật chi tiết Máy Phát Điện Baudouin 1000kVA
| Hạng Mục | Thông Số Kỹ Thuật Tổ Máy Baudouin 1000kVA |
| Công suất liên tục (Prime) | 1000 kVA / 800 kW |
| Công suất dự phòng (Standby) | 1100 kVA / 880 kW |
| Model Động cơ Baudouin | 12M26G1000/5 (12 xi-lanh chữ V) |
| Đầu phát điện tương thích | Stamford (UK), Leroy Somer (Pháp) hoặc Mecc Alte (Italia) |
| Bảng điều khiển kỹ thuật số | Deepsea (UK) tự động AMF |
| Hệ thống điện khởi động | Điện 1 chiều 24V DC với Ắc quy khô miễn bảo dưỡng |
| Điện áp định mức / Tần số | 220-380V hoặc 230/400V, 3 pha – 4 dây, 50Hz / 60Hz |
| Tốc độ vòng quay / Điều tốc | 1500 vòng/phút (rpm) / Điều tốc điện tử tự động kích từ không chổi than |
| Hệ số công suất / Nhiên liệu | Cosφ 0.8 / Dầu DO thông dụng (0.001S-V hoặc 0.05S-II) |
| Cấp cách điện / Cấp bảo vệ | Cấp H / IP23 |
| Độ ổn định điện áp / Tần số | ≤ ±1% từ 0 – 100% tải / Dao động tần số ≤ 0.5% |
| Ba pha cân bằng tải | ≤ 5% |
| Kích thước máy trần (DxRxC) tham khảo | ≈ 4500 x 2050 x 2350 mm | Trọng lượng khô: ≈ 7.800 kg |
| Kích thước máy có vỏ cách âm | ≈ 5800 x 2200 x 2650 mm | Trọng lượng có vỏ: ≈ 10.500 kg |
8. Máy Phát Điện Kohler 1000kVA (Thương Hiệu Mỹ – Model: 1000REOZMD / KD1000)
Kohler Power Systems (Mỹ) là thương hiệu máy phát điện cao cấp toàn cầu. Dòng máy phát điện Kohler 1000kVA (Model 1000REOZMD) trang bị động cơ tiêu chuẩn khí thải Tier 2 / Stage IIIA, hệ thống tự động điều áp kỹ thuật số chính xác tuyệt đối, chuyên dùng cho các dự án đòi hỏi an ninh năng lượng khắt khe nhất như trung tâm chỉ huy viễn thông, đài truyền hình, cảng hàng không quốc tế.

Bảng 8.1: Thông số kỹ thuật tổ Máy Phát Điện Kohler 1000kVA
| Thông Số Kỹ Thuật | Tổ Máy Kohler 1000kVA (1000REOZMD) |
| Model tổ máy / Thương hiệu | Kohler 1000REOZMD / Kohler (Mỹ) |
| Công suất liên tục (Prime) | 1000 kVA / 800 kW |
| Điện áp định mức / Số pha / Tần số | 400V/230V, 3 Pha 4 Dây, 50Hz |
| Hệ số công suất / Dòng định mức | Cosφ 0.8 / 1440 A |
| Tốc độ vòng quay định mức | 1500 vòng/phút |
| Kích thước tổ máy trần (DxRxC) | ≈ 4600 x 2200 x 2800 mm |
| Trọng lượng tổ máy | ≈ 9.600 kg |
| Dung tích bồn dầu đồng bộ theo máy | 1200 lít |
| Tiêu chuẩn chất lượng sản xuất | ISO 8528; ISO 3046; ISO 9001 |
Phân tích chuyên sâu: Máy phát điện 1000kVA chạy dầu Diesel tiêu hao nhiên liệu ra sao?
Rất nhiều khách hàng đặt câu hỏi: “Máy phát điện 1000kVA tiêu thụ bao nhiêu lít dầu trong một giờ chạy và chi phí vận hành có tốn kém không?”

Về mặt nguyên lý nhiệt động lực học, động cơ Diesel công nghiệp 1000kVA sử dụng chu trình nén nổ tự kích cháy ở áp suất rất cao (14:1 đến 17:1), tạo ra mô-men xoắn cực đại ở vòng tua thấp 1500 rpm. Hiệu suất nhiệt của động cơ Diesel đạt từ 40% – 45%, vượt trội hoàn toàn so với các chu trình nhiệt khác. Định mức tiêu thụ nhiên liệu trung bình của máy 1000kVA dao động như sau:
- Ở mức 50% tải (tương đương khoảng 400kW): Tiêu thụ từ 95 – 110 Lít dầu/giờ.
- Ở mức 75% tải (tương đương khoảng 600kW): Tiêu thụ từ 140 – 165 Lít dầu/giờ.
- Ở mức 100% tải định mức (tương đương 800kW): Tiêu thụ từ 190 – 215 Lít dầu/giờ (tùy thuộc vào công nghệ phun dầu Common Rail hay kim phun cơ).

Bí quyết vận hành máy phát điện 1000kVA tiết kiệm nhiên liệu & Nâng cao tuổi thọ máy:
- Vận hành máy ở dải tải lý tưởng (60% – 80% công suất): Đây là dải tải mà động cơ Diesel đạt hiệu suất đốt cháy nhiên liệu tối ưu nhất, không gây đóng muội than buồng đốt và tiết kiệm dầu nhất trên mỗi kWh điện sinh ra. Tránh để máy chạy non tải dưới 30% trong thời gian dài.
- Tuân thủ quy trình bảo dưỡng định kỳ: Thay dầu nhớt bôi trơn động cơ và bộ lọc nhớt sau 50 – 100 giờ chạy đầu tiên (chạy rà Rodai) và định kỳ mỗi 250 giờ chạy hoặc 12 tháng. Vệ sinh và thay thế lọc nhiên liệu, lọc gió định kỳ để đảm bảo khí nạp sạch sẽ.
- Kiểm soát nhiệt độ nước làm mát ổn định (80°C – 90°C): Đảm bảo hệ thống quạt gió và két nước tản nhiệt không bị bám bụi bẩn. Nhiệt độ động cơ đạt chuẩn giúp dầu nhớt duy trì độ nhớt tối ưu và giảm ma sát cơ khí.
- Sử dụng nhiên liệu dầu Diesel sạch: Xả đáy bồn dầu định kỳ để loại bỏ nước đọng và cặn bẩn lắng đọng, tránh làm nghẹt kim phun điện tử và hỏng bơm cao áp.

Cẩm nang kỹ thuật: Hướng dẫn thiết kế & Lắp đặt phòng máy phát điện 1000kVA
Với khối lượng tổ máy nặng từ 8 tấn đến gần 10 tấn, việc thi công lắp đặt máy phát điện 1000kVA đòi hỏi phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật xây dựng và an toàn PCCC:
- Thiết kế bệ móng bê tông cốt thép chịu tải:
Bệ móng phải được đổ bê tông mác 250 trở lên, độ dày tối thiểu từ 250mm – 400mm, diện tích bệ móng mở rộng ra ngoài mép khung sát-si máy từ 200mm – 300mm. Bắt buộc phải lắp đặt các bộ lò xo giảm chấn công nghiệp để triệt tiêu rung chấn truyền vào kết cấu nền móng công trình. - Hệ thống thông gió giải nhiệt đối lưu phòng máy:
Lưu lượng gió làm mát két nước của tổ máy 1000kVA lên tới hơn 1400 m3/phút. Cần bố trí cửa lấy gió tươi (Air Inlet) và cửa thoát gió nóng (Air Outlet) với diện tích cửa gió tối thiểu gấp 1.3 – 1.5 lần diện tích bề mặt két nước. Lắp đặt khớp nối mềm bạt bọc cách âm nối từ két nước ra cửa chớp thoát gió ngoài trời để tránh hiện tượng gió quẩn làm máy bị quá nhiệt (High Temp Trip). - Đường ống thoát khí xả & Bô tiêu âm bọc bảo ôn:
Ống khói xả phải làm bằng thép đen hoặc inox chuyên dụng, lắp đặt ống mềm co giãn nhiệt (Inox Bellow Flex) ngay đầu xả turbo để giảm rung. Toàn bộ đường ống dẫn khí thải trong phòng máy bắt buộc phải bọc bảo ôn cách nhiệt bằng bông khoáng rockwool bọc nhôm nhằm chống bỏng và hạn chế tỏa nhiệt ra phòng máy. - Bồn dầu phụ ngoài sát-si & Hệ thống bơm dầu tự động:
Trang bị bồn chứa nhiên liệu phụ dung tích từ 1500 Lít – 3000 Lít tích hợp hệ thống van điện từ ngắt dầu tự động, phao báo mức dầu và hệ thống bơm dầu tự động phòng nổ đạt thẩm duyệt PCCC.

Giải đáp các câu hỏi thường gặp (FAQ) về máy phát điện 1000kVA
1. Máy phát điện 1000kVA bằng bao nhiêu kW và cấp điện được cho những tải nào?
Với hệ số công suất tiêu chuẩn Cosφ = 0.8, máy phát điện 1000kVA tương đương công suất liên tục 800kW (800.000W) và dòng điện định mức xấp xỉ 1440A ở điện áp 3 pha 400V/230V. Tổ máy này có thể vận hành đồng thời: Toàn bộ dây chuyền sản xuất nhà máy dệt may 1500 công nhân, hệ thống máy lạnh chiller trung tâm tòa nhà 20 – 25 tầng, hoặc toàn bộ hệ thống chiếu sáng, thang máy và máy móc y tế bệnh viện đa khoa 500 giường bệnh.
2. Máy phát điện 1000kVA dùng động cơ nào tiết kiệm nhiên liệu và bền nhất?
Nếu ưu tiên độ bền và giá trị thương hiệu toàn cầu, Cummins KTA38 và Mitsubishi S12H là lựa chọn hàng đầu. Nếu ưu tiên hiệu quả kinh tế, thu hồi vốn nhanh và tiết kiệm nhiên liệu với công nghệ Common Rail hiện đại nhất, tổ máy KOKURO VNG1100KR hoặc Hyundai Doosan DP222CC là sự lựa chọn số 1 hiện nay.
3. Chi phí lắp đặt hoàn thiện trọn gói máy phát điện 1000kVA là bao nhiêu?
Ngoài giá mua tổ máy, chi phí vật tư cơ điện M&E (cáp điện hạ thế, tủ ATS 1600A, ống khói, bô tiêu âm, bồn dầu, nhân công lắp đặt) thường dao động từ 150.000.000đ – 350.000.000đ tùy thuộc vào khoảng cách kéo cáp từ máy phát đến tủ điện tổng MSB và địa hình công trình.
4. Thời gian bảo hành máy phát điện 1000kVA tại VNGPOWER là bao lâu?
VNGPOWER áp dụng chính sách bảo hành chính hãng từ 24 tháng hoặc 1200 – 2000 giờ chạy (tùy điều kiện nào đến trước). Đội ngũ kỹ sư trực tiếp bảo trì tận nơi trên toàn quốc, hỗ trợ kỹ thuật trọn đời sản phẩm.
Nhà Cung Cấp & Lắp Đặt Máy Phát Điện 1000kVA Uy Tín tại Việt Nam – VNGPOWER
Công ty Cổ phần Máy Phát Điện Việt Nhật (VNGPOWER) tự hào là đơn vị hàng đầu tại Việt Nam với hơn 15 năm kinh nghiệm chuyên sâu trong ngành sản xuất, nhập khẩu và xây lắp trọn gói các dự án máy phát điện công nghiệp công suất lớn từ 100kVA đến 3000kVA trên khắp cả nước.


Chúng tôi cam kết mang đến cho quý khách hàng giải pháp kỹ thuật tối ưu nhất, bảng báo giá cạnh tranh nhất và dịch vụ hậu mãi chu đáo nhất. Hãy liên hệ ngay với đội ngũ Chuyên Gia của chúng tôi để nhận bảng dự toán bóc tách chi tiết cùng bản vẽ kỹ thuật miễn phí:

CÔNG TY CỔ PHẦN MÁY PHÁT ĐIỆN VIỆT NHẬT (VNGPOWER)
- Hotline Tư Vấn Chuyên Gia 24/7: 096 205 3333
- Email Dự Án: info@vietnhatpowers.com
- Văn Phòng & Trung Tâm Kỹ Thuật TP.HCM: Phòng 0329, Tháp SAV4 The Sun Avenue, 28 Mai Chí Thọ, Phường Bình Trưng, TP. Hồ Chí Minh.
- Văn Phòng & Trung Tâm Kỹ Thuật Hà Nội: Phòng 3202 – Tòa A2 KĐT An Bình City, 232 Phạm Văn Đồng, Phú Diễn. TP. Hà Nội.
- Trung Tâm Bảo Dưỡng & Tổng Kho Miền Nam: Số 97 Mỹ Yên, Xã Mỹ Yên, Tỉnh Tây Ninh
- Nhà Máy Sản Xuất & Lắp Ráp: Số 42 đường Liên Mạc, Phường Thượng Cát, TP Hà Nội
- Website chính thức: https://mayphatdienvietnhat.vn