Bảng báo giá máy phát điện 100kva dao động từ 229.000.000đ – 370.000.000đ đối với phân khúc phổ thông và tầm trung lắp ráp trong nước. Đối với dòng nhập khẩu nguyên chiếc cao cấp (Nhật Bản, Mỹ, Châu Âu), mức giá dao động từ 429.000.000đ – 899.000.000đ tùy thuộc vào model động cơ, xuất xứ, thương hiệu đầu phát, vỏ chống ồn và các giải pháp kỹ thuật tích hợp (tủ ATS, hệ thống hòa đồng bộ).

Máy phát điện 100kva (tương đương công suất liên tục 80kW) là dòng máy phát điện 3 pha công nghiệp tầm trung, đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ nguồn điện dự phòng cho các doanh nghiệp, nhà xưởng, tòa nhà văn phòng, khách sạn, trang trại quy mô vừa. Với khả năng cung cấp dòng điện 380V/220V ổn định, tổ máy 100kVA đảm bảo vận hành mượt mà cho nhiều tải nặng như hệ thống điều hòa trung tâm, máy nén khí, hệ thống chiếu sáng và dây chuyền sản xuất cùng lúc.

Tuy nhiên, trên thị trường hiện nay có hàng chục thương hiệu máy phát điện 100kva với nguồn gốc, công nghệ và mức giá chênh lệch đáng kể. Việc chọn sai công suất, sai dòng máy không chỉ gây lãng phí hàng trăm triệu đồng chi phí đầu tư ban đầu mà còn tiềm ẩn rủi ro quá tải, tiêu hao nhiên liệu vượt mức hoặc hỏng hóc thiết bị phụ tải.
Với nhiều năm kinh nghiệm thực chiến trong lĩnh vực hạ tầng nguồn điện công nghiệp, chuyên gia kỹ thuật tại VNGPOWER (Công ty Cổ phần Máy Phát Điện Việt Nhật) xin tổng hợp và phân tích đánh giá chuyên sâu Top 10 máy phát điện 100kVA tốt nhất hiện nay kèm bảng giá chi tiết 2026 giúp quý khách hàng đưa ra quyết định đầu tư tối ưu nhất.

Mục lục bài viết
Điều hướng nhanh nội dung
Bảng báo giá Top 10 máy phát điện 100kva mới nhất 2026
Dưới đây là bảng tổng hợp báo giá tham khảo cho các dòng máy phát điện 100kVA 3 pha phổ biến trên thị trường. Lưu ý mức giá có thể thay đổi tùy theo tỷ giá nhập khẩu, cấu hình vỏ chống ồn và yêu cầu thi công thực tế tại công trình:
| STT & Thương Hiệu Máy Phát Điện 100kVA | Công Suất Prime/Standby (kVA) | Báo Giá Khảo Sát (VNĐ) |
|---|---|---|
| 1. Máy phát điện KOKURO 100kVA (VNG110KR) | 100 / 110 | 229.000.000 – 279.000.000 |
| 2. Máy phát điện Kohler 100kVA (Mỹ/Pháp) | 100 / 110 | 320.000.000 – 750.000.000 |
| 3. Máy phát điện Cummins 100kVA (Mỹ / Ấn Độ / China) | 100 / 110 | 350.000.000 – 390.000.000 |
| 4. Máy phát điện Cummins 100kVA (VNGPOWER lắp ráp) | 100 / 110 | 270.000.000 – 330.000.000 |
| 5. Máy phát điện Mitsubishi 100kVA (Nhật Bản/Lắp ráp) | 100 / 110 | 399.000.000 – 699.000.000 |
| 6. Máy phát điện Doosan 100kVA (Hàn Quốc) | 100 / 110 | 303.000.000 – 360.000.000 |
| 7. Máy phát điện Hyundai 100kVA (Hàn Quốc) | 100 / 110 | 265.000.000 – 330.000.000 |
| 8. Máy phát điện Denyo 100kVA (Nhật Bản nguyên chiếc) | 100 / 110 | 699.000.000 – 850.000.000 |
| 9. Máy phát điện Baudouin 100kVA (Công nghệ Pháp) | 100 / 110 | 250.000.000 – 310.000.000 |
| 10. Máy phát điện Perkins 100kVA (Anh Quốc) | 100 / 110 | 280.000.000 – 360.000.000 |
Đánh giá chi tiết Top 10 thương hiệu máy phát điện 100kVA hàng đầu hiện nay
1. Máy phát điện Kokuro 100kVA (Model: VNG110KR – VNGPOWER Lắp Ráp)
Máy phát điện KOKURO 100kVA (Model VNG110KR) do VNGPOWER lắp ráp sản xuất là dòng máy phát điện công nghiệp thế hệ mới được tối ưu hóa riêng cho khí hậu nhiệt đới ẩm tại Việt Nam. Sử dụng động cơ KOKURO KR4H140D2 trang bị công nghệ 4 van trên mỗi xi-lanh, kết hợp hệ thống tăng áp Turbocharged & Intercooled giúp tối ưu hóa quá trình cháy, nâng cao hiệu suất dòng điện và tiết kiệm nhiên liệu vượt trội.

Tổ máy phát điện KOKURO VNG110KR đạt công suất liên tục 100kVA (80kW) và công suất dự phòng 110kVA (88kW). Đây là giải pháp hoàn hảo cho các nhà máy cơ khí, xí nghiệp may mặc, tòa nhà văn phòng, khách sạn, trường học và trung tâm dữ liệu yêu cầu dòng điện ổn định 24/7 với chi phí đầu tư ban đầu hợp lý nhất.

Bảng 1.1: Thông Số Kỹ Thuật Chính Tổ Máy Phát Điện KOKURO 100KVA
| STT | Nội dung | Thông số, tính năng kỹ thuật chi tiết |
| 1.1 | Tình trạng & Xuất xứ | Mới 100%, nhiệt đới hóa toàn phần. Model: VNG110KR. Động cơ KOKURO, Đầu phát KOKURO, lắp ráp phân phối bởi VNGPOWER. |
| 1.2 | Công suất liên tục (Prime) | 100 kVA / 80 kW |
| 1.3 | Công suất dự phòng (Standby) | 110 kVA / 88 kW |
| 1.4 | Hệ số công suất (Cosφ) | 0.8 |
| 1.5 | Điện áp định mức / Tần số | 400/230V, 3 pha 4 dây / 50Hz |
| 1.6 | Tốc độ quay định mức | 1500 vòng/phút (rpm) |
| 1.7 | Mức tiêu thụ nhiên liệu (100% tải Prime) | ~19.26 Lít/giờ |
| 1.8 | Mức tiêu thụ nhiên liệu (75% tải Prime) | ~14.60 Lít/giờ |
| 1.9 | Mức tiêu thụ nhiên liệu (50% tải Prime) | ~10.23 Lít/giờ |
| 1.10 | Kích thước vỏ cách âm (DxRxC) | ~3100 x 1100 x 1700 mm |
| 1.11 | Trọng lượng tổng thể (Có vỏ) | ~1800 kg |
Bảng 1.2: Chi Tiết Động Cơ KOKURO KR4H140D2
| STT | Nội dung | Thông số, tính năng kỹ thuật |
| 2.1 | Nhà sản xuất / Model | KOKURO / KR4H140D2 |
| 2.2 | Kiểu động cơ | Diesel 4 thì, làm mát bằng nước, 4 xi lanh thẳng hàng, 4 van/xi lanh, công nghệ xi lanh khô (dry liner). |
| 2.3 | Hệ thống nạp khí | Tăng áp & Làm mát khí nạp (Turbocharged & Intercooled) |
| 2.4 | Công suất động cơ (@1500rpm/50Hz) | Dự phòng (Standby): 105 kWm; Chính (Prime): 95 kWm |
| 2.5 | Dung tích xi lanh | 4.3 lít |
| 2.6 | Đường kính x Hành trình piston | 105 x 124 mm |
| 2.7 | Tỷ số nén | 16.0 : 1 |
| 2.8 | Hệ thống điều tốc | Điện tử (Electronic Governor) |
| 2.9 | Mức tiêu thụ nhiên liệu Động cơ | 100% tải (95kWm): 23.0 L/h; 75% tải (71.25kWm): 17.1 L/h; 50% tải (47.5kWm): 11.8 L/h |
| 2.10 | Hệ thống làm mát | Tuần hoàn cưỡng bức bằng bơm ly tâm. Dung tích nước làm mát động cơ: 6.8 lít. |
| 2.11 | Hệ thống bôi trơn | Bơm dầu cưỡng bức. Dung tích dầu bôi trơn (Max-Min): 13 – 11 lít. |
| 2.12 | Hệ thống khởi động | Điện 1 chiều 24VDC. Động cơ đề 24V/4.5 kW. Dynamo sạc 24V/55A. |
| 2.13 | Kích thước động cơ khô (DxRxC) | 1080 x 738 x 1078 mm | Trọng lượng khô: ~460 kg |
Bảng 1.3: Chi Tiết Đầu Phát Điện KOKURO KR274C
| STT | Nội dung | Thông số, tính năng kỹ thuật |
| 3.1 | Nhà sản xuất / Model | KOKURO / KR274C |
| 3.2 | Kiểu máy phát | Không chổi than (Brushless), 1 ổ bi, tự kích từ bằng mạch AVR thông minh. |
| 3.3 | Cấp cách điện / Cấp nhiệt độ | H / H (Dây quấn chịu nhiệt cao cấp trên 180°C) |
| 3.4 | Cấp bảo vệ cơ học | IP23 (Chống bụi và nước bắn góc 60 độ) |
| 3.5 | Kiểu quấn Stator | 2/3 pitch (Triệt tiêu tối đa sóng hài bậc 3, bảo vệ thiết bị điện tử) |
| 3.6 | Độ ổn định điện áp | ± 1.5% (Từ chế độ không tải đến đầy tải) |
| 3.7 | Tổng độ méo hài (THD/THF) | < 5% / < 2% (Chuẩn đầu ra sóng sin sạch) |
Bảng 1.4: Chi Tiết Bảng Điều Khiển Deepsea DSE6120 MKIII (UK)
| STT | Nội dung | Tính năng chuyên sâu |
| 4.1 | Nhà sản xuất / Xuất xứ | Deepsea Electronics (UK / Anh Quốc) / DSE6120 MKIII |
| 4.2 | Tính năng AMF tự động | Auto Mains Failure: Tự động nhận biết mất điện lưới để đề máy và đóng tải; tự động tắt máy khi điện lưới ổn định trở lại. |
| 4.3 | Giám sát & Bảo vệ | Đo đạc chính xác V, A, Hz, kW, kVA, Cosφ, Áp suất dầu, Nhiệt độ nước, Điện áp bình Ắc quy. Cảnh báo dừng máy khẩn cấp khi quá tải, vượt tốc, áp suất dầu thấp. |
Bảng 1.5: Phụ Kiện Tiêu Chuẩn Đi Kèm Máy Phát Điện KOKURO VNG110KR
| STT | Tên Phụ Kiện | Mô tả chi tiết |
| 5.1 | Bình ắc-quy khởi động | 02 bình x 12V khô, miễn bảo dưỡng, kèm cáp đấu nối đồng bọc cách điện. |
| 5.2 | Bộ sạc ắc-quy tự động | Sạc thông minh từ điện lưới (Float Charger) tích hợp trong tủ điều khiển. |
| 5.3 | Bình dầu nhiên liệu đáy máy | Tích hợp trong chân đế sát-si, dung tích ~264 lít (đủ chạy 10-12h liên tục). |
| 5.4 | Hệ thống xả & Giảm thanh | Pô giảm thanh công nghiệp, ống mềm giảm rung inox, co xả tiêu chuẩn. |
| 5.5 | Nhiên liệu & Chất phụ gia | Đã châm sẵn dầu bôi trơn động cơ và dung dịch nước làm mát chống đông cặn 50/50. |
2. Máy phát điện Kohler 100kVA (Thương Hiệu Mỹ)
Kohler là tập đoàn đa quốc gia danh tiếng đến từ Mỹ với hơn 100 năm kinh nghiệm sản xuất máy phát điện cao cấp. Tổ máy máy phát điện Kohler 100kVA (Model KD100) sử dụng động cơ John Deere chính hãng, nổi tiếng bởi kết cấu cơ khí chính xác cao, vận hành vô cùng êm ái và siêu bền bỉ.

- Ưu điểm:
- Động cơ diesel John Deere / Kohler tiêu chuẩn Tier 3 / Stage III, cực kỳ bền bỉ và độ ổn định tần số cao.
- Đầu phát Kohler phát điện cực chuẩn, hệ thống tự động điều áp AVR giúp bảo vệ an toàn tuyệt đối cho các thiết bị công nghệ cao, y tế, viễn thông.
- Khả năng chống ồn vượt trội nhờ vỏ siêu cách âm nguyên chiếc nhập khẩu.
- Nhược điểm:
- Giá thành đầu tư ban đầu rất cao (gấp 2-3 lần máy lắp ráp trong nước).
- Chi phí phụ tùng thay thế bảo dưỡng chính hãng đắt đỏ và thời gian đặt hàng khá lâu.
- Khuyên dùng: Phù hợp cho ngân hàng, đại sứ館, bệnh viện quốc tế, resort 5 sao – những nơi ưu tiên tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe và nguồn ngân sách dồi dào.
Bảng 2.1: Thông số kỹ thuật máy phát điện Kohler 100kVA
| Thông số kỹ thuật | Máy phát điện Kohler 100kVA |
| Loại máy phát điện | Diesel xoay chiều 3 pha 4 dây |
| Hãng sản xuất / Model | Kohler (Mỹ) / KD100 |
| Công suất Liên tục / Dự phòng | 100 kVA (80kW) / 110 kVA (88kW) |
| Điện áp, tần số | 230/415V, 3 pha – 4 dây, 50Hz |
| Động cơ Model | John Deere 4045HSG20 (Sản xuất tại Mỹ/Pháp) |
| Đầu phát / Bộ điều khiển | Kohler KH00753T / APM303 hoặc Decision-Maker 3500 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu (75% tải) | ~10.6 lít/giờ |
| Kích thước máy trần (DxRxC) | 2572 x 1126 x 1571 mm | Trọng lượng khô: 1335 kg |
3. Máy phát điện Cummins 100kVA (VNGPOWER Lắp Ráp & Nhập Khẩu)
Cummins (Mỹ) là thương hiệu động cơ diesel phổ biến và uy tín nhất trên toàn thế giới. Dòng sản phẩm máy phát điện Cummins 100kVA do VNGPOWER trực tiếp lắp ráp quy chuẩn (hoặc nhập khẩu nguyên chiếc Cummins Ấn Độ / China) sử dụng động cơ Cummins 6BT5.9-G1 hoặc 6BTAA5.9-G13 mạnh mẽ, tuổi thọ lên tới vài chục ngàn giờ chạy.

- Ưu điểm:
- Động cơ siêu khỏe, khả năng chịu quá tải tốt (110% trong 1 giờ chạy liên tục).
- Phụ tùng phổ biến, dễ tìm kiếm trên thị trường với chi phí bảo dưỡng rất rẻ.
- Dòng lắp ráp VNGPOWER giúp tiết kiệm từ 30% đến 40% chi phí so với máy nhập nguyên chiếc.
- Nhược điểm: Rất nhiều máy giả mạo thương hiệu Cummins trên thị trường nếu không mua tại đơn vị uy tín như VNGPOWER.
Bảng 3.1: Thông số kỹ thuật máy phát điện Cummins 100kVA (Model: VNG100CS)
| Thông Số Kỹ Thuật | Chi Tiết Máy Cummins 100kVA VNG100CS |
| Công Suất Liên Tục / Dự Phòng | 100 kVA (80kW) / 110 kVA (88kW) |
| Model động cơ / Số xi-lanh | Cummins 6BT5.9-G1 / 6 xi-lanh thẳng hàng |
| Dung tích xi-lanh / Tỉ số nén | 5.9 Lít / 17.5:1 |
| Hệ thống khí nạp | Turbo tăng áp (Turbocharged) |
| Tiêu thụ nhiên liệu 100% tải | ~18.0 Lít/giờ |
| Điều tốc / Đầu phát điện | Điện tử (GAC / Cummins) / Stamford UCI224G hoặc UCI274C |
| Độ ồn (Có vỏ chống ồn) | ≤ 70 dBA cách xa 7 mét |
4. Máy Phát Điện Cummins Ấn Độ 100kVA (Model C100D5P – B5.9 Series)
Dòng máy phát điện Cummins Power Generation C100D5P sản xuất trực tiếp tại nhà máy Cummins Ấn Độ (India) tuân thủ tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe của Cummins Inc (Mỹ). Tổ máy tích hợp đồng bộ Động cơ Cummins – Đầu phát Stamford – Bộ điều khiển PowerStart PSO500.
Bảng 4.1: Thông số chi tiết Máy phát điện Cummins Ấn Độ C100D5P – 100KVA Prime
| ĐỘNG CƠ CUMMINS® (USA – MANUFACTURED IN INDIA) | |
| Thương hiệu / Model động cơ | Cummins® / 6BTAA5.9-G13 |
| Số xilanh / Dung tích xilanh | 6 Xilanh thẳng hàng / 5.9 Lít |
| Hệ thống làm mát | Két nước làm mát kết hợp quạt gió (50:50) |
| Mức tiêu hao nhiên liệu (70% tải) | 18.32 Lít/Giờ |
| Mức tiêu hao nhiên liệu (100% tải) | 24.60 Lít/Giờ |
| Dung tích dầu bôi trơn / Nước làm mát | 21.4 Lít / 26.0 Lít |
| ĐẦU PHÁT ĐIỆN & BỘ ĐIỀU KHIỂN | |
| Thương hiệu đầu phát / Model | Stamford (Cummins Generator Technologies) / UCI274C |
| Bộ điều khiển màn hình | Cummins PowerStart™ PSO500 tự động thông minh |
5. Máy phát điện Hyundai Doosan 100kVA (Hàn Quốc)
Doosan Infracore (nay thuộc tập đoàn HD Hyundai Infracore) là niềm tự hào công nghiệp Hàn Quốc. Dòng máy phát điện Doosan 100kVA (Model VN100HS) trang bị động cơ D1146 nổi tiếng với khả năng hoạt động nồi đồng cối đá, dễ vận hành và chi phí duy trì thấp.

- Ưu điểm: Giá thành cực kỳ hợp lý, máy chạy trâu, chịu tải dẻo dai, phụ tùng linh kiện thay thế luôn sẵn có tại Việt Nam.
- Nhược điểm: Tiếng ồn động cơ nhỉnh hơn so với các dòng máy Châu Âu hoặc Nhật Bản.
Bảng 5.1: Thông số kỹ thuật máy phát điện Doosan 100kVA (VN100HS)
| HẠNG MỤC KỸ THUẬT | THÔNG SỐ MÁY DOOSAN 100KVA |
| Công suất liên tục / Dự phòng | 90 kVA (72kW) / 100 kVA (80kW) |
| Model động cơ | Doosan D1146 (Hàn Quốc) |
| Đầu phát điện / Bảng điều khiển | Stamford UCI224G / Deepsea DSE 6120 MKIII |
| Tốc độ quay / Tần số | 1500 rpm / 50Hz (3 pha 4 dây) |
| Hệ thống điều tốc / Độ ổn định áp | Điện tử tự động / ≤ ±1% |
6. Máy phát điện Denyo 100kVA (Nhật Bản Nguyên Chiếc)
Denyo là cái tên khẳng định đẳng cấp số 1 thế giới về máy phát điện chống ồn. Dòng máy phát điện Denyo 100kVA nhập khẩu nguyên chiếc từ Nhật Bản (Model DCA-100USI3) sở hữu động cơ Isuzu BI-4HK1X siêu bền, độ ồn cực thấp đạt chuẩn khắt khe nhất thế giới.
- Ưu điểm: Siêu siêu bền, cực kỳ tiết kiệm dầu, khả năng cách âm tốt nhất thị trường, độ giữ giá sau nhiều năm sử dụng rất cao.
- Nhược điểm: Báo giá bán cao nhất trong phân khúc 100kVA.
Bảng 6.1: Thông số kỹ thuật máy phát điện Denyo 100kVA DCA-100USI3
| Thông số kỹ thuật | Máy phát điện Denyo 100kVA DCA-100USI3 |
| Xuất xứ / Hãng sản xuất | Nhật Bản / Denyo Japan |
| Công suất Prime / Standby | 100 kVA / 110 kVA |
| Model Động cơ | Isuzu BI-4HK1X (Nhật Bản) |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu (100% tải) | ~13.5 Lít/giờ (Siêu tiết kiệm) |
| Dung tích bình dầu đáy / Trọng lượng | 225 Lít / 2040 kg |
| Kích thước (LxWxH) | 2,900 x 1,240 x 1,500 mm |
7. Máy phát điện Baudouin 100kVA (Công Nghệ Pháp)
Baudouin được thành lập từ năm 1903 tại Marseille (Pháp), nổi tiếng toàn cầu với các dòng động cơ tàu thủy và máy phát điện công nghiệp tải nặng. Máy phát điện Baudouin 100kVA (Model VNG110BS) mang lại giải pháp năng lượng chuẩn Châu Âu với mức giá cực kỳ cạnh tranh.

Bảng 7.1: Thông số kỹ thuật Máy Phát Điện 100kVA Động Cơ Baudouin
| HẠNG MỤC | THÔNG SỐ BẢO HÀNH |
| Công suất liên tục / Dự phòng | 100 kVA / 110 kVA |
| Model động cơ | Baudouin 4M10G110/5 (Pháp) |
| Đầu phát điện chọn lựa | Stamford, Leroy Somer (Pháp) hoặc Mecc Alte (Ý) |
| Màn hình điều khiển | Deepsea (Anh Quốc) tự động AMF |
8. Máy phát điện Hyundai 100kVA (Hàn Quốc – DHY110KSE)
Tập đoàn Hyundai (Hàn Quốc) mang đến dòng sản phẩm máy phát điện Hyundai 100kVA DHY110KSE thiết kế nguyên cụm, đồng bộ cao. Máy chạy khỏe, tủ điều khiển ComAp thông minh, tích hợp sẵn cổng chờ ATS linh hoạt.
Bảng 8.1: Thông số kỹ thuật Máy Phát Điện Hyundai 100kVA – DHY110KSE
| Model Tổ Máy | Hyundai DHY110KSE |
| Công suất Prime / Standby | 100 kVA / 110 kVA (380/220V – 158.8A) |
| Model động cơ Hyundai | H4A140ZD20 (6 xi lanh, 95kW) |
| Tiêu hao nhiên liệu (100% CS) | 23.1 L/h (Bình dầu 280L chạy liên tục ~12 giờ) |
| Kích thước & Trọng lượng | 2930 x 1100 x 2000 mm / 1,875 kg |
| Bảng điều khiển | ComAp AMF20 (Cộng hòa Séc) |
9. Máy phát điện Perkins 100kVA (Anh Quốc)
Perkins (UK) là thương hiệu sản xuất động cơ diesel lâu đời bậc nhất Châu Âu. Tổ máy phát điện Perkins 100kVA sử dụng động cơ model 1104C-44TAG2 nổi tiếng thế giới về độ tin cậy, khí thải sạch và hoạt động bền bỉ trong môi trường khắc nghiệt.
Bảng 9.1: Thông Số Kỹ Thuật Máy Phát Điện Perkins 100kVA
| NỘI DUNG KỸ THUẬT | THÔNG SỐ MÁY PERKINS 100KVA |
| Công suất liên tục / Dự phòng | 100 kVA / 110 kVA |
| Model động cơ | Perkins 1104C-44TAG2 (Anh Quốc) |
| Đầu phát điện tương thích | Stamford (UK), Leroy Somer (Pháp), Mecc Alte (Ý) |
| Bảng điều khiển | Deepsea (UK) hoặc ComAp (CH Séc) |
10. Máy phát điện Mitsubishi 100kVA (Nhật Bản)
Mitsubishi Heavy Industries cung cấp dòng máy phát điện Mitsubishi 100kVA với động cơ S6K-DT nổi tiếng êm ái, bền bỉ và tiết kiệm nhiên liệu. Phù hợp cho các dự án vốn FDI Nhật Bản, các tòa nhà chung cư cao cấp và nhà máy sản xuất linh kiện điện tử.
Bảng 10.1: Thông số kỹ thuật Máy phát điện 100kVA Mitsubishi Nhật Bản
| Thông Số Kỹ Thuật | Máy Phát Điện Mitsubishi 100kVA |
| Công suất liên tục / Dự phòng | 90 kVA / 100 kVA |
| Model động cơ Mitsubishi | S6K-DT (Nhật Bản) |
| Đầu phát điện tùy chọn | Maranello (EU), Leroy Somer (Pháp), Mecc Alte (Ý) |
| Chế độ bảo vệ & Vận hành | Tự động (Auto) / Điều khiển tay (Manual), tự ngắt khi sự cố |
Hướng dẫn tính toán công suất & Kinh nghiệm chọn mua máy phát điện 100kVA từ Chuyên Gia
Với 40 năm tư vấn hạ tầng điện công nghiệp, chuyên gia VNGPOWER đưa ra 4 lời khuyên sống còn cho doanh nghiệp khi mua máy phát điện 100kVA:
- Quy đổi công suất chuẩn ($kVA \kW):
Máy phát điện 100kVA có hệ số công suất $Cos\phi = 0.8$, tương đương công suất thực tế là $100 \times 0.8 = 80kW$. Doanh nghiệp cần liệt kê tổng công suất các thiết bị sử dụng đồng thời và đảm bảo tổng tải thực tế không vượt quá $80kW$. - Tính toán dòng khởi động (Dòng Ampe ban đầu):
Các thiết bị có động cơ điện (motor, máy nén điều hòa, máy bơm nước) thường có dòng khởi động gấp $2 – 3.5$ lần dòng định mức. Cần tính toán hệ số khởi động để tránh hiện tượng máy phát bị sụt áp hoặc ngắt tải ngay khi vừa đóng điện. - Lựa chọn phân khúc phù hợp ngân sách: * Ngân sách tối ưu (230tr – 330tr): Chọn máy phát điện KOKURO, Cummins hoặc Doosan do VNGPOWER lắp ráp sản xuất. * Ngân sách cao cấp (trên 400tr – 800tr): Chọn máy Denyo, Kohler nhập khẩu nguyên chiếc.
- Kiểm tra xuất xứ CO/CQ & Chính sách bảo hành:
Yêu cầu đơn vị cung cấp đầy đủ chứng nhận xuất xứ (CO), chứng nhận chất lượng (CQ), biên bản thử tải bằng trở giả tại xưởng trước khi bàn giao.
Giải đáp câu hỏi thường gặp (FAQ) về máy phát điện 100kVA

1. Máy phát điện 100kVA là gì và chạy được những thiết bị nào?
Máy phát điện 100kVA cung cấp dòng điện 3 pha 380V/220V với công suất liên tục 80kW. Tổ máy này có thể vận hành đồng thời: 10-15 điều hòa công nghiệp, hệ thống chiếu sáng tòa nhà 10 tầng, máy chủ phòng IT, dây chuyền xưởng sản xuất quy mô vừa, hoặc toàn bộ trang trại chăn nuôi diện tích $2000m^2$.
2. Mức tiêu hao nhiên liệu của máy phát điện 100kVA là bao nhiêu?
Máy phát điện 100kVA sử dụng nhiên liệu Dầu Diesel (DO). Mức tiêu hao trung bình phụ thuộc vào % tải vận hành:
- Tại 50% tải: Tiêu thụ khoảng 10.2 – 11.8 lít dầu/giờ.
- Tại 75% tải: Tiêu thụ khoảng 14.6 – 17.1 lít dầu/giờ.
- Tại 100% tải: Tiêu thụ khoảng 18.0 – 23.5 lít dầu/giờ (Tùy thuộc công nghệ từng hãng động cơ).
3. Độ bền và tuổi thọ của máy phát điện 100kVA bao lâu?
Nếu được bảo dưỡng định kỳ (thay dầu nhớt, lọc nhiên liệu, lọc gió mỗi 200-250 giờ chạy), các dòng máy phát điện 100kVA chính hãng có tuổi thọ vận hành ổn định từ 10.000 đến 20.000 giờ (tương đương 15 – 20 năm sử dụng dự phòng).
4. Tại sao giá máy phát điện 100kVA lại có sự chênh lệch lớn giữa các thương hiệu?
Sự chênh lệch giá (từ 230 triệu đến hơn 800 triệu) đến từ các yếu tố: Thương hiệu & xuất xứ (Nhật/Mỹ vs Lắp ráp trong nước), công nghệ động cơ, tiêu chuẩn độ ồn vỏ cách âm, thuế nhập khẩu nguyên chiếc và chi phí nhận diện thương hiệu.
Việt Nhật (VNGPOWER) – Nhà Cung Cấp Giải Pháp Máy Phát Điện 100kVA Uy Tín Hàng Đầu
Phân phối chính hãng các dòng: CUMMINS | DOOSAN | HYUNDAI | BAUDOUIN | KOKURO | PERKINS | MITSUBISHI | DENYO
Trực tiếp khảo sát, tư vấn giải pháp giúp Doanh nghiệp Sản xuất
TIẾT KIỆM TỪ 50.000.000đ – 100.000.000đ / MÁY
Cung Cấp | Sửa Chữa | Đại Tu | Bảo Dưỡng | Lắp Đặt Tận Nơi Toàn Quốc
Gọi Chuyên Gia Tư Vấn 24/7: 096 205 3333
Công ty Cổ phần Máy Phát Điện Việt Nhật (VNGPOWER) tự hào là nhà sản xuất, nhập khẩu và lắp ráp máy phát điện 100kva hàng đầu tại Việt Nam với hơn 15 năm hình thành và phát triển. Chúng tôi cam kết mang đến giải pháp nguồn điện dự phòng an toàn, tối ưu chi phí và chính sách bảo hành tận nơi chu đáo nhất.

Là nhà sản xuất và phân phối quy mô toàn quốc, sở hữu đội ngũ kỹ sư 15 – 20 năm kinh nghiệm, Máy Phát Điện VNGPOWER hiện có hệ thống trung tâm kỹ thuật và chi nhánh rộng khắp như: Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh
Liên hệ tư vấn giải pháp Máy phát điện 100kVA tiết kiệm 30% chi phí
Hãy liên hệ trực tiếp với VNGPOWER ngay hôm nay qua Hotline 096 205 3333 để nhận bảng báo giá máy phát điện 100kva 2026 cạnh tranh nhất, đi kèm bản vẽ thiết kế thi công phòng máy miễn phí!
CÔNG TY CỔ PHẦN MÁY PHÁT ĐIỆN VIỆT NHẬT (VNGPOWER)
- Hotline: 096 205 3333
- Email: info@vietnhatpowers.com
- VPGD TP.HCM: Phòng 16.04, Tháp SAV8, 28 Mai Chí Thọ, Phường Bình Trưng, TP. Hồ Chí Minh.
- VPGD Hà Nội: Phòng 3202 – Tòa A2 KĐT An Bình City, 232 Phạm Văn Đồng, Phường Phú Diễn, TP. Hà Nội.

