
Máy Phát Điện Cummins 100kVA – Động Cơ 6BT5.9-G1 | Sức Mạnh 6 Xi-Lanh, Báo Giá 2026
Tổ máy phát điện Cummins 100kVA (Model: VNG100CS) là sự khác biệt hoàn toàn trên thị trường điện dự phòng. Thay vì dùng động cơ 4 xi-lanh ép tải như các dòng máy giá rẻ, VNG100CS được trang bị lốc máy lớn 6 xi-lanh thẳng hàng (DCEC 6BT5.9-G1) dung tích 5.9 Lít. Sự kết hợp cùng đầu phát Stamford và bộ điều khiển Deepsea giúp máy gánh tải 100kVA cực kỳ nhẹ nhàng, nổ êm ái và không rung lắc. Lắp ráp trực tiếp tại nhà máy 42 Liên Mạc, VNGPOWER cam kết mang đến mức giá dự toán 2026 tối ưu ngân sách nhất cho mọi công trình.
Cam kết từ VNGPOWER
- Hỗ trợ nhân công kỹ thuật
- Phụ kiện chính hãng đi kèm
- Bảo hành chính hãng 247
- Cam kết giá xưởng tốt nhất
- Giao hàng toàn quốc
- Hàng chính hãng CO, CQ đầy đủ
ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
Trong công tác thiết kế hệ thống điện dự phòng (MEP), dải công suất 100kVA (tương đương 80kW) là một mốc cực kỳ nhạy cảm. Đây là phân khúc mà các Chủ đầu tư thường bị “hoa mắt” bởi hàng chục mức giá khác nhau từ các đơn vị thương mại. Sự chênh lệch giá chủ yếu đến từ việc nhà cung cấp sử dụng động cơ 4 xi-lanh (dung tích nhỏ) hay 6 xi-lanh (dung tích lớn) để kéo máy.
Với tư cách là nhà sản xuất thiết bị gốc (OEM) uy tín 20 năm, Công ty Cổ Phần Máy Phát Điện Việt Nhật (VNGPOWER) kiên quyết nói KHÔNG với việc ép tải động cơ nhỏ. Chúng tôi mang đến giải pháp an toàn và đẳng cấp nhất: Tổ máy phát điện Cummins 100kVA – Model VNG100CS (Động cơ 6 xi-lanh).
Mục lục bài viết
Điều hướng nhanh nội dung
1. Báo Giá Dự Toán Máy Phát Điện Cummins 100kVA (Cập Nhật 2026)
Năm 2026, hãng Cummins toàn cầu đã điều chỉnh tăng giá vật tư khoảng 8%. Tuy nhiên, bằng việc tự chủ 100% dây chuyền gia công khung bệ, bọc vỏ cách âm và lắp ráp trực tiếp tại nhà máy số 42 đường Liên Mạc, Hà Nội, VNGPOWER cam kết bình ổn giá, mang lại biên độ lợi nhuận tốt nhất cho các Tổng thầu.
Mức giá dự toán (BOQ) cho hệ thống Cummins 100kVA (Động cơ DCEC 6BT5.9-G1) hiện đang dao động từ: 220.000.000 VNĐ – 260.000.000 VNĐ (Chưa bao gồm VAT). Bóc tách vật tư cụ thể:
- Tổ máy trần cơ bản (Khoảng 220 – 275 triệu VNĐ): Dành cho CĐT đã xây sẵn phòng máy tiêu âm. Gói bao gồm: Động cơ 6 xi-lanh DCEC 6BT5.9-G1, Đầu phát Stamford, Bảng điều khiển Deepsea, Pô giảm thanh công nghiệp và Bình ắc quy.
- Vỏ cách âm siêu tĩnh (Thêm khoảng 15 – 30 triệu VNĐ): Vỏ bảo vệ đóng bằng thép cán nguội sơn tĩnh điện, lót Rockwool chống cháy, độ ồn < 75dBA, chịu được nắng mưa ngoài trời.
- Vật tư phụ trợ thi công MEP (Khoảng 10 – 15 triệu VNĐ): Bao gồm Tủ chuyển nguồn tự động ATS 160A – 200A (Dùng Aptomat khối MCCB của LS/Schneider), cáp điện đồng, mương cáp và thi công bọc bảo ôn ống khói.
Khuyến nghị từ VNGPOWER: Lựa chọn máy lắp ráp trong nước giúp CĐT cắt giảm hoàn toàn các loại thuế nhập khẩu nguyên chiếc đắt đỏ, tối ưu 30% chi phí đầu tư ban đầu. Vui lòng gọi

2. Sự Khác Biệt Nằm Ở Khối Động Cơ 6BT5.9-G1 (6 Xi-lanh)
Để kéo được đầu phát 100kVA, nhiều hãng sử dụng động cơ 4 xi-lanh (như 4BTA3.9L) và dùng Turbo nhồi ép công suất lên. Tuy nhiên, VNGPOWER lựa chọn trang bị khối động cơ 6BT5.9-G1 (thuộc dòng B-Series 5.9 Lít của nhà máy Dongfeng Cummins).
- 6 Xi-lanh thẳng hàng (I6) thay vì 4 xi-lanh: Động cơ 6 xi-lanh luôn có chu kỳ nổ đều đặn và cân bằng động học tốt hơn động cơ 4 xi-lanh. Điều này giúp máy VNG100CS chạy cực kỳ êm ái, tiếng nổ trầm ấm, triệt tiêu hoàn toàn hiện tượng rung bần bật truyền xuống bệ móng.
- Công suất cơ học dư dả: Để phát ra 80 kWe (100kVA), tổ máy cần sức kéo khoảng 86 kWm. Khối động cơ 6BT5.9-G1 đáp ứng vượt trội với công suất dự phòng lên tới 92 kWm (tương đương 123 Mã lực – HP). Lốc máy to 5.9 Lít giúp momen xoắn cực lớn, gánh tải thang máy, máy nén khí cực kỳ mượt mà.
- Cấu trúc tối giản “Turbocharged”: Không sử dụng bộ làm mát khí nạp (Aftercooler), động cơ 6BT5.9-G1 giảm thiểu tối đa các đường ống phức tạp, cực kỳ lành tính và dễ bảo trì ở mọi vùng miền.
3. Bóc Tách Hồ Sơ Thông Số Kỹ Thuật (Phục Vụ Kỹ Sư MEP & TVGS)
Dưới đây là 4 bảng thông số kỹ thuật được VNGPOWER bóc tách chuyên sâu, đáp ứng yêu cầu thẩm định vật tư đầu vào của Tư vấn giám sát.
3.1. Thông Số Tổng Thể Tổ Máy VNG100CS
| Chỉ Tiêu Kỹ Thuật Tổ Máy | Dữ Liệu Chi Tiết (Model: VNG100CS) |
| Thương hiệu lắp ráp / Tiêu chuẩn | VNGPOWER (Sản xuất tại Việt Nam, Tiêu chuẩn ISO 9001, ISO 14001) |
| Công suất dự phòng (Standby – ESP) | 100 kVA / 80 kW (Cấp điện khẩn cấp tối đa 200 giờ/năm) |
| Công suất liên tục (Prime – PRP) | 90 kVA / 72 kW (Hoạt động không giới hạn ở tải biến thiên) |
| Cường độ dòng điện định mức | ~ 130 Ampe (Liên tục) / ~ 144 Ampe (Max Dự phòng) |
| Điện áp định mức / Tốc độ quay | 230/400V AC – 50 Hz / 1500 vòng/phút (RPM) |
| Số pha / Chuẩn đấu nối | 3 Pha / 4 Dây (Đấu sao có trung tính nối đất) |
| Hệ số công suất (Cos Φ) | 0.8 |
| Khả năng gánh quá tải an toàn | Chịu quá tải 110% công suất Prime trong 1 giờ (Mỗi chu kỳ 12h) |
| Độ ồn (Có vỏ cách âm đồng bộ) | ≤ 75 dB(A) ở khoảng cách 7 mét |
| Kích thước tổ máy trần (D x R x C) | ~ 2100 x 850 x 1350 mm |
| Kích thước vỏ cách âm (D x R x C) | ~ 2800 x 1000 x 1500 mm |
| Trọng lượng tịnh khô (Máy trần) | ~ 1.050 Kg |
| Dung tích bồn chứa nhiên liệu | Tích hợp sẵn bồn đáy 150 Lít |
3.2. Hồ Sơ Kỹ Thuật Động Cơ DCEC 6BT5.9-G1
| Thông Số Cơ Khí & Nhiệt Động Lực | Dữ Liệu Chi Tiết (6BT5.9-G1) |
| Nhà máy sản xuất | DCEC (Dongfeng Cummins Engine Co., Ltd) |
| Cấu hình xi-lanh / Kiểu động cơ | I6 (6 xi-lanh thẳng hàng – In-line 6), Diesel 4 kỳ |
| Đường kính x Hành trình Piston | 102 mm x 120 mm (Bore x Stroke) |
| Dung tích xi-lanh tổng (Displacement) | 5.9 Lít |
| CÔNG SUẤT CƠ HỌC (STANDBY) | **~ 92 kWm (Tương đương 123 HP)** |
| CÔNG SUẤT CƠ HỌC (PRIME) | **~ 86 kWm (Tương đương 115 HP)** |
| Tỷ số nén (Compression Ratio) | 17.3 : 1 |
| Hệ thống nạp khí | Turbo tăng áp (Turbocharged) – Thiết kế tối giản |
| Hệ thống điều tốc / Phun nhiên liệu | Điều tốc điện tử cực nhạy / Bơm cơ học Weifu/Bosch siêu bền |
| Tiêu hao nhiên liệu (100% Tải Standby) | ~ 22 Lít/giờ |
| Tiêu hao nhiên liệu (75% Tải Prime) | **~ 16 Lít/giờ (Mức vận hành cực kỳ tiết kiệm nhiên liệu)** |
| Lưu lượng khí nạp đốt cháy | ~ 90 Lít/giây |
| Lưu lượng khí xả lớn nhất | ~ 260 Lít/giây (Nhiệt độ khí xả: ~ 565°C) |
| Tổng dung tích nước làm mát | ~ 24 Lít (Bao gồm động cơ + két nước 50°C chống sôi) |
| Tổng dung tích dầu bôi trơn (Nhớt) | ~ 16.4 Lít (Khuyến nghị 15W40 API CH-4/CI-4) |
| Hệ thống điện khởi động | Motor đề 24V DC / Kèm 02 bình ắc quy 12V-80Ah CCA cao |
3.3. Bảng Thông Số Kỹ Thuật Đầu Phát Điện Stamford (UK)
| Thông Số Đầu Phát Điện | Dữ Liệu Kỹ Thuật Chi Tiết |
| Thương hiệu / Xuất xứ | Stamford (Cummins Generator Technologies – UK) |
| Model đầu phát | UCI274C / UCI224G (Hoặc dòng S2/S3 tương đương) |
| Cấu trúc chế tạo (Material) | 100% Lõi đồng nguyên chất, tẩm sấy vecni Epoxy cao cấp |
| Công nghệ kích từ | Không chổi than (Brushless), Tự kích từ (Self-excited) |
| Bộ tự động điều chỉnh điện áp (AVR) | Kỹ thuật số AVR AS440 |
| Độ ổn định điện áp tĩnh | ≤ ± 1.0% (Trong mọi điều kiện tải tĩnh) |
| Cấp cách điện / Cấp bảo vệ | Cấp H (Chịu nhiệt 180°C) / IP23 (Kháng bụi và nước văng) |
| Bước quấn dây | Quấn 2/3 (Triệt tiêu nhiễu điện từ, chống dòng tuần hoàn) |
| Độ méo dạng sóng điện áp (THD) | < 5% (Đạt chuẩn an toàn cho thiết bị y tế, viễn thông) |
3.4. Bảng Thông Số Màn Hình Điều Khiển Deepsea (Anh Quốc)
| Phân Hệ Tự Động Hóa & Điều Khiển | Dữ Liệu Kỹ Thuật Chi Tiết (Model: Deepsea DSE61200 MKIII) |
| Thương hiệu / Xuất xứ | Deepsea Electronics (Nhập khẩu nguyên chiếc từ UK) |
| Chức năng chính (AMF Module) | Tự động giám sát lưới điện & Tự động gọi máy đề nổ sau 10-15s |
| Cấp bảo vệ mặt trước | Màn hình LCD đơn sắc có đèn nền, IP65 (chống nước/bụi) |
| Nguồn điện hoạt động | 8V đến 35V DC (Tự động duy trì nguồn nuôi từ ắc quy) |
| Đo lường Thông số Điện / Công suất | Điện áp 3 pha (V), Dòng điện (A), Tần số (Hz), kW, kVA, Cos Φ |
| Giám sát Thông số Động cơ | Áp suất nhớt, Nhiệt độ nước làm mát, Tốc độ RPM, Điện áp ắc quy |
| Cảnh báo / Dừng máy (Shutdown) | Tự động ngắt máy bảo vệ khi: Áp suất nhớt thấp, Nhiệt độ nước sôi, Quá dòng (Overcurrent), Lỗi khởi động. |
| Cổng Giao tiếp mở rộng | Hỗ trợ RS232, RS485. Giao thức Modbus RTU kết nối BMS. |
4. Hướng Dẫn Kỹ Thuật Chọn Tủ ATS & Cáp Điện 100kVA
Sức mạnh 100kVA phát ra dòng điện định mức xấp xỉ ~130 Ampe (Cực đại 144A). Để bóc tách dự toán vật tư thi công chuẩn xác, an toàn, kỹ sư MEP cần lưu ý:
- Cấu hình Tủ ATS (Tủ chuyển nguồn tự động): Định mức chuẩn nhất là sử dụng Tủ ATS 160A hoặc 200A. VNGPOWER khuyến nghị sử dụng Aptomat khối (MCCB) 3 cực hoặc 4 cực của LS, Hyundai, Schneider tích hợp khóa liên động cơ khí (Mechanical Interlock) để chống đóng song song lưới và máy.
- Tiết diện cáp động lực: Khuyến nghị sử dụng 1 sợi cáp đồng tiết diện 35mm² hoặc 50mm² cho mỗi pha (Cu/XLPE/PVC) kéo từ CB máy phát điện đến tủ ATS. Dây trung tính (N) dùng 1 sợi 25mm², dây tiếp địa (PE) dùng 1 sợi 16mm².
- Kích thước bệ móng bê tông: Móng đổ cao 100 – 150mm chống ngập, rộng hơn khung đế thép của máy 200mm mỗi bên và có khả năng chịu tải trọng động xấp xỉ 1.600 kg. Dán cao su giảm chấn chân máy dày 15mm.
5. Vì Sao Tổng Thầu Ưu Tiên Máy Phát Điện VNGPOWER Lắp Ráp?
- Chủ động nhà máy sản xuất: CĐT không phải làm việc qua các khâu thương mại trung gian. Kính mời Quý khách đến trực tiếp nhà máy VNGPOWER tại Số 42 đường Liên Mạc, Phường Thượng Cát, TP Hà Nội để nghiệm thu hàng hóa, kiểm tra CO/CQ và xem máy chạy thử tải bằng Load Bank điện trở.
- Động cơ DCEC chính hãng 100%: Cam kết khối động cơ B-Series 5.9L nhập khẩu nguyên đai kiện từ Dongfeng Cummins. Minh bạch giấy tờ hải quan, từ chối mọi loại hàng bãi, hàng độ chế.
- Bóc tách dự toán trung thực: Tuân thủ tuyệt đối quy tắc kỹ thuật “Dùng động cơ 6 xi-lanh cho tải 100kVA”, cam kết máy chạy đủ 100% tải thực tế mà không rung lắc hay bị lịm.
- Kho phụ tùng sẵn sàng 24/7: Phụ tùng bảo dưỡng cho dòng động cơ 6BT (lọc nhớt LF3959, lọc nhiên liệu FF5052) luôn có sẵn. Kỹ sư VNGPOWER ứng cứu sự cố thần tốc trên toàn quốc.
6. Giải Đáp Nhanh Cùng Chuyên Gia VNGPOWER (FAQ)
Q1: Cùng công suất 100kVA, tại sao tôi nên chọn máy động cơ 6 xi-lanh thay vì 4 xi-lanh?
Trả lời: Động cơ 4 xi-lanh (như dòng 4BTA3.9L) có ưu điểm là kích thước nhỏ và giá rẻ hơn, nhưng khi kéo tải 100kVA, máy đang phải chạy sát giới hạn thiết kế (bị ép vòng tua), dẫn đến tiếng ồn lớn và rung lắc mạnh. Khi chọn động cơ 6 xi-lanh (6BT5.9L) của VNGPOWER, lốc máy to hơn giúp máy tạo ra momen xoắn lớn, cân bằng động học tuyệt vời, triệt tiêu tiếng gầm rú và độ rung, đồng thời tuổi thọ máy kéo dài gấp rưỡi.
Q2: Máy 100kVA tiêu thụ nhiên liệu có tiết kiệm không?
Trả lời: Cực kỳ tối ưu. Khi vận hành ở mức tải lý tưởng 75% (tương đương cấp khoảng 70kVA để duy trì hoạt động cho hệ thống điện thiết yếu), máy chỉ tiêu thụ khoảng 16 lít/giờ.
Q3: Thời gian bảo hành máy phát điện của VNGPOWER là bao lâu?
Trả lời: Tổ máy VNG100CS được VNGPOWER bảo hành chính hãng từ 12 – 24 tháng hoặc 1000 – 2000 giờ chạy (tùy điều kiện nào đến trước). Phụ tùng thay thế luôn sẵn kho tại Hà Nội và TP.HCM.
Liên Hệ Khảo Sát Phụ Tải & Nhận Báo Giá Dự Án Tối Ưu Nhất Hôm Nay!
CÔNG TY CỔ PHẦN MÁY PHÁT ĐIỆN VIỆT NHẬT (VNGPOWER)
- Hotline (Hỗ trợ 24/7): 0913 366 698 – 096 205 333
- Email: Info@vietnhatpowers.com
- Website: www.mayphatdienvietnhat.vn

