
Máy Phát Điện Cummins 1100kVA – KTAA19-G5 | Tối Ưu Không Gian, Tối Đa Hiệu Suất
Tổ máy phát điện Cummins 1100kVA (Model: VNG1100CS) là cỗ máy dự phòng mang tính đột phá về thiết kế không gian, sử dụng khối động cơ CCEC KTAA19-G5 cấu hình 6 xi-lanh thẳng hàng (I6) kết hợp công nghệ làm mát Air-to-Air tiên tiến. Sự kết hợp hoàn hảo giữa động cơ liên doanh Cummins (Mỹ), đầu phát điện 100% lõi đồng Stamford HCI634J (UK) và bộ não trung tâm Deepsea DSE7320 MKII mang đến một hệ thống điện dự phòng chuẩn G7. Sản phẩm do VNGPOWER trực tiếp nhập khẩu linh kiện CKD và lắp ráp tại Việt Nam, là giải pháp “cứu cánh” hoàn hảo cho các dự án có diện tích phòng máy hẹp nhưng vẫn đòi hỏi công suất mạnh mẽ, đồng thời giúp Chủ đầu tư tối ưu đến 30% ngân sách.
Cam kết từ VNGPOWER
- Hỗ trợ nhân công kỹ thuật
- Phụ kiện chính hãng đi kèm
- Bảo hành chính hãng 247
- Cam kết giá xưởng tốt nhất
- Giao hàng toàn quốc
- Hàng chính hãng CO, CQ đầy đủ
ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
Trong thiết kế cơ điện (MEP), không phải dự án nào cũng sở hữu một phòng máy phát điện rộng rãi. Rất nhiều tòa nhà cao tầng, bệnh viện hay khách sạn trung tâm thành phố bị giới hạn nghiêm ngặt về diện tích bệ móng. Nắm bắt được “nỗi đau” này của các Tổng thầu, Công ty Cổ Phần Máy Phát Điện Việt Nhật (VNGPOWER) mang đến giải pháp tối ưu không gian tuyệt đối: Tổ máy phát điện Cummins 1100kVA – Model VNG1100CS.
Sức mạnh của VNG1100CS nằm ở khối động cơ KTAA19-G5. Thay vì thiết kế chữ V cồng kềnh, cấu trúc 6 xi-lanh thẳng hàng (Inline 6) giúp tổ máy thu hẹp tối đa chiều rộng, dễ dàng đưa qua các hành lang kỹ thuật hẹp mà vẫn phát ra nguồn năng lượng khổng lồ lên tới 1100kVA.

Mục lục bài viết
Điều hướng nhanh nội dung
1. Ứng Dụng Chuyên Biệt Của Tổ Máy Cummins 1100kVA
Với dải công suất liên tục 1000kVA (800kW) và dự phòng đạt đỉnh 1100kVA (880kW), model VNG1100CS là “mảnh ghép” hoàn hảo cho các dự án:
- Tòa nhà văn phòng hạng A, Tổ hợp trung tâm thương mại: Nơi không gian tầng hầm đặt máy cực kỳ đắt đỏ và hạn hẹp.
- Bệnh viện tuyến tỉnh, Khách sạn 4-5 sao trung tâm: Yêu cầu độ ồn thấp, diện tích máy nhỏ gọn nhưng công suất phải đủ gánh toàn bộ hệ thống điều hòa Chiller và thang máy.
- Nhà máy sản xuất linh kiện điện tử, Dệt may: Cần dòng điện ổn định, chạy liên tục nhiều giờ mà không bị suy giảm công suất nhờ công nghệ làm mát bằng không khí (Air-to-Air).
2. Hồ Sơ Đặc Tả Kỹ Thuật Chuyên Sâu Của VNG1100CS (Tài Liệu CĐT)
Dưới đây là bộ thông số kỹ thuật được VNGPOWER bóc tách cực kỳ chi tiết, phục vụ trực tiếp cho quá trình bóc tách khối lượng (BOQ), lập hồ sơ dự thầu và thiết kế bản vẽ thi công.
2.1. Phân Tích Thông Số Tổng Thể Tổ Máy VNG1100CS
| Chỉ Tiêu Kỹ Thuật Tổ Máy | Dữ Liệu Đặc Tả (Model: VNG1100CS) |
| Đơn vị lắp ráp / Phân phối | VNGPOWER (Lắp ráp tại Việt Nam, Tiêu chuẩn ISO) |
| Công suất liên tục (Prime – PRP) | 1000 kVA / 800 kW (Vận hành tải biến thiên không giới hạn) |
| Công suất dự phòng (Standby – ESP) | 1100 kVA / 880 kW (Dùng cho các trường hợp khẩn cấp) |
| Cường độ dòng điện định mức | ~ 1443 Ampe (Liên tục) / ~ 1587 Ampe (Max) |
| Điện áp định mức / Tần số | 230 / 400V AC – 50 Hz |
| Tốc độ quay động cơ | 1500 vòng/phút (RPM) |
| Số pha / Chuẩn kết nối | 3 Pha / 4 Dây (Đấu sao – Star Connection) |
| Hệ số công suất (Power Factor) | Cos Φ = 0.8 |
| Khả năng chịu quá tải cơ học | Vượt 10% công suất liên tục trong 1 giờ (Mỗi 12 giờ chạy) |
| Kích thước tổ máy trần (D x R x C) | ~ 4100 x 1650 x 2200 mm (Bề ngang cực kỳ thon gọn) |
| Kích thước vỏ cách âm (D x R x C) | ~ 5800 x 2200 x 2400 mm (Tiêu chuẩn Container tùy chỉnh) |
| Trọng lượng tịnh khô (Máy trần) | ~ 6.500 Kg |
| Dung tích bồn dầu đáy máy | 1000 Lít (Tích hợp sẵn, chạy liên tục ~ 6 giờ ở 75% tải) |
2.2. Hồ Sơ Đặc Tả Động Cơ CCEC KTAA19-G5 (Trái Tim Hệ Thống)
Điểm đáng giá nhất của dòng KTAA19 là chữ “AA” – viết tắt của Air-to-Air Aftercooled (Làm mát khí nạp bằng không khí). Khí nạp được làm mát triệt để giúp tăng mật độ oxy vào buồng đốt, động cơ bốc hơn, đốt sạch nhiên liệu và thân thiện với môi trường.
| Thông Số Cơ Khí & Nhiệt Động Lực Học | Dữ Liệu Đặc Tả Của Động Cơ KTAA19-G5 |
| Nhà máy sản xuất | CCEC (Chongqing Cummins Engine Co., Ltd) |
| Kiểu dáng / Cấu trúc xi-lanh | I6 (6 xi-lanh thẳng hàng – In-line 6), Diesel 4 kỳ |
| Dung tích xi-lanh tổng (Displacement) | 19.0 Lít |
| Hệ thống nạp khí (Air Intake) | Turbo tăng áp & Làm mát khí nạp bằng không khí (Air-to-Air) |
| Đường kính x Hành trình Piston | 159 mm x 159 mm (Bore x Stroke) |
| Tỷ số nén (Compression Ratio) | 13.9 : 1 |
| Công suất động cơ tại 1500 RPM | Liên tục: 880 kWm / Dự phòng: 970 kWm |
| Hệ thống điều tốc / Phun nhiên liệu | Điều tốc điện tử (Electronic) / Bơm PT Cummins độc quyền |
| Tiêu hao nhiên liệu (100% Tải) | ~ 205 Lít/giờ (Ở mức công suất liên tục 1000kVA) |
| Tiêu hao nhiên liệu (75% Tải) | **~ 154 Lít/giờ (Chế độ vận hành tối ưu chi phí)** |
| Thông số Hệ Thống Khí Xả (Exhaust System) | Phục vụ bóc tách bản vẽ đường kính ống khói |
| Lưu lượng khí xả lớn nhất | ~ 1900 Lít/giây |
| Nhiệt độ khí xả tối đa | ~ 510°C |
| Áp suất ngược khí xả tối đa cho phép | 10 kPa |
| Thông số Hệ Thống Làm Mát (Cooling) | Két nước tản nhiệt 50°C nhiệt đới hóa |
| Tổng dung tích nước làm mát | ~ 30 Lít (Động cơ) + ~ 90 Lít (Két nước) = Tổng ~ 120 Lít |
| Thông số Hệ Thống Bôi Trơn (Lube) | Bôi trơn áp suất cao |
| Tổng dung tích dầu bôi trơn (Nhớt) | ~ 50 Lít (Sử dụng 15W40 API CH-4/CI-4) |
| Hệ thống khởi động điện | Motor đề 24V DC / Kèm 02 – 04 bình ắc quy dung lượng cao |
2.3. Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết Đầu Phát Điện Stamford (UK)
(Bảng đặc tả tính chất điện học, khả năng chịu tải và độ tinh khiết của dòng điện, đáp ứng tiêu chuẩn G7 cho thiết bị nhạy cảm)
| Thông Số Đặc Tả Đầu Phát Điện (Alternator) | Dữ Liệu Kỹ Thuật Chi Tiết |
| Thương hiệu / Xuất xứ | Stamford (Cummins Generator Technologies – UK) |
| Model đầu phát | HCI634J (Hoặc tương đương dòng S6) |
| Cấu trúc chế tạo (Material) | 100% Lõi đồng nguyên chất, thép kỹ thuật điện tổn hao thấp |
| Công nghệ kích từ (Excitation System) | Không chổi than (Brushless), Tự kích từ (Self-excited) |
| Tùy chọn nâng cấp kích từ | PMG (Permanent Magnet Generator) – Hỗ trợ khởi động Motor lớn |
| Bộ tự động điều chỉnh điện áp (AVR) | Kỹ thuật số AVR MX341 / MX321 (Độ ổn định cao) |
| Độ ổn định điện áp tĩnh (Voltage Regulation) | ≤ ± 1.0% (Trong mọi điều kiện tải tĩnh) |
| Cấp cách điện Stator & Rotor (Insulation) | Cấp H (Sử dụng vecni Epoxy cao cấp, chịu nhiệt độ tối đa 180°C) |
| Cấp tăng nhiệt cho phép (Temperature Rise) | Cấp H / F |
| Cấp bảo vệ vỏ máy (Ingress Protection) | IP23 (Kháng bụi công nghiệp và nước văng góc 60 độ) |
| Bước quấn dây (Winding Pitch) | Quấn 2/3 (Triệt tiêu dòng tuần hoàn trung tính) |
| Nhiễu sóng vô tuyến (RFI) | Tuân thủ BS EN 61000-6 (Không gây nhiễu sóng hệ thống y tế/viễn thông) |
| Độ méo dạng sóng điện áp (THD & THF) | THD < 5% (Khi đầy tải tuyến tính) / THF < 2% |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch (Short Circuit) | Chịu được 300% dòng định mức trong 10 giây (Khi dùng hệ thống PMG) |
| Hệ thống làm mát đầu phát (Cooling) | Quạt ly tâm đúc hợp kim nhôm, gắn trực tiếp trên trục (Direct Drive) |
2.4. Bảng Thông Số Màn Hình Điều Khiển Trung Tâm Deepsea (Anh Quốc)
(Bộ não kiểm soát toàn diện, tự động hóa và tích hợp BMS tòa nhà)
| Phân Hệ Tự Động Hóa & Điều Khiển | Đặc Tả Kỹ Thuật (Model: Deepsea DSE7320 MKII) |
| Thương hiệu / Xuất xứ | Deepsea Electronics (Nhập khẩu nguyên chiếc từ UK) |
| Chức năng chính (AMF Module) | Tự động giám sát lưới điện (Auto Mains Failure) & Tự động khởi động |
| Phần cứng & Màn hình hiển thị | Màn hình LCD đơn sắc lớn có đèn nền (Backlit). Phím bấm màng bọc IP65. |
| Nguồn điện hoạt động (DC Supply) | 8V đến 35V DC (Tự động duy trì nguồn kể cả khi máy đề nổ sụt áp) |
| Đo lường Thông số Điện lưới / Máy phát | Điện áp 3 pha (V), Cường độ dòng điện (A), Tần số (Hz) |
| Đo lường Thông số Công suất | Công suất thực (kW), Biểu kiến (kVA), Phản kháng (kVAr), Cos Φ, kWh |
| Giám sát Thông số Động cơ (Engine) | Áp suất nhớt, Nhiệt độ nước làm mát, Tốc độ vòng quay (RPM), Điện áp ắc quy |
| Cảnh báo (Alarm) / Dừng máy (Shutdown) | Tự động ngắt máy bảo vệ khi: <br>- Áp suất nhớt thấp / Nhiệt độ nước cao / Quá dòng điện <br>- Tốc độ động cơ quá tốc / Thấp tốc / Lỗi khởi động |
| Nút Dừng Khẩn Cấp (Emergency Stop) | Tích hợp nút nấm đỏ khóa chốt vật lý an toàn bên ngoài mặt tủ |
| Cổng Giao tiếp & Tích hợp Smart Building | Hỗ trợ RS232, RS485. Giao thức Modbus RTU kết nối trực tiếp hệ thống quản lý tòa nhà (BMS / SCADA). |
| Lưu trữ nhật ký sự kiện (Event Log) | Lưu trữ lịch sử lỗi và cảnh báo (Kèm ngày, giờ thực tế) phục vụ bảo trì. |
3. Hướng Dẫn Kỹ Thuật Lắp Đặt Phòng Máy Hẹp Cho Cummins 1100kVA
Nhờ đặc thù thiết kế Inline 6 (6 xi-lanh thẳng hàng), bề ngang của máy rất hẹp, thuận lợi cho việc thi công. Tuy nhiên, kỹ sư MEP cần lưu ý các quy chuẩn sau để hệ thống làm mát Air-to-Air hoạt động tối đa công suất:
- Thiết kế Bệ Móng: Bệ bê tông cốt thép phải rộng hơn khung đế thép của máy 300mm. Vì trọng lượng máy khoảng 6.5 tấn, bệ móng phải được thiết kế chịu tải trọng động tối thiểu 10.000 kg.
- Thông Gió Tản Nhiệt (Đặc biệt quan trọng): Công nghệ Air-to-Air yêu cầu không khí lưu thông cực lớn. Cửa lấy gió tươi phải rộng gấp 1.5 lần diện tích két nước. Bắt buộc dùng Bạt Canvas chống cháy nối thẳng từ két nước ra Box thoát gió nóng bên ngoài phòng máy.
- Hệ Thống Ống Xả (Exhaust): Động cơ I6 sử dụng ống xả đơn (Single Exhaust). Phải bọc Bông thủy tinh cách nhiệt 50mm cho toàn bộ đường ống trong phòng máy, kết hợp Pô giảm thanh công nghiệp để triệt tiêu tiếng ồn.
- Hệ Thống Điện & Tiếp Địa: Cáp điện sử dụng tiết diện chịu dòng tối đa ~ 1600A, đi trên máng cáp an toàn. Đo kiểm điện trở nối đất phải đạt R < 4 Ohm.
4. Tại Sao Tổng Thầu Ưu Tiên Máy Phát Điện VNGPOWER?

- Tư vấn giải pháp không gian MEP: Chuyên xử lý các phòng máy có diện tích hẹp, tính toán đường ống khói, lấy gió tươi đảm bảo chuẩn G7.
- Nguồn gốc động cơ chuẩn CCEC: Động cơ KTAA19-G5 cam kết nhập khẩu nguyên đai kiện từ Chongqing Cummins, đi kèm chứng nhận CO/CQ rõ ràng.
- Lắp ráp trong nước – Tối ưu 30% ngân sách: Việc nhập khẩu linh kiện CKD và lắp ráp tại KCN Nam Thăng Long giúp CĐT không phải chịu thuế nhập nguyên chiếc đắt đỏ, nhưng chất lượng đầu ra đạt chuẩn ISO.
- Tích hợp tủ ATS và Tủ hòa đồng bộ: VNGPOWER cung cấp đồng bộ hệ thống tủ chuyển nguồn tự động ATS (ACB từ 1600A – 2000A của LS, Schneider) và hệ thống chạy song song chia sẻ tải.
- Ứng cứu sự cố thần tốc: Trực tiếp thực hiện bảo hành toàn quốc 24/7. Vật tư thay thế (lọc nhớt, lọc nhiên liệu) cho dòng KTAA19 luôn có sẵn hàng tại kho.
Liên Hệ Khảo Sát & Nhận Báo Giá Dự Án Tối Ưu Nhất Hôm Nay!
Quý khách hàng/Quý đối tác cần tư vấn kỹ thuật chuyên sâu, khảo sát lập bản vẽ phòng máy miễn phí hoặc nhận bảng giá dự án cạnh tranh nhất, vui lòng liên hệ trực tiếp với chuyên gia của VNGPOWER:
CÔNG TY CỔ PHẦN MÁY PHÁT ĐIỆN VIỆT NHẬT (VNGPOWER)
- SĐT (Hotline 24/7): 0913 366 698 – 096 205 333
- Email: Info@vietnhatpowers.com
- Website: www.mayphatdienvietnhat.vn
Hệ Thống Chi Nhánh Toàn Quốc:
- Văn Phòng Hà Nội: Căn 3202 Toà nhà A2, 232 Phạm Văn Đồng, Phường Phú Diễn, Tp Hà Nội
- Trụ Sở Chính: Số 19, Ngõ 14 đường Đông Ngạc, Phường Đông Ngạc, Tp Hà Nội
- Nhà Máy Sản Xuất: Số 42 đường Liên Mạc, Phường Thượng Cát, TP Hà Nội
- Kho & Bảo Trì Phía Nam: 97 Đường Mỹ Yên, Xã Mỹ Yên, Tỉnh Tây Ninh (Long An cũ)
- VP. TP. Hồ Chí Minh: SAV4 – 0328 The Sun Avenue, Số 28 Mai Chí Thọ, Phường Bình Trưng Tây, Tp Hồ Chí Minh

