Top Máy phát điện 450kva (Prime) uy tín, đánh giá có nên mua?
Tháng 4 8, 2025| Ad-VNGPOWER
Mục lục bài viết
Điều hướng nhanh nội dung
Máy Phát Điện 450kVA: Sức Mạnh Dự Phòng Vượt Trội Cho Hoạt Động Không Gián Đoạn
Khi nhu cầu năng lượng vượt qua ngưỡng thông thường, máy phát điện 450kVA (công suất liên tục khoảng 360kW) nổi lên như một giải pháp mạnh mẽ, đảm bảo nguồn điện dự phòng ổn định và dồi dào cho các hoạt động quy mô lớn và yêu cầu cao. Đây là trái tim năng lượng cho các nhà máy công nghiệp có dây chuyền sản xuất phức tạp, các tòa nhà chọc trời với hệ thống cơ điện hiện đại, khách sạn 5 sao quốc tế, bệnh viện đa khoa tuyến trung ương quy mô lớn, trung tâm dữ liệu (data center) cấp cao (Tier III/IV), các trung tâm thương mại siêu lớn, khu công nghiệp, hoặc các đại công trường xây dựng đòi hỏi nguồn điện cực kỳ ổn định và mạnh mẽ cho nhiều thiết bị hạng nặng.
Việc lựa chọn một tổ máy 450kVA không chỉ đơn thuần là mua sắm thiết bị, mà là một quyết định đầu tư chiến lược, ảnh hưởng sâu sắc đến hiệu quả hoạt động, chi phí vận hành và sự an toàn của toàn bộ cơ sở. Nó đòi hỏi sự phân tích chi tiết về đặc tính phụ tải (đặc biệt là các tải khởi động lớn và phức tạp như hệ thống chiller công suất lớn, nhiều thang máy tốc độ cao hoạt động đồng thời), so sánh độ tin cậy của các thương hiệu danh tiếng, đánh giá hiệu suất tiêu thụ nhiên liệu, cân nhắc yếu tố tiếng ồn và khí thải, và quan trọng nhất là năng lực hỗ trợ kỹ thuật, bảo trì của nhà cung cấp. Thấu hiểu những trăn trở đó, Máy Phát Điện Việt Nhật xin giới thiệu và phân tích chuyên sâu Top 8 dòng máy phát điện 450kVA (công suất dự phòng ~500kVA) uy tín và hiệu quả nhất năm 2025.
Tính Toán Công Suất 450kVA Như Thế Nào Cho Chính Xác?
Ở mức công suất lớn như 450kVA, việc tính toán chính xác tuyệt đối là điều bắt buộc. Bất kỳ sai sót nào cũng có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng: máy không thể khởi động các tải quan trọng, gây sụt áp hệ thống nghiêm trọng, làm hỏng các thiết bị điện tử nhạy cảm, hoặc gây lãng phí vốn đầu tư khổng lồ. Các yếu tố cần được phân tích cẩn trọng:
Phân Tích Tải Chi Tiết & Biểu Đồ Tải: Lập biểu đồ công suất tiêu thụ theo thời gian, xác định rõ công suất hoạt động nền, công suất đỉnh, thời gian duy trì tải đỉnh, và đặc tính của từng loại tải (thuần trở, động cơ, phi tuyến).
Đánh Giá Dòng Khởi Động Đỉnh (Critical Peak Load): Tính toán hoặc đo đạc chính xác công suất biểu kiến (kVA) tức thời lớn nhất mà hệ thống yêu cầu khi các nhóm động cơ lớn nhất khởi động (có thể là đồng thời hoặc theo trình tự phức tạp). Đây là yếu tố then chốt để chọn kích cỡ đầu phát (Alternator) phù hợp (đặc biệt là thông số X”d – điện kháng quá độ dọc trục).
Khả Năng Đáp Ứng Tải Bước (Load Step Capability): Đảm bảo máy phát đáp ứng được việc đóng các khối tải lớn đột ngột (ví dụ 60-80% công suất định mức) mà độ sụt tần số và điện áp vẫn nằm trong giới hạn cho phép của tiêu chuẩn quốc tế (ISO 8528-5, G3).
Xem Xét Tải Phi Tuyến & Sóng Hài: Đánh giá tổng méo hài do tải phi tuyến (THDi) và yêu cầu về tổng méo hài điện áp (THDv) của hệ thống. Có thể cần đầu phát lớn hơn (oversized) hoặc bộ lọc sóng hài chủ động/thụ động.
Hệ Số Công Suất (Power Factor – PF): Tính toán dựa trên PF thực tế của hệ thống.
Yếu Tố Giảm Công Suất (Derating Factors): Áp dụng hệ số giảm công suất do nhiệt độ, độ cao, chất lượng nhiên liệu.
Công Suất Liên Tục Yêu Cầu (kVA): Chọn máy có công suất PRP (kVA) đáp ứng đủ công suất chạy nền (kW)/PF, có dự phòng an toàn (15-25%), và bắt buộc phải đáp ứng yêu cầu về dòng khởi động đỉnh và khả năng đáp ứng tải bước.
Tuyệt Đối Khuyến Nghị: Đừng bao giờ tự ước tính công suất cho 450kVA. Hãy để các chuyên gia của Máy Phát Điện Việt Nhật (Hotline: 0913 366 698) thực hiện khảo sát chi tiết. Chúng tôi sử dụng phần mềm mô phỏng tải và thiết bị đo đạc chuyên dụng để đưa ra giải pháp công suất chính xác và tiết kiệm nhất cho bạn.
Bảng tổng hợp Top 8 Máy Phát Điện 450kVA (Prime) Đáng Mua 2025:
Nhà máy công nghiệp siêu nặng, công trường cực lớn, khai khoáng cần máy siêu bền, dễ sửa nhất.
2
VNG500HS
Hyundai Doosan / Hàn Quốc
950 triệu – 1.2 tỷ
Động cơ P222LE V12 siêu mạnh mẽ, dung tích lớn, bền bỉ, chất lượng HQ cao cấp
Nhà máy lớn, tòa nhà cao tầng hạng A, khu phức hợp lớn cần máy V12 mạnh mẽ, bền bỉ, giá tốt hơn G7.
3
Cummins India C500D5
Cummins India / Ấn Độ
1.2 – 1.7 tỷ
Chất lượng Cummins, động cơ QSK19 điện tử hiện đại, mạnh mẽ, xuất xứ Ấn Độ
Dự án yêu cầu Cummins nguồn gốc Ấn Độ, cần động cơ điện tử dung tích lớn, hiệu quả cao.
4
Kohler KD450 / 450REOZK
Kohler (MTU/John Deere) / Đức-Mỹ-Pháp
1.7 – 2.8 tỷ (+) (Rất cao)
Hệ thống siêu thông minh, bộ điều khiển/hòa đồng bộ đỉnh cao, chất lượng Mỹ/Đức
Bệnh viện tuyến cuối, data center Tier IV, trung tâm tài chính, ứng dụng siêu nhạy cảm cần hệ thống điều khiển phức tạp nhất.
5
Caterpillar DE500GC/C15
Caterpillar / Mỹ-UK-TQ
1.6 – 3.2 tỷ (+) (Rất cao)
Siêu bền cơ khí, thương hiệu CAT số 1, hỗ trợ toàn cầu, chịu khắc nghiệt nhất
Công trường cực khắc nghiệt, mỏ, dầu khí, công nghiệp siêu nặng, dự án yêu cầu chuẩn CAT tuyệt đối.
6
VNG500PS
Perkins / UK-TQ/Ấn
1.1 – 1.4 tỷ
Bền bỉ G7, hoạt động siêu ổn định, hiệu suất nhiên liệu tốt, êm ái
Khách sạn 5 sao+, bệnh viện quốc tế, data center quan trọng, nhà máy sạch yêu cầu độ tin cậy và ổn định số 1.
7
VNG500VS
Volvo Penta / Thụy Điển-Đức/Pháp
1.15 – 1.5 tỷ
Siêu tiết kiệm nhiên liệu, cực êm, khí thải sạch nhất, công nghệ đỉnh cao
Khách sạn siêu sang, bệnh viện QT, data center yêu cầu cao nhất về môi trường, chi phí vận hành, công nghệ.
8
VNG500BS
Baudouin / Pháp-TQ
850 triệu – 1.1 tỷ
Giá tốt nhất phân khúc Âu/Mỹ, động cơ 12M26 V12 siêu lớn, cực mạnh mẽ
Xưởng sản xuất lớn, công trình cần tối ưu chi phí đầu tư, cần động cơ siêu mạnh mẽ, dung tích cực lớn.
Đánh Giá Chi Tiết Top 8 Máy Phát Điện 450kVA Đáng Mua Nhất 2025:
1. Máy phát điện Cummins Dongfeng 450kVA (Model: VNG500CS)
Thông số Kỹ thuật Tổ Máy VNG500CS:
STT
Thông số
Chi tiết
1
Loại máy phát điện
Chạy Bằng Dầu Diesel 3 pha Xoay chiều
2
Hãng lắp ráp
VNGPOWER tại Việt Nam
3
Model
VNG500CS
4
Xuất xứ Động Cơ
Cummins Dongfeng (DCEC) – Liên doanh Mỹ – Trung Quốc
5
Công suất Liên tục (Prime)
450 kVA / 360 kW
6
Công suất Dự phòng (Stdby)
500 kVA / 400 kW
7
Điện áp, tần số
400/230V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz
8
Độ ổn định điện áp
± 1%
9
Động cơ Model
Cummins NTA855-G7
10
Đầu phát
Stamford HCI544D / HCI544E (UK/China) hoặc Leroy Somer LSA47.2 (Pháp/TQ)
11
Bộ điều khiển
Deepsea DSE7320 MKII (UK) hoặc DSE8610 MKII (UK)
12
Vỏ tiêu âm
Do VNGPOWER Sản xuất, tiêu chuẩn công nghiệp hạng nặng
13
Kích thước máy (có vỏ)
Dài ~4600mm – Rộng ~1650mm – Cao ~2350 mm (ước tính)
14
Trọng lượng
~ 5200 – 5800 Kg (ước tính, rất nặng)
15
Tiêu thụ nhiên liệu (100%)
~ 98 lít/giờ (ước tính, cao)
16
Bình dầu theo máy
~ 800 – 1000 lít (đủ vận hành ~8-10 tiếng @ 100% tải)
17
Chế độ vận hành
Tự động (Auto) hoặc Bằng tay (Manual)
18
Giá tham khảo (VNĐ)
900 triệu – 1.15 tỷ
Thông số Kỹ thuật Động Cơ Cummins NTA855-G7:
STT
Thông số
Chi tiết
1
Loại động cơ
Diesel 4 thì, Turbo tăng áp & Làm mát sau tăng áp (TAA)
2
Hãng sản xuất
Dongfeng Cummins Engine Co., Ltd. (DCEC)
3
Model
NTA855-G7
4
Xuất xứ
Trung Quốc (Liên doanh Cummins Mỹ)
5
Công suất cực đại (Động cơ)
~ 403 kW (Gross Power @ 1500rpm)
6
Két nước làm mát
Loại két nước 50⁰C hạng nặng tiêu chuẩn Cummins
7
Số xi-lanh
6 xi-lanh xếp thẳng hàng
8
Đường kính xi-lanh
140 mm
9
Hành trình piston
152 mm
10
Dung tích xi-lanh
14.0 lít
11
Tỷ số nén
14.5:1
12
Dung tích dầu bôi trơn
~ 38.6 lít
13
Kiểu phun nhiên liệu
Trực tiếp, Hệ thống phun PT™ độc quyền của Cummins (Cơ khí)
14
Điều tốc
Điện tử (Electronic Governor)
Đánh giá chi tiết:
Động cơ Cummins NTA855-G7 tiếp tục là lựa chọn hàng đầu từ DCEC cho phân khúc 450kVA, minh chứng cho sự thành công và độ tin cậy của dòng động cơ huyền thoại này. Với công suất cực đại lên đến ~403kW, NTA855-G7 cung cấp sức mạnh vượt trội, khả năng chịu tải nặng liên tục và đáp ứng các cú sốc tải lớn một cách ổn định. Hệ thống phun nhiên liệu PT™ cơ khí, dù không tối ưu về nhiên liệu như công nghệ điện tử, lại là điểm mạnh về độ bền bỉ “nồi đồng cối đá”, khả năng hoạt động trong môi trường khắc nghiệt và sự đơn giản trong bảo trì, sửa chữa. Đây là dòng động cơ cực kỳ phổ biến tại Việt Nam, đảm bảo phụ tùng luôn sẵn có với giá thành hợp lý và đội ngũ kỹ thuật viên lành nghề đông đảo. Tuy nhiên, nhược điểm cố hữu vẫn là kích thước lớn, trọng lượng nặng, độ ồn cao và mức tiêu thụ nhiên liệu cao hơn so với các đối thủ hiện đại. Tổ máy VNG500CS tập trung vào việc tối ưu hóa độ bền và khả năng vận hành ổn định.
Kết luận & Khuyến nghị mua hàng:
Nên mua nếu: Yêu cầu cao nhất về độ bền cơ khí, khả năng chịu tải siêu nặng và hoạt động liên tục trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt. Ưu tiên sự đơn giản, tin cậy của hệ thống cơ khí, tính sẵn có tuyệt đối của phụ tùng và dịch vụ sửa chữa với chi phí thấp nhất. Phù hợp cho nhà máy công nghiệp siêu nặng, công trường lớn, khai khoáng.
Cân nhắc lựa chọn khác nếu: Ưu tiên tiết kiệm nhiên liệu, độ ồn thấp, tiêu chuẩn khí thải cao, hoặc cần công nghệ điều khiển điện tử tiên tiến hơn.
2. Máy phát điện Hyundai Doosan 450kVA (Model: VNG500HS)
Thông số Kỹ thuật Tổ Máy VNG500HS:
STT
Thông số
Chi tiết
1
Loại máy phát điện
Chạy Bằng Dầu Diesel 3 pha Xoay chiều
2
Hãng lắp ráp
VNGPOWER tại Việt Nam
3
Model
VNG500HS
4
Xuất xứ Động Cơ
Hyundai Doosan Infracore (Hàn Quốc)
5
Công suất Liên tục (Prime)
450 kVA / 360 kW
6
Công suất Dự phòng (Stdby)
500 kVA / 400 kW
7
Điện áp, tần số
400/230V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz
8
Độ ổn định điện áp
± 1%
9
Động cơ Model
Doosan P222LE / P222LE-S
10
Đầu phát
Stamford HCI544D / HCI544E (UK/China) hoặc Leroy Somer LSA47.2 (Pháp/TQ)
11
Bộ điều khiển
Deepsea DSE7320 MKII (UK) / ComAp InteliLite
12
Vỏ tiêu âm
Do VNGPOWER Sản xuất
13
Kích thước máy (có vỏ)
Dài ~4700mm – Rộng ~1700mm – Cao ~2400 mm (ước tính)
14
Trọng lượng
~ 5500 – 6100 Kg (ước tính, rất nặng)
15
Tiêu thụ nhiên liệu (100%)
~ 95 lít/giờ (ước tính)
16
Bình dầu theo máy
~ 800 – 1000 lít (đủ vận hành ~8-10 tiếng @ 100% tải)
17
Chế độ vận hành
Tự động (Auto) hoặc Bằng tay (Manual)
18
Giá tham khảo (VNĐ)
950 triệu – 1.2 tỷ
Thông số Kỹ thuật Động Cơ Doosan P222LE / P222LE-S:
STT
Thông số
Chi tiết
1
Loại động cơ
Diesel 4 thì, Turbo tăng áp & Làm mát khí nạp (TA)
2
Hãng sản xuất
Hyundai Doosan Infracore
3
Model
P222LE / P222LE-S
4
Xuất xứ
Hàn Quốc
5
Công suất cực đại (Động cơ)
~ 405 kW (Gross Power @ 1500rpm)
6
Két nước làm mát
Loại két nước 50⁰C tiêu chuẩn Doosan
7
Số xi-lanh
12 xi-lanh xếp hình chữ V (V12)
8
Đường kính xi-lanh
128 mm
9
Hành trình piston
142 mm
10
Dung tích xi-lanh
21.927 lít (Dung tích cực lớn)
11
Tỷ số nén
15.0:1
12
Dung tích dầu bôi trơn
~ 35 lít
13
Kiểu phun nhiên liệu
Trực tiếp, Bơm cơ khí (Mechanical Inline Pump)
14
Điều tốc
Điện tử (Electronic Governor)
Đánh giá chi tiết:
Động cơ Doosan P222LE là một “gã khổng lồ” thực sự với cấu hình V12 và dung tích lên đến gần 22 lít. Điều này mang lại sức mạnh cực kỳ ấn tượng (~405kW), momen xoắn khổng lồ và khả năng đáp ứng tải nặng, sốc tải đột ngột một cách xuất sắc. Được thiết kế cho các ứng dụng công nghiệp nặng, P222LE kế thừa danh tiếng về độ bền và độ tin cậy cao của Doosan Hàn Quốc. Dù vẫn sử dụng hệ thống bơm nhiên liệu cơ khí kết hợp điều tốc điện tử, động cơ này là đối thủ đáng gờm của các dòng G7 về mặt sức mạnh và độ bền. Thiết kế V12 cũng giúp tối ưu không gian phần nào so với động cơ thẳng hàng dung tích tương đương. Giá thành của Doosan tiếp tục là điểm cộng lớn, mang lại hiệu quả đầu tư cao cho những ai cần sức mạnh V12 mà không muốn chi trả mức giá premium của các thương hiệu châu Âu/Mỹ.
Kết luận & Khuyến nghị mua hàng:
Nên mua nếu: Cần máy phát 450kVA với sức mạnh V12 vượt trội, khả năng chịu tải siêu nặng và độ bền công nghiệp cao từ thương hiệu Hàn Quốc uy tín. Mong muốn hiệu năng mạnh mẽ với giá cạnh tranh hơn các dòng G7 V12 khác. Phù hợp cho nhà máy lớn, tòa nhà chọc trời, khu phức hợp quy mô lớn.
Cân nhắc lựa chọn khác nếu: Ưu tiên tối đa về tiết kiệm nhiên liệu và công nghệ phun điện tử tiên tiến nhất (Perkins/Volvo/Cummins QSK). Hoặc cần mạng lưới dịch vụ rộng khắp tuyệt đối (Cummins).
3. Máy phát điện Cummins India 450kVA (Model: C450D5)
Thông số Kỹ thuật Tổ Máy Cummins C450D5:
STT
Thông số
Chi tiết
1
Loại máy phát điện
Chạy Bằng Dầu Diesel 3 pha Xoay chiều
2
Hãng lắp ráp
Cummins India Ltd. (Thường nhập nguyên chiếc hoặc lắp ráp bởi VNGPOWER)
3
Model
C450D5
4
Xuất xứ Động Cơ
Cummins India (Liên doanh Mỹ – Ấn Độ)
5
Công suất Liên tục (Prime)
450 kVA / 360 kW
6
Công suất Dự phòng (Stdby)
500 kVA / 400 kW
7
Điện áp, tần số
400/230V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz
8
Độ ổn định điện áp
± 0.5%
9
Động cơ Model
Cummins QSK19-G3 / QSK19-G4
10
Đầu phát
Stamford HCI544D / HCI544E (Thường là Stamford sản xuất tại Ấn Độ)
11
Bộ điều khiển
Cummins PowerCommand® Series (PC 1.1, PC 3.3…)
12
Vỏ tiêu âm
Tiêu chuẩn Cummins India
13
Kích thước máy (có vỏ)
Dài ~4700mm – Rộng ~1650mm – Cao ~2400 mm (ước tính)
14
Trọng lượng
~ 5400 – 6000 Kg (ước tính)
15
Tiêu thụ nhiên liệu (100%)
~ 93 lít/giờ (ước tính)
16
Bình dầu theo máy
~ 800 – 1000 lít (đủ vận hành ~8-10 tiếng @ 100% tải)
17
Chế độ vận hành
Tự động (Auto) hoặc Bằng tay (Manual)
18
Giá tham khảo (VNĐ)
1.0 – 1.3 tỷ
Thông số Kỹ thuật Động Cơ Cummins QSK19-G3 / QSK19-G4:
STT
Thông số
Chi tiết
1
Loại động cơ
Diesel 4 thì, Turbo tăng áp & Làm mát sau tăng áp (TAA)
2
Hãng sản xuất
Cummins India Ltd.
3
Model
QSK19-G3 / QSK19-G4
4
Xuất xứ
Ấn Độ (Liên doanh Cummins Mỹ)
5
Công suất cực đại (Động cơ)
~ 410-433 kW (Gross Power @ 1500rpm, tùy model G)
6
Két nước làm mát
Loại két nước 50⁰C tiêu chuẩn Cummins
7
Số xi-lanh
6 xi-lanh xếp thẳng hàng
8
Đường kính xi-lanh
159 mm
9
Hành trình piston
159 mm
10
Dung tích xi-lanh
18.9 lít (Dung tích rất lớn)
11
Tỷ số nén
15.5:1
12
Dung tích dầu bôi trơn
~ 83 lít
13
Kiểu phun nhiên liệu
Trực tiếp, Phun nhiên liệu điện tử (HPI-TP hoặc Modular Common Rail)
14
Điều tốc
Điện tử (Tích hợp ECM)
Đánh giá chi tiết:
Cummins India C500D5 thường sử dụng động cơ QSK19, một dòng động cơ dung tích lớn (18.9L) và rất mạnh mẽ của Cummins, được trang bị công nghệ phun nhiên liệu điện tử tiên tiến (HPI-TP hoặc MCRS). Động cơ này cung cấp công suất vượt trội (~410-433kW), khả năng đáp ứng tải nặng và sốc tải tuyệt vời, cùng với hiệu suất nhiên liệu được cải thiện đáng kể so với các dòng cơ khí dung tích tương đương như NTA855. QSK19 được thiết kế cho các ứng dụng đòi hỏi cao về công suất và độ tin cậy. Tổ máy C500D5 với bộ điều khiển PowerCommand® mang lại hệ thống đồng bộ, mạnh mẽ và thông minh. Việc sản xuất tại Ấn Độ đáp ứng yêu cầu về xuất xứ cho nhiều dự án. Đây là lựa chọn chất lượng cao từ Cummins, kết hợp sức mạnh của động cơ dung tích lớn với công nghệ điện tử hiện đại. Tuy nhiên, giá thành cao hơn DCEC và phụ tùng điện tử chuyên dụng có thể là điểm cần cân nhắc.
Kết luận & Khuyến nghị mua hàng:
Nên mua nếu: Yêu cầu chất lượng Cummins với xuất xứ Ấn Độ. Cần động cơ điện tử dung tích lớn (QSK19) mạnh mẽ, hiệu quả và công nghệ cao. Đánh giá cao hệ thống điều khiển PowerCommand®.
Cân nhắc lựa chọn khác nếu: Ưu tiên giá rẻ nhất và sự đơn giản cơ khí (Cummins DCEC NTA855). Hoặc cần các thương hiệu G7 cao cấp nhất (Kohler, CAT, Volvo, Perkins).
4. Máy phát điện Kohler 450kVA (Model: KD450 / 450REOZK)
Thông số Kỹ thuật Tổ Máy Kohler KD450/450REOZK:
STT
Thông số
Chi tiết
1
Loại máy phát điện
Chạy Bằng Dầu Diesel 3 pha Xoay chiều
2
Hãng lắp ráp
Kohler Power Systems (Thường nhập nguyên chiếc)
3
Model
KD450 / 450REOZK
4
Xuất xứ Động Cơ
MTU (Đức) / Volvo Penta (Thụy Điển/Đức) – Thường dùng cho model này
5
Công suất Liên tục (Prime)
450 kVA / 360 kW
6
Công suất Dự phòng (Stdby)
500 kVA / 400 kW
7
Điện áp, tần số
400/230V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz
8
Độ ổn định điện áp
± 0.25% – ± 0.5% (Rất cao)
9
Động cơ Model
MTU 12V1600Gxx / Volvo Penta TAD164xGE (Ví dụ)
10
Đầu phát
Kohler / Stamford / Leroy Somer (Chất lượng cao cấp)
11
Bộ điều khiển
Kohler Decision-Maker® Series (APM603, APM802)
12
Vỏ tiêu âm
Tiêu chuẩn Kohler, cực kỳ hiệu quả
13
Kích thước máy (có vỏ)
Dài ~4600mm – Rộng ~1500mm – Cao ~2400 mm (ước tính)
14
Trọng lượng
~ 5500 – 6200 Kg (ước tính)
15
Tiêu thụ nhiên liệu (100%)
~ 90-95 lít/giờ (ước tính, tùy động cơ)
16
Bình dầu theo máy
~ 800 – 1000 lít (đủ vận hành ~8-11 tiếng @ 100% tải)
17
Chế độ vận hành
Tự động (Auto) hoặc Bằng tay (Manual)
18
Giá tham khảo (VNĐ)
2.2 – 3.0 tỷ (+) (Rất cao)
Thông số Kỹ thuật Động Cơ (Ví dụ MTU 12V1600Gxx hoặc Volvo TAD164xGE):
STT
Thông số
Chi tiết (Ví dụ cho Volvo TAD164xGE)
1
Loại động cơ
Diesel 4 thì, Turbo tăng áp & Làm mát sau tăng áp (TAA)
2
Hãng sản xuất
Volvo Penta AB
3
Model
TAD1641GE / TAD1642GE (Ví dụ)
4
Xuất xứ
Thụy Điển / Đức
5
Công suất cực đại (Động cơ)
~ 405-430 kW (Gross Power @ 1500rpm)
6
Két nước làm mát
Loại két nước 50⁰C hiệu suất cao Volvo
7
Số xi-lanh
6 xi-lanh xếp thẳng hàng
8
Đường kính xi-lanh
144 mm
9
Hành trình piston
165 mm
10
Dung tích xi-lanh
16.12 lít
11
Tỷ số nén
16.5:1
12
Dung tích dầu bôi trơn
~ 54 lít
13
Kiểu phun nhiên liệu
Trực tiếp, Phun nhiên liệu điện tử Unit Injector (EMS 2)
14
Điều tốc
Điện tử (Tích hợp trong EMS 2)
Đánh giá chi tiết:
Kohler KD450 là một hệ thống năng lượng dự phòng siêu cao cấp, thường tích hợp động cơ hàng đầu thế giới như MTU V12 hoặc Volvo Penta TAD16 series. Điểm nhấn chính vẫn là bộ điều khiển Decision-Maker® APM802 cực kỳ mạnh mẽ, cung cấp khả năng điều khiển, giám sát, hòa đồng bộ và giao tiếp mạng lưới vô song. Độ ổn định điện áp và tần số đạt mức chuẩn mực, lý tưởng cho các thiết bị điện tử cực kỳ nhạy cảm. Tổ máy được chế tạo với chất lượng hoàn thiện tuyệt hảo và vỏ cách âm siêu hiệu quả. Đây là giải pháp tối thượng cho các ứng dụng quan trọng nhất, nơi đòi hỏi sự tinh vi, chính xác và độ tin cậy cao nhất trong quản lý năng lượng dự phòng. Tuy nhiên, mức giá đầu tư ban đầu và chi phí vận hành, bảo trì cho hệ thống công nghệ đỉnh cao này là cực kỳ đắt đỏ.
Kết luận & Khuyến nghị mua hàng:
Nên mua nếu: Cần hệ thống máy phát điện thông minh nhất, ổn định nhất với khả năng điều khiển và hòa đồng bộ đỉnh cao cho ứng dụng siêu quan trọng (bệnh viện tuyến cuối, data center Tier IV…). Ngân sách cực kỳ dồi dào và ưu tiên công nghệ điều khiển số 1.
Cân nhắc lựa chọn khác nếu: Ngân sách hạn chế, chỉ cần chức năng cơ bản, lo ngại về chi phí sở hữu siêu cao cấp.
5. Máy phát điện Caterpillar 450kVA (Model: DE500GC / C15 ACERT™)
Thông số Kỹ thuật Tổ Máy CAT DE500GC (hoặc tương đương):
STT
Thông số
Chi tiết
1
Loại máy phát điện
Chạy Bằng Dầu Diesel 3 pha Xoay chiều
2
Hãng lắp ráp
Caterpillar Inc. (Thường nhập nguyên chiếc)
3
Model
DE500GC (hoặc model tương đương C15)
4
Xuất xứ Động Cơ
Caterpillar (Mỹ / UK / China)
5
Công suất Liên tục (Prime)
450 kVA / 360 kW
6
Công suất Dự phòng (Stdby)
500 kVA / 400 kW
7
Điện áp, tần số
400/230V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz
8
Độ ổn định điện áp
± 0.5%
9
Động cơ Model
CAT C15 ACERT™
10
Đầu phát
Caterpillar (Model tùy chọn, thường là dòng LC/SR)
11
Bộ điều khiển
Caterpillar EMCP 4.2 / 4.3 (hoặc cao hơn)
12
Vỏ tiêu âm
Tiêu chuẩn Caterpillar, siêu cứng cáp
13
Kích thước máy (có vỏ)
Dài ~4600mm – Rộng ~1500mm – Cao ~2350 mm (ước tính)
14
Trọng lượng
~ 5300 – 6000 Kg (ước tính, rất nặng)
15
Tiêu thụ nhiên liệu (100%)
~ 96 lít/giờ (ước tính)
16
Bình dầu theo máy
~ 800 – 1000 lít (đủ vận hành ~8-10 tiếng @ 100% tải)
17
Chế độ vận hành
Tự động (Auto) hoặc Bằng tay (Manual)
18
Giá tham khảo (VNĐ)
2.4 – 3.2 tỷ (+) (Rất cao)
Thông số Kỹ thuật Động Cơ CAT C15 ACERT™:
STT
Thông số
Chi tiết
1
Loại động cơ
Diesel 4 thì, Turbo tăng áp & Làm mát sau tăng áp (TAA)
2
Hãng sản xuất
Caterpillar Inc.
3
Model
CAT C15 ACERT™
4
Xuất xứ
Mỹ / UK / China
5
Công suất cực đại (Động cơ)
~ 400 kW (Gross Power @ 1500rpm)
6
Két nước làm mát
Loại két nước hạng nặng tiêu chuẩn CAT
7
Số xi-lanh
6 xi-lanh xếp thẳng hàng
8
Đường kính xi-lanh
137 mm
9
Hành trình piston
171 mm
10
Dung tích xi-lanh
15.2 lít
11
Tỷ số nén
17.0:1
12
Dung tích dầu bôi trơn
~ 68 lít
13
Kiểu phun nhiên liệu
Trực tiếp, Phun nhiên liệu điện tử (MEUI-A hoặc Common Rail)
14
Điều tốc
Điện tử (ADEM™ A4)
Đánh giá chi tiết:
Caterpillar DE500GC với động cơ C15 ACERT (15.2L) là biểu tượng của sức mạnh và độ bền “không thể phá hủy” trong ngành máy phát điện. Được chế tạo để hoạt động trong những điều kiện khắc nghiệt nhất hành tinh, tổ máy CAT 450kVA mang lại độ tin cậy cơ khí tuyệt đối. Động cơ C15 mạnh mẽ, đáp ứng tải cực tốt, kết hợp với công nghệ ACERT và hệ thống điều khiển ADEM™ A4. Toàn bộ kết cấu máy, từ khung gầm đến vỏ bảo vệ, đều siêu cứng cáp. Hệ thống hỗ trợ toàn cầu của CAT là vô song. Đây là lựa chọn số 1 cho các ngành công nghiệp siêu nặng, khai khoáng, dầu khí, hoặc bất kỳ ứng dụng nào mà sự cố dừng máy là không thể chấp nhận và môi trường làm việc cực kỳ khắc nghiệt. Tuy nhiên, mức giá đầu tư và chi phí phụ tùng là cao nhất nhì thị trường.
Kết luận & Khuyến nghị mua hàng:
Nên mua nếu: Môi trường vận hành là ưu tiên số 1 về độ khắc nghiệt. Cần độ bền cơ khí và độ tin cậy cao nhất tuyệt đối. Thuộc hệ sinh thái CAT hoặc cần hỗ trợ toàn cầu mạnh nhất. Ngân sách cực kỳ dồi dào.
Cân nhắc lựa chọn khác nếu: Ngân sách hạn chế, ưu tiên chi phí vận hành thấp, hoặc ứng dụng không đòi hỏi đến mức độ “bất khả chiến bại” của CAT.
6. Máy phát điện Perkins 450kVA (Model: VNG500PS)
Thông số Kỹ thuật Tổ Máy VNG500PS:
STT
Thông số
Chi tiết
1
Loại máy phát điện
Chạy Bằng Dầu Diesel 3 pha Xoay chiều
2
Hãng lắp ráp
VNGPOWER tại Việt Nam
3
Model
VNG500PS
4
Xuất xứ Động Cơ
Perkins (UK / USA / China / India)
5
Công suất Liên tục (Prime)
450 kVA / 360 kW
6
Công suất Dự phòng (Stdby)
500 kVA / 400 kW
7
Điện áp, tần số
400/230V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz
8
Độ ổn định điện áp
± 0.5%
9
Động cơ Model
Perkins 2506A-E15TAG2 / 2806A-E18TAG1
10
Đầu phát
Stamford HCI544D / HCI544E (UK/China) hoặc Leroy Somer LSA47.2 (Pháp/TQ)
11
Bộ điều khiển
Deepsea DSE7320 MKII (UK) hoặc DSE8610 MKII (UK)
12
Vỏ tiêu âm
Do VNGPOWER Sản xuất, cách âm hiệu quả
13
Kích thước máy (có vỏ)
Dài ~4600mm – Rộng ~1650mm – Cao ~2350 mm (ước tính)
14
Trọng lượng
~ 5300 – 5900 Kg (ước tính)
15
Tiêu thụ nhiên liệu (100%)
~ 91 lít/giờ (ước tính)
16
Bình dầu theo máy
~ 800 – 1000 lít (đủ vận hành ~8-10 tiếng @ 100% tải)
17
Chế độ vận hành
Tự động (Auto) hoặc Bằng tay (Manual)
18
Giá tham khảo (VNĐ)
1.1 – 1.4 tỷ
Thông số Kỹ thuật Động Cơ (Ví dụ Perkins 2806A-E18TAG1):
STT
Thông số
Chi tiết (Ví dụ cho 2806A-E18TAG1)
1
Loại động cơ
Diesel 4 thì, Turbo tăng áp & Làm mát sau tăng áp (TAA)
2
Hãng sản xuất
Perkins Engines Company Limited
3
Model
2806A-E18TAG1 (Ví dụ)
4
Xuất xứ
UK / USA
5
Công suất cực đại (Động cơ)
~ 415 kW (Gross Power @ 1500rpm)
6
Két nước làm mát
Loại két nước 50⁰C hiệu suất cao Perkins
7
Số xi-lanh
6 xi-lanh xếp thẳng hàng
8
Đường kính xi-lanh
145 mm
9
Hành trình piston
183 mm
10
Dung tích xi-lanh
18.1 lít (Dung tích lớn)
11
Tỷ số nén
14.5:1
12
Dung tích dầu bôi trơn
~ 62 lít
13
Kiểu phun nhiên liệu
Trực tiếp, Phun nhiên liệu điện tử (Electronic Unit Injector – EUI)
14
Điều tốc
Điện tử (Tích hợp trong ADEM™ – Perkins’ version)
Đánh giá chi tiết:
Perkins mang đến các dòng động cơ dung tích lớn như 2506A (15.2L) hoặc 2806A (18.1L) cho phân khúc 450kVA. Động cơ Perkins 2806A với dung tích 18.1L và công nghệ phun EUI cung cấp công suất mạnh mẽ (~415kW), khả năng đáp ứng tải tốt, hiệu suất nhiên liệu được tối ưu và vận hành ổn định, êm ái. Đây là lựa chọn G7 hàng đầu cho những khách hàng đòi hỏi sự cân bằng hoàn hảo giữa độ tin cậy, hiệu quả vận hành và tiêu chuẩn môi trường. Tổ máy VNG500PS đảm bảo chất lượng lắp ráp cao cấp, phù hợp với đẳng cấp của động cơ Perkins. Mặc dù giá thành cao và chi phí bảo trì hệ thống điện tử cần được cân nhắc, Perkins vẫn là lựa chọn đáng giá cho các ứng dụng quan trọng.
Kết luận & Khuyến nghị mua hàng:
Nên mua nếu: Cần độ tin cậy và ổn định vận hành chuẩn G7 ở mức cao nhất. Ưu tiên sự cân bằng giữa hiệu suất nhiên liệu tốt, hoạt động êm ái và khả năng đáp ứng tải mạnh mẽ. Phù hợp cho khách sạn 5 sao+, bệnh viện quốc tế, data center quan trọng, nhà máy công nghệ cao.
Cân nhắc lựa chọn khác nếu: Ngân sách hạn chế, cần sự đơn giản cơ khí tối đa (Cummins DCEC), hoặc cần máy siêu bền cho môi trường cực kỳ khắc nghiệt (CAT).
7. Máy phát điện Volvo Penta 450kVA (Model: VNG500VS)
Thông số Kỹ thuật Tổ Máy VNG500VS:
STT
Thông số
Chi tiết
1
Loại máy phát điện
Chạy Bằng Dầu Diesel 3 pha Xoay chiều
2
Hãng lắp ráp
VNGPOWER tại Việt Nam
3
Model
VNG500VS
4
Xuất xứ Động Cơ
Volvo Penta (Thụy Điển / Đức / Pháp)
5
Công suất Liên tục (Prime)
450 kVA / 360 kW
6
Công suất Dự phòng (Stdby)
500 kVA / 400 kW
7
Điện áp, tần số
400/230V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz
8
Độ ổn định điện áp
± 0.5%
9
Động cơ Model
Volvo Penta TAD1641GE / TAD1642GE
10
Đầu phát
Stamford HCI544D / HCI544E (UK/China) hoặc Leroy Somer LSA47.2 (Pháp/TQ)
11
Bộ điều khiển
Deepsea DSE7320 MKII (UK) / ComAp / Volvo Penta Control
12
Vỏ tiêu âm
Do VNGPOWER Sản xuất (tối ưu giảm ồn)
13
Kích thước máy (có vỏ)
Dài ~4700mm – Rộng ~1650mm – Cao ~2400 mm (ước tính)
14
Trọng lượng
~ 5600 – 6200 Kg (ước tính)
15
Tiêu thụ nhiên liệu (100%)
~ 88 lít/giờ (ước tính – vẫn rất hiệu quả cho V16)
16
Bình dầu theo máy
~ 800 – 1000 lít (đủ vận hành ~9-11 tiếng @ 100% tải)
17
Chế độ vận hành
Tự động (Auto) hoặc Bằng tay (Manual)
18
Giá tham khảo (VNĐ)
1.15 – 1.5 tỷ
Thông số Kỹ thuật Động Cơ Volvo Penta TAD16 Series (ví dụ TAD1642GE):
STT
Thông số
Chi tiết (Ví dụ cho TAD1642GE)
1
Loại động cơ
Diesel 4 thì, Turbo tăng áp & Làm mát sau tăng áp (TAA)
2
Hãng sản xuất
Volvo Penta AB
3
Model
TAD1642GE (Ví dụ)
4
Xuất xứ
Thụy Điển / Đức
5
Công suất cực đại (Động cơ)
~ 430 kW (Gross Power @ 1500rpm)
6
Két nước làm mát
Loại két nước 50⁰C hiệu suất cao Volvo
7
Số xi-lanh
6 xi-lanh xếp thẳng hàng
8
Đường kính xi-lanh
144 mm
9
Hành trình piston
165 mm
10
Dung tích xi-lanh
16.12 lít
11
Tỷ số nén
16.5:1
12
Dung tích dầu bôi trơn
~ 54 lít
13
Kiểu phun nhiên liệu
Trực tiếp, Phun nhiên liệu điện tử Unit Injector (EMS 2)
14
Điều tốc
Điện tử (Tích hợp trong EMS 2)
Đánh giá chi tiết:
Động cơ Volvo Penta TAD16 series (16.1L) là đỉnh cao của công nghệ động cơ diesel Thụy Điển, mang lại hiệu suất nhiên liệu vượt trội, độ ồn cực thấp và khí thải sạch hàng đầu phân khúc 450kVA. Hệ thống phun Unit Injector và quản lý động cơ EMS 2 tinh vi giúp tối ưu hóa mọi khía cạnh vận hành. Độ tin cậy và ổn định của Volvo là không cần bàn cãi. Tổ máy VNG500VS là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng cao cấp nhất, nơi yếu tố môi trường, chi phí vận hành dài hạn và sự êm ái được đặt lên hàng đầu. Tuy nhiên, giá thành đầu tư và chi phí bảo trì công nghệ cao của Volvo vẫn là mức rất cao, chỉ phù hợp với những khách hàng có ngân sách lớn và yêu cầu đặc biệt.
Kết luận & Khuyến nghị mua hàng:
Nên mua nếu: Tiết kiệm nhiên liệu tối đa, độ ồn/khí thải cực thấp là yêu cầu số một. Cần sản phẩm công nghệ đỉnh cao nhất cho ứng dụng siêu sang trọng, siêu nhạy cảm (khách sạn 6 sao, du thuyền lớn, bệnh viện quốc tế hàng đầu). Ngân sách cực kỳ dồi dào.
Cân nhắc lựa chọn khác nếu: Ngân sách hạn chế, ưu tiên chi phí đầu tư/bảo trì thấp hơn, hoặc cần máy siêu bền cho môi trường công nghiệp cực nặng.
8. Máy phát điện Baudouin 450kVA (Model: VNG500BS)
Thông số Kỹ thuật Tổ Máy VNG500BS:
STT
Thông số
Chi tiết
1
Loại máy phát điện
Chạy Bằng Dầu Diesel 3 pha Xoay chiều
2
Hãng lắp ráp
VNGPOWER tại Việt Nam
3
Model
VNG500BS
4
Xuất xứ Động Cơ
Weichai-Baudouin (Trung Quốc – Công nghệ Pháp)
5
Công suất Liên tục (Prime)
450 kVA / 360 kW
6
Công suất Dự phòng (Stdby)
500 kVA / 400 kW
7
Điện áp, tần số
400/230V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz
8
Độ ổn định điện áp
± 1%
9
Động cơ Model
Baudouin 12M26G500/e2
10
Đầu phát
Leroy Somer TAL (Pháp/TQ) / Stamford HCI544D (UK/China) / Mecc Alte
Dài ~4800mm – Rộng ~1700mm – Cao ~2450 mm (ước tính, rất lớn)
14
Trọng lượng
~ 5800 – 6500 Kg (ước tính, siêu nặng)
15
Tiêu thụ nhiên liệu (100%)
~ 96 lít/giờ (ước tính, cao do dung tích siêu lớn)
16
Bình dầu theo máy
~ 800 – 1000 lít (đủ vận hành ~8-10 tiếng @ 100% tải)
17
Chế độ vận hành
Tự động (Auto) hoặc Bằng tay (Manual)
18
Giá tham khảo (VNĐ)
850 triệu – 1.1 tỷ
Thông số Kỹ thuật Động Cơ Baudouin 12M26G500/e2:
STT
Thông số
Chi tiết
1
Loại động cơ
Diesel 4 thì, Turbo tăng áp & Làm mát khí nạp (TA)
2
Hãng sản xuất
Weichai-Baudouin Power Co., Ltd.
3
Model
12M26G500/e2
4
Xuất xứ
Trung Quốc (Công nghệ Pháp)
5
Công suất cực đại (Động cơ)
~ 400 kW (Gross Power @ 1500rpm)
6
Két nước làm mát
Loại két nước 50⁰C tiêu chuẩn Baudouin
7
Số xi-lanh
12 xi-lanh xếp hình chữ V (V12)
8
Đường kính xi-lanh
150 mm
9
Hành trình piston
150 mm
10
Dung tích xi-lanh
31.8 lít (Dung tích siêu khủng)
11
Tỷ số nén
15.5:1
12
Dung tích dầu bôi trơn
~ 135 lít (Cực lớn)
13
Kiểu phun nhiên liệu
Trực tiếp, Thường là Bơm cơ khí
14
Điều tốc
Điện tử (Electronic Governor)
Đánh giá chi tiết:
Baudouin tiếp tục chiến lược “khủng long” với động cơ V12 12M26 có dung tích lên đến 31.8L cho phân khúc 450kVA. Đây là dung tích lớn nhất nhì trong các dòng máy phát điện phổ thông, hứa hẹn momen xoắn cực đại và khả năng chịu tải siêu nặng gần như không đối thủ về mặt cơ khí thuần túy. Động cơ này được thiết kế dựa trên công nghệ Pháp và sản xuất tại Trung Quốc, mang lại một giải pháp cực kỳ mạnh mẽ với mức giá đầu tư ban đầu thấp hơn đáng kể so với các động cơ V12 từ MTU hay CAT. Đây là lựa chọn hấp dẫn cho những ai cần sức mạnh tối đa cho các ứng dụng đặc biệt nặng mà ngân sách lại eo hẹp. Tuy nhiên, dung tích siêu lớn đi kèm với kích thước, trọng lượng khổng lồ và mức tiêu thụ nhiên liệu chắc chắn sẽ rất cao. Thương hiệu và mạng lưới dịch vụ còn mới tại Việt Nam.
Kết luận & Khuyến nghị mua hàng:
Nên mua nếu: Ngân sách hạn chế nhưng cần máy phát 450kVA với động cơ V12 dung tích siêu lớn, siêu mạnh mẽ cho các tải cực nặng. Chấp nhận kích thước lớn, tiêu hao nhiên liệu cao và thương hiệu mới hơn để đổi lấy giá đầu tư thấp nhất cho một “quái vật” công suất.
Cân nhắc lựa chọn khác nếu: Ưu tiên tiết kiệm nhiên liệu, kích thước nhỏ gọn, thương hiệu lâu đời, hoặc mạng lưới dịch vụ rộng khắp và chi phí vận hành thấp hơn.
Những Lưu Ý Quan Trọng Khác Khi Mua Máy Phát Điện 450kVA:
Nhà cung cấp Uy tín: Chọn đơn vị có năng lực kỹ thuật, nhà máy lắp ráp chuẩn, kinh nghiệm dày dạn và khả năng hậu mãi tốt như Máy Phát Điện Việt Nhật.
Chế độ Bảo hành, Bảo trì: Yêu cầu hợp đồng rõ ràng. Đánh giá năng lực bảo trì 24/7 và kho phụ tùng chính hãng.
Thiết kế và Thi công Lắp đặt Chuyên nghiệp: Cực kỳ quan trọng: vị trí, nền móng (rất nặng), thông gió (cực lớn), ống dầu, thoát khói, tiếp địa, tủ ATS.
Chi phí Vận hành và Tổng thể (TCO): Tính toán chi phí nhiên liệu, bảo trì, sửa chữa để có cái nhìn dài hạn.
Lời Kết:
Máy phát điện 450kVA là một khoản đầu tư quan trọng, đảm bảo sự liên tục cho các hoạt động quy mô lớn. Với 8 lựa chọn đa dạng từ các thương hiệu hàng đầu và cả giải pháp kinh tế, việc phân tích kỹ lưỡng nhu cầu tải, so sánh ưu nhược điểm và nhận được sự tư vấn chuyên nghiệp là chìa khóa để chọn được sản phẩm phù hợp nhất, đảm bảo nguồn năng lượng dự phòng ổn định, hiệu quả và kinh tế.
Máy Phát Điện Việt Nhật – Đồng hành cùng bạn kiến tạo nguồn năng lượng dự phòng tin cậy:
Uy tín hàng đầu: Đối tác tin cậy của nhiều doanh nghiệp, dự án lớn.
Sản phẩm đa dạng, chính hãng: Cung cấp đầy đủ các model 450kVA, cam kết 100% chính hãng, CO/CQ đầy đủ.
Năng lực sản xuất: Nhà máy hiện đại, đội ngũ kỹ sư giỏi, quy trình lắp ráp chuẩn ISO.
Tư vấn chuyên sâu & Miễn phí: Khảo sát tận nơi, đo đạc tải, phân tích và tư vấn giải pháp tối ưu.
Dịch vụ hậu mãi số 1: Bảo hành dài hạn, bảo trì toàn quốc 24/7, kho phụ tùng lớn, hỗ trợ nhanh chóng.
Giá cả cạnh tranh: Chính sách giá tốt, tối ưu lợi ích cho khách hàng.
Đảm bảo nguồn điện liên tục cho hoạt động của bạn. Liên hệ Máy Phát Điện Việt Nhật ngay hôm nay!
LIÊN HỆ NGAY MÁY PHÁT ĐIỆN VIỆT NHẬT:
Hotline 24/7: 0913 366 698 | 096 205 3333
Email: Info@vietnhatpowers.com
Website: www.mayphatdienvietnhat.vn Hệ thống Văn phòng & Kho hàng:
Hà Nội: Số 3202 – Tòa A2 KĐT An Bình City, 232 Phạm Văn Đồng, P.Cổ Nhuế 1, Q. Bắc Từ Liêm (Nhà Máy: Số 42 – Đường Liên Mạc, P. Liên Mạc, Q.Bắc Từ Liêm)
TP. HCM: SAV4–0328 The Sun Avenue, 28 Mai Chí Thọ, P.An Phú, Tp Thủ Đức
Đà Nẵng: 139 Cần Giuộc, P.An Khê, Q.Thanh Khê
Long An: Số 97 Mỹ Yên, Đường Mỹ Yên, Tân Bửu, H. Bến Lức
Vũng Tàu: Số 33A, Đường 30/4, Phường 9
Quảng Ninh: Số 10 tổ 1B khu 7, Sân Vườn Cái Dăm, P. Bãi Cháy, TP Hạ Long