
Máy Phát Điện Cummins 688kVA – Động Cơ KTAA19-G6A
Tổ máy phát điện Cummins 688kVA (Model: VNG688CS) là giải pháp cung cấp điện dự phòng 550kW tiêu chuẩn, đặc biệt phù hợp cho các dự án bị giới hạn diện tích phòng máy. Điểm sáng của tổ máy là khối động cơ CCEC KTAA19-G6A cấu hình 6 xi-lanh thẳng hàng (I6) có công suất cơ học cực lớn, kết hợp đầu phát điện Stamford (UK) và bảng điều khiển Deepsea. Sản phẩm được VNGPOWER lắp ráp đồng bộ tại Việt Nam, mang lại khả năng vận hành bền bỉ, gánh tải tức thời tốt và giúp Chủ đầu tư tiết kiệm đến 30% chi phí đầu tư.
Cam kết từ VNGPOWER
- Hỗ trợ nhân công kỹ thuật
- Phụ kiện chính hãng đi kèm
- Bảo hành chính hãng 247
- Cam kết giá xưởng tốt nhất
- Giao hàng toàn quốc
- Hàng chính hãng CO, CQ đầy đủ
ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
Trong phân khúc điện dự phòng tầm trung, dải công suất 688kVA (tương đương 550kW) là một trong những lựa chọn phổ biến nhất. Tuy nhiên, nhiều Chủ đầu tư thường gặp khó khăn khi phải bố trí một phòng máy phát điện đủ rộng cho các dòng máy động cơ chữ V cồng kềnh.
Để giải quyết bài toán không gian mà không làm suy giảm sức mạnh, Công ty Cổ Phần Máy Phát Điện Việt Nhật (VNGPOWER) mang đến giải pháp hoàn hảo: Tổ máy phát điện Cummins 688kVA – Model VNG688CS.

Mục lục bài viết
Điều hướng nhanh nội dung
1. Ưu Điểm Động Lực Học: Sức Mạnh Động Cơ KTAA19-G6A Vượt Trội
Để tạo ra dòng điện chuẩn 550kW (688kVA), một tổ máy chất lượng G7 phải được trang bị khối động cơ có công suất cơ học lớn hơn để bù trừ tổn hao.
Với model VNG688CS, VNGPOWER sử dụng khối động cơ KTAA19-G6A từ nhà máy liên doanh Chongqing Cummins (CCEC). Động cơ này sở hữu công suất cơ học dự phòng lên tới 610 kWm (khoảng 818 Mã lực – HP). Sau khi truyền động qua đầu phát Stamford (hiệu suất ~94%) và chia sẻ năng lượng cho cánh quạt tản nhiệt, máy phát ra dòng điện dự phòng định mức 550 kWe (688kVA) cực kỳ ổn định. Sự dư dả về sức kéo cơ học này giúp tổ máy không bị lịm khi hệ thống tải của tòa nhà khởi động đột ngột.
2. Ứng Dụng Thực Tiễn Của Tổ Máy Cummins 688kVA
Với thiết kế 6 xi-lanh thẳng hàng (Inline 6) thu hẹp tối đa bề ngang, máy phát điện Cummins 688kVA là “mảnh ghép” lý tưởng cho:
- Khách sạn 4 sao, Chung cư cao cấp: Nơi tầng hầm kỹ thuật có diện tích chật hẹp, cần máy nhỏ gọn nhưng đủ gánh hệ thống thang máy và bơm PCCC.
- Nhà máy sản xuất, Xưởng gia công cơ khí: Đáp ứng dòng khởi động lớn của các hệ thống máy CNC, máy dập, dây chuyền đóng gói.
- Bệnh viện tuyến Quận/Huyện, Trung tâm Y tế: Đảm bảo nguồn điện liền mạch, độ méo dạng sóng hài thấp, an toàn cho thiết bị y tế.
- Ngân hàng, Trung tâm thương mại vừa và nhỏ
3. Bóc Tách Hồ Sơ Thông Số Kỹ Thuật Chuyên Sâu
Dưới đây là 4 bảng thông số kỹ thuật được VNGPOWER bóc tách chi tiết, phục vụ trực tiếp cho quá trình bóc khối lượng (BOQ) và thiết kế bản vẽ thi công MEP.
3.1. Thông Số Tổng Thể Tổ Máy VNG688CS
| Chỉ Tiêu Kỹ Thuật Tổ Máy | Dữ Liệu Đặc Tả (Model: VNG688CS) |
| Thương hiệu lắp ráp / Tiêu chuẩn | VNGPOWER (Lắp ráp tại Việt Nam, Tiêu chuẩn ISO 9001) |
| Công suất dự phòng (Standby) | 688 kVA / 550 kW (Chạy tối đa 200 giờ/năm khi mất điện) |
| Công suất liên tục (Prime) | 625 kVA / 500 kW (Chạy không giới hạn số giờ ở tải biến thiên) |
| Cường độ dòng điện định mức | ~ 902 Ampe (Liên tục) / ~ 993 Ampe (Max Dự phòng) |
| Điện áp định mức / Tốc độ quay | 230/400V AC – 50 Hz / 1500 vòng/phút (RPM) |
| Số pha / Chuẩn đấu nối | 3 Pha / 4 Dây (Đấu sao có trung tính nối đất) |
| Hệ số công suất (Cos Φ) | 0.8 |
| Khả năng gánh quá tải an toàn | Vượt 10% công suất liên tục trong 1 giờ (Mỗi chu kỳ 12h) |
| Độ ồn (Có vỏ cách âm đồng bộ) | ≤ 75 dB(A) ở khoảng cách 7 mét |
| Kích thước tổ máy trần (D x R x C) | ~ 3800 x 1500 x 2100 mm (Bề ngang cực gọn) |
| Trọng lượng tịnh khô (Máy trần) | ~ 4.850 Kg |
| Dung tích bồn chứa nhiên liệu | Tích hợp sẵn bồn đáy 800 Lít |
3.2. Thông Số Động Cơ CCEC KTAA19-G6A
Dòng KTAA19 nổi bật với công nghệ Air-to-Air Aftercooled (làm mát khí nạp bằng không khí), giúp tăng mật độ oxy vào buồng đốt, đốt sạch nhiên liệu và giảm lượng khí thải.
| Thông Số Cơ Khí & Nhiệt Động Lực | Dữ Liệu Đặc Tả (KTAA19-G6A) |
| Nhà máy sản xuất | CCEC (Chongqing Cummins Engine Co., Ltd) |
| Cấu hình xi-lanh / Kiểu động cơ | I6 (6 xi-lanh thẳng hàng – In-line 6), Diesel 4 kỳ |
| Dung tích xi-lanh tổng (Displacement) | 19.0 Lít |
| Công suất cơ học (Standby) | ~ 610 kWm (Tương đương 818 HP) |
| Công suất cơ học (Prime) | ~ 555 kWm (Tương đương 744 HP) |
| Hệ thống nạp khí | Turbo tăng áp & Làm mát khí nạp bằng không khí (Air-to-Air) |
| Hệ thống điều tốc / Phun nhiên liệu | Điều tốc điện tử / Bơm PT Cummins độc quyền |
| Tiêu hao nhiên liệu (100% Tải Prime) | ~ 129 Lít/giờ |
| Tiêu hao nhiên liệu (75% Tải Prime) | ~ 97 Lít/giờ (Chế độ vận hành tối ưu chi phí) |
| Lưu lượng khí xả lớn nhất | ~ 1800 Lít/giây (Nhiệt độ khí xả: ~ 505°C) |
| Tổng dung tích nước làm mát | ~ 115 Lít (Bao gồm động cơ + két nước) |
| Tổng dung tích dầu bôi trơn (Nhớt) | ~ 50 Lít (Khuyến nghị 15W40 API CH-4/CI-4) |
| Hệ thống điện khởi động | Motor đề 24V DC / Kèm 02 bình ắc quy 12V-150Ah CCA cao |
3.3. Thông Số Kỹ Thuật Đầu Phát Điện Stamford (UK)
Bảng đặc tả tính chất điện học, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của hệ thống điện tử nhạy cảm.
| Thông Số Đặc Tả Đầu Phát Điện | Dữ Liệu Kỹ Thuật Chi Tiết |
| Thương hiệu / Xuất xứ | Stamford (Cummins Generator Technologies – UK) |
| Model đầu phát | HCI544F (Hoặc dòng tương đương tùy cấu hình) |
| Cấu trúc chế tạo (Material) | 100% Lõi đồng nguyên chất, thép kỹ thuật điện tổn hao thấp |
| Công nghệ kích từ | Không chổi than (Brushless), Tự kích từ (Self-excited) |
| Bộ tự động điều chỉnh điện áp (AVR) | Kỹ thuật số AVR AS440 / MX341 (Tùy chọn) |
| Độ ổn định điện áp tĩnh | ≤ ± 1.0% (Trong mọi điều kiện tải tĩnh) |
| Cấp cách điện Stator & Rotor | Cấp H (Sử dụng vecni Epoxy chịu nhiệt độ tối đa 180°C) |
| Cấp bảo vệ vỏ máy | IP23 (Kháng bụi công nghiệp và nước văng góc 60 độ) |
| Bước quấn dây | Quấn 2/3 (Triệt tiêu dòng tuần hoàn trung tính) |
| Độ méo dạng sóng điện áp (THD) | < 5% (An toàn cho thiết bị y tế, server máy tính) |
3.4. Thông Số Màn Hình Điều Khiển Deepsea (Anh Quốc)

Bộ não kiểm soát toàn diện, tự động hóa và cho phép tích hợp với hệ thống quản lý tòa nhà thông minh.
| Phân Hệ Tự Động Hóa & Điều Khiển | Đặc Tả Kỹ Thuật (Model: Deepsea DSE7320 MKII) |
| Thương hiệu / Xuất xứ | Deepsea Electronics (Nhập khẩu nguyên chiếc từ UK) |
| Chức năng chính (AMF Module) | Tự động giám sát lưới điện & Tự động gọi máy đề nổ |
| Cấp bảo vệ mặt trước | Màn hình LCD đơn sắc có đèn nền, IP65 (chống nước/bụi). |
| Nguồn điện hoạt động | 8V đến 35V DC (Tự động lấy nguồn từ ắc quy máy phát) |
| Đo lường Thông số Điện / Công suất | Điện áp 3 pha (V), Dòng điện (A), Tần số (Hz), kW, kVA, Cos Φ |
| Giám sát Thông số Động cơ | Áp suất nhớt, Nhiệt độ nước làm mát, Tốc độ RPM, Điện áp ắc quy |
| Cảnh báo / Dừng máy (Shutdown) | Tự động ngắt máy bảo vệ khi: Áp suất nhớt thấp, Nhiệt độ nước cao, Quá dòng, Quá tốc độ, Lỗi khởi động. |
| Cổng Giao tiếp mở rộng | Hỗ trợ RS232, RS485. Giao thức Modbus RTU kết nối BMS. |
4. Giải Pháp Thi Công Tủ ATS & Lắp Đặt Phòng Máy
Để đảm bảo tổ máy 688kVA vận hành an toàn và truyền tải đủ dòng điện cực đại lên tới ~993 Ampe, kỹ sư thiết kế cần lưu ý:
- Lựa chọn Tủ ATS: Khuyến nghị sử dụng tủ chuyển nguồn tự động ATS loại 1000A. Nên sử dụng dòng máy cắt không khí (ACB) hoặc Aptomat khối (MCCB) của LS, Schneider để dập hồ quang điện an toàn.
- Tiết diện cáp động lực: Chạy song song 2 sợi cáp đồng tiết diện 240mm² cho mỗi pha (Cu/XLPE/PVC) để tản nhiệt tốt, tránh hiện tượng sụt áp trên đường truyền dài.
- Không gian phòng máy: Vì động cơ KTAA19 sử dụng công nghệ làm mát Air-to-Air, không khí nạp vào cần thông thoáng tuyệt đối. Cửa lấy gió tươi phải lớn gấp 1.5 lần diện tích mặt két nước, và bắt buộc dùng bạt dẫn gió nóng nối thẳng ra ngoài.
- Bệ móng bê tông: Thiết kế móng bê tông cốt thép chịu tải trọng động tối thiểu 7.500 kg, cao hơn cốt nền 150mm để chống ngập nước và dễ dàng xả nhớt bảo trì.
5. Lý Do Các Dự Án Lớn Ưu Tiên Lựa Chọn VNGPOWER
- Kỹ thuật bóc tách chuẩn xác: Thấu hiểu nguyên lý động lực học, cam kết công suất động cơ luôn lớn hơn công suất điện đầu ra để đảm bảo máy không bị ép tải.
- Động cơ CCEC chính hãng: Khối động cơ Inline 6 KTAA19-G6A được nhập khẩu nguyên đai kiện từ nhà máy Chongqing Cummins, cung cấp đầy đủ chứng từ CO, CQ.
- Tối ưu 30% ngân sách: Việc lắp ráp trực tiếp tại nhà máy VNGPOWER (KCN Liên Mạc) giúp loại bỏ thuế nhập khẩu nguyên chiếc đắt đỏ, dễ dàng trúng thầu về giá.
- Thử tải khắt khe: Tổ máy được ép chạy qua hệ thống điện trở tải giả (Load Bank) ở các mốc 50%, 75%, 100% và 110% trước khi xuất xưởng.
- Hậu mãi chuyên nghiệp: Đội ngũ kỹ sư trực tiếp ứng cứu 24/7. Lọc nhớt, lọc nhiên liệu, nước làm mát luôn có sẵn tại kho Hà Nội và TP.HCM.[NÚT BẤM: DOWNLOAD BẢN VẼ & CATALOGUE MÁY PHÁT ĐIỆN CUMMINS 688KVA]
6. Câu Hỏi Thường Gặp Cùng Chuyên Gia (FAQ)
Q1: Ký hiệu KTAA19 khác gì so với dòng KTA19 thông thường?
Trả lời: Chữ “A” thứ hai trong KTAA19 là viết tắt của Air-to-Air Aftercooled. Điều này có nghĩa là khí nạp sau khi qua bộ tăng áp Turbo sẽ được làm mát bằng luồng không khí (thay vì làm mát bằng nước như dòng KTA thông thường). Công nghệ này giúp máy tăng hiệu suất đốt cháy nhiên liệu, giảm lượng khí thải đen.
Q2: Lượng tiêu hao nhiên liệu của máy 688kVA khoảng bao nhiêu?
Trả lời: Khi vận hành ở chế độ khẩn cấp đầy tải 100%, máy tiêu thụ khoảng 129 lít/giờ. Tuy nhiên, mức lý tưởng để hệ thống chạy bền bỉ và tiết kiệm nhất là 75% tải định mức (tương đương 470kVA), lúc này máy chỉ tiêu hao khoảng 97 lít/giờ.
Q3: VNGPOWER có dịch vụ bảo trì định kỳ không?
Trả lời: Có. VNGPOWER cung cấp các gói hợp đồng bảo trì, bảo dưỡng định kỳ 6 tháng/1 năm với phụ tùng chính hãng Cummins, giúp hệ thống điện dự phòng của Chủ đầu tư luôn trong trạng thái sẵn sàng 100%.
Liên Hệ Khảo Sát Phụ Tải & Nhận Báo Giá Dự Án Tối Ưu Nhất Hôm Nay!
CÔNG TY CỔ PHẦN MÁY PHÁT ĐIỆN VIỆT NHẬT
SĐT (Hotline 24/7): 0913 366 698 – 096 205 333
Email: Info@vietnhatpowers.com
Website: www.mayphatdienvietnhat.vn

