
Máy Phát Điện Cummins 55kVA Động Cơ 4BTA3.9-G2 | Dư Tải Cực Đại, Báo Giá 2026
Tổ máy phát điện Cummins 55kVA (Model: VNG55CS) là minh chứng hoàn hảo cho triết lý thiết kế “dư công suất” của VNGPOWER. Bằng việc trang bị khối động cơ 4 xi-lanh DCEC 4BTA3.9-G2 (vốn dùng cho máy 71kVA) để gánh mức tải 55kVA, máy vận hành vô cùng thảnh thơi, tản nhiệt tốt và kéo dài tuổi thọ lên hàng chục năm. Kết hợp đầu phát Stamford và màn hình Deepsea, sản phẩm được lắp ráp đồng bộ tại nhà máy 42 Liên Mạc, mang đến mức giá dự toán 2026 cực kỳ cạnh tranh, tối ưu 30% ngân sách cho Chủ đầu tư.
Cam kết từ VNGPOWER
- Hỗ trợ nhân công kỹ thuật
- Phụ kiện chính hãng đi kèm
- Bảo hành chính hãng 247
- Cam kết giá xưởng tốt nhất
- Giao hàng toàn quốc
- Hàng chính hãng CO, CQ đầy đủ
ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
Trong quy hoạch thiết kế cơ điện (MEP), dải công suất 55kVA (tương đương 44kW) là mức tải cực kỳ phổ biến dành cho các dự án quy mô nhỏ gọn như: Trụ sở ngân hàng chi nhánh, Phòng khám nha khoa, Cửa hàng tiện lợi (Convenience Store), Biệt thự gia đình hoặc các trạm viễn thông (BTS).
Với các dự án này, không gian đặt máy thường rất chật hẹp và yêu cầu máy phải nổ cực êm, không gây rung lắc ảnh hưởng đến kết cấu tòa nhà. Để đáp ứng hoàn hảo tiêu chí đó, Công ty Cổ Phần Máy Phát Điện Việt Nhật (VNGPOWER) tự hào giới thiệu: Tổ máy phát điện Cummins 55kVA – Model VNG55CS.

Mục lục bài viết
Điều hướng nhanh nội dung
1. Báo Giá Dự Toán Máy Phát Điện Cummins 55kVA (Cập Nhật Năm 2026)
Bước sang năm 2026, thị trường thiết bị điện dự phòng có sự điều chỉnh khi Cummins toàn cầu tăng giá vật tư khoảng 8%. Tuy nhiên, với lợi thế tự chủ 100% dây chuyền gia công cơ khí bệ móng, bọc vỏ cách âm và lắp ráp trực tiếp tại nhà máy số 42 đường Liên Mạc, Hà Nội, VNGPOWER cam kết giữ vững mặt bằng giá “tận xưởng” cho các khách hàng.
Mức giá dự toán (BOQ) cho tổ máy Cummins 55kVA (Động cơ DCEC 4BTA3.9-G2) hiện đang dao động từ: 110.000.000 VNĐ – 140.000.000 VNĐ (Chưa bao gồm VAT). Bóc tách cụ thể:
- Tổ máy trần cơ bản (Khoảng 110 – 120 triệu VNĐ): Dành cho CĐT đã có phòng máy tiêu âm. Gói bao gồm: Động cơ DCEC 4BTA3.9-G2, Đầu phát Stamford, Bảng điều khiển Deepsea, Pô giảm thanh công nghiệp và Bình ắc quy.
- Cấu hình vỏ cách âm siêu tĩnh (Thêm khoảng 15 – 20 triệu VNĐ): Vỏ bảo vệ đóng bằng thép cán nguội sơn tĩnh điện, lót Rockwool chống cháy, độ ồn < 75dBA, phù hợp đặt ngoài trời hoặc trên tầng mái.
- Vật tư phụ trợ thi công MEP (Khoảng 8 – 10 triệu VNĐ): Bao gồm Tủ chuyển nguồn tự động ATS 100A (Dùng Aptomat khối MCCB của LS/Schneider), cáp điện đồng, mương cáp và thi công bọc bảo ôn ống khói.
Khuyến nghị từ VNGPOWER: Sử dụng máy lắp ráp trong nước giúp Quý khách không phải gánh các khoản thuế nhập khẩu nguyên chiếc đắt đỏ, tiết kiệm 30% chi phí. Vui lòng gọi
2. Động Lực Học 4BTA3.9-G2: Nghệ Thuật “Dư Tải Cực Đại”
Điểm làm nên sự khác biệt tuyệt đối của VNG55CS trên thị trường chính là khối động cơ 4BTA3.9-G2 do nhà máy Dongfeng Cummins (DCEC) sản xuất. Việc sử dụng lốc máy này cho tải 55kVA là một “món hời” khổng lồ cho CĐT.
- Sức kéo cơ học áp đảo: Để phát ra dòng điện định mức 44 kWe (55kVA), tổ máy chỉ cần sức kéo cơ học khoảng 50 kWm. Tuy nhiên, động cơ 4BTA3.9-G2 cung cấp sức kéo dự phòng lên tới 64 kWm (tương đương 86 Mã lực – HP). Phần công suất dư thừa (hơn 14 kWm) này giúp máy chạy cực kỳ thảnh thơi. Động cơ không bao giờ bị ép vòng tua, giữ dải tần số 50Hz vững như bàn thạch khi tòa nhà bật hàng loạt hệ thống điều hòa.
- Công nghệ “A” (Aftercooled): Khí nạp sau khi qua Turbo sẽ được làm mát bằng hệ thống nước làm mát của động cơ (Jacket Water Aftercooled). Không khí lạnh và đặc hơn giúp máy đốt sạch nhiên liệu, nổ bốc và độ ồn được triệt tiêu đáng kể.
- Độ bền nhân đôi: Nhờ việc chỉ phải gánh ~70% sức mạnh giới hạn thiết kế, áp suất buồng đốt và nhiệt độ khí xả của động cơ 3.9 Lít này luôn ở mức rất thấp. Lốc máy, tay biên, xéc-măng ít bị mài mòn, giúp máy kéo dài tuổi thọ lên hàng chục năm.
3. Bóc Tách Hồ Sơ Thông Số Kỹ Thuật (Phục Vụ Kỹ Sư MEP & TVGS)
Dưới đây là 4 bảng thông số kỹ thuật được VNGPOWER bóc tách chuyên sâu, đáp ứng yêu cầu thẩm định vật tư đầu vào của Tư vấn giám sát.
3.1. Thông Số Tổng Thể Tổ Máy VNG55CS
| Chỉ Tiêu Kỹ Thuật Tổ Máy | Dữ Liệu Chi Tiết (Model: VNG55CS) |
| Thương hiệu lắp ráp / Tiêu chuẩn | VNGPOWER (Sản xuất tại Việt Nam, Tiêu chuẩn ISO 9001, ISO 14001) |
| Công suất dự phòng (Standby – ESP) | 55 kVA / 44 kW (Cấp điện khẩn cấp tối đa 200 giờ/năm) |
| Công suất liên tục (Prime – PRP) | 50 kVA / 40 kW (Hoạt động không giới hạn ở tải biến thiên) |
| Cường độ dòng điện định mức | ~ 72 Ampe (Liên tục) / ~ 79 Ampe (Max Dự phòng) |
| Điện áp định mức / Tốc độ quay | 230/400V AC – 50 Hz / 1500 vòng/phút (RPM) |
| Số pha / Chuẩn đấu nối | 3 Pha / 4 Dây (Đấu sao có trung tính nối đất) |
| Hệ số công suất (Cos Φ) | 0.8 |
| Khả năng gánh quá tải an toàn | Chịu quá tải 110% công suất Prime trong 1 giờ (Mỗi chu kỳ 12h) |
| Độ ồn (Có vỏ cách âm đồng bộ) | ≤ 75 dB(A) ở khoảng cách 7 mét |
| Kích thước tổ máy trần (D x R x C) | ~ 1700 x 750 x 1200 mm (Siêu nhỏ gọn) |
| Kích thước vỏ cách âm (D x R x C) | ~ 2200 x 850 x 1350 mm |
| Trọng lượng tịnh khô (Máy trần) | ~ 780 Kg |
| Dung tích bồn chứa nhiên liệu | Tích hợp sẵn bồn đáy 100 Lít |
3.2. Hồ Sơ Kỹ Thuật Động Cơ DCEC 4BTA3.9-G2
| Thông Số Cơ Khí & Nhiệt Động Lực | Dữ Liệu Chi Tiết (4BTA3.9-G2) |
| Nhà máy sản xuất | DCEC (Dongfeng Cummins Engine Co., Ltd) |
| Cấu hình xi-lanh / Kiểu động cơ | I4 (4 xi-lanh thẳng hàng – In-line 4), Diesel 4 kỳ |
| Đường kính x Hành trình Piston | 102 mm x 120 mm (Bore x Stroke) |
| Dung tích xi-lanh tổng (Displacement) | 3.9 Lít |
| CÔNG SUẤT CƠ HỌC (STANDBY) | **~ 64 kWm (Tương đương 86 HP)** |
| CÔNG SUẤT CƠ HỌC (PRIME) | **~ 58 kWm (Tương đương 78 HP)** |
| Tỷ số nén (Compression Ratio) | 17.3 : 1 |
| Hệ thống nạp khí | Turbo tăng áp & Làm mát khí nạp bằng nước (Water Aftercooled) |
| Hệ thống điều tốc / Phun nhiên liệu | Điều tốc điện tử cực nhạy / Bơm cơ học Weifu/Bosch siêu bền |
| Tiêu hao nhiên liệu (100% Tải Standby) | ~ 12.5 Lít/giờ |
| Tiêu hao nhiên liệu (75% Tải Prime) | **~ 9.5 Lít/giờ (Mức vận hành cực kỳ tiết kiệm nhờ dư tải cơ học)** |
| Lưu lượng khí nạp đốt cháy | ~ 55 Lít/giây |
| Lưu lượng khí xả lớn nhất | ~ 155 Lít/giây (Nhiệt độ khí xả: ~ 500°C) |
| Tổng dung tích nước làm mát | ~ 21 Lít (Bao gồm động cơ + két nước 50°C chống sôi) |
| Tổng dung tích dầu bôi trơn (Nhớt) | ~ 11.0 Lít (Khuyến nghị 15W40 API CH-4/CI-4) |
| Hệ thống điện khởi động | Motor đề 24V DC / Kèm 01 bình ắc quy 12V-80Ah CCA cao |
3.3. Bảng Thông Số Kỹ Thuật Đầu Phát Điện Stamford (UK)
| Thông Số Đầu Phát Điện | Dữ Liệu Kỹ Thuật Chi Tiết |
| Thương hiệu / Xuất xứ | Stamford (Cummins Generator Technologies – UK) |
| Model đầu phát | S1L2 / PI144 (Hoặc dòng S1 tương đương tùy cấu hình) |
| Cấu trúc chế tạo (Material) | 100% Lõi đồng nguyên chất, tẩm sấy vecni Epoxy cao cấp |
| Công nghệ kích từ | Không chổi than (Brushless), Tự kích từ (Self-excited) |
| Bộ tự động điều chỉnh điện áp (AVR) | Kỹ thuật số AVR AS440 / AS480 |
| Độ ổn định điện áp tĩnh | ≤ ± 1.0% (Trong mọi điều kiện tải tĩnh) |
| Cấp cách điện / Cấp bảo vệ | Cấp H (Chịu nhiệt 180°C) / IP23 (Kháng bụi và nước văng) |
| Bước quấn dây | Quấn 2/3 (Triệt tiêu nhiễu điện từ, chống dòng tuần hoàn) |
| Độ méo dạng sóng điện áp (THD) | < 5% (Đạt chuẩn an toàn cho thiết bị y tế, server viễn thông) |
3.4. Bảng Thông Số Màn Hình Điều Khiển Deepsea (Anh Quốc)
| Phân Hệ Tự Động Hóa & Điều Khiển | Dữ Liệu Kỹ Thuật Chi Tiết (Model: Deepsea DSE7320 MKII) |
| Thương hiệu / Xuất xứ | Deepsea Electronics (Nhập khẩu nguyên chiếc từ UK) |
| Chức năng chính (AMF Module) | Tự động giám sát lưới điện & Tự động gọi máy đề nổ sau 10-15s |
| Cấp bảo vệ mặt trước | Màn hình LCD đơn sắc có đèn nền, IP65 (chống nước/bụi) |
| Nguồn điện hoạt động | 8V đến 35V DC (Tự động duy trì nguồn nuôi từ ắc quy) |
| Đo lường Thông số Điện / Công suất | Điện áp 3 pha (V), Dòng điện (A), Tần số (Hz), kW, kVA, Cos Φ |
| Giám sát Thông số Động cơ | Áp suất nhớt, Nhiệt độ nước làm mát, Tốc độ RPM, Điện áp ắc quy |
| Cảnh báo / Dừng máy (Shutdown) | Tự động ngắt máy bảo vệ khi: Áp suất nhớt thấp, Nhiệt độ nước sôi, Quá dòng (Overcurrent), Lỗi khởi động. |
| Cổng Giao tiếp mở rộng | Hỗ trợ RS232, RS485. Giao thức Modbus RTU kết nối BMS tòa nhà. |
4. Hướng Dẫn Kỹ Thuật Chọn Tủ ATS & Cáp Điện 55kVA
Sức mạnh 55kVA phát ra dòng điện định mức xấp xỉ ~72 Ampe (Cực đại 79A). Để bóc tách dự toán vật tư thi công chuẩn xác và an toàn nhất, kỹ sư MEP cần lưu ý:
- Cấu hình Tủ ATS (Tủ chuyển nguồn tự động): Định mức chuẩn nhất là sử dụng Tủ ATS 100A. Thiết bị đóng cắt nên dùng Aptomat khối (MCCB) 3 cực hoặc 4 cực của LS, Hyundai, Schneider tích hợp khóa liên động cơ khí để chống đóng song song điện lưới.
- Tiết diện cáp động lực: Khuyến nghị sử dụng 1 sợi cáp đồng tiết diện 16mm² hoặc 25mm² cho mỗi pha (Cu/XLPE/PVC) kéo từ CB máy phát điện đến tủ ATS. Dây trung tính (N) dùng 1 sợi 16mm², dây tiếp địa (PE) dùng 1 sợi 10mm².
- Kích thước bệ móng bê tông: Móng đổ cao 100mm chống ngập, rộng hơn khung đế thép của máy 150mm mỗi bên và có khả năng chịu tải trọng động xấp xỉ 1.200 kg. Dán cao su giảm chấn chân máy dày 15mm.
5. Vì Sao Khách Hàng Tư Nhân Ưu Tiên Máy VNGPOWER Lắp Ráp?
- Chủ động nhà máy sản xuất: Không qua thương mại trung gian. Khách hàng cá nhân hoặc Ban quản lý dự án có thể đến trực tiếp nhà máy Số 42 đường Liên Mạc, Phường Thượng Cát, TP Hà Nội để nghiệm thu, xem giấy tờ CO/CQ và xem máy chạy thử.
- Triệt tiêu rung động động cơ 4 xi-lanh: Động cơ 4 xi lanh thường có độ rung cơ học lớn hơn 6 xi lanh. VNGPOWER xử lý triệt để bằng việc tính toán trọng tâm máy cực chuẩn, kẹp hệ thống đệm cao su giảm chấn cao cấp giữa lốc máy và khung sườn, triệt tiêu 95% lực rung. Máy chạy tĩnh lặng, không ảnh hưởng đến sinh hoạt của gia đình hay ngân hàng.
- Bóc tách dự toán trung thực: Tuân thủ tuyệt đối quy tắc kỹ thuật G7 “Công suất cơ học (64kWm) luôn phải lớn hơn rất nhiều công suất điện đầu ra (44kWe)”, cam kết máy chạy 100% tải mà không bị đuối vòng tua.
6. Giải Đáp Nhanh Cùng Chuyên Gia VNGPOWER (FAQ)
Q1: Cùng dùng một khối động cơ 4BTA3.9-G2, tại sao lại có máy 71kVA và máy 55kVA?
Trả lời: Trong ngành sản xuất máy phát điện, việc một lốc máy (ví dụ 3.9 Lít này) gánh được mức tải tối đa 71kVA là có thật. Tuy nhiên, nếu phụ tải thực tế của tòa nhà bạn chỉ cần tối đa khoảng 40kW (50kVA), việc mua model VNG55CS (dùng chung khối động cơ đó nhưng lắp đầu phát 55kVA) là sự lựa chọn khôn ngoan nhất. Máy của bạn sẽ vận hành cực kỳ dư dả, không bao giờ lo quá tải nóng máy, và tuổi thọ động cơ sẽ kéo dài gấp rưỡi so với việc ép nó chạy sát mốc 71kVA.
Q2: Lượng tiêu thụ nhiên liệu của máy 55kVA có tốn không?
Trả lời: Vô cùng tiết kiệm. Khối động cơ 3.9L của Dongfeng Cummins nổi tiếng là “ống hút nhỏ”. Khi vận hành ở mức tải lý tưởng 75% (tương đương cấp khoảng 40kVA để duy trì hoạt động cho hệ thống điện thiết yếu), máy chỉ tiêu thụ khoảng 9.5 lít/giờ.
Q3: Thời gian bảo hành máy phát điện của VNGPOWER là bao lâu?
Trả lời: Tổ máy VNG55CS được VNGPOWER bảo hành chính hãng từ 12 – 24 tháng hoặc 1000 – 2000 giờ chạy (tùy điều kiện nào đến trước). Phụ tùng thay thế (lọc nhớt LF3349, lọc nhiên liệu FF5052) luôn sẵn kho tại Hà Nội và TP.HCM.
Liên Hệ Khảo Sát Phụ Tải & Nhận Báo Giá Dự Án Tối Ưu Nhất Hôm Nay!
CÔNG TY CỔ PHẦN MÁY PHÁT ĐIỆN VIỆT NHẬT (VNGPOWER)
- Hotline (Hỗ trợ 24/7): 0913 366 698 – 096 205 333
- Email: Info@vietnhatpowers.com
- Website: www.mayphatdienvietnhat.vn
