MÁY PHÁT ĐIỆN

Máy Phát Điện Cummins 500kVA  – Động Cơ Điện Tử QSZ13-G5 | Báo Giá 2026

Model VNG500CS
Sẵn Sàng Giao ngay

Tổ máy phát điện Cummins 500kVA (Model: VNG500CS) là kiệt tác công nghệ điện dự phòng thế hệ mới, đánh dấu sự chuyển mình với khối động cơ phun nhiên liệu điện tử QSZ13-G5 (Quantum Series). Khối động cơ 13 Lít này mang lại sức kéo cơ học vượt trội, phản hồi bước tải cực nhanh và giảm thiểu tối đa khí thải đen. Kết hợp cùng đầu phát Stamford và bộ điều khiển Deepsea, máy phát ra dòng điện 400kW tinh khiết nhất. Sản phẩm được VNGPOWER lắp ráp trực tiếp tại nhà máy 42 Liên Mạc, mang lại mức giá dự toán 2026 tối ưu và chất lượng chuẩn G7.

CÔNG SUẤT 500 kVA
ĐÔNG CƠ Cummins
BẢO HÀNH 24 Tháng
NHIÊN LIỆU Diesel
0913 366 698

Cam kết từ VNGPOWER

  • Hỗ trợ nhân công kỹ thuật
  • Phụ kiện chính hãng đi kèm
  • Bảo hành chính hãng 247
  • Cam kết giá xưởng tốt nhất
  • Giao hàng toàn quốc
  • Hàng chính hãng CO, CQ đầy đủ

Liên hệ báo giá

0913 366 698

để biết chính xác giá sản phẩm

ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT

Cột mốc 500kVA (tương đương 400kW) là dải công suất “vàng” được ứng dụng rộng rãi nhất tại thị trường Việt Nam, từ các tòa nhà chung cư, chi nhánh ngân hàng, cho đến các nhà máy gia công phụ trợ. Tuy nhiên, xu hướng năm 2026 đòi hỏi các tổ máy không chỉ “khỏe” mà còn phải “thông minh”, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về khí thải và tiết kiệm nhiên liệu (Eco-friendly).

Bắt kịp xu thế đó, Công ty Cổ Phần Máy Phát Điện Việt Nhật (VNGPOWER) ra mắt cấu hình điện dự phòng cao cấp: Tổ máy phát điện Cummins 500kVA – Model VNG550CS sử dụng công nghệ kim phun điện tử hiện đại.


1. Cập Nhật Báo Giá Dự Toán Máy Phát Điện Cummins 500kVA (2026)

Mặc dù hãng Cummins đã điều chỉnh tăng giá linh kiện khoảng 8% trên toàn cầu trong năm 2026, VNGPOWER vẫn duy trì chính sách trợ giá dự án cực tốt nhờ việc tối ưu hóa quy trình lắp ráp nội địa tại nhà máy số 42 đường Liên Mạc, Hà Nội.

Mức giá dự toán (BOQ) cho hệ thống Cummins 500kVA điện tử hiện đang dao động từ: 750.000.000 VNĐ – 950.000.000 VNĐ (Chưa bao gồm VAT). Cụ thể:

  • Tổ máy trần (Khoảng 750 – 820 triệu VNĐ): Dành cho CĐT đã thi công tiêu âm phòng máy. Bao gồm Động cơ điện tử QSZ13-G5, Đầu phát Stamford, Màn hình Deepsea, Pô giảm thanh công nghiệp và bồn dầu đáy 500L – 800L.
  • Vỏ cách âm siêu tĩnh (Thêm khoảng 80 – 100 triệu VNĐ): Đóng vỏ thép sơn tĩnh điện, lót bông thủy tinh Rockwool, đảm bảo tiếng ồn khu dân cư (< 75dBA @ 7m).
  • Phụ trợ MEP (Tủ ATS 800A & Cáp điện): Chi phí dao động khoảng 40 – 60 triệu VNĐ sử dụng máy cắt không khí ACB hoặc MCCB chính hãng LS, Schneider.

Lưu ý: Dòng máy sử dụng động cơ điện tử (Quantum Series) sẽ có mức đầu tư ban đầu nhỉnh hơn một chút so với động cơ cơ học truyền thống (KTA/NTA). Nhưng bù lại, CĐT sẽ tiết kiệm được hàng trăm triệu đồng tiền dầu Diesel trong suốt vòng đời dự án. Liên hệ 

2. Động Cơ QSZ13-G5: Khác Biệt Nằm Ở Công Nghệ Phun Điện Tử (HPCR)

Điểm “ăn tiền” đắt giá nhất của VNG500CS chính là khối động cơ QSZ13-G5 dung tích 13 Lít.

  • Công nghệ HPCR (High-Pressure Common Rail): Hệ thống ống phân phối nhiên liệu áp suất cực cao, được điều khiển bằng hộp đen ECU (Electronic Control Unit). Hệ thống này tính toán chính xác lượng nhiên liệu cần phun dựa trên tải thực tế, giúp máy tiết kiệm đến 15% nhiên liệu và gần như không có khói đen khi khởi động.
  • Công suất cơ học làm chủ cuộc chơi: Tổ máy VNG500CS xuất ra dòng điện định mức là 400 kWe (500kVA). Để phát huy tối đa sự ổn định, khối động cơ QSZ13-G5 cung cấp sức kéo cơ học dự phòng lên tới 470 kWm (khoảng 630 Mã lực – HP). Phần chênh lệch công suất 70kWm này bù đắp hoàn hảo cho tổn hao đầu phát (~94%) và sức cản của quạt làm mát, giúp động cơ chạy “nhàn hạ” và bền bỉ.

3. Bóc Tách Hồ Sơ Thông Số Kỹ Thuật (Tài Liệu BOQ & MEP Chuyên Sâu)

Để đáp ứng yêu cầu bóc tách khắt khe của các Tư vấn thiết kế, VNGPOWER cung cấp bộ thông số mở rộng với đầy đủ các chỉ số nhiệt động lực học và cấp vận hành ISO.

3.1. Thông Số Tổng Thể Tổ Máy VNG500CS (Đặc Tả Chi Tiết)

Chỉ Tiêu Kỹ Thuật Tổ MáyDữ Liệu Đặc Tả (Model: VNG500CS)
Thương hiệu lắp ráp / Tiêu chuẩnVNGPOWER (Lắp ráp tại Việt Nam, Tiêu chuẩn ISO 9001, ISO 14001)
Công suất dự phòng (Standby – ESP)500 kVA / 400 kW (Sử dụng cho các trường hợp mất điện lưới)
Công suất liên tục (Prime – PRP)450 kVA / 360 kW (Chạy liên tục không giới hạn ở tải biến thiên)
Cường độ dòng điện định mức~ 649 Ampe (Liên tục) / ~ 721 Ampe (Max Dự phòng)
Điện áp định mức / Tốc độ quay230/400V AC – 50 Hz / 1500 vòng/phút (RPM)
Số pha / Chuẩn đấu nối3 Pha / 4 Dây (Đấu sao có trung tính nối đất)
Hệ số công suất (Cos Φ)0.8
Cấp đặc tính vận hành (ISO 8528)Class G3 (Phản hồi bước tải cực nhanh, phù hợp trạm viễn thông)
Độ ổn định điện áp tĩnh / Động≤ ± 0.5% (Tĩnh) / ≤ ± 15% (Động, phục hồi trong 3 giây)
Độ ổn định tần số tĩnhIsochronous (Sai số 0% nhờ bộ điều tốc điện tử ECM)
Khả năng gánh quá tải an toànVượt 10% công suất liên tục trong 1 giờ (Mỗi chu kỳ 12h)
Độ ồn (Có vỏ cách âm đồng bộ)≤ 75 dB(A) ở khoảng cách 7 mét
Kích thước tổ máy trần (D x R x C)~ 3300 x 1200 x 1950 mm (Rất gọn gọn cho phòng máy hẹp)
Kích thước vỏ cách âm (D x R x C)~ 4500 x 1400 x 2200 mm
Trọng lượng tịnh khô (Máy trần)~ 3.450 Kg
Dung tích bồn chứa nhiên liệuTích hợp sẵn bồn đáy 600 Lít (Tùy chọn bồn 1000L theo yêu cầu)

3.2. Hồ Sơ Kỹ Thuật Động Cơ Điện Tử QSZ13-G5 (Nhiệt Động Lực Học)

Thông Số Cơ Khí & Nhiệt Lực HọcDữ Liệu Đặc Tả (QSZ13-G5 – Quantum Series)
Nền tảng công nghệ động cơQuantum Series (Điều khiển phun điện tử ECM)
Cấu hình xi-lanh / Kiểu động cơI6 (6 xi-lanh thẳng hàng – In-line 6), Diesel 4 kỳ
Dung tích xi-lanh tổng (Displacement)13.0 Lít
CÔNG SUẤT CƠ HỌC (STANDBY)~ 470 kWm (Tương đương 630 HP)
CÔNG SUẤT CƠ HỌC (PRIME)~ 415 kWm (Tương đương 556 HP)**
Tỷ số nén (Compression Ratio)17.0 : 1
Hệ thống nạp khíTurbo tăng áp & Làm mát khí nạp bằng không khí (Air-to-Air)
Hệ thống nhiên liệuPhun điện tử áp suất cao (High-Pressure Common Rail – HPCR)
Tiêu hao nhiên liệu (100% Tải Standby)~ 102 Lít/giờ
Tiêu hao nhiên liệu (75% Tải Prime)~ 71 Lít/giờ (Mức vận hành cực kỳ tiết kiệm nhờ ECU điều phối)
Lưu lượng không khí nạp đốt cháy~ 575 Lít/giây (Cần thiết để thiết kế lam gió tươi)
Lưu lượng khí xả lớn nhất~ 1450 Lít/giây
Nhiệt độ khí xả tối đa~ 515°C
Áp suất ngược khí xả tối đa cho phép13 kPa
Tổng dung tích nước làm mát~ 65 Lít (Bao gồm động cơ + két nước 50°C)
Nhiệt độ van hằng nhiệt (Thermostat)Mở ở 82°C – Mở hoàn toàn ở 94°C
Tổng dung tích dầu bôi trơn (Nhớt)~ 45 Lít (Sử dụng 15W40 API CH-4/CI-4)
Áp suất dầu bôi trơn định mức207 – 276 kPa (Khi ở 1500 RPM)
Hệ thống điện khởi động / SạcMotor đề 24V DC / Dinamo sạc 35 Ampe / 02 bình ắc quy 150Ah

3.3. Bảng Thông Số Kỹ Thuật Đầu Phát Điện Stamford (UK)

Thông Số Đặc Tả Đầu Phát ĐiệnDữ Liệu Kỹ Thuật Chi Tiết
Thương hiệu / Xuất xứStamford (Cummins Generator Technologies – UK)
Model đầu phátHCI544D / HCI544C (Hoặc dòng S5 tương đương)
Cấu trúc chế tạo (Material)100% Lõi đồng nguyên chất, tẩm sấy vecni Epoxy cao cấp
Công nghệ kích từKhông chổi than (Brushless), Tự kích từ (Self-excited)
Bộ tự động điều chỉnh điện áp (AVR)Kỹ thuật số AVR AS440 / MX341
Độ ổn định điện áp tĩnh≤ ± 1.0% (Trong mọi điều kiện tải tĩnh)
Cấp cách điện / Cấp bảo vệCấp H (Chịu nhiệt 180°C) / IP23 (Kháng bụi và nước văng)
Bước quấn dâyQuấn 2/3 (Triệt tiêu nhiễu điện từ, chống dòng tuần hoàn)
Độ méo dạng sóng điện áp (THD)< 5% (Đạt chuẩn an toàn cho thiết bị y tế, viễn thông)

3.4. Bảng Thông Số Màn Hình Điều Khiển Deepsea (Anh Quốc)

Phân Hệ Tự Động Hóa & Điều KhiểnĐặc Tả Kỹ Thuật (Model: Deepsea DSE7320 MKII)
Thương hiệu / Xuất xứDeepsea Electronics (Nhập khẩu nguyên chiếc từ UK)
Chức năng chính (AMF Module)Tự động giám sát lưới điện & Tự động gọi máy đề nổ
Tương thích ECU Động cơĐọc mã lỗi (DTCs) trực tiếp từ hộp đen động cơ QSZ13 qua cổng CANbus (J1939)
Cấp bảo vệ mặt trướcMàn hình LCD đơn sắc có đèn nền, IP65 (chống nước/bụi)
Đo lường Thông số Điện / Công suấtĐiện áp 3 pha (V), Dòng điện (A), Tần số (Hz), kW, kVA, Cos Φ
Giám sát Thông số Động cơÁp suất nhớt, Nhiệt độ nước làm mát, Tốc độ RPM, Mức dầu (%)
Cảnh báo / Dừng máy (Shutdown)Tự động ngắt máy bảo vệ khi: Áp suất nhớt thấp, Nhiệt độ nước sôi, Quá dòng (Overcurrent), Lỗi khởi động.
Cổng Giao tiếp mở rộngHỗ trợ RS232, RS485. Giao thức Modbus RTU kết nối BMS tòa nhà.

4. Hướng Dẫn Kỹ Thuật Thi Công Tủ ATS & Lắp Đặt 500kVA

Sức mạnh 500kVA tương đương dòng điện cực đại ~721 Ampe. Để đảm bảo an toàn phòng chống cháy nổ cho tòa nhà, Tổng thầu MEP cần chú ý:

  1. Cấu hình Tủ ATS (Tủ chuyển nguồn tự động): Yêu cầu sử dụng tủ ATS có định mức 800A. Thiết bị đóng cắt chính nên dùng Aptomat khối (MCCB) hoặc Máy cắt không khí (ACB) 3 cực/4 cực của LS, Hyundai, Schneider có tích hợp khóa liên động cơ khí (Mechanical Interlock).
  2. Tiết diện cáp động lực: Khuyến nghị đi song song 2 sợi cáp đồng tiết diện 150mm² hoặc 1 sợi 300mm² cho mỗi pha (Cu/XLPE/PVC) kết nối từ CB máy phát đến tủ ATS.
  3. Lưu ý ống thông gió Air-to-Air: Động cơ QSZ13-G5 làm mát khí nạp bằng không khí, nên phòng máy cần hệ thống thông gió cực tốt. Bắt buộc dùng bạt Canvas bọc kín mặt két nước dẫn hướng thẳng khí nóng (lên tới 90°C) ra khỏi Box thoát gió của phòng.

5. Lý Do Nên Chọn VNGPOWER Làm Nhà Thầu Cung Cấp?

  1. Sản xuất nội địa, Tối ưu hóa chi phí: VNGPOWER sở hữu nhà máy cơ khí lắp ráp khang trang tại Số 42 đường Liên Mạc, Phường Thượng Cát, TP Hà Nội. Việc lắp ráp trong nước giúp cắt giảm thuế quan, mang lại cho CĐT biên độ lợi nhuận tốt nhất.
  2. Làm chủ công nghệ điện tử: Khác với các cơ sở nhỏ lẻ chỉ quen sửa máy cơ (PT), đội ngũ kỹ sư VNGPOWER được đào tạo chuyên sâu về đọc lỗi ECU qua phần mềm Cummins Insite, xử lý triệt để các vấn đề của động cơ Quantum điện tử.
  3. Bóc tách dự toán trung thực: Chúng tôi luôn tuân thủ nguyên tắc công suất động cơ (470kWm) phải lớn hơn công suất điện (400kWe), tuyệt đối không ép tải động cơ dung tích nhỏ để giảm giá bán.
  4. Bảo hành & Ứng cứu 24/7: Phụ tùng chính hãng (lọc nhớt, lọc nhiên liệu, lọc gió) luôn sẵn sàng tại kho. Trực tiếp thực hiện bảo hành toàn quốc không qua trung gian.

6. Giải Đáp Nhanh Cùng Chuyên Gia VNGPOWER (FAQ)

Q1: Động cơ điện tử (QSZ) và động cơ cơ học (KTA) cái nào tốt hơn?
Trả lời: Mỗi dòng có thế mạnh riêng. Động cơ cơ học KTA bền bỉ, dễ sửa chữa ở vùng sâu vùng xa. Nhưng động cơ điện tử QSZ13-G5 lại vượt trội về khả năng tiết kiệm nhiên liệu (giảm tới 15-20%), phản hồi bước tải nhanh chóng, tiếng ồn êm ái hơn và không nhả khói đen khi nổ máy (đạt chuẩn khí thải Tier 2/Tier 3). Nếu dùng cho tòa nhà trung tâm thành phố, QSZ là lựa chọn hoàn hảo.

Q2: Tủ điều khiển Deepsea có giao tiếp được với động cơ điện tử không?
Trả lời: Có và giao tiếp cực kỳ thông minh. Deepsea DSE7320 MKII kết nối trực tiếp với hộp đen (ECU) của động cơ QSZ13 qua chuẩn CANbus (J1939). Nếu động cơ có lỗi, màn hình Deepsea sẽ hiển thị trực tiếp mã lỗi (DTC) bằng văn bản, giúp kỹ sư dễ dàng biết được máy đang gặp sự cố gì mà không cần cắm máy tính.

Q3: Kích thước xây bệ móng cho máy 500kVA như thế nào?
Trả lời: Máy nặng khoảng 3.5 tấn. Bệ móng bê tông cần đổ cao 150-200mm, rộng hơn khung đế thép của máy 300mm mỗi bên và có khả năng chịu tải trọng động xấp xỉ 6.000 kg.

Liên Hệ Khảo Sát Phụ Tải & Nhận Báo Giá Dự Án Tối Ưu Nhất Hôm Nay!

CÔNG TY CỔ PHẦN MÁY PHÁT ĐIỆN VIỆT NHẬT (VNGPOWER)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Model VNG500CS
Bảo hành 24 Tháng
Công suất 500 kVA
Động cơ Cummins
Đầu phát Stamford Alternator
Xuất xứ Trung Quốc
Tiêu hao Theo catalogue
Điện áp 220/380V
Tần số 50 Hz
Tốc độ 1500 v/p
Hỗ trợ kỹ thuật

Bạn cần tư vấn giải pháp lắp đặt trọn gói?

Liên hệ tư vấn
Cùng phân khúc

Sản Phẩm Tương Tự