
Máy Phát Điện Cummins 44kVA Động Cơ 4BT3.9-G2, Báo Giá 2026
Tổ máy phát điện Cummins 44kVA (Model: VNG44CS) là biểu tượng của sự bền bỉ cơ học, được thiết kế đặc biệt cho các không gian nhỏ yêu cầu độ ồn thấp. Sự khác biệt của tổ máy nằm ở việc sử dụng khối động cơ dung tích lớn 3.9 Lít DCEC 4BT3.9-G2 (Dongfeng Cummins) để gánh mức tải chỉ 44kVA. Kết hợp đầu phát Stamford và màn hình Deepsea, máy vận hành vô cùng thảnh thơi, không bị ép tải. Sản phẩm được VNGPOWER lắp ráp đồng bộ tại nhà máy 42 Liên Mạc, mang đến mức giá dự toán 2026 cực kỳ cạnh tranh, tối ưu 30% ngân sách so với hàng nhập ngoại.
Cam kết từ VNGPOWER
- Hỗ trợ nhân công kỹ thuật
- Phụ kiện chính hãng đi kèm
- Bảo hành chính hãng 247
- Cam kết giá xưởng tốt nhất
- Giao hàng toàn quốc
- Hàng chính hãng CO, CQ đầy đủ
ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
Trong phân khúc điện dự phòng công suất nhỏ, dải tải 44kVA (tương đương 35kW) thường được các Kỹ sư cơ điện (MEP) chỉ định cho các công trình như: Trạm thu phát sóng viễn thông (BTS), Phòng khám nha khoa/thẩm mỹ, Biệt thự gia đình, Cửa hàng tiện lợi hoặc Trụ sở ngân hàng cấp huyện.
Đây là phân khúc khách hàng cực kỳ quan tâm đến độ ồn, sự ổn định và dễ dàng bảo trì. Thay vì chạy theo xu hướng dùng động cơ dung tích nhỏ ép tải để giảm giá bán, Công ty Cổ Phần Máy Phát Điện Việt Nhật (VNGPOWER) mang đến một cỗ máy “dư sức kéo” hoàn hảo: Tổ máy phát điện Cummins 44kVA – Model VNG44CS.
Mục lục bài viết
Điều hướng nhanh nội dung
1. Báo Giá Dự Toán Máy Phát Điện Cummins 44kVA (Cập Nhật 2026)
Thị trường thiết bị điện dự phòng năm 2026 chứng kiến việc Cummins toàn cầu điều chỉnh tăng giá vật tư khoảng 8%. Bất chấp điều đó, nhờ lợi thế tự chủ 100% dây chuyền gia công khung bệ, bọc vỏ cách âm và lắp ráp trực tiếp tại nhà máy số 42 đường Liên Mạc, Hà Nội, VNGPOWER cam kết giữ vững mặt bằng giá “tận xưởng” cho các đối tác.
Mức giá dự toán (BOQ) cho hệ thống Cummins 44kVA (Động cơ DCEC 4BT3.9-G2) hiện đang dao động từ: 140.000.000 VNĐ – 190.000.000 VNĐ (Chưa bao gồm VAT). Bóc tách cụ thể:
- Tổ máy trần cơ bản (Khoảng 140 – 190 triệu VNĐ): Dành cho CĐT đã có phòng máy tiêu âm kín. Gói bao gồm: Động cơ 4 xi-lanh DCEC 4BT3.9-G2, Đầu phát Stamford, Bảng điều khiển Deepsea, Pô giảm thanh công nghiệp và Bình ắc quy.
- Cấu hình vỏ cách âm siêu tĩnh (Thêm khoảng 15 triệu VNĐ): Vỏ bảo vệ đóng bằng thép cán nguội sơn tĩnh điện, lót mút tiêu âm hoặc Rockwool chống cháy, độ ồn < 75dBA, phù hợp đặt ngoài trời hoặc trên mái nhà.
- Vật tư phụ trợ thi công MEP (Khoảng 8 – 10 triệu VNĐ): Bao gồm Tủ chuyển nguồn tự động ATS 100A (Dùng Aptomat khối MCCB của LS/Schneider), cáp điện đồng, mương cáp và thi công bọc bảo ôn ống khói.
Khuyến nghị từ VNGPOWER: Sử dụng máy phát điện lắp ráp trong nước giúp Quý khách loại bỏ hoàn toàn các loại thuế nhập khẩu nguyên chiếc đắt đỏ, tiết kiệm ngay 30% ngân sách. Vui lòng gọi
2. Động Lực Học 4BT3.9-G2: Lợi Thế Khổng Lồ Từ Lốc Máy 3.9 Lít
Điểm làm nên đẳng cấp của VNG44CS so với mọi đối thủ giá rẻ trên thị trường chính là khối động cơ 4BT3.9-G2 do nhà máy Dongfeng Cummins (DCEC) sản xuất.
- Sự xa xỉ về dung tích xi-lanh: Đa số các dòng máy 40kVA trên thị trường chỉ dùng động cơ dung tích khoảng 2.5L đến 2.8L. Tuy nhiên, VNGPOWER sử dụng lốc máy khổng lồ 3.9 Lít (thường dùng cho máy 70kVA) để gánh mức tải 44kVA. Nhờ dung tích lớn, momen xoắn sinh ra cực kỳ mạnh mẽ, máy gần như chỉ chạy ở mức “garanti” mà vẫn phát đủ 100% điện năng, không bị rống máy, ép tua.
- Thiết kế tối giản “4BT”: Ký hiệu “T” (Turbocharged) cho thấy động cơ này chỉ dùng Turbo tăng áp, không sử dụng bộ làm mát khí nạp (Aftercooler). Việc lược bỏ giàn trao đổi nhiệt phức tạp giúp khoang máy cực kỳ thông thoáng, ít đường ống, hạn chế tuyệt đối rủi ro rò rỉ. Đây là cỗ máy sinh ra để hoạt động ở những nơi thiếu thốn thợ bảo trì.
- Bơm cao áp cơ học: Hệ thống bơm nhiên liệu thuần cơ (Weifu/Bosch) miễn nhiễm với dầu bẩn, cực kỳ lành tính và độ bền đã được chứng minh qua hàng thập kỷ.
3. Bóc Tách Hồ Sơ Thông Số Kỹ Thuật (Phục Vụ Kỹ Sư MEP & TVGS)
Dưới đây là 4 bảng thông số kỹ thuật được VNGPOWER bóc tách chuyên sâu, đáp ứng yêu cầu thẩm định vật tư đầu vào của Tư vấn giám sát.
3.1. Thông Số Tổng Thể Tổ Máy VNG44CS
| Chỉ Tiêu Kỹ Thuật Tổ Máy | Dữ Liệu Chi Tiết (Model: VNG44CS) |
| Thương hiệu lắp ráp / Tiêu chuẩn | VNGPOWER (Sản xuất tại Việt Nam, Tiêu chuẩn ISO 9001, ISO 14001) |
| Công suất dự phòng (Standby – ESP) | 44 kVA / 35 kW (Cấp điện khẩn cấp tối đa 200 giờ/năm) |
| Công suất liên tục (Prime – PRP) | 40 kVA / 32 kW (Hoạt động không giới hạn ở tải biến thiên) |
| Cường độ dòng điện định mức | ~ 57 Ampe (Liên tục) / ~ 63 Ampe (Max Dự phòng) |
| Điện áp định mức / Tốc độ quay | 230/400V AC – 50 Hz / 1500 vòng/phút (RPM) |
| Số pha / Chuẩn đấu nối | 3 Pha / 4 Dây (Đấu sao có trung tính nối đất) |
| Hệ số công suất (Cos Φ) | 0.8 |
| Khả năng gánh quá tải an toàn | Chịu quá tải 110% công suất Prime trong 1 giờ (Mỗi chu kỳ 12h) |
| Độ ồn (Có vỏ cách âm đồng bộ) | ≤ 75 dB(A) ở khoảng cách 7 mét |
| Kích thước tổ máy trần (D x R x C) | ~ 1700 x 750 x 1200 mm (Siêu nhỏ gọn) |
| Kích thước vỏ cách âm (D x R x C) | ~ 2200 x 850 x 1350 mm |
| Trọng lượng tịnh khô (Máy trần) | ~ 750 Kg |
| Dung tích bồn chứa nhiên liệu | Tích hợp sẵn bồn đáy 100 Lít |
3.2. Hồ Sơ Kỹ Thuật Động Cơ DCEC 4BT3.9-G2
| Thông Số Cơ Khí & Nhiệt Động Lực | Dữ Liệu Chi Tiết (4BT3.9-G2) |
| Nhà máy sản xuất | DCEC (Dongfeng Cummins Engine Co., Ltd) |
| Cấu hình xi-lanh / Kiểu động cơ | I4 (4 xi-lanh thẳng hàng – In-line 4), Diesel 4 kỳ |
| Đường kính x Hành trình Piston | 102 mm x 120 mm (Bore x Stroke) |
| Dung tích xi-lanh tổng (Displacement) | 3.9 Lít |
| CÔNG SUẤT CƠ HỌC (STANDBY) | ~ 40 kWm (Tương đương 54 HP) |
| CÔNG SUẤT CƠ HỌC (PRIME) | ~ 36 kWm (Tương đương 48 HP)** |
| Tỷ số nén (Compression Ratio) | 17.3 : 1 |
| Hệ thống nạp khí | Turbo tăng áp (Turbocharged) – Thiết kế tối giản |
| Hệ thống điều tốc / Phun nhiên liệu | Điều tốc điện hoặc cơ / Bơm cơ học Weifu/Bosch siêu bền |
| Tiêu hao nhiên liệu (100% Tải Standby) | ~ 10 Lít/giờ |
| Tiêu hao nhiên liệu (75% Tải Prime) | **~ 7.5 Lít/giờ (Mức vận hành cực kỳ tiết kiệm nhờ lốc máy chạy dư tải)** |
| Lưu lượng khí nạp đốt cháy | ~ 45 Lít/giây |
| Lưu lượng khí xả lớn nhất | ~ 125 Lít/giây (Nhiệt độ khí xả: ~ 480°C) |
| Tổng dung tích nước làm mát | ~ 21 Lít (Bao gồm động cơ + két nước 50°C chống sôi) |
| Tổng dung tích dầu bôi trơn (Nhớt) | ~ 11.0 Lít (Khuyến nghị 15W40 API CH-4/CI-4) |
| Hệ thống điện khởi động | Motor đề 24V DC / Kèm 01 bình ắc quy 12V-80Ah CCA cao |
3.3. Bảng Thông Số Kỹ Thuật Đầu Phát Điện Stamford (UK)
| Thông Số Đầu Phát Điện | Dữ Liệu Kỹ Thuật Chi Tiết |
| Thương hiệu / Xuất xứ | Stamford (Cummins Generator Technologies – UK) |
| Model đầu phát | S0L2 / PI144 (Hoặc dòng S0/S1 tương đương) |
| Cấu trúc chế tạo (Material) | 100% Lõi đồng nguyên chất, tẩm sấy vecni Epoxy cao cấp |
| Công nghệ kích từ | Không chổi than (Brushless), Tự kích từ (Self-excited) |
| Bộ tự động điều chỉnh điện áp (AVR) | Kỹ thuật số AVR AS440 / AS480 |
| Độ ổn định điện áp tĩnh | ≤ ± 1.0% (Trong mọi điều kiện tải tĩnh) |
| Cấp cách điện / Cấp bảo vệ | Cấp H (Chịu nhiệt 180°C) / IP23 (Kháng bụi và nước văng) |
| Bước quấn dây | Quấn 2/3 (Triệt tiêu nhiễu điện từ, chống dòng tuần hoàn) |
| Độ méo dạng sóng điện áp (THD) | < 5% (Đạt chuẩn an toàn cho thiết bị y tế, nhà thông minh) |
3.4. Bảng Thông Số Màn Hình Điều Khiển Deepsea (Anh Quốc)
| Phân Hệ Tự Động Hóa & Điều Khiển | Dữ Liệu Kỹ Thuật Chi Tiết (Model: Deepsea DSE6120 MKIII) |
| Thương hiệu / Xuất xứ | Deepsea Electronics (Nhập khẩu nguyên chiếc từ UK) |
| Chức năng chính (AMF Module) | Tự động giám sát lưới điện & Tự động gọi máy đề nổ sau 10-15s |
| Cấp bảo vệ mặt trước | Màn hình LCD đơn sắc có đèn nền, IP65 (chống nước/bụi) |
| Nguồn điện hoạt động | 8V đến 35V DC (Tự động duy trì nguồn nuôi từ ắc quy) |
| Đo lường Thông số Điện / Công suất | Điện áp 3 pha (V), Dòng điện (A), Tần số (Hz), kW, kVA, Cos Φ |
| Giám sát Thông số Động cơ | Áp suất nhớt, Nhiệt độ nước làm mát, Tốc độ RPM, Điện áp ắc quy |
| Cảnh báo / Dừng máy (Shutdown) | Tự động ngắt máy bảo vệ khi: Áp suất nhớt thấp, Nhiệt độ nước sôi, Quá dòng (Overcurrent), Lỗi khởi động. |
| Cổng Giao tiếp mở rộng | Hỗ trợ RS232, RS485. Giao thức Modbus RTU kết nối BMS. |
4. Hướng Dẫn Kỹ Thuật Chọn Tủ ATS & Cáp Điện 44kVA
Sức mạnh 44kVA phát ra dòng điện định mức xấp xỉ ~57 Ampe (Cực đại 63A). Để bóc tách dự toán vật tư thi công chuẩn xác, an toàn và cực kỳ tiết kiệm, kỹ sư MEP cần lưu ý:
- Cấu hình Tủ ATS (Tủ chuyển nguồn tự động): Định mức chuẩn nhất là sử dụng Tủ ATS 100A. Thiết bị đóng cắt nên dùng Aptomat khối (MCCB) 3 cực hoặc 4 cực của LS, Hyundai, Schneider tích hợp khóa liên động cơ khí để chống đóng điện song song.
- Tiết diện cáp động lực: Khuyến nghị sử dụng 1 sợi cáp đồng tiết diện 16mm² hoặc 25mm² cho mỗi pha (Cu/XLPE/PVC) kéo từ CB máy phát điện đến tủ ATS. Dây trung tính (N) dùng 1 sợi 16mm², dây tiếp địa (PE) dùng 1 sợi 10mm².
- Kích thước bệ móng bê tông: Móng đổ cao 100mm chống ngập, rộng hơn khung đế thép của máy 150mm mỗi bên và có khả năng chịu tải trọng động xấp xỉ 1.200 kg. Bắt buộc dán cao su giảm chấn chân máy dày 15mm.
5. Vì Sao Khách Hàng Tư Nhân Ưu Tiên Máy VNGPOWER Lắp Ráp?
- Đẳng cấp gia công chống rung: Động cơ 4 xi lanh thường có độ rung cơ học lớn hơn 6 xi lanh. Nhưng tại VNGPOWER, chúng tôi thiết kế hệ thống đệm cao su giảm chấn cao cấp (kẹp giữa lốc máy và khung sườn), triệt tiêu 95% lực rung truyền xuống sàn nhà. Máy chạy tĩnh lặng, không ảnh hưởng đến sinh hoạt của gia đình hay ngân hàng.
- Chủ động nhà máy sản xuất: Không qua thương mại trung gian. Khách hàng cá nhân hoặc Ban quản lý có thể đến trực tiếp nhà máy Số 42 đường Liên Mạc, Phường Thượng Cát, TP Hà Nội để nghiệm thu, xem giấy tờ CO/CQ và xem máy chạy thử.
- Bóc tách dự toán trung thực: Tuân thủ tuyệt đối quy tắc kỹ thuật G7 “Công suất cơ học (40kWm) lớn hơn công suất điện đầu ra (35kWe)”, cam kết máy chạy đủ 100% tải thực tế mà không bị lịm.
- Kho phụ tùng sẵn sàng 24/7: Phụ tùng bảo dưỡng cho dòng động cơ B-Series 3.9L (lọc nhớt LF3349, lọc nhiên liệu FF5052) luôn có sẵn số lượng lớn. Kỹ sư VNGPOWER ứng cứu sự cố thần tốc trên toàn quốc.
6. Giải Đáp Nhanh Cùng Chuyên Gia VNGPOWER (FAQ)
Q1: Với tầm giá hơn 100 triệu, tôi thấy có máy 40kVA – 44kVA của các hãng rẻ tiền dùng lốc máy chỉ 2.5 Lít. Điểm khác biệt của máy VNGPOWER 3.9 Lít là gì?
Trả lời: Việc dùng lốc máy 2.5L ép tải lên 40kVA sẽ khiến động cơ luôn phải chạy ở trạng thái “gồng mình” (vòng tua cao, áp suất buồng đốt lớn). Điều này khiến máy kêu gào rất to, rung lắc mạnh và rất nhanh tã. Với VNGPOWER, việc sử dụng động cơ 3.9 Lít (vốn để kéo tải 70kVA) cho mức tải 44kVA giúp máy cực kỳ nhàn hạ, tiếng nổ trầm ấm, chạy mát mẻ và tuổi thọ kéo dài gấp đôi các dòng máy giá rẻ.
Q2: Ký hiệu 4BT khác gì với 4BTA?
Trả lời:
- 4BT (Như Model 44kVA này): Chỉ có Turbo tăng áp, không có bộ tản nhiệt làm mát khí nạp (Aftercooler). Máy cực kỳ tối giản đường ống, ít hỏng vặt, bảo trì vô cùng dễ dàng.
- 4BTA: Có thêm két làm mát khí nạp bằng nước. Thường dùng để đẩy công suất lên mức cao hơn (như 70kVA hay 88kVA).
Q3: Thời gian bảo hành máy phát điện của VNGPOWER là bao lâu?
Trả lời: Tổ máy VNG44CS được VNGPOWER bảo hành chính hãng từ 12 – 24 tháng hoặc 1000 – 2000 giờ chạy (tùy điều kiện nào đến trước).
Liên Hệ Khảo Sát Phụ Tải & Nhận Báo Giá Dự Án Tối Ưu Nhất Hôm Nay!
CÔNG TY CỔ PHẦN MÁY PHÁT ĐIỆN VIỆT NHẬT (VNGPOWER)
- Hotline (Hỗ trợ 24/7): 0913 366 698 – 096 205 333
- Email: Info@vietnhatpowers.com
- Website: www.mayphatdienvietnhat.vn
Hệ Thống Chi Nhánh Toàn Quốc:
- Văn Phòng Hà Nội: Căn 3202 Toà nhà A2, 232 Phạm Văn Đồng, Phường Phú Diễn, Tp Hà Nội
- Trụ Sở Chính: Số 19, Ngõ 14 đường Đông Ngạc, Phường Đông Ngạc, Tp Hà Nội
- Nhà Máy Sản Xuất: Số 42 đường Liên Mạc, Phường Thượng Cát, TP Hà Nội
- Kho & Bảo Trì Phía Nam: 97 Đường Mỹ Yên, Xã Mỹ Yên, Tỉnh Tây Ninh (Long An cũ)
- VP. TP. Hồ Chí Minh: SAV4 – 0328 The Sun Avenue, Số 28 Mai Chí Thọ, Phường Bình Trưng Tây, Tp Hồ Chí Minh
