
Máy Phát Điện Cummins 385kVA – Động Cơ NTAA855-G2A | Công Suất Tối Ưu, Báo Giá 2026
Tổ máy phát điện Cummins 385kVA (Model: VNG385CS) là “mảnh ghép” công suất lý tưởng giúp Chủ đầu tư tối ưu từng đồng ngân sách mà không phải hy sinh hiệu năng. Mang trong mình khối động cơ 14 Lít huyền thoại CCEC NTAA855-G2A (với thiết kế 6 xi-lanh I6), kết hợp đầu phát Stamford chuẩn G7, máy cung cấp sức kéo cơ học dư dả, chịu sốc tải cực tốt. Sản phẩm được VNGPOWER trực tiếp lắp ráp tại nhà máy 42 Liên Mạc, mang đến mức giá dự toán năm 2026 cực kỳ minh bạch, rẻ hơn 30% so với hàng nhập khẩu nguyên chiếc.
Cam kết từ VNGPOWER
- Hỗ trợ nhân công kỹ thuật
- Phụ kiện chính hãng đi kèm
- Bảo hành chính hãng 247
- Cam kết giá xưởng tốt nhất
- Giao hàng toàn quốc
- Hàng chính hãng CO, CQ đầy đủ
ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
Trong nghệ thuật thiết kế cơ điện (MEP), việc bóc tách và lựa chọn dải công suất máy phát điện quyết định trực tiếp đến hiệu quả tài chính của dự án. Với những công trình mà mức 350kVA không đủ gánh tải an toàn, nhưng 400kVA lại gây lãng phí vốn đầu tư ban đầu, Công ty Cổ Phần Máy Phát Điện Việt Nhật (VNGPOWER) mang đến giải pháp “đo ni đóng giày”: Tổ máy phát điện Cummins 385kVA – Model VNG385CS.
Sở hữu khối động cơ NTAA855-G2A “huyền thoại” từ nhà máy liên doanh Cummins, VNG385CS sinh ra để gánh vác các hệ thống phụ tải liên tục, vận hành bền bỉ và dễ dàng bảo trì nhất trong phân khúc.

Mục lục bài viết
Điều hướng nhanh nội dung
1. Báo Giá Dự Toán Máy Phát Điện Cummins 385kVA (Cập Nhật Năm 2026)
Thị trường máy phát điện năm 2026 chứng kiến đợt điều chỉnh tăng giá 8% toàn cầu từ hãng Cummins. Tuy nhiên, bằng việc tự chủ 100% dây chuyền cơ khí và bọc vỏ cách âm tại nhà máy số 42 đường Liên Mạc, Hà Nội, VNGPOWER vẫn là “tấm khiên” chắn sóng giá cả tuyệt vời cho các Tổng thầu.
Mức giá dự toán (BOQ) cho hệ thống Cummins 385kVA (NTAA855-G2A) hiện dao động trong khoảng: 520.000.000 VNĐ – 680.000.000 VNĐ (Chưa bao gồm VAT). Cụ thể như sau:
- Cấu hình máy trần cơ bản (Khoảng 520 – 560 triệu VNĐ): Tùy chọn tối ưu cho CĐT đã xây sẵn phòng tiêu âm. Gói bao gồm: Động cơ CCEC NTAA855-G2A, Đầu phát Stamford, Bảng điều khiển Deepsea, Pô giảm thanh công nghiệp, Bình ắc quy.
- Cấu hình vỏ cách âm siêu tĩnh (Thêm khoảng 60 – 75 triệu VNĐ): Máy được đóng vỏ bảo vệ bằng thép sơn tĩnh điện, lót Rockwool chống cháy, đảm bảo tiếng ồn < 75dBA, chịu được nắng mưa khi đặt ngoài trời.
- Vật tư phụ trợ MEP (Khoảng 35 – 45 triệu VNĐ): Bao gồm Tủ chuyển nguồn tự động ATS 630A (Máy cắt LS/Schneider), hệ thống cáp điện đồng, mương cáp và thi công bọc bảo ôn ống khói.
Khuyến nghị: Thay vì nhập khẩu nguyên chiếc từ Châu Âu với mức giá đội lên gấp rưỡi do thuế phí, lựa chọn VNG385CS lắp ráp trong nước giúp CĐT tiết kiệm ngay 30% ngân sách. Vui lòng gọi
2. Động Lực Học NTAA855-G2A: Đỉnh Cao Của Sự Thực Dụng
Sự thành công của VNG385CS được quyết định bởi “trái tim” NTAA855-G2A do nhà máy Chongqing Cummins (CCEC) sản xuất. Đây là khối động cơ được dân kỹ thuật đánh giá là “thực dụng và dễ nuôi” nhất.
- Công suất cơ học làm chủ đầu phát: Để phát ra dòng điện 308 kWe (385kVA), tổ máy cần sức kéo cơ học khoảng 330 kWm. Động cơ NTAA855-G2A đáp ứng vượt kỳ vọng khi sở hữu công suất dự phòng lên tới 343 kWm (tương đương 460 Mã lực – HP). Sự dư dả này giúp máy vượt qua các pha “đóng tải cứng” của thang máy hay bơm PCCC mà không bị rớt dải tần số 50Hz.
- Bore x Stroke “Lực Điền”: Đường kính x Hành trình Piston đạt 140 mm x 152 mm trên tổng dung tích 14 Lít. Xi-lanh lớn tạo ra momen xoắn cực cao ở dải vòng tua 1500 RPM, giúp máy gánh tải nặng cực kỳ êm ái.
- Bơm nhiên liệu PT cơ học: Bất chấp chất lượng dầu Diesel đôi khi không đồng đều, hệ thống bơm PT thuần cơ học của NTA855 vẫn nổ giòn giã, không hỏng vặt và chi phí bảo trì chỉ bằng một phần nhỏ so với động cơ điện tử.
3. Bóc Tách Hồ Sơ Thông Số Kỹ Thuật (Phục Vụ Kỹ Sư Thiết Kế MEP)
Để đáp ứng yêu cầu bóc tách vật tư khắt khe của Ban quản lý dự án, VNGPOWER cung cấp bộ thông số 4 bảng chuyên sâu, chuẩn xác từng chi tiết.
3.1. Thông Số Tổng Thể Tổ Máy VNG385CS
| Chỉ Tiêu Kỹ Thuật Tổ Máy | Dữ Liệu Đặc Tả (Model: VNG385CS) |
| Thương hiệu lắp ráp / Tiêu chuẩn | VNGPOWER (Sản xuất tại Việt Nam, Tiêu chuẩn ISO 9001, ISO 14001) |
| Công suất dự phòng (Standby – ESP) | 385 kVA / 308 kW (Cấp điện khẩn cấp tối đa 200 giờ/năm) |
| Công suất liên tục (Prime – PRP) | 350 kVA / 280 kW (Hoạt động không giới hạn ở tải biến thiên) |
| Cường độ dòng điện định mức | ~ 505 Ampe (Liên tục) / ~ 555 Ampe (Max Dự phòng) |
| Điện áp định mức / Tốc độ quay | 230/400V AC – 50 Hz / 1500 vòng/phút (RPM) |
| Số pha / Chuẩn đấu nối | 3 Pha / 4 Dây (Đấu sao có trung tính nối đất) |
| Hệ số công suất (Cos Φ) | 0.8 |
| Khả năng gánh quá tải an toàn | Chịu quá tải 110% công suất Prime trong 1 giờ (Mỗi chu kỳ 12h) |
| Độ ồn (Có vỏ cách âm đồng bộ) | ≤ 75 dB(A) ở khoảng cách 7 mét |
| Kích thước tổ máy trần (D x R x C) | ~ 3100 x 1100 x 1750 mm (Rất gọn gọn cho tầng hầm hẹp) |
| Kích thước vỏ cách âm (D x R x C) | ~ 4200 x 1300 x 2000 mm |
| Trọng lượng tịnh khô (Máy trần) | ~ 2.950 Kg |
| Dung tích bồn chứa nhiên liệu | Tích hợp sẵn bồn đáy 400 Lít |
3.2. Hồ Sơ Kỹ Thuật Động Cơ CCEC NTAA855-G2A
Ký hiệu “AA” (Air-to-Air) nghĩa là khí nạp được làm mát bằng không khí, giúp mật độ oxy đưa vào buồng đốt cao hơn, máy bốc và đốt sạch nhiên liệu.
| Thông Số Cơ Khí & Nhiệt Động Lực | NTAA855-G2A |
| Nhà máy sản xuất | CCEC (Chongqing Cummins Engine Co., Ltd) |
| Cấu hình xi-lanh / Kiểu động cơ | I6 (6 xi-lanh thẳng hàng – In-line 6), Diesel 4 kỳ |
| Đường kính x Hành trình Piston | 140 mm x 152 mm (Bore x Stroke) |
| Dung tích xi-lanh tổng (Displacement) | 14.0 Lít |
| CÔNG SUẤT CƠ HỌC (STANDBY) | ~ 343 kWm (Tương đương 460 HP) |
| CÔNG SUẤT CƠ HỌC (PRIME) | ~ 313 kWm (Tương đương 420 HP) |
| Tỷ số nén (Compression Ratio) | 14.0 : 1 |
| Hệ thống nạp khí | Turbo tăng áp & Làm mát khí nạp bằng không khí (Air-to-Air) |
| Hệ thống điều tốc / Phun nhiên liệu | Điều tốc điện tử cực nhạy / Bơm PT Cummins cơ học siêu bền |
| Tiêu hao nhiên liệu (100% Tải Standby) | ~ 83 Lít/giờ |
| Tiêu hao nhiên liệu (75% Tải Prime) | ~ 54 Lít/giờ (Mức vận hành cực kỳ tiết kiệm nhiên liệu) |
| Lưu lượng khí nạp đốt cháy | ~ 430 Lít/giây |
| Lưu lượng khí xả lớn nhất | ~ 1080 Lít/giây (Nhiệt độ khí xả: ~ 505°C) |
| Tổng dung tích nước làm mát | ~ 45 Lít (Bao gồm động cơ + két nước 50°C chống sôi) |
| Tổng dung tích dầu bôi trơn (Nhớt) | ~ 38.6 Lít (Khuyến nghị 15W40 API CH-4/CI-4) |
| Hệ thống điện khởi động | Motor đề 24V DC / Kèm 02 bình ắc quy 12V-120Ah CCA cao |
3.3. Bảng Thông Số Kỹ Thuật Đầu Phát Điện Stamford (UK)
| Thông Số Đặc Tả Đầu Phát Điện | Dữ Liệu Kỹ Thuật Chi Tiết |
| Thương hiệu / Xuất xứ | Stamford (Cummins Generator Technologies – UK) |
| Model đầu phát | HCI444ES / HCI444D (Hoặc dòng S4 tương đương) |
| Cấu trúc chế tạo (Material) | 100% Lõi đồng nguyên chất, tẩm sấy vecni Epoxy cao cấp |
| Công nghệ kích từ | Không chổi than (Brushless), Tự kích từ (Self-excited) |
| Bộ tự động điều chỉnh điện áp (AVR) | Kỹ thuật số AVR AS440 / MX341 |
| Độ ổn định điện áp tĩnh | ≤ ± 1.0% (Trong mọi điều kiện tải tĩnh) |
| Cấp cách điện / Cấp bảo vệ | Cấp H (Chịu nhiệt 180°C) / IP23 (Kháng bụi và nước văng) |
| Bước quấn dây | Quấn 2/3 (Triệt tiêu nhiễu điện từ, chống dòng tuần hoàn) |
| Độ méo dạng sóng điện áp (THD) | < 5% (Đạt chuẩn an toàn cho thiết bị y tế, server máy tính) |
3.4. Bảng Thông Số Màn Hình Điều Khiển Deepsea (Anh Quốc)
| Phân Hệ Tự Động Hóa & Điều Khiển | Đặc Tả Kỹ Thuật (Model: Deepsea DSE7320 MKII) |
| Thương hiệu / Xuất xứ | Deepsea Electronics (Nhập khẩu nguyên chiếc từ UK) |
| Chức năng chính (AMF Module) | Tự động giám sát lưới điện & Tự động gọi máy đề nổ sau 10-15s |
| Cấp bảo vệ mặt trước | Màn hình LCD đơn sắc có đèn nền, IP65 (chống nước/bụi) |
| Nguồn điện hoạt động | 8V đến 35V DC (Tự động duy trì nguồn nuôi từ ắc quy) |
| Đo lường Thông số Điện / Công suất | Điện áp 3 pha (V), Dòng điện (A), Tần số (Hz), kW, kVA, Cos Φ |
| Giám sát Thông số Động cơ | Áp suất nhớt, Nhiệt độ nước làm mát, Tốc độ RPM, Điện áp ắc quy |
| Cảnh báo / Dừng máy (Shutdown) | Tự động ngắt máy bảo vệ khi: Áp suất nhớt thấp, Nhiệt độ nước sôi, Quá dòng (Overcurrent), Lỗi khởi động. |
| Cổng Giao tiếp mở rộng | Hỗ trợ RS232, RS485. Giao thức Modbus RTU kết nối BMS. |
4. Hướng Dẫn Kỹ Thuật Chọn Tủ ATS & Cáp Điện 385kVA
Sức mạnh 385kVA phát ra dòng điện cực đại xấp xỉ ~555 Ampe. Để bóc tách dự toán vật tư thi công chuẩn xác, an toàn, kỹ sư MEP cần lưu ý:
- Cấu hình Tủ ATS (Tủ chuyển nguồn tự động): Định mức chuẩn nhất là sử dụng Tủ ATS 630A. Thiết bị đóng cắt nên dùng Aptomat khối (MCCB) 3 cực hoặc 4 cực của LS, Schneider tích hợp khóa liên động cơ khí chống chập cháy ngược dòng.
- Tiết diện cáp động lực: Khuyến nghị sử dụng 2 sợi cáp đồng tiết diện 120mm² hoặc 1 sợi 240mm² cho mỗi pha (Cu/XLPE/PVC) kéo từ cực đầu phát điện đến tủ ATS.
- Hệ thống thông gió Air-to-Air: Vì động cơ NTAA855-G2A làm mát khí nạp bằng không khí, phòng máy phải có cửa cấp gió tươi lớn gấp 1.5 lần diện tích két nước. Khí nóng tản ra bắt buộc dùng bạt Canvas bọc kín dẫn thẳng ra cửa chớp thoát gió, tuyệt đối không để quẩn nhiệt.
- Kích thước bệ móng bê tông: Móng đổ cao 150mm chống ngập nước, rộng hơn khung đế thép của máy 300mm mỗi bên và có khả năng chịu tải trọng động xấp xỉ 4.500 kg. Có dán cao su chống rung dày 20mm.
5. Vì Sao Tổng Thầu Ưu Tiên Máy Phát Điện VNGPOWER?
- Nhà máy sản xuất trung tâm (42 Liên Mạc): VNGPOWER sở hữu nhà máy cơ khí lắp ráp quy mô lớn tại Số 42 đường Liên Mạc, Phường Thượng Cát, TP Hà Nội. CĐT hoàn toàn có thể trực tiếp xuống kiểm tra tiến độ, soi mã CO/CQ và nghiệm thu chạy thử tải (Load Bank) trước khi giao hàng.
- Động cơ CCEC chính hãng 100%: Cam kết khối động cơ NTAA855-G2A nhập khẩu nguyên đai kiện từ Chongqing Cummins. Minh bạch giấy tờ hải quan, từ chối mọi loại hàng bãi, hàng tân trang.
- Lắp ráp tại Việt Nam – Tối ưu chi phí cực đại: Giúp CĐT loại bỏ hoàn toàn các khoản thuế nhập khẩu nguyên chiếc đắt đỏ, dễ dàng đưa ra mức giá trúng thầu tốt nhất trong năm 2026.
- Kho phụ tùng sẵn sàng 24/7: Phụ tùng bảo dưỡng cho dòng NTA855 (lọc nhớt LF9009, lọc nhiên liệu FF202) luôn có sẵn số lượng lớn. Kỹ sư ứng cứu sự cố thần tốc trên toàn quốc.
6. Giải Đáp Nhanh Cùng Chuyên Gia VNGPOWER (FAQ)
Q1: Máy 385kVA phù hợp dùng cho những công trình nào?
Trả lời: Dải công suất 385kVA cực kỳ lý tưởng cho các Khách sạn 3-4 sao, Bệnh viện đa khoa tuyến huyện, Chung cư 15-20 tầng (cấp cho thang máy và PCCC), hoặc các phân xưởng may mặc, gia công bao bì.
Q2: Hệ thống bơm PT của động cơ NTA855 có hay bị hỏng không?
Trả lời: Hệ thống bơm PT (Pressure-Time) là thiết kế cơ học thuần túy và được xem là một trong những hệ thống phun nhiên liệu bền bỉ nhất thế giới. Nó không kén dầu, gần như không có lỗi vặt phần mềm, thợ cơ khí phổ thông có thể dễ dàng căn chỉnh và thay thế lọc với chi phí rất rẻ.
Q3: Thời gian bảo hành máy phát điện của VNGPOWER là bao lâu?
Trả lời: Tổ máy VNG385CS được VNGPOWER bảo hành chính hãng từ 12 – 24 tháng hoặc 1000 – 2000 giờ chạy (tùy điều kiện nào đến trước).
Liên Hệ Khảo Sát Phụ Tải & Nhận Báo Giá Dự Án Tối Ưu Nhất Hôm Nay!
CÔNG TY CỔ PHẦN MÁY PHÁT ĐIỆN VIỆT NHẬT (VNGPOWER)
- Hotline (Hỗ trợ 24/7): 0913 366 698 – 096 205 333
- Email: Info@vietnhatpowers.com
- Website: www.mayphatdienvietnhat.vn
Hệ Thống Chi Nhánh Toàn Quốc:
- Văn Phòng Hà Nội: Căn 3202 Toà nhà A2, 232 Phạm Văn Đồng, Phường Phú Diễn, Tp Hà Nội
- Trụ Sở Chính: Số 19, Ngõ 14 đường Đông Ngạc, Phường Đông Ngạc, Tp Hà Nội
- Nhà Máy Sản Xuất: Số 42 đường Liên Mạc, Phường Thượng Cát, TP Hà Nội
- Kho & Bảo Trì Phía Nam: 97 Đường Mỹ Yên, Xã Mỹ Yên, Tỉnh Tây Ninh (Long An cũ)
- VP. TP. Hồ Chí Minh: SAV4 – 0328 The Sun Avenue, Số 28 Mai Chí Thọ, Phường Bình Trưng Tây, Tp Hồ Chí Minh

