
Máy Phát Điện Cummins 350kVA – Động Cơ NTA855-G1B | Báo Giá Dự Toán 2026
Tổ máy phát điện Cummins 350kVA (Model: VNG350CS) là biểu tượng của sự bền bỉ trong phân khúc điện dự phòng tầm trung. Trái tim của tổ máy là khối động cơ 14 Lít CCEC NTA855-G1B danh tiếng, kết hợp đầu phát điện 100% lõi đồng Stamford và bộ điều khiển Deepsea (UK). Sản phẩm được VNGPOWER trực tiếp nhập khẩu CKD và lắp ráp đồng bộ tại nhà máy 42 Liên Mạc, mang đến cho Chủ đầu tư chất lượng vận hành đạt chuẩn G7 cùng mức giá dự toán 2026 vô cùng cạnh tranh, tiết kiệm ngay 30% so với hàng nhập khẩu.
Cam kết từ VNGPOWER
- Hỗ trợ nhân công kỹ thuật
- Phụ kiện chính hãng đi kèm
- Bảo hành chính hãng 247
- Cam kết giá xưởng tốt nhất
- Giao hàng toàn quốc
- Hàng chính hãng CO, CQ đầy đủ
ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
Trong danh mục thiết kế cơ điện (MEP) của các dự án như Khách sạn, Ngân hàng, Bệnh viện tuyến huyện hay các phân xưởng sản xuất, 350kVA (tương đương 280kW) là một dải công suất “quốc dân”. Việc lựa chọn một tổ máy ở phân khúc này không khó, nhưng để tìm được một cỗ máy có độ bền “nồi đồng cối đá”, ít hỏng vặt và dễ dàng bảo trì thì động cơ NTA855 của Cummins luôn là ưu tiên số 1.
Hiểu rõ nhu cầu đó, Công ty Cổ Phần Máy Phát Điện Việt Nhật (VNGPOWER) mang đến giải pháp tối ưu mọi phương diện: Tổ máy phát điện Cummins 350kVA – Model VNG350CS.

Mục lục bài viết
Điều hướng nhanh nội dung
1. Cập Nhật Báo Giá Dự Toán Máy Phát Điện Cummins 350kVA (Năm 2026)
Thị trường máy phát điện năm 2026 ghi nhận mức điều chỉnh tăng giá 8% linh kiện từ Cummins toàn cầu. Tuy nhiên, bằng việc tự chủ 100% năng lực gia công cơ khí bệ móng, vỏ cách âm và lắp ráp trực tiếp tại nhà máy số 42 đường Liên Mạc, Hà Nội, VNGPOWER cam kết giữ vững bình ổn giá cho các dự án trong nước.
Mức giá dự toán (BOQ) cho hệ thống Cummins 350kVA (Động cơ NTA855-G1B) hiện đang dao động từ: 580.000.000 VNĐ – 750.000.000 VNĐ (Chưa bao gồm VAT). Cụ thể bóc tách như sau:
- Tổ máy trần tiêu chuẩn (Khoảng 580 – 750 triệu VNĐ): Dành cho công trình đã có phòng máy tiêu âm. Bao gồm khối động cơ CCEC NTA855-G1B, Đầu phát Stamford, Bảng điều khiển Deepsea, Pô giảm thanh, Bình ắc quy và dầu nước vận hành.
- Vỏ cách âm đồng bộ (Thêm khoảng 50 – 65 triệu VNĐ): Vỏ bảo vệ bằng thép cán nguội sơn tĩnh điện, lót mút tiêu âm hoặc Rockwool chống cháy, độ ồn < 75dBA, phù hợp đặt sát khu dân cư.
- Trọn gói vật tư thi công MEP (Khoảng 35 – 45 triệu VNĐ): Tủ chuyển nguồn tự động ATS 600A – 630A (Máy cắt LS/Schneider/Hyundai), cáp động lực bằng đồng, mương cáp và thi công bọc bảo ôn ống khói.
Khuyến nghị từ VNGPOWER: Lựa chọn máy phát điện lắp ráp trong nước giúp CĐT né được hoàn toàn thuế nhập khẩu nguyên chiếc, tiết kiệm từ 30% – 40% chi phí. Vui lòng gọi
2. Phân Tích Động Lực Học: Sức Mạnh Vượt Trội Của NTA855-G1B
Để tạo ra dòng điện dự phòng 280 kWe (350kVA), VNGPOWER trang bị khối động cơ NTA855-G1B được sản xuất bởi nhà máy liên doanh Chongqing Cummins (CCEC).
- Công suất cơ học làm chủ đầu phát: Khối động cơ 14 Lít này sở hữu sức kéo cơ học dự phòng lên tới 321 kWm (tương đương 430 Mã lực – HP). Phần công suất dư thừa (hơn 40kWm) giúp động cơ bù đắp hoàn hảo cho hiệu suất đầu phát (~94%) và tải của cánh quạt tản nhiệt. Nhờ “chạy dư tải”, máy không bị ép vòng tua, giữ dải tần số 50Hz cực kỳ cứng cáp khi đóng tải đột ngột.
- Thiết kế Piston “Lực điền”: Đường kính x Hành trình Piston đạt 140 mm x 152 mm. Xi-lanh cực lớn tạo ra momen xoắn khổng lồ ở dải tua thấp 1500 RPM, giúp máy “nuốt trọn” dòng khởi động của hệ thống bơm PCCC hoặc Chiller làm mát.
3. Bóc Tách Hồ Sơ Thông Số Kỹ Thuật (Phục Vụ Kỹ Sư Thiết Kế MEP)
Để đáp ứng yêu cầu khắt khe của Ban quản lý dự án, VNGPOWER cung cấp bộ thông số 4 bảng chuyên sâu, chuẩn xác từng chi tiết kỹ thuật.
3.1. Thông Số Tổng Thể Tổ Máy VNG350CS
| Chỉ Tiêu Kỹ Thuật Tổ Máy | Model: VNG350CS |
| Thương hiệu lắp ráp / Tiêu chuẩn | VNGPOWER (Sản xuất tại Việt Nam, Tiêu chuẩn ISO 9001, ISO 14001) |
| Công suất dự phòng (Standby – ESP) | 350 kVA / 280 kW (Sử dụng cho các tình huống khẩn cấp mất điện) |
| Công suất liên tục (Prime – PRP) | 318 kVA / 254 kW (Hoạt động không giới hạn ở tải biến thiên) |
| Cường độ dòng điện định mức | ~ 458 Ampe (Liên tục) / ~ 505 Ampe (Max Dự phòng) |
| Điện áp định mức / Tốc độ quay | 230/400V AC – 50 Hz / 1500 vòng/phút (RPM) |
| Số pha / Chuẩn đấu nối | 3 Pha / 4 Dây (Đấu sao có trung tính nối đất) |
| Hệ số công suất (Cos Φ) | 0.8 |
| Khả năng gánh quá tải an toàn | Chịu quá tải 110% công suất Prime trong 1 giờ (Mỗi chu kỳ 12h) |
| Độ ồn (Có vỏ cách âm đồng bộ) | ≤ 75 dB(A) ở khoảng cách 7 mét |
| Kích thước tổ máy trần (D x R x C) | ~ 3050 x 1100 x 1700 mm |
| Kích thước vỏ cách âm (D x R x C) | ~ 4100 x 1250 x 1950 mm |
| Trọng lượng tịnh khô (Máy trần) | ~ 2.850 Kg |
| Dung tích bồn chứa nhiên liệu | Tích hợp sẵn bồn đáy 400 Lít |
3.2. Hồ Sơ Kỹ Thuật Động Cơ CCEC NTA855-G1B
Khác với dòng NTAA làm mát bằng không khí, NTA855-G1B sử dụng công nghệ làm mát khí nạp bằng nước (Water-to-Air Aftercooled), giúp nhiệt độ buồng đốt ổn định và động cơ vận hành cực kỳ êm ái.
| Thông Số Cơ Khí & Nhiệt Động Lực | Dữ Liệu Đặc Tả (NTA855-G1B) |
| Nhà máy sản xuất | CCEC (Chongqing Cummins Engine Co., Ltd) |
| Cấu hình xi-lanh / Kiểu động cơ | I6 (6 xi-lanh thẳng hàng – In-line 6), Diesel 4 kỳ |
| Đường kính x Hành trình Piston | 140 mm x 152 mm (Bore x Stroke) |
| Dung tích xi-lanh tổng (Displacement) | 14.0 Lít |
| CÔNG SUẤT CƠ HỌC (STANDBY) | ~ 321 kWm (Tương đương 430 HP) |
| CÔNG SUẤT CƠ HỌC (PRIME) | ~ 291 kWm (Tương đương 390 HP) |
| Tỷ số nén (Compression Ratio) | 14.0 : 1 |
| Hệ thống nạp khí | Turbo tăng áp & Làm mát khí nạp bằng nước (Water Aftercooled) |
| Hệ thống điều tốc / Phun nhiên liệu | Điều tốc điện tử cực nhạy / Bơm PT Cummins cơ học siêu bền |
| Tiêu hao nhiên liệu (100% Tải Standby) | ~ 75 Lít/giờ |
| Tiêu hao nhiên liệu (75% Tải Prime) | **~ 51 Lít/giờ (Mức vận hành cực kỳ tiết kiệm nhiên liệu)** |
| Lưu lượng khí nạp đốt cháy | ~ 405 Lít/giây |
| Lưu lượng khí xả lớn nhất | ~ 980 Lít/giây (Nhiệt độ khí xả: ~ 500°C) |
| Tổng dung tích nước làm mát | ~ 45 Lít (Bao gồm động cơ + két nước 50°C chống sôi) |
| Tổng dung tích dầu bôi trơn (Nhớt) | ~ 38.6 Lít (Khuyến nghị 15W40 API CH-4/CI-4) |
| Hệ thống điện khởi động | Motor đề 24V DC / Kèm 02 bình ắc quy 12V-120Ah CCA cao |
3.3. Bảng Thông Số Kỹ Thuật Đầu Phát Điện Stamford (UK)
| Thông Số Đặc Tả Đầu Phát Điện | Dữ Liệu Kỹ Thuật Chi Tiết |
| Thương hiệu / Xuất xứ | Stamford (Cummins Generator Technologies – UK) |
| Model đầu phát | HCI444D / S4L1D-D41 (Hoặc dòng S4 tương đương) |
| Cấu trúc chế tạo (Material) | 100% Lõi đồng nguyên chất, tẩm sấy vecni Epoxy cao cấp |
| Công nghệ kích từ | Không chổi than (Brushless), Tự kích từ (Self-excited) |
| Bộ tự động điều chỉnh điện áp (AVR) | Kỹ thuật số AVR AS440 / MX341 |
| Độ ổn định điện áp tĩnh | ≤ ± 1.0% (Trong mọi điều kiện tải tĩnh) |
| Cấp cách điện / Cấp bảo vệ | Cấp H (Chịu nhiệt 180°C) / IP23 (Kháng bụi và nước văng) |
| Bước quấn dây | Quấn 2/3 (Triệt tiêu nhiễu điện từ, chống dòng tuần hoàn) |
| Độ méo dạng sóng điện áp (THD) | < 5% (Đạt chuẩn an toàn cho thiết bị y tế, server máy tính) |
3.4. Bảng Thông Số Màn Hình Điều Khiển Deepsea (Anh Quốc)
| Phân Hệ Tự Động Hóa & Điều Khiển | Đặc Tả Kỹ Thuật (Model: Deepsea DSE7320 MKII) |
| Thương hiệu / Xuất xứ | Deepsea Electronics (Nhập khẩu nguyên chiếc từ UK) |
| Chức năng chính (AMF Module) | Tự động giám sát lưới điện & Tự động gọi máy đề nổ sau 10-15s |
| Cấp bảo vệ mặt trước | Màn hình LCD đơn sắc có đèn nền, IP65 (chống nước/bụi) |
| Nguồn điện hoạt động | 8V đến 35V DC (Tự động duy trì nguồn nuôi từ ắc quy) |
| Đo lường Thông số Điện / Công suất | Điện áp 3 pha (V), Dòng điện (A), Tần số (Hz), kW, kVA, Cos Φ |
| Giám sát Thông số Động cơ | Áp suất nhớt, Nhiệt độ nước làm mát, Tốc độ RPM, Điện áp ắc quy |
| Cảnh báo / Dừng máy (Shutdown) | Tự động ngắt máy bảo vệ khi: Áp suất nhớt thấp, Nhiệt độ nước sôi, Quá dòng (Overcurrent), Lỗi khởi động. |
| Cổng Giao tiếp mở rộng | Hỗ trợ RS232, RS485. Giao thức Modbus RTU kết nối BMS tòa nhà. |
4. Hướng Dẫn Kỹ Thuật Chọn Tủ ATS & Cáp Điện 350kVA
Sức mạnh 350kVA tương đương dòng điện cực đại lên tới ~505 Ampe. Để bóc tách dự toán vật tư truyền tải an toàn, kỹ sư MEP cần lưu ý:
- Cấu hình Tủ ATS (Tủ chuyển nguồn tự động): Định mức chuẩn nhất là sử dụng Tủ ATS 600A hoặc 630A. Thiết bị đóng cắt nên dùng Aptomat khối (MCCB) 3 cực/4 cực của LS, Hyundai, Schneider tích hợp khóa liên động cơ khí (Mechanical Interlock) chống đóng song song điện lưới và điện máy nổ.
- Tiết diện cáp động lực: Khuyến nghị sử dụng 2 sợi cáp đồng tiết diện 120mm² hoặc 1 sợi 240mm² cho mỗi pha (Cu/XLPE/PVC) kéo từ cực đầu phát điện đến tủ ATS.
- Kích thước bệ móng bê tông: Móng đổ cao 150mm chống ngập nước, rộng hơn khung đế thép của máy 300mm mỗi bên và có khả năng chịu tải trọng động xấp xỉ 4.500 kg. Bắt buộc có dán cao su giảm chấn chân máy dày 20mm.
5. Vì Sao Các Tổng Thầu Thiết Kế Luôn Ưu Tiên VNGPOWER?
- Chủ động sản xuất (Nhà máy 42 Liên Mạc): VNGPOWER sở hữu nhà máy gia công bệ máy, bọc vỏ cách âm chuyên nghiệp tại Số 42 đường Liên Mạc, Phường Thượng Cát, TP Hà Nội. CĐT có thể trực tiếp nghiệm thu thử tải bằng Load Bank điện trở trước khi thanh toán xuất xưởng.
- Động cơ CCEC chính hãng 100%: Cam kết khối động cơ NTA855-G1B nhập khẩu nguyên đai kiện từ Chongqing Cummins. Minh bạch giấy tờ CO, CQ, Parking List.
- Bóc tách thông số trung thực: VNGPOWER tuân thủ tuyệt đối quy tắc “Công suất cơ học luôn lớn hơn công suất điện”, cam kết máy chạy đủ 100% tải thực tế mà không bị lịm.
- Kho phụ tùng khổng lồ 24/7: Phụ tùng bảo dưỡng cho dòng NTA855 (như lọc nhớt LF9009, lọc nhiên liệu FF202) luôn sẵn sàng số lượng lớn. Kỹ sư VNGPOWER trực tiếp ứng cứu sự cố thần tốc trên toàn quốc.
6. Giải Đáp Nhanh Cùng Chuyên Gia VNGPOWER (FAQ)
Q1: Ký hiệu NTA và NTAA của dòng động cơ Cummins 14 Lít khác nhau như thế nào?
Trả lời: Chữ “A” đầu tiên là Aftercooled (Làm mát khí nạp). Dòng NTA (như NTA855-G1B) làm mát khí nạp bằng dung dịch nước (Water-to-Air), điều này giúp nhiệt độ buồng đốt ổn định hơn, máy chạy êm hơn. Trong khi dòng NTAA làm mát khí nạp bằng không khí (Air-to-Air), giúp đưa nhiều oxy vào buồng đốt hơn, phù hợp cho việc đẩy công suất lên mức cực đại (như 400kVA – 450kVA).
Q2: Hệ thống bơm nhiên liệu PT của Cummins NTA855 có bền không?
Trả lời: Vô cùng bền bỉ. Hệ thống bơm PT (Pressure-Time) là thiết kế cơ học độc quyền của Cummins. Khác với kim phun điện tử dễ hỏng nếu gặp dầu bẩn, bơm PT thuần cơ học gần như không có lỗi vặt phần mềm, dễ dàng căn chỉnh bằng tay và chi phí thay thế cực kỳ rẻ.
Q3: Máy phát điện 350kVA tiêu thụ bao nhiêu lít dầu một giờ?
Trả lời: Để vận hành ổn định và kéo dài tuổi thọ động cơ nhất, mức tải lý tưởng là 75% (khoảng 260kVA). Lúc này máy tiêu thụ lượng nhiên liệu cực kỳ tiết kiệm, chỉ rơi vào khoảng 51 lít/giờ.
Liên Hệ Khảo Sát Phụ Tải & Nhận Báo Giá Dự Án Tối Ưu Nhất Hôm Nay!
CÔNG TY CỔ PHẦN MÁY PHÁT ĐIỆN VIỆT NHẬT (VNGPOWER)
- Hotline (Hỗ trợ 24/7): 0913 366 698 – 096 205 333
- Email: Info@vietnhatpowers.com
- Website: www.mayphatdienvietnhat.vn

