
Máy Phát Điện Cummins 30kVA Động Cơ 4B3.9-G2 | Hút Khí Tự Nhiên Siêu Bền, Báo Giá 2026
Tổ máy phát điện Cummins 30kVA (Model: VNG30CS) là biểu tượng của sự bền bỉ tuyệt đối trong phân khúc điện dự phòng cỡ nhỏ. Điểm sáng giá nhất của tổ máy là khối động cơ 4 xi-lanh DCEC 4B3.9-G2 (3.9 Lít) sử dụng công nghệ Hút khí tự nhiên, lược bỏ hoàn toàn Turbo giúp máy loại bỏ độ trễ khi đóng tải và gần như không thể hỏng vặt. Kết hợp đầu phát Stamford và màn hình Deepsea, sản phẩm được VNGPOWER lắp ráp đồng bộ tại nhà máy 42 Liên Mạc, mang đến mức giá dự toán 2026 cực kỳ tối ưu cho các Phòng khám, Biệt thự và Ngân hàng.
Cam kết từ VNGPOWER
- Hỗ trợ nhân công kỹ thuật
- Phụ kiện chính hãng đi kèm
- Bảo hành chính hãng 247
- Cam kết giá xưởng tốt nhất
- Giao hàng toàn quốc
- Hàng chính hãng CO, CQ đầy đủ
ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
Trong phân khúc máy phát điện dân dụng cao cấp và dự án thương mại nhỏ, dải công suất 30kVA (tương đương 24kW) là sự lựa chọn phổ biến cho các: Phòng giao dịch Ngân hàng, Thẩm mỹ viện, Phòng khám nha khoa, Biệt thự gia đình (Villa) hoặc các Cửa hàng tiện lợi 24/7.
Với các dự án này, yêu cầu số 1 không phải là công nghệ phức tạp, mà là “Sự tin cậy tuyệt đối – Cứ mất điện là phải nổ”. Thấu hiểu nhu cầu đó, Công ty Cổ Phần Máy Phát Điện Việt Nhật (VNGPOWER) mang đến một cỗ máy cơ học thuần túy nhất: Tổ máy phát điện Cummins 30kVA – Model VNG30CS.

Mục lục bài viết
Điều hướng nhanh nội dung
1. Báo Giá Dự Toán Máy Phát Điện Cummins 30kVA (Cập Nhật 2026)
Trong năm 2026, hãng Cummins toàn cầu đã điều chỉnh tăng giá vật tư khoảng 8%. Bất chấp điều đó, nhờ lợi thế tự chủ 100% dây chuyền gia công khung bệ, bọc vỏ cách âm và lắp ráp trực tiếp tại nhà máy số 42 đường Liên Mạc, Hà Nội, VNGPOWER cam kết giữ vững mặt bằng giá “tận xưởng” cho các đối tác.
Mức giá dự toán (BOQ) cho hệ thống Cummins 30kVA (Động cơ DCEC 4B3.9-G2) hiện đang dao động từ: 90.000.000 VNĐ – 145.000.000 VNĐ (Chưa bao gồm VAT). Bóc tách cụ thể:
- Tổ máy trần cơ bản (Khoảng 90 – 145 triệu VNĐ): Dành cho CĐT đã có phòng máy kín. Gói bao gồm: Động cơ 4 xi-lanh DCEC 4B3.9-G2, Đầu phát Stamford, Bảng điều khiển Deepsea, Pô giảm thanh công nghiệp và Bình ắc quy.
- Cấu hình vỏ cách âm siêu tĩnh (Thêm khoảng 12 – 15 triệu VNĐ): Vỏ bảo vệ đóng bằng thép cán nguội sơn tĩnh điện, lót mút tiêu âm hoặc Rockwool chống cháy, độ ồn < 75dBA, phù hợp đặt trên sân thượng hoặc góc vườn.
- Vật tư phụ trợ thi công MEP (Khoảng 6 – 8 triệu VNĐ): Bao gồm Tủ chuyển nguồn tự động ATS 63A (Dùng Aptomat khối MCCB của LS/Schneider), cáp điện đồng và mương cáp.
Khuyến nghị từ VNGPOWER: Sử dụng máy phát điện lắp ráp trong nước giúp Quý khách loại bỏ hoàn toàn thuế nhập khẩu nguyên chiếc đắt đỏ, tiết kiệm ngay 30% ngân sách. Vui lòng gọi
2. Động Cơ 4B3.9-G2: Sự Lên Ngôi Của “Hút Khí Tự Nhiên”
Điểm làm nên đẳng cấp khác biệt hoàn toàn của VNG30CS so với mọi đối thủ giá rẻ trên thị trường chính là khối động cơ 4B3.9-G2 do nhà máy Dongfeng Cummins (DCEC) sản xuất.
- Hút Khí Tự Nhiên (Naturally Aspirated): Ký hiệu “4B” cho thấy động cơ này không sử dụng Turbo tăng áp. Việc lược bỏ hoàn toàn hệ thống Turbo phức tạp mang lại 2 lợi ích khổng lồ: Thứ nhất, máy không bao giờ có Độ trễ Turbo (Turbo Lag), phản hồi bước tải 100% ngay lập tức. Thứ hai, do ít linh kiện cơ khí, động cơ này gần như không thể hỏng vặt, bảo trì cực kỳ dễ dàng.
- Sự xa xỉ về dung tích xi-lanh: Đa số các dòng máy 30kVA trên thị trường chỉ dùng động cơ nhỏ xíu (khoảng 2.0L – 2.5L) và dùng Turbo ép tải lên. Tuy nhiên, VNGPOWER sử dụng lốc máy khổng lồ 3.9 Lít để gánh mức tải 30kVA. Máy nổ cực kỳ đầm, chạy như đi dạo, tuổi thọ xi-lanh tăng gấp đôi.
- Bơm cao áp cơ học: Hệ thống bơm nhiên liệu thuần cơ (Weifu/Bosch) miễn nhiễm với dầu bẩn, cực kỳ lành tính và độ bền đã được chứng minh qua hàng thập kỷ.
3. Bóc Tách Hồ Sơ Thông Số Kỹ Thuật (Phục Vụ Kỹ Sư MEP & TVGS)
Dưới đây là 4 bảng thông số kỹ thuật được VNGPOWER bóc tách chuyên sâu, đáp ứng yêu cầu thẩm định vật tư đầu vào của Tư vấn giám sát.
3.1. Thông Số Tổng Thể Tổ Máy VNG30CS
| Chỉ Tiêu Kỹ Thuật Tổ Máy | Dữ Liệu Chi Tiết (Model: VNG30CS) |
| Thương hiệu lắp ráp / Tiêu chuẩn | VNGPOWER (Sản xuất tại Việt Nam, Tiêu chuẩn ISO 9001, ISO 14001) |
| Công suất dự phòng (Standby – ESP) | 30 kVA / 24 kW (Cấp điện khẩn cấp tối đa 200 giờ/năm) |
| Công suất liên tục (Prime – PRP) | 28 kVA / 22 kW (Hoạt động không giới hạn ở tải biến thiên) |
| Cường độ dòng điện định mức | ~ 40 Ampe (Liên tục) / ~ 43 Ampe (Max Dự phòng) |
| Điện áp định mức / Tốc độ quay | 230/400V AC – 50 Hz / 1500 vòng/phút (RPM) |
| Số pha / Chuẩn đấu nối | 3 Pha / 4 Dây (Đấu sao có trung tính nối đất) |
| Hệ số công suất (Cos Φ) | 0.8 |
| Khả năng gánh quá tải an toàn | Chịu quá tải 110% công suất Prime trong 1 giờ (Mỗi chu kỳ 12h) |
| Độ ồn (Có vỏ cách âm đồng bộ) | ≤ 72 dB(A) ở khoảng cách 7 mét (Cực kỳ êm ái) |
| Kích thước tổ máy trần (D x R x C) | ~ 1600 x 700 x 1150 mm (Siêu nhỏ gọn) |
| Kích thước vỏ cách âm (D x R x C) | ~ 2100 x 850 x 1300 mm |
| Trọng lượng tịnh khô (Máy trần) | ~ 650 Kg |
| Dung tích bồn chứa nhiên liệu | Tích hợp sẵn bồn đáy 80 Lít |
3.2. Hồ Sơ Kỹ Thuật Động Cơ DCEC 4B3.9-G2
| Thông Số Cơ Khí & Nhiệt Động Lực | Dữ Liệu Chi Tiết (4B3.9-G2) |
| Nhà máy sản xuất | DCEC (Dongfeng Cummins Engine Co., Ltd) |
| Cấu hình xi-lanh / Kiểu động cơ | I4 (4 xi-lanh thẳng hàng – In-line 4), Diesel 4 kỳ |
| Đường kính x Hành trình Piston | 102 mm x 120 mm (Bore x Stroke) |
| Dung tích xi-lanh tổng (Displacement) | 3.9 Lít |
| CÔNG SUẤT CƠ HỌC (STANDBY) | ~ 26.5 kWm (Tương đương 36 HP) |
| CÔNG SUẤT CƠ HỌC (PRIME) | ~ 24 kWm (Tương đương 32 HP) |
| Tỷ số nén (Compression Ratio) | 17.3 : 1 |
| Hệ thống nạp khí | Hút Khí Tự Nhiên (Naturally Aspirated) – Không dùng Turbo |
| Hệ thống điều tốc / Phun nhiên liệu | Điều tốc cơ học (Mechanical) / Bơm cơ học Weifu siêu bền |
| Tiêu hao nhiên liệu (100% Tải Standby) | ~ 7.5 Lít/giờ |
| Tiêu hao nhiên liệu (75% Tải Prime) | ~ 5.5 Lít/giờ (Mức vận hành cực kỳ tiết kiệm nhờ lốc máy chạy dư tải) |
| Lưu lượng khí nạp đốt cháy | ~ 32 Lít/giây |
| Lưu lượng khí xả lớn nhất | ~ 95 Lít/giây (Nhiệt độ khí xả: ~ 410°C – Rất mát) |
| Tổng dung tích nước làm mát | ~ 21 Lít (Bao gồm động cơ + két nước 50°C chống sôi) |
| Tổng dung tích dầu bôi trơn (Nhớt) | ~ 11.0 Lít (Khuyến nghị 15W40 API CH-4/CI-4) |
| Hệ thống điện khởi động | Motor đề 24V DC / Kèm 01 bình ắc quy 12V-60Ah CCA cao |
3.3. Bảng Thông Số Kỹ Thuật Đầu Phát Điện Stamford (UK)
| Thông Số Đầu Phát Điện | Dữ Liệu Kỹ Thuật Chi Tiết |
| Thương hiệu / Xuất xứ | Stamford (Cummins Generator Technologies – UK) |
| Model đầu phát | S0L2 (Hoặc dòng S0 tương đương) |
| Cấu trúc chế tạo (Material) | 100% Lõi đồng nguyên chất, tẩm sấy vecni Epoxy cao cấp |
| Công nghệ kích từ | Không chổi than (Brushless), Tự kích từ (Self-excited) |
| Bộ tự động điều chỉnh điện áp (AVR) | Kỹ thuật số AVR AS440 / AS480 |
| Độ ổn định điện áp tĩnh | ≤ ± 1.0% (Trong mọi điều kiện tải tĩnh) |
| Cấp cách điện / Cấp bảo vệ | Cấp H (Chịu nhiệt 180°C) / IP23 (Kháng bụi và nước văng) |
| Bước quấn dây | Quấn 2/3 (Triệt tiêu nhiễu điện từ, chống dòng tuần hoàn) |
| Độ méo dạng sóng điện áp (THD) | < 5% (Đạt chuẩn an toàn cho thiết bị y tế, nhà thông minh) |
3.4. Bảng Thông Số Màn Hình Điều Khiển Deepsea (Anh Quốc)
| Phân Hệ Tự Động Hóa & Điều Khiển | Dữ Liệu Kỹ Thuật Chi Tiết (Model: Deepsea DSE6120 MKIII) |
| Thương hiệu / Xuất xứ | Deepsea Electronics (Nhập khẩu nguyên chiếc từ UK) |
| Chức năng chính (AMF Module) | Tự động giám sát lưới điện & Tự động gọi máy đề nổ sau 10-15s |
| Cấp bảo vệ mặt trước | Màn hình LCD đơn sắc có đèn nền, IP65 (chống nước/bụi) |
| Nguồn điện hoạt động | 8V đến 35V DC (Tự động duy trì nguồn nuôi từ ắc quy) |
| Đo lường Thông số Điện / Công suất | Điện áp 3 pha (V), Dòng điện (A), Tần số (Hz), kW, kVA, Cos Φ |
| Giám sát Thông số Động cơ | Áp suất nhớt, Nhiệt độ nước làm mát, Tốc độ RPM, Điện áp ắc quy |
| Cảnh báo / Dừng máy (Shutdown) | Tự động ngắt máy bảo vệ khi: Áp suất nhớt thấp, Nhiệt độ nước sôi, Quá dòng (Overcurrent), Lỗi khởi động. |
| Cổng Giao tiếp mở rộng | Hỗ trợ RS232, RS485. Giao thức Modbus RTU kết nối BMS. |
4. Hướng Dẫn Kỹ Thuật Chọn Tủ ATS & Cáp Điện 30kVA
Sức mạnh 30kVA phát ra dòng điện định mức xấp xỉ ~40 Ampe (Cực đại 43A). Để bóc tách dự toán vật tư thi công chuẩn xác, an toàn và cực kỳ tiết kiệm, kỹ sư MEP cần lưu ý:
- Cấu hình Tủ ATS (Tủ chuyển nguồn tự động): Khuyến nghị sử dụng Tủ ATS 63A hoặc 100A. Thiết bị đóng cắt nên dùng Aptomat khối (MCCB) 3 cực hoặc 4 cực của LS, Schneider tích hợp khóa liên động cơ khí để chống đóng điện song song.
- Tiết diện cáp động lực: Khuyến nghị sử dụng 1 sợi cáp đồng tiết diện 10mm² hoặc 16mm² cho mỗi pha (Cu/XLPE/PVC) kéo từ CB máy phát điện đến tủ ATS. Dây trung tính (N) dùng 1 sợi 10mm², dây tiếp địa (PE) dùng 1 sợi 6mm² hoặc 10mm².
- Kích thước bệ móng bê tông: Móng đổ cao 100mm chống ngập, rộng hơn khung đế thép của máy 150mm mỗi bên. Trọng lượng tĩnh của máy chỉ khoảng 650kg nên móng không cần gia cố quá phức tạp. Bắt buộc dán cao su giảm chấn chân máy dày 15mm.
5. Vì Sao Khách Hàng Tư Nhân Ưu Tiên Máy VNGPOWER Lắp Ráp?
- Chủ động nhà máy sản xuất: Không qua thương mại trung gian. Khách hàng cá nhân hoặc Ban quản lý có thể đến trực tiếp nhà máy Số 42 đường Liên Mạc, Phường Thượng Cát, TP Hà Nội để nghiệm thu, xem giấy tờ CO/CQ và xem máy chạy thử.
- Máy cơ học thuần túy, siêu lành tính: Không Turbo, không hệ thống kim phun điện tử phức tạp. Động cơ 4B3.9-G2 là cỗ máy mà bất kỳ thợ sửa ô tô hay thợ máy cày nào ở nông thôn cũng có thể bảo dưỡng, sửa chữa dễ dàng.
- Bóc tách dự toán trung thực: Tuân thủ tuyệt đối quy tắc kỹ thuật “Công suất cơ học luôn lớn hơn công suất điện”, cam kết máy chạy đủ 100% tải thực tế mà không bị lịm.
- Kho phụ tùng sẵn sàng 24/7: Phụ tùng bảo dưỡng cho dòng động cơ B-Series 3.9L (lọc nhớt LF3349, lọc nhiên liệu FF5052) luôn có sẵn số lượng lớn với giá cực rẻ. Kỹ sư VNGPOWER ứng cứu sự cố thần tốc trên toàn quốc.
6. Giải Đáp Nhanh Cùng Chuyên Gia VNGPOWER (FAQ)
Q1: Động cơ “Hút khí tự nhiên” (Naturally Aspirated) của máy 30kVA này có điểm gì lợi hại?
Trả lời: Động cơ hút khí tự nhiên không sử dụng Turbo tăng áp. Lợi ích lớn nhất là nó không có độ trễ (Turbo lag), khi mất điện, máy nổ và gánh tải 100% ngay lập tức. Thứ hai, vì cấu tạo cực kỳ tối giản (ít đường ống khí, không có cánh quạt Turbo), máy vận hành với nhiệt độ cực kỳ mát mẻ, tuổi thọ linh kiện tăng gấp đôi và gần như loại bỏ hoàn toàn các bệnh vặt rò rỉ khí/nhớt.
Q2: Tại sao tôi thấy có máy 30kVA giá rẻ trên thị trường dùng động cơ chỉ 2.0 Lít, trong khi máy VNGPOWER dùng lốc máy 3.9 Lít?
Trả lời: Việc dùng lốc máy 2.0L nhỏ ép tải (dùng Turbo) lên 30kVA sẽ khiến động cơ luôn phải chạy ở trạng thái “gồng mình” (vòng tua cao, áp suất buồng đốt lớn). Điều này khiến máy kêu gào rất to, rung lắc mạnh và rất nhanh tã. Với VNGPOWER, việc sử dụng động cơ 3.9 Lít khổng lồ cho mức tải 30kVA giúp máy cực kỳ nhàn hạ, tiếng nổ trầm ấm, chạy mát mẻ và tuổi thọ có thể đạt 15-20 năm.
Q3: Thời gian bảo hành máy phát điện của VNGPOWER là bao lâu?
Trả lời: Tổ máy VNG30CS được VNGPOWER bảo hành chính hãng từ 12 – 24 tháng hoặc 1000 – 2000 giờ chạy (tùy điều kiện nào đến trước).
Liên Hệ Khảo Sát Phụ Tải & Nhận Báo Giá Dự Án Tối Ưu Nhất Hôm Nay!
CÔNG TY CỔ PHẦN MÁY PHÁT ĐIỆN VIỆT NHẬT (VNGPOWER)
- Hotline (Hỗ trợ 24/7): 0913 366 698 – 096 205 333
- Email: Info@vietnhatpowers.com
- Website: www.mayphatdienvietnhat.vn

