
Máy Phát Điện Cummins 275kVA – Động Cơ 6LTAA8.9-G2 | Báo Giá Dự Toán 2026
Tổ máy phát điện Cummins 275kVA (Model: VNG275CS) là cấu hình điện dự phòng tiêu chuẩn được các kỹ sư MEP cực kỳ tín nhiệm. Khối động cơ 8.9 Lít DCEC 6LTAA8.9-G2 (Dongfeng Cummins) kết hợp đầu phát Stamford chuẩn G7 mang lại khả năng gánh tải tuyệt vời và độ ồn cực thấp. Được lắp ráp trực tiếp tại nhà máy 42 Liên Mạc của VNGPOWER, tổ máy không chỉ giải quyết triệt để bài toán an ninh năng lượng cho công trình mà còn cung cấp mức giá dự toán 2026 tốt nhất, giúp Chủ đầu tư tiết kiệm đến 30% so với hàng nhập khẩu.
Cam kết từ VNGPOWER
- Hỗ trợ nhân công kỹ thuật
- Phụ kiện chính hãng đi kèm
- Bảo hành chính hãng 247
- Cam kết giá xưởng tốt nhất
- Giao hàng toàn quốc
- Hàng chính hãng CO, CQ đầy đủ
ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
Trong việc bóc tách khối lượng (BOQ) của các dự án quy mô vừa như: Khách sạn 3 sao, Biệt thự nghỉ dưỡng cao cấp, Trạm thu phí, hay Phân xưởng may mặc, dải công suất 275kVA (tương đương 220kW) thường xuyên được các Tư vấn thiết kế ưu tiên lựa chọn.
Nhằm mang đến một hệ thống phát điện không chỉ “đủ điện” mà còn phải “dư sức kéo” để bảo vệ tuổi thọ lâu dài, Công ty Cổ Phần Máy Phát Điện Việt Nhật (VNGPOWER) ra mắt dòng sản phẩm chiến lược: Tổ máy phát điện Cummins 275kVA – Model VNG275CS.

Mục lục bài viết
Điều hướng nhanh nội dung
1. Báo Giá Dự Toán Máy Phát Điện Cummins 275kVA (Cập Nhật Năm 2026)
Thị trường thiết bị cơ điện năm 2026 có sự biến động nhẹ khi Cummins toàn cầu điều chỉnh tăng giá 8% vật tư động cơ. Dù vậy, nhờ việc tự chủ 100% dây chuyền cơ khí và lắp ráp tại nhà máy số 42 đường Liên Mạc, Hà Nội, VNGPOWER vẫn thiết lập được một mặt bằng giá cực kỳ vững chắc cho các Tổng thầu.
Mức giá dự toán cho tổ máy Cummins 275kVA (Động cơ DCEC 6LTAA8.9-G2) hiện đang dao động từ: 390.000.000 VNĐ – 560.000.000 VNĐ (Chưa bao gồm VAT). Cụ thể như sau:
- Cấu hình máy trần cơ bản (Khoảng 390 – 560 triệu VNĐ): Dành cho công trình đã xây sẵn phòng máy cách âm. Bao gồm: Động cơ DCEC 6LTAA8.9-G2, Đầu phát Stamford, Bảng điều khiển Deepsea, Pô giảm thanh, Bình ắc quy và dầu nước.
- Cấu hình vỏ cách âm siêu tĩnh (Thêm khoảng 35 – 65 triệu VNĐ): Máy được đóng vỏ bảo vệ bằng thép cán nguội sơn tĩnh điện, lót mút tiêu âm hoặc Rockwool chống cháy, độ ồn < 75dBA, chịu được nắng mưa ngoài trời.
- Vật tư phụ trợ thi công MEP (Khoảng 20 – 25 triệu VNĐ): Bao gồm Tủ chuyển nguồn tự động ATS 400A (Dùng Aptomat khối MCCB của LS/Schneider), cáp điện đồng, mương cáp và bọc bảo ôn ống khói.
Khuyến nghị từ VNGPOWER: Sử dụng hàng lắp ráp trong nước giúp CĐT cắt giảm hoàn toàn các loại thuế nhập khẩu đắt đỏ, tối ưu 30% chi phí đầu tư. Vui lòng gọi
2. Động Cơ 6LTAA8.9-G2: Thiết Kế “Dư Tải” Chuẩn Kỹ Thuật G7
Chất lượng của VNG275CS được định đoạt bởi “trái tim” mang mã hiệu 6LTAA8.9-G2 do nhà máy Dongfeng Cummins (DCEC) sản xuất.
- Sức kéo cơ học áp đảo: Để phát ra dòng điện định mức 220 kWe (275kVA), tổ máy chỉ cần sức kéo khoảng 240 kWm. Động cơ 6LTAA8.9-G2 cung cấp sức kéo cơ học dự phòng đúng chuẩn 240 kWm (khoảng 320 Mã lực – HP), bù trừ hoàn hảo cho hiệu suất đầu phát và tải của cánh quạt tản nhiệt. Nhờ vậy, máy không bị ép vòng tua, giữ dải tần số 50Hz cực kỳ cứng cáp.
- Thiết kế I6 êm ái: Cấu trúc 6 xi-lanh thẳng hàng (In-line 6) kết hợp với đường kính Piston 114 mm x 145 mm tạo ra momen xoắn rất đều. Máy nổ êm, độ rung chấn thấp, cực kỳ phù hợp để đặt trong tầng hầm các tòa nhà thương mại.
- Bơm cao áp cơ học kết hợp điều tốc điện tử: Sự pha trộn giữa “sự bền bỉ của bơm cơ” và “sự chính xác của ECU điều tốc” giúp máy không kén dầu, nhưng vẫn phản hồi bù ga cực nhanh khi đóng tải.
3. Bóc Tách Hồ Sơ Thông Số Kỹ Thuật (Phục Vụ Kỹ Sư Thiết Kế MEP)
Để đáp ứng yêu cầu bóc tách vật tư khắt khe của Ban quản lý dự án, VNGPOWER cung cấp bộ thông số 4 bảng chuyên sâu, chuẩn xác từng chi tiết.
3.1. Thông Số Tổng Thể Tổ Máy VNG275CS
| Chỉ Tiêu Kỹ Thuật Tổ Máy | Dữ Liệu Đặc Tả (Model: VNG275CS) |
| Thương hiệu lắp ráp / Tiêu chuẩn | VNGPOWER (Sản xuất tại Việt Nam, Tiêu chuẩn ISO 9001, ISO 14001) |
| Công suất dự phòng (Standby – ESP) | 275 kVA / 220 kW (Cấp điện khẩn cấp tối đa 200 giờ/năm) |
| Công suất liên tục (Prime – PRP) | 250 kVA / 200 kW (Hoạt động không giới hạn ở tải biến thiên) |
| Cường độ dòng điện định mức | ~ 360 Ampe (Liên tục) / ~ 397 Ampe (Max Dự phòng) |
| Điện áp định mức / Tốc độ quay | 230/400V AC – 50 Hz / 1500 vòng/phút (RPM) |
| Số pha / Chuẩn đấu nối | 3 Pha / 4 Dây (Đấu sao có trung tính nối đất) |
| Hệ số công suất (Cos Φ) | 0.8 |
| Khả năng gánh quá tải an toàn | Chịu quá tải 110% công suất Prime trong 1 giờ (Mỗi chu kỳ 12h) |
| Độ ồn (Có vỏ cách âm đồng bộ) | ≤ 75 dB(A) ở khoảng cách 7 mét |
| Kích thước tổ máy trần (D x R x C) | ~ 2750 x 1000 x 1550 mm |
| Kích thước vỏ cách âm (D x R x C) | ~ 3600 x 1100 x 1850 mm |
| Trọng lượng tịnh khô (Máy trần) | ~ 2.100 Kg |
| Dung tích bồn chứa nhiên liệu | Tích hợp sẵn bồn đáy 350 Lít |
3.2. Hồ Sơ Kỹ Thuật Động Cơ DCEC 6LTAA8.9-G2
Ký hiệu “AA” (Air-to-Air) nghĩa là khí nạp được làm mát bằng luồng không khí, giúp mật độ oxy đưa vào buồng đốt cao hơn, máy nổ bốc và đốt sạch nhiên liệu đen.
| Thông Số Cơ Khí & Nhiệt Động Lực | Dữ Liệu Đặc Tả (6LTAA8.9-G2) |
| Nhà máy sản xuất | DCEC (Dongfeng Cummins Engine Co., Ltd) |
| Cấu hình xi-lanh / Kiểu động cơ | I6 (6 xi-lanh thẳng hàng – In-line 6), Diesel 4 kỳ |
| Đường kính x Hành trình Piston | 114 mm x 145 mm (Bore x Stroke) |
| Dung tích xi-lanh tổng (Displacement) | 8.9 Lít |
| CÔNG SUẤT CƠ HỌC (STANDBY) | **~ 240 kWm (Tương đương 320 HP)** |
| CÔNG SUẤT CƠ HỌC (PRIME) | **~ 220 kWm (Tương đương 295 HP)** |
| Tỷ số nén (Compression Ratio) | 16.6 : 1 |
| Hệ thống nạp khí | Turbo tăng áp & Làm mát khí nạp bằng không khí (Air-to-Air) |
| Hệ thống điều tốc / Phun nhiên liệu | Điều tốc điện tử cực nhạy / Bơm cao áp cơ học (Weifu/Bosch) |
| Tiêu hao nhiên liệu (100% Tải Standby) | ~ 58 Lít/giờ |
| Tiêu hao nhiên liệu (75% Tải Prime) | **~ 40 Lít/giờ (Mức vận hành cực kỳ tiết kiệm nhiên liệu)** |
| Lưu lượng khí nạp đốt cháy | ~ 235 Lít/giây |
| Lưu lượng khí xả lớn nhất | ~ 680 Lít/giây (Nhiệt độ khí xả: ~ 470°C) |
| Tổng dung tích nước làm mát | ~ 34 Lít (Bao gồm động cơ + két nước 50°C chống sôi) |
| Tổng dung tích dầu bôi trơn (Nhớt) | ~ 27.6 Lít (Khuyến nghị 15W40 API CH-4/CI-4) |
| Hệ thống điện khởi động | Motor đề 24V DC / Kèm 02 bình ắc quy 12V-100Ah CCA cao |
3.3. Bảng Thông Số Kỹ Thuật Đầu Phát Điện Stamford (UK)
| Thông Số Đặc Tả Đầu Phát Điện | Dữ Liệu Kỹ Thuật Chi Tiết |
| Thương hiệu / Xuất xứ | Stamford (Cummins Generator Technologies – UK) |
| Model đầu phát | UCDI274K / UCDI274J (Hoặc dòng S3 tương đương) |
| Cấu trúc chế tạo (Material) | 100% Lõi đồng nguyên chất, tẩm sấy vecni Epoxy cao cấp |
| Công nghệ kích từ | Không chổi than (Brushless), Tự kích từ (Self-excited) |
| Bộ tự động điều chỉnh điện áp (AVR) | Kỹ thuật số AVR AS440 / AS480 |
| Độ ổn định điện áp tĩnh | ≤ ± 1.0% (Trong mọi điều kiện tải tĩnh) |
| Cấp cách điện / Cấp bảo vệ | Cấp H (Chịu nhiệt 180°C) / IP23 (Kháng bụi và nước văng) |
| Bước quấn dây | Quấn 2/3 (Triệt tiêu nhiễu điện từ, chống dòng tuần hoàn) |
| Độ méo dạng sóng điện áp (THD) | < 5% (Đạt chuẩn an toàn cho thiết bị y tế, server máy tính) |
3.4. Bảng Thông Số Màn Hình Điều Khiển Deepsea (Anh Quốc)
| Phân Hệ Tự Động Hóa & Điều Khiển | Đặc Tả Kỹ Thuật (Model: Deepsea DSE7320 MKII) |
| Thương hiệu / Xuất xứ | Deepsea Electronics (Nhập khẩu nguyên chiếc từ UK) |
| Chức năng chính (AMF Module) | Tự động giám sát lưới điện & Tự động gọi máy đề nổ sau 10-15s |
| Cấp bảo vệ mặt trước | Màn hình LCD đơn sắc có đèn nền, IP65 (chống nước/bụi) |
| Nguồn điện hoạt động | 8V đến 35V DC (Tự động duy trì nguồn nuôi từ ắc quy) |
| Đo lường Thông số Điện / Công suất | Điện áp 3 pha (V), Dòng điện (A), Tần số (Hz), kW, kVA, Cos Φ |
| Giám sát Thông số Động cơ | Áp suất nhớt, Nhiệt độ nước làm mát, Tốc độ RPM, Điện áp ắc quy |
| Cảnh báo / Dừng máy (Shutdown) | Tự động ngắt máy bảo vệ khi: Áp suất nhớt thấp, Nhiệt độ nước sôi, Quá dòng (Overcurrent), Lỗi khởi động. |
| Cổng Giao tiếp mở rộng | Hỗ trợ RS232, RS485. Giao thức Modbus RTU kết nối BMS. |
4. Hướng Dẫn Kỹ Thuật Chọn Tủ ATS & Cáp Điện 275kVA
Sức mạnh 275kVA phát ra dòng điện cực đại xấp xỉ ~397 Ampe. Để bóc tách dự toán vật tư thi công chuẩn xác, tránh lãng phí nhưng vẫn đảm bảo an toàn, kỹ sư MEP cần lưu ý:
- Cấu hình Tủ ATS (Tủ chuyển nguồn tự động): Định mức chuẩn nhất là sử dụng Tủ ATS 400A. Thiết bị đóng cắt nên dùng Aptomat khối (MCCB) 3 cực hoặc 4 cực của LS, Hyundai, Schneider tích hợp khóa liên động cơ khí chống chập cháy.
- Tiết diện cáp động lực: Khuyến nghị sử dụng 1 sợi cáp đồng tiết diện 185mm² hoặc 2 sợi 70mm² cho mỗi pha (Cu/XLPE/PVC) kéo từ cực đầu phát điện đến tủ ATS. Dây trung tính (N) dùng 1 sợi 120mm².
- Hệ thống thông gió Air-to-Air: Vì động cơ 6LTAA8.9-G2 làm mát khí nạp bằng không khí, phòng máy phải có cửa cấp gió tươi thông thoáng. Khí nóng tản ra (có thể lên tới 80°C) bắt buộc dùng bạt Canvas bọc kín mặt két nước dẫn thẳng ra cửa chớp thoát gió.
- Kích thước bệ móng bê tông: Móng đổ cao 100 – 150mm chống ngập nước, rộng hơn khung đế thép của máy 200mm mỗi bên và có khả năng chịu tải trọng động xấp xỉ 3.000 kg.
5. Vì Sao Tổng Thầu Ưu Tiên Máy Phát Điện VNGPOWER Lắp Ráp?
- Chủ động nhà máy sản xuất: VNGPOWER sở hữu nhà máy cơ khí lắp ráp quy mô lớn tại Số 42 đường Liên Mạc, Phường Thượng Cát, TP Hà Nội. CĐT có thể trực tiếp xuống kiểm tra tiến độ, xem giấy tờ CO/CQ và nghiệm thu thử tải bằng Load Bank điện trở.
- Động cơ DCEC chính hãng 100%: Cam kết khối động cơ 6LTAA8.9-G2 nhập khẩu nguyên đai kiện từ Dongfeng Cummins. Minh bạch giấy tờ hải quan, từ chối mọi loại hàng bãi, hàng tân trang.
- Tối ưu hóa ngân sách dự án: Việc lắp ráp tại Việt Nam giúp CĐT né được các khoản thuế nhập khẩu nguyên chiếc đắt đỏ, dễ dàng đưa ra mức giá trúng thầu tốt nhất trong năm 2026.
- Kho phụ tùng sẵn sàng 24/7: Phụ tùng bảo dưỡng cho dòng động cơ 6L (lọc nhớt LF9009, lọc nhiên liệu FF5052, lọc tách nước FS1212) luôn có sẵn số lượng lớn. Kỹ sư VNGPOWER ứng cứu sự cố thần tốc trên toàn quốc.
6. Giải Đáp Nhanh Cùng Chuyên Gia VNGPOWER (FAQ)
Q1: Động cơ Cummins 6LTAA8.9-G2 có hay bị hỏng vặt không?
Trả lời: Dòng động cơ 6L (8.9 Lít) của Dongfeng Cummins được đánh giá là một trong những khối động cơ I6 lành tính nhất thế giới. Do sử dụng bơm nhiên liệu cơ học (Weifu/Bosch) thay vì kim phun điện tử, máy cực kỳ ít hỏng vặt, không kén dầu bẩn và đặc biệt dễ dàng thay thế lọc bảo dưỡng với chi phí cực rẻ.
Q2: Lượng tiêu thụ nhiên liệu của máy 275kVA là bao nhiêu?
Trả lời: Để vận hành ổn định và kéo dài tuổi thọ động cơ, mức tải lý tưởng nhất là 75% (tương đương khoảng 200kVA). Lúc này, máy tiêu thụ lượng nhiên liệu rất tiết kiệm, chỉ rơi vào khoảng 40 lít/giờ.
Q3: Thời gian bảo hành máy phát điện của VNGPOWER là bao lâu?
Trả lời: Tổ máy VNG275CS được VNGPOWER bảo hành chính hãng từ 12 – 24 tháng hoặc 1000 – 2000 giờ chạy (tùy điều kiện nào đến trước).
Liên Hệ Khảo Sát Phụ Tải & Nhận Báo Giá Dự Án Tối Ưu Nhất Hôm Nay!
CÔNG TY CỔ PHẦN MÁY PHÁT ĐIỆN VIỆT NHẬT (VNGPOWER)
- Hotline (Hỗ trợ 24/7): 0913 366 698 – 096 205 333
- Email: Info@vietnhatpowers.com
- Website: www.mayphatdienvietnhat.vn

