
Máy Phát Điện Cummins 215kVA – Động Cơ 6CTAA8.3-G2 | Báo Giá Dự Toán 2026
Tổ máy phát điện Cummins 215kVA (Model: VNG215CS) là sự lựa chọn “vàng” trong phân khúc điện dự phòng 200kVA – 220kVA. Trái tim của tổ máy là khối động cơ 8.3 Lít DCEC 6CTAA8.3-G2 (thuộc dòng C-Series huyền thoại của Dongfeng Cummins), kết hợp đầu phát điện 100% lõi đồng Stamford và bảng điều khiển Deepsea. Được VNGPOWER trực tiếp lắp ráp đồng bộ tại nhà máy 42 Liên Mạc, máy sở hữu khả năng gánh tải tuyệt vời, vận hành êm ái và mang đến mức giá dự toán 2026 tiết kiệm đến 30% so với hàng nhập khẩu nguyên chiếc.
Cam kết từ VNGPOWER
- Hỗ trợ nhân công kỹ thuật
- Phụ kiện chính hãng đi kèm
- Bảo hành chính hãng 247
- Cam kết giá xưởng tốt nhất
- Giao hàng toàn quốc
- Hàng chính hãng CO, CQ đầy đủ
ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
Trong công tác thiết kế hệ thống cơ điện (MEP), phân khúc công suất 215kVA (tương đương 172kW) thường được các Kỹ sư chỉ định cho các công trình như: Khách sạn 3 sao, Phòng khám đa khoa, Chi nhánh ngân hàng, Kho bạc, hoặc các xưởng gia công quy mô vừa.
Để đảm bảo hệ thống điện dự phòng hoạt động trơn tru với chi phí vận hành (O&M) thấp nhất, Công ty Cổ Phần Máy Phát Điện Việt Nhật (VNGPOWER) mang đến một cỗ máy đã được khẳng định chất lượng trên toàn cầu: Tổ máy phát điện Cummins 215kVA – Model VNG215CS.

Mục lục bài viết
Điều hướng nhanh nội dung
1. Báo Giá Dự Toán Máy Phát Điện Cummins 215kVA (Cập Nhật Năm 2026)
Năm 2026, bất chấp việc hãng Cummins toàn cầu điều chỉnh tăng giá 8% vật tư động cơ do biến động chuỗi cung ứng, VNGPOWER vẫn là “bến đỗ” tài chính an toàn cho các Tổng thầu nhờ tự chủ 100% dây chuyền gia công cơ khí và lắp ráp tại nhà máy số 42 đường Liên Mạc, Hà Nội.
Mức giá dự toán (BOQ) cho tổ máy Cummins 215kVA (Động cơ DCEC 6CTAA8.3-G2) hiện đang dao động từ: 380.000.000 VNĐ – 460.000.000 VNĐ (Chưa bao gồm VAT). Cụ thể bóc tách như sau:
- Cấu hình máy trần cơ bản (Khoảng 380 – 460 triệu VNĐ): Dành cho CĐT đã xây sẵn phòng máy tiêu âm. Bao gồm: Động cơ DCEC 6CTAA8.3-G2, Đầu phát Stamford, Bảng điều khiển Deepsea, Pô giảm thanh, Bình ắc quy và vật tư phụ.
- Cấu hình vỏ cách âm siêu tĩnh (Thêm khoảng 30 – 80 triệu VNĐ): Vỏ bảo vệ đóng bằng thép cán nguội sơn tĩnh điện, lót Rockwool chống cháy, độ ồn < 75dBA, phù hợp đặt ngoài bãi hoặc tầng hầm sát khu dân cư.
- Vật tư phụ trợ thi công MEP (Khoảng 15 – 30 triệu VNĐ): Bao gồm Tủ chuyển nguồn tự động ATS 400A (Dùng Aptomat khối MCCB của LS/Schneider), cáp điện đồng, mương cáp và bọc bảo ôn ống khói.
Khuyến nghị từ VNGPOWER: Việc sử dụng hàng lắp ráp trong nước giúp CĐT né được hoàn toàn thuế nhập khẩu đắt đỏ, tối ưu 30% ngân sách. Vui lòng gọi
2. Động Lực Học 6CTAA8.3-G2: Sự Bền Bỉ Của Dòng C-Series 8.3L
Chất lượng vận hành của VNG215CS được quyết định bởi khối động cơ 6CTAA8.3-G2 do nhà máy liên doanh Dongfeng Cummins (DCEC) sản xuất. Trong giới kỹ thuật, dòng C-Series 8.3L được coi là “cỗ xe tăng” không thể phá hủy.
- Sức kéo cơ học áp đảo: Để phát ra dòng điện định mức 172 kWe (215kVA), khối động cơ 6CTAA8.3-G2 cung cấp sức kéo cơ học dự phòng lên tới 230 kWm (khoảng 308 Mã lực – HP). Sự dư thừa công suất (hơn 50 kWm) này giúp máy vượt qua các pha đóng tải đột ngột của hệ thống Chiller hoặc bơm PCCC mà không bị sụt tần số.
- Thiết kế Piston tối ưu: Đường kính x Hành trình Piston đạt 114 mm x 135 mm trên tổng dung tích 8.3 Lít. Thiết kế 6 xi-lanh thẳng hàng (I6) giúp máy nổ cực kỳ êm ái, độ rung chấn truyền xuống bệ móng gần như bằng 0.
- Công nghệ Air-to-Air: Ký hiệu “AA” thể hiện khí nạp được làm mát bằng không khí (qua giàn tản nhiệt trước két nước). Khí nạp lạnh hơn, đặc hơn giúp động cơ đốt cháy nhiên liệu triệt để, nổ bốc và cực kỳ tiết kiệm dầu.
3. Bóc Tách Hồ Sơ Thông Số Kỹ Thuật (Phục Vụ Kỹ Sư MEP)
Để đáp ứng yêu cầu bóc tách vật tư khắt khe của Ban quản lý dự án, VNGPOWER cung cấp bộ thông số 4 bảng chuyên sâu, chuẩn xác từng chi tiết kỹ thuật.
3.1. Thông Số Tổng Thể Tổ Máy VNG215CS
| Chỉ Tiêu Kỹ Thuật Tổ Máy | Dữ Liệu Đặc Tả (Model: VNG215CS) |
| Thương hiệu lắp ráp / Tiêu chuẩn | VNGPOWER (Sản xuất tại Việt Nam, Tiêu chuẩn ISO 9001, ISO 14001) |
| Công suất dự phòng (Standby – ESP) | 215 kVA / 172 kW (Cấp điện khẩn cấp tối đa 200 giờ/năm) |
| Công suất liên tục (Prime – PRP) | 200 kVA / 160 kW (Hoạt động không giới hạn ở tải biến thiên) |
| Cường độ dòng điện định mức | ~ 288 Ampe (Liên tục) / ~ 310 Ampe (Max Dự phòng) |
| Điện áp định mức / Tốc độ quay | 230/400V AC – 50 Hz / 1500 vòng/phút (RPM) |
| Số pha / Chuẩn đấu nối | 3 Pha / 4 Dây (Đấu sao có trung tính nối đất) |
| Hệ số công suất (Cos Φ) | 0.8 |
| Khả năng gánh quá tải an toàn | Chịu quá tải 110% công suất Prime trong 1 giờ (Mỗi chu kỳ 12h) |
| Độ ồn (Có vỏ cách âm đồng bộ) | ≤ 75 dB(A) ở khoảng cách 7 mét |
| Kích thước tổ máy trần (D x R x C) | ~ 2600 x 900 x 1450 mm (Bề ngang siêu gọn, chưa tới 1 mét) |
| Kích thước vỏ cách âm (D x R x C) | ~ 3300 x 1050 x 1750 mm |
| Trọng lượng tịnh khô (Máy trần) | ~ 1.750 Kg |
| Dung tích bồn chứa nhiên liệu | Tích hợp sẵn bồn đáy 300 Lít |
3.2. Hồ Sơ Kỹ Thuật Động Cơ DCEC 6CTAA8.3-G2
| Thông Số Cơ Khí & Nhiệt Động Lực | Dữ Liệu Đặc Tả (6CTAA8.3-G2) |
| Nhà máy sản xuất | DCEC (Dongfeng Cummins Engine Co., Ltd) |
| Cấu hình xi-lanh / Kiểu động cơ | I6 (6 xi-lanh thẳng hàng – In-line 6), Diesel 4 kỳ |
| Đường kính x Hành trình Piston | 114 mm x 135 mm (Bore x Stroke) |
| Dung tích xi-lanh tổng (Displacement) | 8.3 Lít |
| CÔNG SUẤT CƠ HỌC (STANDBY) | ~ 230 kWm (Tương đương 308 HP) |
| CÔNG SUẤT CƠ HỌC (PRIME) | ~ 207 kWm (Tương đương 278 HP) |
| Tỷ số nén (Compression Ratio) | 16.7 : 1 |
| Hệ thống nạp khí | Turbo tăng áp & Làm mát khí nạp bằng không khí (Air-to-Air) |
| Hệ thống điều tốc / Phun nhiên liệu | Điều tốc điện tử cực nhạy / Bơm cao áp cơ học (Weifu/Bosch) |
| Tiêu hao nhiên liệu (100% Tải Standby) | ~ 49 Lít/giờ |
| Tiêu hao nhiên liệu (75% Tải Prime) | **~ 34 Lít/giờ (Mức vận hành cực kỳ tiết kiệm nhiên liệu)** |
| Lưu lượng khí nạp đốt cháy | ~ 205 Lít/giây |
| Lưu lượng khí xả lớn nhất | ~ 600 Lít/giây (Nhiệt độ khí xả: ~ 540°C) |
| Tổng dung tích nước làm mát | ~ 30 Lít (Bao gồm động cơ + két nước 50°C chống sôi) |
| Tổng dung tích dầu bôi trơn (Nhớt) | ~ 23.8 Lít (Khuyến nghị 15W40 API CH-4/CI-4) |
| Hệ thống điện khởi động | Motor đề 24V DC / Kèm 02 bình ắc quy 12V-100Ah CCA cao |
3.3. Bảng Thông Số Kỹ Thuật Đầu Phát Điện Stamford (UK)
| Thông Số Đặc Tả Đầu Phát Điện | Dữ Liệu Kỹ Thuật Chi Tiết |
| Thương hiệu / Xuất xứ | Stamford (Cummins Generator Technologies – UK) |
| Model đầu phát | UCDI274H / UCI274H (Hoặc dòng S3 tương đương) |
| Cấu trúc chế tạo (Material) | 100% Lõi đồng nguyên chất, tẩm sấy vecni Epoxy cao cấp |
| Công nghệ kích từ | Không chổi than (Brushless), Tự kích từ (Self-excited) |
| Bộ tự động điều chỉnh điện áp (AVR) | Kỹ thuật số AVR AS440 |
| Độ ổn định điện áp tĩnh | ≤ ± 1.0% (Trong mọi điều kiện tải tĩnh) |
| Cấp cách điện / Cấp bảo vệ | Cấp H (Chịu nhiệt 180°C) / IP23 (Kháng bụi và nước văng) |
| Bước quấn dây | Quấn 2/3 (Triệt tiêu nhiễu điện từ, chống dòng tuần hoàn) |
| Độ méo dạng sóng điện áp (THD) | < 5% (Đạt chuẩn an toàn cho thiết bị y tế, server máy tính) |
3.4. Bảng Thông Số Màn Hình Điều Khiển Deepsea (Anh Quốc)
| Phân Hệ Tự Động Hóa & Điều Khiển | Đặc Tả Kỹ Thuật (Model: Deepsea DSE7320 MKII) |
| Thương hiệu / Xuất xứ | Deepsea Electronics (Nhập khẩu nguyên chiếc từ UK) |
| Chức năng chính (AMF Module) | Tự động giám sát lưới điện & Tự động gọi máy đề nổ sau 10-15s |
| Cấp bảo vệ mặt trước | Màn hình LCD đơn sắc có đèn nền, IP65 (chống nước/bụi) |
| Nguồn điện hoạt động | 8V đến 35V DC (Tự động duy trì nguồn nuôi từ ắc quy) |
| Đo lường Thông số Điện / Công suất | Điện áp 3 pha (V), Dòng điện (A), Tần số (Hz), kW, kVA, Cos Φ |
| Giám sát Thông số Động cơ | Áp suất nhớt, Nhiệt độ nước làm mát, Tốc độ RPM, Điện áp ắc quy |
| Cảnh báo / Dừng máy (Shutdown) | Tự động ngắt máy bảo vệ khi: Áp suất nhớt thấp, Nhiệt độ nước sôi, Quá dòng (Overcurrent), Lỗi khởi động. |
| Cổng Giao tiếp mở rộng | Hỗ trợ RS232, RS485. Giao thức Modbus RTU kết nối BMS. |
4. Hướng Dẫn Kỹ Thuật Chọn Tủ ATS & Cáp Điện 215kVA
Sức mạnh 215kVA phát ra dòng điện cực đại xấp xỉ ~310 Ampe. Để thiết kế hệ thống truyền tải điện an toàn và không lãng phí, kỹ sư MEP cần tuân thủ:
- Cấu hình Tủ ATS (Tủ chuyển nguồn tự động): Định mức chuẩn nhất là sử dụng Tủ ATS 400A. VNGPOWER khuyến nghị sử dụng Aptomat khối (MCCB) 3 cực hoặc 4 cực của LS, Hyundai, Schneider có trang bị bộ điều khiển tự động và khóa liên động cơ khí (Mechanical Interlock).
- Tiết diện cáp động lực: Khuyến nghị sử dụng 1 sợi cáp đồng tiết diện 120mm² hoặc 150mm² cho mỗi pha (Cu/XLPE/PVC) kéo từ cực đầu phát điện đến tủ ATS. Dây trung tính (N) dùng 1 sợi 70mm², dây tiếp địa (PE) dùng 1 sợi 50mm².
- Hệ thống thông gió Air-to-Air: Vì động cơ làm mát khí nạp bằng không khí, phòng máy phải có cửa cấp gió tươi lớn (gấp 1.5 lần két nước). Khí nóng từ két nước xả ra bắt buộc phải dùng bạt Canvas bọc kín dẫn thẳng ra ngoài trời, không để khí nóng quẩn ngược lại phòng máy.
- Kích thước bệ móng bê tông: Móng đổ cao 100 – 150mm chống ngập, rộng hơn khung đế thép của máy 200mm mỗi bên và có khả năng chịu tải trọng động xấp xỉ 2.500 kg.
5. Vì Sao Tổng Thầu Ưu Tiên Máy Phát Điện VNGPOWER Lắp Ráp?
- Chủ động nhà máy sản xuất: Khách hàng làm việc trực tiếp với nhà sản xuất tại Số 42 đường Liên Mạc, Phường Thượng Cát, TP Hà Nội. CĐT có thể trực tiếp xuống kiểm tra tiến độ, soi giấy tờ CO/CQ và nghiệm thu chạy thử bằng tải giả (Load Bank) trước khi xuất xưởng.
- Động cơ DCEC chính hãng 100%: Cam kết khối động cơ 6CTAA8.3-G2 nhập khẩu nguyên đai kiện từ Dongfeng Cummins. Từ chối mọi loại hàng bãi, hàng làm lại nhãn mác.
- Bóc tách dự toán trung thực: Chúng tôi tuân thủ tuyệt đối quy tắc kỹ thuật G7 “Công suất cơ học luôn lớn hơn công suất điện đầu ra”, cam kết máy chạy đủ 100% tải thực tế mà không bị lịm.
- Kho phụ tùng sẵn sàng 24/7: Phụ tùng bảo dưỡng cho dòng động cơ 8.3L (lọc nhớt LF9009, lọc nhiên liệu FF5052, lọc nước WF2071) luôn có sẵn. Kỹ sư VNGPOWER ứng cứu sự cố thần tốc trên toàn quốc.
6. Giải Đáp Nhanh Cùng Chuyên Gia VNGPOWER (FAQ)
Q1: Động cơ 6CTAA8.3-G2 sử dụng kim phun điện tử hay phun cơ học?
Trả lời: Khối động cơ 8.3 Lít này sử dụng hệ thống bơm cao áp cơ học (thường là bơm Bosch hoặc Weifu) kết hợp với bộ điều tốc điện tử (Electronic Governor). Sự kết hợp này rất tuyệt vời: Vừa dễ sửa chữa, không kén dầu bẩn (nhờ bơm cơ học), vừa duy trì vòng tua máy 1500 RPM cực kỳ chính xác (nhờ ECU điều tốc điện tử can thiệp vào heo dầu).
Q2: Lượng tiêu thụ nhiên liệu của máy 215kVA có tốn không?
Trả lời: Rất tiết kiệm. Dòng C-Series của Cummins nổi tiếng về tính kinh tế. Để vận hành ổn định nhất, mức tải lý tưởng là 75% (tương đương khoảng 160kVA). Lúc này, máy chỉ tiêu thụ khoảng 34 lít/giờ.
Q3: Thời gian bảo hành máy phát điện của VNGPOWER là bao lâu?
Trả lời: Tổ máy VNG215CS được VNGPOWER bảo hành chính hãng từ 12 – 24 tháng hoặc 1000 – 2000 giờ chạy (tùy điều kiện nào đến trước). Phụ tùng thay thế luôn sẵn kho tại Hà Nội và TP.HCM.
Liên Hệ Khảo Sát Phụ Tải & Nhận Báo Giá Dự Án Tối Ưu Nhất Hôm Nay!
CÔNG TY CỔ PHẦN MÁY PHÁT ĐIỆN VIỆT NHẬT (VNGPOWER)
- Hotline (Hỗ trợ 24/7): 0913 366 698 – 096 205 333
- Email: Info@vietnhatpowers.com
- Website: www.mayphatdienvietnhat.vn

