
Máy Phát Điện Cummins 138kVA – Động Cơ Điện Tử QSB5.9-G31 | Báo Giá 2026
Tổ máy phát điện Cummins 138kVA (Model: VNG138CS) là kiệt tác công nghệ điện dự phòng thế hệ mới, nổi bật với khối động cơ phun nhiên liệu điện tử QSB5.9-G31 (Quantum Series). Khối động cơ 5.9L này kết hợp cùng hộp đen ECU mang lại khả năng tiết kiệm nhiên liệu vô địch, đáp ứng tải cực nhanh và gần như không có khói đen. Tích hợp đầu phát Stamford và màn hình Deepsea (UK), sản phẩm được VNGPOWER trực tiếp lắp ráp tại nhà máy 42 Liên Mạc, mang đến giải pháp công nghệ cao với mức giá dự toán 2026 cạnh tranh nhất thị trường.
Cam kết từ VNGPOWER
- Hỗ trợ nhân công kỹ thuật
- Phụ kiện chính hãng đi kèm
- Bảo hành chính hãng 247
- Cam kết giá xưởng tốt nhất
- Giao hàng toàn quốc
- Hàng chính hãng CO, CQ đầy đủ
ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
Trong công tác thiết kế hệ thống cơ điện (MEP), 138kVA (tương đương 110kW) là dải công suất cực kỳ tinh tế, thường được ưu tiên cho các Ngân hàng chi nhánh, Tòa nhà văn phòng cỡ nhỏ, Phòng khám đa khoa cao cấp hoặc các Trạm viễn thông (BTS) khu vực.
Bước sang năm 2026, các Chủ đầu tư không chỉ yêu cầu một cỗ máy phát ra điện, mà còn đòi hỏi tiêu chuẩn khắt khe về khí thải, độ ồn và khả năng tích hợp hệ thống quản lý tòa nhà thông minh (BMS). Để đáp ứng triệt để yêu cầu này, Công ty Cổ Phần Máy Phát Điện Việt Nhật (VNGPOWER) ra mắt dòng sản phẩm cao cấp: Tổ máy phát điện Cummins 138kVA – Model VNG138CS sử dụng động cơ điện tử.

Mục lục bài viết
Điều hướng nhanh nội dung
1. Báo Giá Dự Toán Máy Phát Điện Cummins 138kVA (Cập Nhật 2026)
Trong năm 2026, hãng Cummins toàn cầu đã điều chỉnh tăng giá linh kiện khoảng 8%. Đặc biệt với dòng động cơ điện tử Quantum Series, chi phí sản xuất luôn nhỉnh hơn dòng cơ học truyền thống. Tuy nhiên, bằng việc tự chủ 100% dây chuyền lắp ráp tại nhà máy số 42 đường Liên Mạc, Hà Nội, VNGPOWER cam kết mang lại mức giá dự thầu tốt nhất cho CĐT.
Mức giá dự toán (BOQ) cho tổ máy Cummins 138kVA (Động cơ điện tử QSB5.9-G31) hiện đang dao động từ: 250.000.000 VNĐ – 320.000.000 VNĐ (Chưa bao gồm VAT). Bóc tách vật tư cụ thể:
- Tổ máy trần cơ bản (Khoảng 250 – 320 triệu VNĐ): Dành cho công trình có sẵn phòng máy tiêu âm. Bao gồm: Động cơ điện tử QSB5.9-G31, Đầu phát Stamford, Bảng điều khiển Deepsea, Pô giảm thanh, Bình ắc quy.
- Vỏ cách âm đồng bộ (Thêm khoảng 25 – 30 triệu VNĐ): Vỏ thép sơn tĩnh điện, lót Rockwool chống cháy, đảm bảo tiếng ồn khu dân cư (< 75dBA @ 7m).
- Vật tư phụ trợ thi công MEP (Khoảng 15 – 20 triệu VNĐ): Tủ chuyển nguồn tự động ATS 250A (Aptomat khối MCCB của LS/Schneider), hệ thống cáp điện đồng, mương cáp và thi công bọc bảo ôn ống khói.
Khuyến nghị từ VNGPOWER: Dù chi phí ban đầu nhỉnh hơn một chút so với dòng máy cơ học, nhưng khả năng tiết kiệm đến 15% nhiên liệu của động cơ điện tử QSB sẽ giúp CĐT thu hồi vốn chênh lệch chỉ sau 1 năm vận hành. Vui lòng gọi
2. Động Cơ Điện Tử QSB5.9-G31: Tầm Cao Mới Của Công Nghệ
Khác biệt hoàn toàn so với dòng 6BTA sử dụng bơm cơ học, QSB5.9-G31 thuộc gia đình Quantum Series (Chữ Q) của Cummins. Đây là bước nhảy vọt về công nghệ điều khiển động cơ:
- Phun nhiên liệu điện tử HPCR (High-Pressure Common Rail): Hệ thống ống dẫn chung áp suất cực cao được điều khiển bằng hộp đen ECU. Khác với bơm cơ học phun dầu theo vòng tua, kim phun điện tử tính toán chi ly đến từng mili-giây lượng dầu cần phun dựa trên mức tải thực tế. Điều này giúp máy tiết kiệm dầu vượt trội, đốt sạch hoàn toàn và loại bỏ khói đen khi đề nổ.
- Sức kéo cơ học an toàn: Để phát ra dòng điện 110 kWe (138kVA), khối động cơ 5.9 Lít này cung cấp sức kéo cơ học dự phòng lên tới 135 kWm (tương đương 181 Mã lực – HP). Phần công suất dư thừa (25 kWm) bù đắp hoàn hảo cho hiệu suất đầu phát (~94%) và tải của cánh quạt làm mát, giúp máy không bị ép tải.
- Giao tiếp thông minh: Động cơ QSB giao tiếp trực tiếp với bảng điều khiển Deepsea thông qua chuẩn cáp mạng CANbus (J1939). Mọi thông số nhiệt độ, áp suất và mã lỗi động cơ (DTC) đều hiển thị rõ ràng bằng văn bản trên màn hình LCD, giúp kỹ sư bảo trì cực kỳ dễ dàng.
3. Bóc Tách Hồ Sơ Thông Số Kỹ Thuật (Phục Vụ Kỹ Sư MEP)
Dưới đây là 4 bảng thông số kỹ thuật được VNGPOWER bóc tách chuyên sâu, đáp ứng yêu cầu thẩm định vật tư đầu vào của Tư vấn giám sát (TVGS).
3.1. Thông Số Tổng Thể Tổ Máy VNG138CS
| Chỉ Tiêu Kỹ Thuật Tổ Máy | Dữ Liệu Chi Tiết (Model: VNG138CS) |
| Thương hiệu lắp ráp / Tiêu chuẩn | VNGPOWER (Sản xuất tại Việt Nam, Tiêu chuẩn ISO 9001, ISO 14001) |
| Công suất dự phòng (Standby – ESP) | 138 kVA / 110 kW (Cấp điện khẩn cấp tối đa 200 giờ/năm) |
| Công suất liên tục (Prime – PRP) | 125 kVA / 100 kW (Hoạt động không giới hạn ở tải biến thiên) |
| Cường độ dòng điện định mức | ~ 180 Ampe (Liên tục) / ~ 199 Ampe (Max Dự phòng) |
| Điện áp định mức / Tốc độ quay | 230/400V AC – 50 Hz / 1500 vòng/phút (RPM) |
| Số pha / Chuẩn đấu nối | 3 Pha / 4 Dây (Đấu sao có trung tính nối đất) |
| Hệ số công suất (Cos Φ) | 0.8 |
| Khả năng gánh quá tải an toàn | Chịu quá tải 110% công suất Prime trong 1 giờ (Mỗi chu kỳ 12h) |
| Độ ồn (Có vỏ cách âm đồng bộ) | ≤ 75 dB(A) ở khoảng cách 7 mét |
| Kích thước tổ máy trần (D x R x C) | ~ 2300 x 850 x 1350 mm (Rất gọn cho không gian hẹp) |
| Kích thước vỏ cách âm (D x R x C) | ~ 2900 x 1000 x 1600 mm |
| Trọng lượng tịnh khô (Máy trần) | ~ 1.350 Kg |
| Dung tích bồn chứa nhiên liệu | Tích hợp sẵn bồn đáy 200 Lít |
3.2. Thông Số Động Cơ Điện Tử QSB5.9-G31
| Thông Số Cơ Khí & Nhiệt Động Lực | Dữ Liệu Chi Tiết (QSB5.9-G31) |
| Nền tảng công nghệ động cơ | Quantum Series (Điều khiển phun điện tử ECU/ECM) |
| Cấu hình xi-lanh / Kiểu động cơ | I6 (6 xi-lanh thẳng hàng – In-line 6), Diesel 4 kỳ |
| Đường kính x Hành trình Piston | 102 mm x 120 mm (Bore x Stroke) |
| Dung tích xi-lanh tổng (Displacement) | 5.9 Lít |
| CÔNG SUẤT CƠ HỌC (STANDBY) | ~ 135 kWm (Tương đương 181 HP) |
| CÔNG SUẤT CƠ HỌC (PRIME) | ~ 120 kWm (Tương đương 161 HP) |
| Tỷ số nén (Compression Ratio) | 17.3 : 1 |
| Hệ thống nạp khí | Turbo tăng áp & Làm mát khí nạp bằng không khí (Air-to-Air) |
| Hệ thống nhiên liệu | Phun điện tử áp suất cao (High-Pressure Common Rail – HPCR) |
| Tiêu hao nhiên liệu (100% Tải Standby) | ~ 30 Lít/giờ |
| Tiêu hao nhiên liệu (75% Tải Prime) | ~ 20 Lít/giờ (Nhờ ECU điều phối kim phun thông minh) |
| Lưu lượng khí nạp đốt cháy | ~ 115 Lít/giây |
| Lưu lượng khí xả lớn nhất | ~ 325 Lít/giây (Nhiệt độ khí xả: ~ 545°C) |
| Tổng dung tích nước làm mát | ~ 28 Lít (Bao gồm động cơ + két nước 50°C chống sôi) |
| Tổng dung tích dầu bôi trơn (Nhớt) | ~ 16.4 Lít (Khuyến nghị 15W40 API CH-4/CI-4) |
| Hệ thống điện khởi động | Motor đề 24V DC / Kèm 02 bình ắc quy 12V-80Ah CCA cao |
3.3. Bảng Thông Số Kỹ Thuật Đầu Phát Điện Stamford (UK)
| Thông Số Đặc Tả Đầu Phát Điện | Dữ Liệu Kỹ Thuật Chi Tiết |
| Thương hiệu / Xuất xứ | Stamford (Cummins Generator Technologies – UK) |
| Model đầu phát | UCI274E (Hoặc dòng S3 tương đương) |
| Cấu trúc chế tạo (Material) | 100% Lõi đồng nguyên chất, tẩm sấy vecni Epoxy cao cấp |
| Công nghệ kích từ | Không chổi than (Brushless), Tự kích từ (Self-excited) |
| Bộ tự động điều chỉnh điện áp (AVR) | Kỹ thuật số AVR AS440 |
| Độ ổn định điện áp tĩnh | ≤ ± 1.0% (Trong mọi điều kiện tải tĩnh) |
| Cấp cách điện / Cấp bảo vệ | Cấp H (Chịu nhiệt 180°C) / IP23 (Kháng bụi và nước văng) |
| Bước quấn dây | Quấn 2/3 (Triệt tiêu nhiễu điện từ, chống dòng tuần hoàn) |
| Độ méo dạng sóng điện áp (THD) | < 5% (Đạt chuẩn an toàn cho thiết bị y tế, server máy tính) |
3.4. Bảng Thông Số Màn Hình Điều Khiển Deepsea (Anh Quốc)
| Phân Hệ Tự Động Hóa & Điều Khiển | Dữ Liệu Kỹ Thuật Chi Tiết (Model: Deepsea DSE7320 MKII) |
| Thương hiệu / Xuất xứ | Deepsea Electronics (Nhập khẩu nguyên chiếc từ UK) |
| Chức năng chính (AMF Module) | Tự động giám sát lưới điện & Tự động gọi máy đề nổ |
| Tương thích ECU Động cơ | Giao tiếp trực tiếp với hộp đen động cơ QSB qua cáp CANbus (J1939) |
| Cấp bảo vệ mặt trước | Màn hình LCD đơn sắc có đèn nền, IP65 (chống nước/bụi) |
| Đo lường Thông số Điện / Công suất | Điện áp 3 pha (V), Dòng điện (A), Tần số (Hz), kW, kVA, Cos Φ |
| Giám sát Thông số Động cơ | Áp suất nhớt, Nhiệt độ nước làm mát, Tốc độ RPM, Mã lỗi động cơ (DTC) |
| Cảnh báo / Dừng máy (Shutdown) | Tự động ngắt máy bảo vệ khi: Áp suất thấp, Nhiệt độ cao, Quá dòng, Quá tốc độ, Lỗi hệ thống kim phun. |
| Cổng Giao tiếp mở rộng | Hỗ trợ RS232, RS485. Giao thức Modbus RTU kết nối BMS tòa nhà. |
4. Hướng Dẫn Kỹ Thuật Chọn Tủ ATS & Cáp Điện 138kVA
Khi gánh phụ tải 138kVA, tổ máy xuất ra dòng điện định mức ~180 Ampe (Cực đại 199A). Để truyền tải điện an toàn và không gây lãng phí ngân sách cáp đồng, kỹ sư thiết kế MEP cần lưu ý:
- Cấu hình Tủ ATS (Tủ chuyển nguồn tự động): Khuyến nghị sử dụng Tủ ATS 250A. Thiết bị đóng cắt nên dùng Aptomat khối (MCCB) 3 cực hoặc 4 cực của các hãng Hàn Quốc/Châu Âu (LS, Hyundai, Schneider) có tích hợp khóa liên động cơ khí chống đóng điện lưới và điện máy song song.
- Tiết diện cáp động lực: Khuyến nghị sử dụng 1 sợi cáp đồng tiết diện 70mm² hoặc 95mm² cho mỗi pha (Cu/XLPE/PVC) kéo từ cực đầu phát điện đến tủ ATS. Dây trung tính (N) dùng 1 sợi 50mm², dây tiếp địa (PE) dùng 1 sợi 35mm².
- Kích thước bệ móng bê tông: Trọng lượng tĩnh của máy khoảng 1.35 tấn. Móng cần đổ cao 100 – 150mm chống ngập nước, rộng hơn khung đế thép của máy 200mm mỗi bên và có khả năng chịu tải trọng động xấp xỉ 2.000 kg.
5. Vì Sao Tổng Thầu Ưu Tiên Máy Phát Điện VNGPOWER?
- Chuyên gia công nghệ động cơ điện tử: Việc vận hành và sửa chữa dòng động cơ Quantum (QS) yêu cầu trình độ kỹ thuật cao. Đội ngũ kỹ sư VNGPOWER được trang bị phần mềm Cummins Insite để cắm máy tính đọc dữ liệu hộp đen ECU, đảm bảo khả năng xử lý sự cố chuẩn hãng.
- Chủ động nhà máy lắp ráp (42 Liên Mạc): Không làm việc qua trung gian. CĐT có thể trực tiếp đến nhà máy VNGPOWER tại Số 42 đường Liên Mạc, Phường Thượng Cát, TP Hà Nội để nghiệm thu và xem máy chạy thử tải điện trở.
- Bóc tách dự toán trung thực: Tuân thủ tuyệt đối quy tắc “Công suất cơ học (135kWm) luôn lớn hơn công suất điện đầu ra (110kWe)”, cam kết máy không bị ép vòng tua.
- Bảo hành & Ứng cứu 24/7: Phụ tùng bảo dưỡng cho dòng 5.9L (lọc nhớt, lọc nhiên liệu tinh, lọc tách nước) luôn có sẵn số lượng lớn tại kho Hà Nội và TP.HCM.
6. Giải Đáp Nhanh Cùng Chuyên Gia VNGPOWER (FAQ)
Q1: Động cơ cơ học 6BTA (150kVA) và động cơ điện tử QSB (138kVA) cái nào tốt hơn?
Trả lời: Mỗi dòng có một thế mạnh riêng. Động cơ cơ học 6BTA cực kỳ nồi đồng cối đá, dễ sửa chữa bằng tay ở các vùng sâu vùng xa. Trong khi đó, động cơ điện tử QSB là công nghệ của tương lai: Nó nổ cực êm, không có khói đen khi khởi động, đáp ứng tiêu chuẩn khí thải Châu Âu và đặc biệt là tiết kiệm nhiên liệu hơn 10 – 15%. Nếu đặt máy ở các đô thị, tòa nhà văn phòng, QSB là sự lựa chọn hoàn hảo nhất.
Q2: Tủ điều khiển Deepsea đọc lỗi động cơ điện tử như thế nào?
Trả lời: VNGPOWER kết nối hộp đen ECU của động cơ QSB với màn hình Deepsea DSE7320 thông qua đường cáp mạng chuyên dụng (CANbus J1939). Khi có sự cố (ví dụ: Tắc lọc dầu, lỗi kim phun), màn hình Deepsea sẽ hiển thị chính xác mã lỗi (DTC – Diagnostic Trouble Code) bằng tiếng Anh, giúp thợ vận hành biết ngay máy đang bị bệnh gì mà không cần phải đoán mò.
Q3: Thời gian bảo hành máy phát điện của VNGPOWER là bao lâu?
Trả lời: Tổ máy VNG138CS được VNGPOWER bảo hành chính hãng từ 12 – 24 tháng hoặc 1000 – 2000 giờ chạy (tùy điều kiện nào đến trước).
Liên Hệ Khảo Sát Phụ Tải & Nhận Báo Giá Dự Án Tối Ưu Nhất Hôm Nay!
CÔNG TY CỔ PHẦN MÁY PHÁT ĐIỆN VIỆT NHẬT (VNGPOWER)
- Hotline (Hỗ trợ 24/7): 0913 366 698 – 096 205 333
- Email: Info@vietnhatpowers.com
- Website: www.mayphatdienvietnhat.vn
Hệ Thống Chi Nhánh Toàn Quốc:
- Văn Phòng Hà Nội: Căn 3202 Toà nhà A2, 232 Phạm Văn Đồng, Phường Phú Diễn, Tp Hà Nội
- Trụ Sở Chính: Số 19, Ngõ 14 đường Đông Ngạc, Phường Đông Ngạc, Tp Hà Nội
- Nhà Máy Sản Xuất: Số 42 đường Liên Mạc, Phường Thượng Cát, TP Hà Nội
- Kho & Bảo Trì Phía Nam: 97 Đường Mỹ Yên, Xã Mỹ Yên, Tỉnh Tây Ninh (Long An cũ)
- VP. TP. Hồ Chí Minh: SAV4 – 0328 The Sun Avenue, Số 28 Mai Chí Thọ, Phường Bình Trưng Tây, Tp Hồ Chí Minh

