
Máy Phát Điện Cummins 115kVA – Động Cơ 6BT5.9-G2 | Báo Giá Dự Toán 2026
Tổ máy phát điện Cummins 115kVA (Model: VNG115CS) là biểu tượng của sự bền bỉ cơ học thuần túy. Với “trái tim” là khối động cơ 5.9 Lít DCEC 6BT5.9-G2 (thuộc dòng B-Series huyền thoại), máy lược bỏ hoàn toàn các chi tiết phức tạp, mang lại độ tin cậy tuyệt đối và chi phí bảo trì cực rẻ. Kết hợp cùng đầu phát 100% lõi đồng Stamford và bộ điều khiển Deepsea, sản phẩm được VNGPOWER lắp ráp đồng bộ tại nhà máy 42 Liên Mạc, mang đến mức giá dự toán 2026 vô cùng cạnh tranh, tiết kiệm ngay 30% ngân sách cho Chủ đầu tư.
Cam kết từ VNGPOWER
- Hỗ trợ nhân công kỹ thuật
- Phụ kiện chính hãng đi kèm
- Bảo hành chính hãng 247
- Cam kết giá xưởng tốt nhất
- Giao hàng toàn quốc
- Hàng chính hãng CO, CQ đầy đủ
ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
Trong công tác thiết kế hệ thống điện dự phòng (MEP), 115kVA (tương đương 92kW) là dải tải cực kỳ linh hoạt. Các Kỹ sư tư vấn thường chỉ định dải công suất này cho các công trình quy mô nhỏ như: Phòng khám tư nhân, Trụ sở UBND xã/huyện, Trạm thu phát sóng viễn thông (BTS), Biệt thự nghỉ dưỡng hoặc các trang trại chăn nuôi cách xa trung tâm.
Đối với những dự án này, yêu cầu lớn nhất không phải là công nghệ phức tạp, mà là “Sự nồi đồng cối đá – Dễ dàng sửa chữa”. Thấu hiểu điều đó, Công ty Cổ Phần Máy Phát Điện Việt Nhật (VNGPOWER) mang đến giải pháp hoàn hảo: Tổ máy phát điện Cummins 115kVA – Model VNG115CS.

Mục lục bài viết
Điều hướng nhanh nội dung
1. Báo Giá Dự Toán Máy Phát Điện Cummins 115kVA (Cập Nhật 2026)
Trong năm 2026, hãng Cummins toàn cầu đã điều chỉnh tăng giá vật tư khoảng 8%. Tuy nhiên, bằng việc tự chủ 100% dây chuyền gia công khung bệ, bọc vỏ cách âm và lắp ráp trực tiếp tại nhà máy số 42 đường Liên Mạc, Hà Nội, VNGPOWER cam kết giữ vững mặt bằng giá cực kỳ tốt cho các Tổng thầu.
Mức giá dự toán (BOQ) cho hệ thống Cummins 115kVA (Động cơ DCEC 6BT5.9-G2) hiện đang dao động từ: 180.000.000 VNĐ – 250.000.000 VNĐ (Chưa bao gồm VAT). Bóc tách vật tư cụ thể:
- Tổ máy trần cơ bản (Khoảng 180 – 250 triệu VNĐ): Dành cho CĐT đã xây sẵn phòng máy kín. Gói bao gồm: Động cơ DCEC 6BT5.9-G2, Đầu phát Stamford, Bảng điều khiển Deepsea, Pô giảm thanh công nghiệp và Bình ắc quy.
- Vỏ cách âm siêu tĩnh (Thêm khoảng 20 – 25 triệu VNĐ): Vỏ bảo vệ đóng bằng thép cán nguội sơn tĩnh điện, lót Rockwool chống cháy, độ ồn < 75dBA, chịu được nắng mưa ngoài trời.
- Vật tư phụ trợ thi công MEP (Khoảng 10 – 15 triệu VNĐ): Bao gồm Tủ chuyển nguồn tự động ATS 200A (Dùng Aptomat khối MCCB của LS/Schneider), cáp điện đồng, mương cáp và thi công bọc bảo ôn ống khói.
Khuyến nghị từ VNGPOWER: Lựa chọn máy lắp ráp trong nước giúp CĐT cắt giảm hoàn toàn các loại thuế nhập khẩu nguyên chiếc từ Châu Âu/Nhật Bản, tối ưu 30% chi phí đầu tư ban đầu. Vui lòng gọi
2. Động Lực Học 6BT5.9-G2: Sự Lên Ngôi Của Thiết Kế Tối Giản
Điểm khiến khối động cơ 6BT5.9-G2 do nhà máy Dongfeng Cummins (DCEC) sản xuất trở thành huyền thoại chính là sự tối giản đến mức hoàn hảo.
- Ý nghĩa ký hiệu “6BT”: Số “6” là 6 xi lanh thẳng hàng; chữ “B” là B-Series 5.9 Lít; và chữ “T” là Turbocharged (Turbo tăng áp). Động cơ này không sử dụng bộ làm mát khí nạp (Aftercooler). Nhờ lược bỏ được giàn trao đổi nhiệt phức tạp, máy ít đường ống hơn, hạn chế tuyệt đối rủi ro rò rỉ khí/nước, hoạt động vô cùng lành tính trong môi trường khắc nghiệt nhiều bụi bặm.
- Công suất cơ học làm chủ đầu phát: Để phát ra dòng điện định mức 92 kWe (115kVA), tổ máy cần sức kéo khoảng 100 kWm. Động cơ 6BT5.9-G2 đáp ứng vượt kỳ vọng với công suất cơ học dự phòng lên tới 106 kWm (tương đương 142 Mã lực – HP). Sự chênh lệch này giúp bù đắp hoàn hảo cho hiệu suất đầu phát (~94%) và sức cản của cánh quạt tản nhiệt. Máy gánh tải rất đầm, không bị rớt dải vòng tua 1500 RPM.
- Bơm cao áp cơ học: Hệ thống bơm nhiên liệu thuần cơ (Weifu/Bosch) “chấp” mọi loại dầu Diesel chất lượng thấp, thợ sửa máy cày/máy xúc ở nông thôn cũng có thể dễ dàng căn chỉnh và bảo dưỡng.
3. Bóc Tách Hồ Sơ Thông Số Kỹ Thuật (Phục Vụ Kỹ Sư MEP & TVGS)
Dưới đây là 4 bảng thông số kỹ thuật được VNGPOWER bóc tách chuyên sâu, đáp ứng yêu cầu thẩm định vật tư đầu vào của Tư vấn giám sát.
3.1. Thông Số Tổng Thể Tổ Máy VNG115CS
| Chỉ Tiêu Kỹ Thuật Tổ Máy | Dữ Liệu Chi Tiết (Model: VNG115CS) |
| Thương hiệu lắp ráp / Tiêu chuẩn | VNGPOWER (Sản xuất tại Việt Nam, Tiêu chuẩn ISO 9001, ISO 14001) |
| Công suất dự phòng (Standby – ESP) | 115 kVA / 92 kW (Cấp điện khẩn cấp tối đa 200 giờ/năm) |
| Công suất liên tục (Prime – PRP) | 105 kVA / 84 kW (Hoạt động không giới hạn ở tải biến thiên) |
| Cường độ dòng điện định mức | ~ 151 Ampe (Liên tục) / ~ 166 Ampe (Max Dự phòng) |
| Điện áp định mức / Tốc độ quay | 230/400V AC – 50 Hz / 1500 vòng/phút (RPM) |
| Số pha / Chuẩn đấu nối | 3 Pha / 4 Dây (Đấu sao có trung tính nối đất) |
| Hệ số công suất (Cos Φ) | 0.8 |
| Khả năng gánh quá tải an toàn | Chịu quá tải 110% công suất Prime trong 1 giờ (Mỗi chu kỳ 12h) |
| Độ ồn (Có vỏ cách âm đồng bộ) | ≤ 75 dB(A) ở khoảng cách 7 mét |
| Kích thước tổ máy trần (D x R x C) | ~ 2100 x 850 x 1350 mm (Bề ngang siêu hẹp, dễ vận chuyển) |
| Kích thước vỏ cách âm (D x R x C) | ~ 3100 x 1100 x 1500 mm |
| Trọng lượng tịnh khô (Máy trần) | ~ 1.150 Kg |
| Dung tích bồn chứa nhiên liệu | Tích hợp sẵn bồn đáy 150 Lít |
3.2. Hồ Sơ Kỹ Thuật Động Cơ DCEC 6BT5.9-G2
| Thông Số Cơ Khí & Nhiệt Động Lực | Dữ Liệu Chi Tiết (6BT5.9-G2) |
| Nhà máy sản xuất | DCEC (Dongfeng Cummins Engine Co., Ltd) |
| Cấu hình xi-lanh / Kiểu động cơ | I6 (6 xi-lanh thẳng hàng – In-line 6), Diesel 4 kỳ |
| Đường kính x Hành trình Piston | 102 mm x 120 mm (Bore x Stroke) |
| Dung tích xi-lanh tổng (Displacement) | 5.9 Lít |
| CÔNG SUẤT CƠ HỌC (STANDBY) | ~ 106 kWm (Tương đương 142 HP) |
| CÔNG SUẤT CƠ HỌC (PRIME) | ~ 92 kWm (Tương đương 123 HP) |
| Tỷ số nén (Compression Ratio) | 17.3 : 1 |
| Hệ thống nạp khí | Turbo tăng áp (Turbocharged) – Thiết kế tối giản, không dùng Aftercooler |
| Hệ thống điều tốc / Phun nhiên liệu | Điều tốc điện tử cực nhạy / Bơm cơ học Weifu/Bosch siêu bền |
| Tiêu hao nhiên liệu (100% Tải Standby) | ~ 25 Lít/giờ |
| Tiêu hao nhiên liệu (75% Tải Prime) | ~ 18 Lít/giờ (Mức vận hành cực kỳ tiết kiệm nhiên liệu)** |
| Lưu lượng khí nạp đốt cháy | ~ 100 Lít/giây |
| Lưu lượng khí xả lớn nhất | ~ 280 Lít/giây (Nhiệt độ khí xả: ~ 560°C) |
| Tổng dung tích nước làm mát | ~ 24 Lít (Bao gồm động cơ + két nước 50°C chống sôi) |
| Tổng dung tích dầu bôi trơn (Nhớt) | ~ 16.4 Lít (Khuyến nghị 15W40 API CH-4/CI-4) |
| Hệ thống điện khởi động | Motor đề 24V DC / Kèm 02 bình ắc quy 12V-80Ah CCA cao |
3.3. Bảng Thông Số Kỹ Thuật Đầu Phát Điện Stamford (UK)
| Thông Số Đầu Phát Điện | Dữ Liệu Kỹ Thuật Chi Tiết |
| Thương hiệu / Xuất xứ | Stamford (Cummins Generator Technologies – UK) |
| Model đầu phát | UCI274C (Hoặc dòng S2/S3 tương đương) |
| Cấu trúc chế tạo (Material) | 100% Lõi đồng nguyên chất, tẩm sấy vecni Epoxy cao cấp |
| Công nghệ kích từ | Không chổi than (Brushless), Tự kích từ (Self-excited) |
| Bộ tự động điều chỉnh điện áp (AVR) | Kỹ thuật số AVR AS440 |
| Độ ổn định điện áp tĩnh | ≤ ± 1.0% (Trong mọi điều kiện tải tĩnh) |
| Cấp cách điện / Cấp bảo vệ | Cấp H (Chịu nhiệt 180°C) / IP23 (Kháng bụi và nước văng) |
| Bước quấn dây | Quấn 2/3 (Triệt tiêu nhiễu điện từ, chống dòng tuần hoàn) |
| Độ méo dạng sóng điện áp (THD) | < 5% (Đạt chuẩn an toàn cho thiết bị y tế, server máy tính) |
3.4. Bảng Thông Số Màn Hình Điều Khiển Deepsea (Anh Quốc)
| Phân Hệ Tự Động Hóa & Điều Khiển | Dữ Liệu Kỹ Thuật Chi Tiết (Model: Deepsea DSE7320 MKII) |
| Thương hiệu / Xuất xứ | Deepsea Electronics (Nhập khẩu nguyên chiếc từ UK) |
| Chức năng chính (AMF Module) | Tự động giám sát lưới điện & Tự động gọi máy đề nổ sau 10-15s |
| Cấp bảo vệ mặt trước | Màn hình LCD đơn sắc có đèn nền, IP65 (chống nước/bụi) |
| Nguồn điện hoạt động | 8V đến 35V DC (Tự động duy trì nguồn nuôi từ ắc quy) |
| Đo lường Thông số Điện / Công suất | Điện áp 3 pha (V), Dòng điện (A), Tần số (Hz), kW, kVA, Cos Φ |
| Giám sát Thông số Động cơ | Áp suất nhớt, Nhiệt độ nước làm mát, Tốc độ RPM, Điện áp ắc quy |
| Cảnh báo / Dừng máy (Shutdown) | Tự động ngắt máy bảo vệ khi: Áp suất nhớt thấp, Nhiệt độ nước sôi, Quá dòng (Overcurrent), Lỗi khởi động. |
| Cổng Giao tiếp mở rộng | Hỗ trợ RS232, RS485. Giao thức Modbus RTU kết nối BMS. |
4. Hướng Dẫn Kỹ Thuật Chọn Tủ ATS & Cáp Điện 115kVA
Sức mạnh 115kVA phát ra dòng điện định mức xấp xỉ ~151 Ampe (Cực đại 166A). Để bóc tách dự toán vật tư thi công chuẩn xác, an toàn, kỹ sư MEP cần lưu ý:
- Cấu hình Tủ ATS (Tủ chuyển nguồn tự động): Định mức chuẩn nhất là sử dụng Tủ ATS 200A hoặc 250A. VNGPOWER khuyến nghị sử dụng Aptomat khối (MCCB) 3 cực hoặc 4 cực của LS, Hyundai, Schneider tích hợp khóa liên động cơ khí (Mechanical Interlock) để chống xung đột điện lưới.
- Tiết diện cáp động lực: Khuyến nghị sử dụng 1 sợi cáp đồng tiết diện 50mm² hoặc 70mm² cho mỗi pha (Cu/XLPE/PVC) kéo từ CB máy phát điện đến tủ ATS. Dây trung tính (N) dùng 1 sợi 35mm², dây tiếp địa (PE) dùng 1 sợi 25mm².
- Kích thước bệ móng bê tông: Móng đổ cao 100 – 150mm chống ngập, rộng hơn khung đế thép của máy 200mm mỗi bên và có khả năng chịu tải trọng động xấp xỉ 1.800 kg. Dán cao su giảm chấn chân máy dày 15mm.
5. Vì Sao Tổng Thầu Ưu Tiên Máy Phát Điện VNGPOWER Lắp Ráp?
- Chủ động nhà máy sản xuất: CĐT không phải làm việc qua các khâu thương mại trung gian. Kính mời Quý khách đến trực tiếp nhà máy VNGPOWER tại Số 42 đường Liên Mạc, Phường Thượng Cát, TP Hà Nội để nghiệm thu hàng hóa, kiểm tra CO/CQ và xem máy chạy thử tải bằng Load Bank điện trở.
- Động cơ DCEC chính hãng 100%: Cam kết khối động cơ B-Series 5.9L nhập khẩu nguyên đai kiện từ Dongfeng Cummins. Minh bạch giấy tờ hải quan, từ chối mọi loại hàng bãi, hàng làm lại.
- Bóc tách dự toán trung thực: Tuân thủ tuyệt đối quy tắc kỹ thuật G7 “Công suất cơ học (106kWm) luôn lớn hơn công suất điện đầu ra (92kWe)”, cam kết máy chạy đủ 100% tải thực tế mà không bị lịm.
- Kho phụ tùng sẵn sàng 24/7: Dòng động cơ 6BT5.9L là dòng máy phổ biến nhất tại Việt Nam. Phụ tùng (lọc nhớt LF3959, lọc nhiên liệu FF5052) luôn có sẵn. Kỹ sư VNGPOWER ứng cứu sự cố thần tốc trên toàn quốc.
6. Giải Đáp Nhanh Cùng Chuyên Gia VNGPOWER (FAQ)
Q1: Ký hiệu 6BT và 6BTAA của động cơ Cummins 5.9L khác nhau ở đâu?
Trả lời: Rất dễ phân biệt.
- 6BT (như máy 115kVA này): Chỉ có Turbo tăng áp, không có bộ tản nhiệt làm mát khí nạp. Ưu điểm là cấu tạo máy cực kỳ gọn nhẹ, ít đường ống, ít rủi ro hỏng hóc cơ khí, phù hợp tải nhẹ và vừa.
- 6BTAA (như các máy 150kVA – 160kVA): Có Turbo tăng áp + Làm mát khí nạp bằng không khí (Air-to-Air). Thiết kế này phức tạp hơn để đẩy công suất động cơ lên mức cực đại.
Q2: Máy 115kVA tiêu thụ nhiên liệu có tiết kiệm không?
Trả lời: Vô cùng tiết kiệm. Khi vận hành ở mức tải lý tưởng 75% (tương đương cấp khoảng 80kVA để duy trì hoạt động cho hệ thống điện thiết yếu), máy chỉ tiêu thụ khoảng 18 lít/giờ.
Q3: Thời gian bảo hành máy phát điện của VNGPOWER là bao lâu?
Trả lời: Tổ máy VNG115CS được VNGPOWER bảo hành chính hãng từ 12 – 24 tháng hoặc 1000 – 2000 giờ chạy (tùy điều kiện nào đến trước). Phụ tùng thay thế luôn sẵn kho tại Hà Nội và TP.HCM.
Liên Hệ Khảo Sát Phụ Tải & Nhận Báo Giá Dự Án Tối Ưu Nhất Hôm Nay!
CÔNG TY CỔ PHẦN MÁY PHÁT ĐIỆN VIỆT NHẬT (VNGPOWER)
- Hotline (Hỗ trợ 24/7): 0913 366 698 – 096 205 333
- Email: Info@vietnhatpowers.com
- Website: www.mayphatdienvietnhat.vn
Hệ Thống Chi Nhánh Toàn Quốc:
- Văn Phòng Hà Nội: Căn 3202 Toà nhà A2, 232 Phạm Văn Đồng, Phường Phú Diễn, Tp Hà Nội
- Trụ Sở Chính: Số 19, Ngõ 14 đường Đông Ngạc, Phường Đông Ngạc, Tp Hà Nội
- Nhà Máy Sản Xuất: Số 42 đường Liên Mạc, Phường Thượng Cát, TP Hà Nội
- Kho & Bảo Trì Phía Nam: 97 Đường Mỹ Yên, Xã Mỹ Yên, Tỉnh Tây Ninh (Long An cũ)
- VP. TP. Hồ Chí Minh: SAV4 – 0328 The Sun Avenue, Số 28 Mai Chí Thọ, Phường Bình Trưng Tây, Tp Hồ Chí Minh

